Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Israel nữ mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Israel nữ, kqbd Vô địch Quốc Gia nữ Israel trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Israel mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Israel nữ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Israel mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ còn có tên Tiếng Anh là: Israel Women 1st National. BXH bóng đá VĐQG Israel nữ 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Israel nữ mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Israel hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Israel Women 1st National tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia nữ Israel tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng). Xem kq bd Israel online và tỷ số Ngoại Hạng Israel nữ trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Israel nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Vô địch Ngoại Hạng Israel nữ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Israel nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
20:00Nữ Tel Aviv University2 - 1Nữ Maccabi HolonVòng Vô địch / 5
-
20:00Nữ Hapoel Raanana4 - 0Nữ Maccabi Kishronot HaderaVòng Trụ hạng / 5
-
20:00Nữ Mac Ashdod Panthers2 - 3Nữ Ironi Ramat HasharonVòng Trụ hạng / 5
-
20:00Nữ Maccabi Kiryat Gat3 - 2Nữ Hapoel JerusalemVòng Vô địch / 5
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
22:10Nữ Tel Aviv University0 - 2Nữ Maccabi Kiryat GatVòng Vô địch / 4
-
22:10Nữ Mac Ashdod Panthers2 - 0Nữ Hapoel RaananaVòng Trụ hạng / 4
-
22:101Nữ Maccabi Holon0 - 2Nữ Hapoel JerusalemVòng Vô địch / 4
-
22:10Nữ Ironi Ramat Hasharon3 - 1Nữ Maccabi Kishronot HaderaVòng Trụ hạng / 4
- Thứ năm, ngày 7/5/2026
-
20:50Nữ Tel Aviv University0 - 4Nữ Hapoel JerusalemVòng Vô địch / 3
-
20:50Nữ Hapoel Raanana4 - 1Nữ Ironi Ramat HasharonVòng Trụ hạng / 3
BXH Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 21 | 18 | 2 | 1 | 69 | 14 | 55 | 56 | TTTHT |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 21 | 15 | 5 | 1 | 92 | 19 | 73 | 50 | TTHHT |
| 3 | Nữ Tel Aviv University | 21 | 8 | 7 | 6 | 34 | 37 | -3 | 31 | BTHTT |
| 4 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 21 | 7 | 6 | 8 | 37 | 41 | -4 | 27 | TBBHT |
| 5 | Nữ Maccabi Holon | 21 | 7 | 6 | 8 | 37 | 43 | -6 | 27 | TBTHB |
| 6 | Nữ Hapoel Raanana | 21 | 5 | 6 | 10 | 27 | 39 | -12 | 21 | BBHTB |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 21 | 2 | 6 | 13 | 20 | 66 | -46 | 12 | BTHBB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 21 | 1 | 4 | 16 | 15 | 72 | -57 | -8 (-15) | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 12 | 9 | 2 | 1 | 44 | 10 | 34 | 29 | TTTTH |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 11 | 7 | 3 | 1 | 57 | 14 | 43 | 24 | TBTHT |
| 3 | Nữ Maccabi Holon | 10 | 5 | 4 | 1 | 27 | 12 | 15 | 19 | HTTTH |
| 4 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 19 | -6 | 16 | TBTBT |
| 5 | Nữ Tel Aviv University | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 15 | THBTT |
| 6 | Nữ Hapoel Raanana | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 23 | -9 | 11 | TTHBB |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 10 | 1 | 4 | 5 | 8 | 22 | -14 | 7 | HHTHB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 30 | -21 | 5 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 9 | 9 | 0 | 0 | 25 | 4 | 21 | 27 | TTTTT |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 10 | 8 | 2 | 0 | 35 | 5 | 30 | 26 | HTTTH |
| 3 | Nữ Tel Aviv University | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 25 | -8 | 16 | BHBHT |
| 4 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 10 | 2 | 5 | 3 | 24 | 22 | 2 | 11 | HTBBH |
| 5 | Nữ Hapoel Raanana | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 16 | -3 | 10 | BBBHT |
| 6 | Nữ Maccabi Holon | 11 | 2 | 2 | 7 | 10 | 31 | -21 | 8 | BBHBB |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 44 | -32 | 5 | BBBTB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 11 | 0 | 2 | 9 | 6 | 42 | -36 | 2 | BHBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 21:58 20/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Israel nữ mới nhất
- Thứ năm, ngày 28/5/2026
-
22:00Nữ Hapoel Jerusalem? - ?Nữ Tel Aviv UniversityVòng Vô địch / 6
-
22:00Nữ Maccabi Holon? - ?Nữ Maccabi Kiryat GatVòng Vô địch / 6
-
22:00Nữ Maccabi Kishronot Hadera? - ?Nữ Mac Ashdod PanthersVòng Trụ hạng / 6
-
22:00Nữ Ironi Ramat Hasharon? - ?Nữ Hapoel RaananaVòng Trụ hạng / 6
