BXH VĐQG Israel nữ, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Israel nữ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Israel nữ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Israel nữ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Israel sau vòng 20 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia nữ Israel, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel nữ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ còn có tên Tiếng Anh là: Israel Women 1st National. BXH bóng đá VĐQG Israel nữ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Israel Women 1st National nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel nữ vòng 20 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Israel nữ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Israel nữ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Israel nữ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Israel nữ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Israel nữ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 20 | 17 | 2 | 1 | 63 | 12 | 51 | 53 | TTTTH |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 20 | 14 | 5 | 1 | 83 | 17 | 66 | 47 | TTTHH |
| 3 | Nữ AS Tel Aviv University | 20 | 7 | 7 | 6 | 31 | 36 | -5 | 28 | BBTHT |
| 4 | Nữ Maccabi Holon FC | 20 | 7 | 6 | 7 | 35 | 34 | 1 | 27 | HTBTH |
| 5 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 20 | 7 | 6 | 7 | 37 | 39 | -2 | 27 | TTBBH |
| 6 | Nữ Hapoel Raanana | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 36 | -10 | 21 | HBBHT |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 20 | 1 | 6 | 13 | 16 | 63 | -47 | 9 | BBTHB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 20 | 1 | 4 | 15 | 15 | 69 | -54 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 12 | 9 | 2 | 1 | 44 | 10 | 34 | 29 | TTTTH |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 10 | 6 | 3 | 1 | 48 | 12 | 36 | 21 | TTBTH |
| 3 | Nữ Maccabi Holon FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 27 | 12 | 15 | 19 | HTTTH |
| 4 | Nữ AS Tel Aviv University | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 15 | THBTT |
| 5 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 13 | HTBTB |
| 6 | Nữ Hapoel Raanana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 20 | -7 | 11 | HTTHB |
| 7 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 30 | -21 | 5 | HBBBB |
| 8 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 9 | 0 | 4 | 5 | 4 | 19 | -15 | 4 | BHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 10 | 8 | 2 | 0 | 35 | 5 | 30 | 26 | HTTTH |
| 2 | Nữ Hapoel Jerusalem | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 2 | 17 | 24 | TTTTT |
| 3 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 10 | 3 | 5 | 2 | 27 | 20 | 7 | 14 | HTTBH |
| 4 | Nữ AS Tel Aviv University | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 24 | -10 | 13 | HBHBH |
| 5 | Nữ Hapoel Raanana | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 16 | -3 | 10 | BBBHT |
| 6 | Nữ Maccabi Holon FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 22 | -14 | 8 | HBBHB |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 44 | -32 | 5 | BBBTB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 39 | -33 | 2 | HBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026 vòng 20 cập nhật lúc 00:43 27/3.
