Hạng 3 Israel 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH H3 Israel mới nhất
Kết quả Hạng 3 Israel hôm nay: xem trực tiếp kqbd H3 Israel tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Israel hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Israel mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 3 Israel mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Israel mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 3 Israel 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 3 Israel còn có tên Tiếng Anh là: Israel State League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Israel State League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng ba Israel tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 3 Israel trực tuyến, LiveScore tt kq bd H3 Israel mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 3 Israel tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 3 Israel hôm nay mới nhất: cập nhật BXH H3 Israel theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 3 Israel hôm nay
- Thứ sáu, ngày 27/2/2026
-
18:301Ironi Nesher0 - 0Hapoel Ironi Baka El GarbiyaVòng Miền Bắc / 22
-
18:30Kfar Saba 19282 - 4Maccabi YavneVòng Miền Nam / 22
-
18:00Tzeirey Tamra0 - 2Hapoel Migdal HaEmekVòng Miền Bắc / 22
-
18:00Hapoel Marmorek Irony Rehovot1 - 1Maccabi AshdodVòng Miền Nam / 22
-
17:401Holon Yermiyahu0 - 0Maccabi Lroni Kiryat MalakhiVòng Miền Nam / 22
-
17:35Tzeirey Um El Fahem1 - 2Maccabi Neve Shaanan eldadVòng Miền Bắc / 22
-
17:30MS Jerusalem4 - 1DimonaVòng Miền Nam / 22
-
17:30Beitar Yavne1 - 0Hapoel HerzliyaVòng Miền Nam / 22
-
16:00Hapoel Ironi Karmiel1 - 2Hapoel Ironi ArrabaVòng Miền Bắc / 22
-
01:30Hapoel Beit Shean0 - 0Moadon Sport TiraVòng Miền Bắc / 22
Bảng xếp hạng Hạng 3 Israel mùa giải 2025-2026
BXH Hạng 3 Israel 2025-2026: Vòng Miền Nam
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 17 | 4 | 0 | 53 | 18 | 35 | 55 |
TTTTH TTTTT TTHTT HTTHT T |
| 2 | MS Jerusalem | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 | 37 |
BTHTT BHHBT BBTTT BTBTH TT |
| 3 | Dimona | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 30 | -1 | 37 |
BBTTB TTTBT HTBTH BHTTH BT |
| 4 | Maccabi Yavne | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 28 | 14 | 36 |
TBTHT HTTTH TBBHT TBHBT BH |
| 5 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 27 | 0 | 35 |
TTHTH HBHBT HBTBB TBBTT TT |
| 6 | Tzeirey Tira | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 | 24 | 9 | 33 |
BTTTB TTTHB BBTTT BHHTB B |
| 7 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 |
BTBHT HTHHB TTTTB BTHHB BB |
| 8 | Beitar Yavne | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 34 | -7 | 30 |
TBBBT HHBTB TTTBT HTBBB TB |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 29 |
TTBHB BHHBH TTBBT THHHB HT |
| 10 | Maccabi Ashdod | 21 | 7 | 7 | 7 | 37 | 35 | 2 | 28 |
HTBHH HBBHB TBTTH BBHTT T |
| 11 | Holon Yermiyahu | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 | 24 |
BBTHH THBBB BTTHB BBTTB HH |
| 12 | Hapoel Marmorek Irony Rehovot | 22 | 6 | 6 | 10 | 20 | 34 | -14 | 24 |
TTHHH THHTH BBBBB TBTBB BB |
| 13 | Hapoel Azor | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 20 | -3 | 23 |
HBBHT BBBHT THHBH THTBB H |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 | 36 | -14 | 22 |
BBHHB BBBTH HBBBH HBTTT HT |
| 15 | Ironi Ramat Hasharon | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 43 | -19 | 20 |
BHBHB THTTH BBBBB THBBT BB |
| 16 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 22 | 3 | 6 | 13 | 28 | 40 | -12 | 15 |
BHBBB BBBHH TBBTH BHBBB TH |
BXH Hạng 3 Israel 2025-2026: Vòng Miền Bắc
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Ahi Nazareth | 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 17 | 27 | 48 |
TBHTT TTHTT THTTB TBTTT T |
| 2 | Moadon Sport Tira | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 23 | 19 | 42 |
TBTHH HBTTT BTBTT TTTTT BB |
| 3 | Maccabi Tzur Shalom | 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 21 | 14 | 38 |
HHBTH HTHHT HTBBT TTTTT HB |
| 4 | Maccabi Neve Shaanan eldad | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 29 | 5 | 36 |
HBBBT HTTBB HTTTH TTHBT TH |
| 5 | Hapoel Ironi Karmiel | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 23 | 7 | 33 |
BBHHB BTHHT TTTBT TTBBT HH |
| 6 | Hapoel Bnei Musmus | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 | 33 |
TTBTT THHBT TTBBH BHBHT H |
| 7 | Hapoel Beit Shean | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 27 | 1 | 32 |
HTTTH THTTB HHTBH BHTBB BH |
| 8 | Hapoel Migdal HaEmek | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 23 | 6 | 31 |
HTBTT HTHBT BHTBT BHBBT HH |
| 9 | Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 30 | 3 | 31 |
BTBBH TTTTB BBBHH TBTBT HT |
| 10 | Tzeirey Um El Fahem | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 | 30 |
TBTTB BHHHB HBHTB HBTTB TT |
| 11 | Ironi Nesher | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 37 | -9 | 29 |
HTTBH BBBBT TBHTB TBHTB HT |
| 12 | Tzeirey Tamra | 22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 47 | -15 | 24 |
BTBTB TBHBB THBBB BBTHB TT |
| 13 | Hapoel Umm Al Fahm | 22 | 6 | 5 | 11 | 30 | 37 | -7 | 23 |
TTBBH TBHBB TBTTH BBHHB BB |
| 14 | Hapoel Ironi Arraba | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 39 | -9 | 21 |
BHBBT HBBHT HTBTB BBHBB TH |
| 15 | Maccabi Nujeidat Ahmed | 21 | 4 | 5 | 12 | 16 | 36 | -20 | 17 |
BTHTB BBTHB BBHBT HBBHB B |
| 16 | Hapoel Tirat HaCarmel | 21 | 3 | 3 | 15 | 16 | 42 | -26 | 12 |
BHBHB BBBBH BBBTB BTBTB B |
Lịch thi đấu Hạng 3 Israel mới nhất
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
20:00Ironi Nesher? - ?Maccabi Neve Shaanan eldadVòng Miền Bắc / 24
-
20:00Hapoel Beit Shean? - ?Hapoel Migdal HaEmekVòng Miền Bắc / 24
-
20:00Hapoel Ironi Karmiel? - ?Hapoel Ironi Baka El GarbiyaVòng Miền Bắc / 24
-
20:00Hapoel Umm Al Fahm? - ?Moadon Sport TiraVòng Miền Bắc / 24
-
20:00Maccabi Tzur Shalom? - ?Hapoel Tirat HaCarmelVòng Miền Bắc / 24
-
20:00MS Jerusalem? - ?Shimshon Tel AvivVòng Miền Nam / 24
-
20:00Tzeirey Tira? - ?Maccabi YavneVòng Miền Nam / 24
-
20:00Beitar Yavne? - ?Agudat Sport Nordia JerusalemVòng Miền Nam / 24
-
20:00Hapoel Azor? - ?Maccabi Kiryat GatVòng Miền Nam / 24
-
20:00Hapoel Marmorek Irony Rehovot? - ?DimonaVòng Miền Nam / 24
