BXH Hạng 1 Israel, Bảng xếp hạng Hạng nhất Israel 2025/2026
BXH Hạng nhất Israel mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Israel 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Israel mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Israel sau vòng 30 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: bảng xếp hạng Hạng nhất Israel mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Israel còn có tên Tiếng Anh là: Israel Liga Leumit. BXH bóng đá Hạng nhất Israel mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Israel Liga Leumit nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Israel vòng 30 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Israel 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Israel bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Israel theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Israel 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Israel mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Israel mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Israel chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 30 | 17 | 9 | 4 | 67 | 32 | 35 | 60 | TTHHH |
| 2 | Maccabi Herzliya | 30 | 14 | 8 | 8 | 45 | 35 | 10 | 50 | TBTHB |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 14 | 7 | 9 | 48 | 36 | 12 | 49 | TBTTT |
| 4 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 13 | 9 | 8 | 43 | 33 | 10 | 48 | BTTHH |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 47 | 4 | 47 | TTTHB |
| 6 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 30 | 12 | 8 | 10 | 34 | 37 | -3 | 44 | THTBT |
| 7 | Kiryat Yam SC | 30 | 13 | 7 | 10 | 43 | 37 | 6 | 42 (-4) | HBHTB |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 39 | -1 | 41 | BBTTT |
| 9 | Hapoel Raanana | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 38 | BBHTH |
| 10 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 10 | 7 | 13 | 50 | 50 | 0 | 37 | TTBHT |
| 11 | Hapoel Afula | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 48 | -16 | 36 | BHHBT |
| 12 | Kafr Qasim | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 39 | -5 | 34 | TBBBH |
| 13 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 14 | 10 | 37 | 45 | -8 | 32 | BHBTH |
| 14 | Ironi Modiin | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 41 | -11 | 32 | THBBH |
| 15 | Hapoel Acre | 30 | 6 | 13 | 11 | 32 | 42 | -10 | 31 | HTBHB |
| 16 | Hapoel Hadera | 30 | 4 | 11 | 15 | 32 | 48 | -16 | 23 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 15 | 10 | 3 | 2 | 35 | 14 | 21 | 33 | HTBTH |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 13 | 10 | 26 | TTBTH |
| 3 | Maccabi Herzliya | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 18 | 7 | 26 | HHTTB |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 18 | 4 | 24 | TTBTT |
| 5 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 15 | 2 | 24 | THTTB |
| 6 | Ironi Modiin | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 15 | 4 | 23 | HHTBH |
| 7 | Kiryat Yam SC | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 | 22 | 1 | 23 | THHHB |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 15 | 7 | 2 | 6 | 25 | 26 | -1 | 23 | TBTTB |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 22 | HBBTT |
| 10 | Hapoel Acre | 15 | 3 | 8 | 4 | 15 | 20 | -5 | 17 | BBBTH |
| 11 | Hapoel Raanana | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 23 | -8 | 17 | HTBHT |
| 12 | Hapoel Nof HaGalil | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 | 18 | -2 | 16 | BHBHH |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 27 | -7 | 16 | THHTH |
| 14 | Kafr Qasim | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 15 | BBBBB |
| 15 | Hapoel Afula | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 28 | -15 | 13 | BBBHB |
| 16 | Hapoel Hadera | 15 | 1 | 6 | 8 | 14 | 25 | -11 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 15 | 7 | 6 | 2 | 32 | 18 | 14 | 27 | THTHH |
| 2 | Hapoel Ramat Gan | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 18 | 8 | 25 | THBTT |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 21 | 5 | 24 | HHTTH |
| 4 | Maccabi Herzliya | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 24 | BTTBH |
| 5 | Kiryat Yam SC | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 15 | 5 | 23 | BBTBT |
| 6 | Hapoel Afula | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 20 | -1 | 23 | TTTHT |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 20 | 0 | 22 | HTTTH |
| 8 | Maccabi Kabilio Jaffa | 15 | 6 | 3 | 6 | 30 | 23 | 7 | 21 | HTTBT |
| 9 | Hapoel Raanana | 15 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | 1 | 21 | BTHBH |
| 10 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 22 | -5 | 20 | THTHT |
| 11 | Kafr Qasim | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 16 | 2 | 19 | HHTBH |
| 12 | Hapoel Kfar Saba | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 17 | 1 | 19 | BBBBT |
| 13 | Hapoel Nof HaGalil | 15 | 3 | 7 | 5 | 21 | 27 | -6 | 16 | HTTBT |
| 14 | Hapoel Hadera | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | THBBB |
| 15 | Hapoel Acre | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 22 | -5 | 14 | BBHBB |
| 16 | Ironi Modiin | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 9 | BBBHB |
BXH giải Hạng nhất Israel 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 20:58 17/4.
