Ngoại Hạng Israel 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Israel mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Israel hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Israel, kqbd Vô địch Quốc Gia Israel trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Israel hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Play-offs vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Israel mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Israel mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Israel mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Israel 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Israel còn có tên Tiếng Anh là: Israel Premier League. BXH bóng đá VĐQG Israel 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Israel mùa 2025-2026 vòng Play-offs vô địch mới nhất. Thông tin livescore bdkq Israel hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Israel Premier League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Quốc Gia Israel tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Play-offs vô địch). Xem kq bd Israel online và tỷ số Ngoại Hạng Israel trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Israel mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Play-offs vô địch Ngoại Hạng Israel tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Israel hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Israel theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Israel hôm nay
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
00:30Hapoel Petah Tikva0 - 0Beitar JerusalemVòng Play-offs vô địch / 34
-
00:30Hapoel Beer Sheva4 - 2Maccabi Tel AvivVòng Play-offs vô địch / 34
-
00:30Maccabi Haifa4 - 1Hapoel Tel AvivVòng Play-offs vô địch / 34
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
00:00Hapoel Haifa3 - 0Bnei SakhninVòng Play-offs xuống hạng / 31
-
00:00Hapoel Katamon Jerusalem0 - 2Ironi TiberiasVòng Play-offs xuống hạng / 31
-
00:00Hapoel Ironi Kiryat Shmona2 - 3AshdodVòng Play-offs xuống hạng / 31
-
00:00Maccabi Bnei Raina1 - 4Maccabi NetanyaVòng Play-offs xuống hạng / 31
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
00:30Maccabi Tel Aviv1 - 2Beitar JerusalemVòng Play-offs vô địch / 35
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:00Maccabi Haifa1 - 1Hapoel Petah TikvaVòng Play-offs vô địch / 35
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
20:001Hapoel Tel Aviv0 - 2Hapoel Beer ShevaVòng Play-offs vô địch / 35
BXH Ngoại Hạng Israel 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 5 | 3 | 58 | 25 | 33 | 59 | THHTT |
| 2 | Beitar Jerusalem | 26 | 17 | 6 | 3 | 61 | 29 | 32 | 57 | HTTTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 14 | 7 | 5 | 55 | 32 | 23 | 49 | HTTBT |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 26 | 15 | 6 | 5 | 46 | 26 | 20 | 49 (-2) | HTHBT |
| 5 | Maccabi Haifa | 26 | 11 | 9 | 6 | 50 | 28 | 22 | 42 | TBBTB |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 26 | 9 | 10 | 7 | 41 | 36 | 5 | 37 | THHBB |
| 7 | Maccabi Netanya | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 55 | -10 | 35 | TBTHT |
| 8 | Bnei Sakhnin | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 35 | -8 | 32 | BHBTH |
| 9 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 26 | 7 | 6 | 13 | 37 | 46 | -9 | 27 | HTTBT |
| 10 | Hapoel Haifa | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 44 | -13 | 25 | THBHB |
| 11 | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | -18 | 24 | BBHBB |
| 12 | Hapoel Katamon Jerusalem | 26 | 4 | 9 | 13 | 22 | 37 | -15 | 21 | BBHBB |
| 13 | Ironi Tiberias | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 52 | -20 | 19 (-8) | HTBHH |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | -42 | 12 | BHBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 13 | 12 | 0 | 1 | 27 | 9 | 18 | 36 | TTTTT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 10 | 19 | 31 | TTHHT |
| 3 | Beitar Jerusalem | 13 | 7 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 26 | THHTT |
| 4 | Maccabi Haifa | 13 | 8 | 1 | 4 | 33 | 15 | 18 | 25 | TTTBT |
| 5 | Maccabi Tel Aviv | 13 | 7 | 3 | 3 | 27 | 20 | 7 | 24 | BTTBT |
| 6 | Ironi Tiberias | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 18 | BHBTH |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 17 | BTBHB |
| 8 | Bnei Sakhnin | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 16 | -1 | 17 | HBHTH |
| 9 | Maccabi Netanya | 13 | 4 | 5 | 4 | 23 | 25 | -2 | 17 | THBHT |
| 10 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 19 | -1 | 15 | TBHTT |
| 11 | Hapoel Haifa | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 27 | -8 | 10 | HBBBB |
| 12 | Ashdod | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | -11 | 10 | BHBBB |
| 13 | Hapoel Katamon Jerusalem | 13 | 2 | 3 | 8 | 10 | 20 | -10 | 9 | TTHBB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | -21 | 6 | THBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 13 | 10 | 1 | 2 | 40 | 17 | 23 | 31 | THBTT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 13 | 9 | 1 | 3 | 29 | 15 | 14 | 28 | TBTTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 13 | 7 | 4 | 2 | 28 | 12 | 16 | 25 | TBTHT |
| 4 | Hapoel Petah Tikva | 13 | 5 | 5 | 3 | 24 | 20 | 4 | 20 | BTTHB |
| 5 | Maccabi Netanya | 13 | 6 | 0 | 7 | 22 | 30 | -8 | 18 | BBBTT |
| 6 | Maccabi Haifa | 13 | 3 | 8 | 2 | 17 | 13 | 4 | 17 | HBHBB |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 13 | 3 | 6 | 4 | 19 | 17 | 2 | 15 | THHBT |
| 8 | Hapoel Haifa | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 15 | BHTHH |
| 9 | Bnei Sakhnin | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 15 | TBHBB |
| 10 | Ashdod | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 20 | -7 | 14 | BTBHB |
| 11 | Hapoel Katamon Jerusalem | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | HHBHB |
| 12 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 13 | 3 | 3 | 7 | 19 | 27 | -8 | 12 | TBHTB |
| 13 | Ironi Tiberias | 13 | 2 | 3 | 8 | 15 | 31 | -16 | 9 | BBHBH |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 13 | 2 | 0 | 11 | 8 | 29 | -21 | 6 | BBBTT |
BXH giải Ngoại Hạng Israel 2025/2026 vòng Play-offs vô địch cập nhật lúc 06:09 23/5.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Israel mới nhất
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
00:00Beitar Jerusalem? - ?Hapoel Tel AvivVòng Play-offs vô địch / 36
-
00:00Hapoel Petah Tikva? - ?Maccabi Tel AvivVòng Play-offs vô địch / 36
-
00:00Hapoel Beer Sheva? - ?Maccabi HaifaVòng Play-offs vô địch / 36
