Ngoại Hạng Israel 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Israel mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Israel hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Israel, kqbd Vô địch Quốc Gia Israel trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Israel hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 25): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Israel mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Israel mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Israel mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Israel còn có tên Tiếng Anh là: Israel Premier League. Livescore bdkq Israel hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Israel Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Israel mùa 2025-2026 vòng 24 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Israel tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 24): xem kq bd Israel online và tỷ số Ngoại Hạng Israel trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Israel mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 25 Ngoại Hạng Israel tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Israel hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Israel theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Israel hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
00:30Hapoel Tel Aviv2 - 0Maccabi Haifa1Vòng 25
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
00:15Hapoel Haifa1 - 4Maccabi Tel AvivVòng 25
- Chủ nhật, ngày 5/4/2026
-
23:00Ashdod2 - 3Maccabi NetanyaVòng 25
-
00:30Beitar Jerusalem3 - 2Ironi TiberiasVòng 25
-
00:15Hapoel Beer Sheva1 - 1Hapoel Petah TikvaVòng 25
-
00:00Hapoel Ironi Kiryat Shmona2 - 0Bnei SakhninVòng 25
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
23:45Maccabi Bnei Raina0 - 0Hapoel Katamon JerusalemVòng 25
- Thứ ba, ngày 24/2/2026
-
01:30Maccabi Netanya2 - 8Beitar JerusalemVòng 24
- Thứ hai, ngày 23/2/2026
-
01:15Hapoel Beer Sheva1 - 1Hapoel HaifaVòng 24
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
00:30Ironi Tiberias2 - 1Maccabi Bnei RainaVòng 24
BXH Ngoại Hạng Israel 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 17 | 4 | 3 | 54 | 23 | 31 | 55 | TTTHH |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 15 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 | 51 | HBHTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 13 | 7 | 4 | 50 | 28 | 22 | 46 | TTHTT |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 14 | 5 | 5 | 44 | 26 | 18 | 45 (-2) | TTTTH |
| 5 | Maccabi Haifa | 24 | 10 | 9 | 5 | 46 | 25 | 21 | 39 | BTHTB |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 9 | 8 | 7 | 40 | 35 | 5 | 35 | TTBTH |
| 7 | Maccabi Netanya | 24 | 9 | 4 | 11 | 42 | 53 | -11 | 31 | BHTBT |
| 8 | Bnei Sakhnin | 24 | 7 | 8 | 9 | 25 | 33 | -8 | 29 | HBBHB |
| 9 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 24 | 6 | 6 | 12 | 34 | 42 | -8 | 24 | BHHTT |
| 10 | Hapoel Haifa | 24 | 6 | 6 | 12 | 30 | 40 | -10 | 24 | HBTHB |
| 11 | Ashdod | 24 | 5 | 8 | 11 | 30 | 47 | -17 | 23 | BTBBB |
| 12 | Hapoel Katamon Jerusalem | 24 | 4 | 8 | 12 | 22 | 35 | -13 | 20 | HHBBH |
| 13 | Ironi Tiberias | 24 | 7 | 5 | 12 | 30 | 49 | -19 | 18 (-8) | BBHTB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 3 | 2 | 19 | 17 | 57 | -40 | 11 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 12 | 11 | 0 | 1 | 25 | 9 | 16 | 33 | TTTTT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 12 | 9 | 3 | 0 | 28 | 9 | 19 | 30 | HTTHH |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 17 | 9 | 24 | HTBTT |
| 4 | Beitar Jerusalem | 12 | 6 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 23 | TTHHT |
| 5 | Maccabi Haifa | 12 | 7 | 1 | 4 | 29 | 14 | 15 | 22 | TTTTB |
| 6 | Ironi Tiberias | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 21 | -4 | 17 | TBHBT |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | TTBTB |
| 8 | Maccabi Netanya | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 25 | -2 | 16 | BHTHB |
| 9 | Bnei Sakhnin | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 16 | -3 | 14 | BTHBH |
| 10 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 19 | -3 | 12 | BTBHT |
| 11 | Hapoel Haifa | 12 | 2 | 4 | 6 | 18 | 23 | -5 | 10 | BHBBB |
| 12 | Ashdod | 12 | 2 | 4 | 6 | 17 | 27 | -10 | 10 | BBHBB |
| 13 | Hapoel Katamon Jerusalem | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 9 | BTTHB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 30 | -21 | 5 | THBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 12 | 9 | 1 | 2 | 38 | 17 | 21 | 28 | TTHBT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 12 | 8 | 1 | 3 | 26 | 14 | 12 | 25 | BTBTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 12 | 6 | 4 | 2 | 24 | 11 | 13 | 22 | TBTHT |
| 4 | Hapoel Petah Tikva | 12 | 5 | 4 | 3 | 23 | 19 | 4 | 19 | TBTTH |
| 5 | Maccabi Haifa | 12 | 3 | 8 | 1 | 17 | 11 | 6 | 17 | TTHBH |
| 6 | Bnei Sakhnin | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 15 | TBHBB |
| 7 | Maccabi Netanya | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 28 | -9 | 15 | BBBTT |
| 8 | Hapoel Tel Aviv | 12 | 3 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 14 | BHTTH |
| 9 | Hapoel Haifa | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 17 | -5 | 14 | BBHTH |
| 10 | Ashdod | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 20 | -7 | 13 | BHBTB |
| 11 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 12 | BTBHT |
| 12 | Hapoel Katamon Jerusalem | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | BHHBH |
| 13 | Ironi Tiberias | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 28 | -15 | 9 | HBBHB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 2 | 0 | 10 | 8 | 27 | -19 | 6 | BBTBB |
BXH giải Ngoại Hạng Israel 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 05:57 7/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Israel mới nhất
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
00:00Hapoel Petah Tikva? - ?Hapoel Tel AvivVòng 26
-
00:00Ironi Tiberias? - ?AshdodVòng 26
-
00:00Maccabi Netanya? - ?Hapoel HaifaVòng 26
-
00:00Bnei Sakhnin? - ?Maccabi Bnei RainaVòng 26
-
00:30Hapoel Katamon Jerusalem? - ?Beitar JerusalemVòng 26
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
00:00Maccabi Haifa? - ?Hapoel Ironi Kiryat ShmonaVòng 26
-
00:30Maccabi Tel Aviv? - ?Hapoel Beer ShevaVòng 26
