Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Israel nữ mới nhất
Kết quả Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay: xem trực tiếp kqbd VĐQG Israel nữ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Israel mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Israel nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Israel mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel nữ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ còn có tên Tiếng Anh là: Israel Women 1st National. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Israel Women 1st National mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Israel tối-đêm qua: xem tỷ số Ngoại Hạng Israel nữ trực tuyến, LiveScore tt kq bd VĐQG Israel nữ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Ngoại Hạng Israel nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Israel nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay
- Thứ năm, ngày 26/3/2026
-
21:30Nữ Hapoel Raanana1 - 3Nữ AS Tel Aviv UniversityVòng 21
-
21:30Nữ Mac Ashdod Panthers2 - 6Nữ Hapoel JerusalemVòng 21
-
21:30Nữ Maccabi Kishronot Hadera3 - 0Nữ Ironi Ramat HasharonVòng 21
-
21:30Nữ Maccabi Kiryat Gat9 - 2Nữ Maccabi Holon FCVòng 21
- Thứ năm, ngày 19/2/2026
-
23:00Nữ AS Tel Aviv University3 - 0Nữ Mac Ashdod PanthersVòng 20
-
23:00Nữ Maccabi Holon FC2 - 2Nữ Maccabi Kishronot HaderaVòng 20
-
23:00Nữ Ironi Ramat Hasharon1 - 4Nữ Hapoel RaananaVòng 20
-
22:50Nữ Hapoel Jerusalem0 - 0Nữ Maccabi Kiryat GatVòng 20
- Thứ năm, ngày 12/2/2026
-
22:40Nữ Mac Ashdod Panthers0 - 0Nữ Hapoel RaananaVòng 19
-
22:40Nữ Maccabi Holon FC4 - 3Nữ Ironi Ramat HasharonVòng 19
BXH Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 20 | 17 | 2 | 1 | 63 | 12 | 51 | 53 | TTTTH |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 20 | 14 | 5 | 1 | 83 | 17 | 66 | 47 | TTTHH |
| 3 | Nữ AS Tel Aviv University | 20 | 7 | 7 | 6 | 31 | 36 | -5 | 28 | BBTHT |
| 4 | Nữ Maccabi Holon FC | 20 | 7 | 6 | 7 | 35 | 34 | 1 | 27 | HTBTH |
| 5 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 20 | 7 | 6 | 7 | 37 | 39 | -2 | 27 | TTBBH |
| 6 | Nữ Hapoel Raanana | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 36 | -10 | 21 | HBBHT |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 20 | 1 | 6 | 13 | 16 | 63 | -47 | 9 | BBTHB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 20 | 1 | 4 | 15 | 15 | 69 | -54 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 12 | 9 | 2 | 1 | 44 | 10 | 34 | 29 | TTTTH |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 10 | 6 | 3 | 1 | 48 | 12 | 36 | 21 | TTBTH |
| 3 | Nữ Maccabi Holon FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 27 | 12 | 15 | 19 | HTTTH |
| 4 | Nữ AS Tel Aviv University | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 15 | THBTT |
| 5 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 13 | HTBTB |
| 6 | Nữ Hapoel Raanana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 20 | -7 | 11 | HTTHB |
| 7 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 30 | -21 | 5 | HBBBB |
| 8 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 9 | 0 | 4 | 5 | 4 | 19 | -15 | 4 | BHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 10 | 8 | 2 | 0 | 35 | 5 | 30 | 26 | HTTTH |
| 2 | Nữ Hapoel Jerusalem | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 2 | 17 | 24 | TTTTT |
| 3 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 10 | 3 | 5 | 2 | 27 | 20 | 7 | 14 | HTTBH |
| 4 | Nữ AS Tel Aviv University | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 24 | -10 | 13 | HBHBH |
| 5 | Nữ Hapoel Raanana | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 16 | -3 | 10 | BBBHT |
| 6 | Nữ Maccabi Holon FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 22 | -14 | 8 | HBBHB |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 44 | -32 | 5 | BBBTB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 39 | -33 | 2 | HBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026 vòng 20 cập nhật lúc 00:43 27/3.
