Tỷ số trực tuyến UEFA Nations League tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến UEFA Nations League hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải QG Châu Âu trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Bóng đá các Quốc gia châu Âu tối nay: danh sách các trận bóng đá UEFA Nations League đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số UEFA Nations League hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Châu Âu trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến UEFA Nations League đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải QG Châu Âu tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá UEFA Nations League trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Châu Âu hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá UEFA Nations League mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá UEFA Nations League trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến UEFA Nations League hôm nay
BXH UEFA Nations League 2024-2026
BXH UEFA Nations League 2024-2026: Vòng Giải D
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Marino | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 2 | 7 |
TBHT |
| 2 | Gibraltar | 4 | 1 | 3 | 0 | 4 | 3 | 1 | 6 |
HTHH |
| 3 | Liechtenstein | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 |
BHHB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Moldova | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 1 | 4 | 9 |
TTBT |
| 2 | Malta | 4 | 2 | 1 | 1 | 2 | 2 | 0 | 7 |
BTTH |
| 3 | Andorra | 4 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | -4 | 1 |
BBBH |
BXH UEFA Nations League 2024-2026: Vòng Giải C
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thụy Điển | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 4 | 15 | 16 |
THTTT T |
| 2 | Slovakia | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 5 | 5 | 13 |
THTBT T |
| 3 | Estonia | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 9 | -6 | 4 |
BTBHB B |
| 4 | Azerbaijan | 6 | 0 | 1 | 5 | 3 | 17 | -14 | 1 |
BBBHB B |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Romania | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 3 | 15 | 18 |
TTTTT T |
| 2 | Kosovo | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 7 | 3 | 12 |
TTTBT B |
| 3 | Đảo Sip | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 15 | -11 | 6 |
BBBTB T |
| 4 | Lithuania | 6 | 0 | 0 | 6 | 4 | 11 | -7 | 0 |
BBBBB B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Ireland | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 3 | 8 | 11 |
BHTTH T |
| 2 | Bulgaria | 6 | 2 | 3 | 1 | 3 | 6 | -3 | 9 |
THBTH H |
| 3 | Belarus | 6 | 1 | 4 | 1 | 3 | 4 | -1 | 7 |
THHBH H |
| 4 | Luxembourg | 6 | 0 | 3 | 3 | 3 | 7 | -4 | 3 |
BHHBH B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bắc Macedonia | 6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 1 | 9 | 16 |
TTTTT H |
| 2 | Armenia | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 9 | -1 | 7 |
BHBBT T |
| 3 | Faroe | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 |
BHHTB H |
| 4 | Latvia | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | -7 | 4 |
TBHBB B |
BXH UEFA Nations League 2024-2026: Vòng Giải B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Séc | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 8 | 1 | 11 |
TTHHT B |
| 2 | Ukraine | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
BTHHT B |
| 3 | Georgia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 6 | 1 | 7 |
TBBHB T |
| 4 | Albania | 6 | 2 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 7 |
BBTHB T |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Anh | 6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 3 | 13 | 15 |
TBTTT T |
| 2 | Hy Lạp | 6 | 5 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 15 |
TTTBT T |
| 3 | Ireland | 6 | 2 | 0 | 4 | 3 | 12 | -9 | 6 |
BTBTB B |
| 4 | Phần Lan | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 13 | -11 | 0 |
BBBBB B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Na Uy | 6 | 4 | 1 | 1 | 15 | 7 | 8 | 13 |
TTBTT H |
| 2 | Áo | 6 | 3 | 2 | 1 | 14 | 5 | 9 | 11 |
BTTTH H |
| 3 | Slovenia | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | -2 | 8 |
TBTBH H |
| 4 | Kazakhstan | 6 | 0 | 1 | 5 | 0 | 15 | -15 | 1 |
BBBBB H |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wales | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 |
THTHT H |
| 2 | Thổ Nhĩ Kỳ | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 3 | 11 |
TTTHB H |
| 3 | Iceland | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 13 | -3 | 7 |
BHBTB T |
| 4 | Montenegro | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 9 | -5 | 3 |
BBBBT B |
BXH UEFA Nations League 2024-2026: Vòng Giải A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bồ Đào Nha | 6 | 4 | 2 | 0 | 13 | 5 | 8 | 14 |
TTHTH T |
| 2 | Croatia | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 |
TTHBH B |
| 3 | Scotland | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 8 | -1 | 7 |
BBHTT B |
| 4 | Ba Lan | 6 | 1 | 1 | 4 | 9 | 16 | -7 | 4 |
BBHBB T |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Pháp | 6 | 4 | 1 | 1 | 12 | 6 | 6 | 13 |
TTTHT B |
| 2 | Ý | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 8 | 5 | 13 |
THTTB T |
| 3 | Bỉ | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 9 | -3 | 4 |
BHBBB T |
| 4 | Israel | 6 | 1 | 1 | 4 | 5 | 13 | -8 | 4 |
BBBHT B |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Đức | 6 | 4 | 2 | 0 | 18 | 4 | 14 | 14 |
HTTTH T |
| 2 | Hà Lan | 6 | 2 | 3 | 1 | 13 | 7 | 6 | 9 |
HHBTH T |
| 3 | Hungary | 6 | 1 | 3 | 2 | 4 | 11 | -7 | 6 |
HHTBH B |
| 4 | Bosnia-Herzegovina | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 17 | -13 | 2 |
HBBBH B |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tây Ban Nha | 6 | 5 | 1 | 0 | 13 | 4 | 9 | 16 |
TTTTT H |
| 2 | Đan Mạch | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 5 | 2 | 8 |
TBHBH T |
| 3 | Serbia | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 6 | -3 | 6 |
BTBHH H |
| 4 | Thụy Sỹ | 6 | 0 | 2 | 4 | 6 | 14 | -8 | 2 |
BBHHB B |
