Hạng 3 Israel 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH H3 Israel mới nhất
Kết quả Hạng 3 Israel hôm nay: xem trực tiếp kqbd H3 Israel tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Israel hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Israel mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 3 Israel mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Israel mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 3 Israel 2025-2026 chính xác.
Kết quả bóng đá Hạng ba Israel tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 3 Israel trực tuyến, LiveScore tt kq bd H3 Israel mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 3 Israel tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 3 Israel hôm nay mới nhất: cập nhật BXH H3 Israel theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 3 Israel hôm nay
- Thứ sáu, ngày 2/1/2026
-
02:15Tzeirey Tira2 - 0MS JerusalemVòng Miền Nam / 13
-
02:15Maccabi Neve Shaanan eldad1 - 1Hapoel Bnei MusmusVòng Miền Bắc / 13
-
01:00Shimshon Tel Aviv2 - 2Maccabi Lroni Kiryat MalakhiVòng Miền Nam / 13
- Thứ năm, ngày 1/1/2026
-
01:30Agudat Sport Nordia Jerusalem1 - 2Holon YermiyahuVòng Miền Nam / 13
- Thứ tư, ngày 31/12/2025
-
23:00Dimona2 - 1Maccabi Ashdod1Vòng Miền Nam / 13
-
19:00Hapoel Migdal HaEmek1 - 1Moadon Sport TiraVòng Miền Bắc / 13
- Thứ hai, ngày 22/12/2025
-
00:30Moadon Sport Tira3 - 2Hapoel Ironi ArrabaVòng Miền Bắc / 12
- Chủ nhật, ngày 21/12/2025
-
01:00Hapoel Beit Shean1 - 1Maccabi Neve Shaanan eldad1Vòng Miền Bắc / 12
-
00:00Hapoel Umm Al Fahm2 - 2Hapoel Ironi Baka El GarbiyaVòng Miền Bắc / 12
- Thứ sáu, ngày 19/12/2025
-
19:00Tzeirey Tamra1 - 5Maccabi Ahi NazarethVòng Miền Bắc / 12
Bảng xếp hạng Hạng 3 Israel mùa giải 2025-2026
BXH Hạng 3 Israel 2025-2026: Vòng Miền Nam
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 12 | 9 | 3 | 0 | 30 | 9 | 21 | 30 |
THTTT TTHTT TH |
| 2 | MS Jerusalem | 13 | 7 | 1 | 5 | 22 | 15 | 7 | 22 |
BTTTB TBTHB TTB |
| 3 | Dimona | 13 | 6 | 4 | 3 | 17 | 15 | 2 | 22 |
TBTHT HTTHH BTB |
| 4 | Maccabi Ashdod | 13 | 6 | 3 | 4 | 27 | 17 | 10 | 21 |
TTHHB HTTTB TBB |
| 5 | Tzeirey Tira | 13 | 6 | 2 | 5 | 19 | 17 | 2 | 20 |
TTTTT HTBBB BBH |
| 6 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 13 | 6 | 2 | 5 | 17 | 18 | -1 | 20 |
BTBBH BBTTH TTT |
| 7 | Kfar Saba 1928 | 12 | 5 | 4 | 3 | 18 | 15 | 3 | 19 |
TTBBT THHHB HT |
| 8 | Beitar Yavne | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 | 21 | -2 | 19 |
TTTBT HTBBB TB |
| 9 | Holon Yermiyahu | 13 | 5 | 3 | 5 | 21 | 18 | 3 | 18 |
TTHBT BTTBB HHB |
| 10 | Shimshon Tel Aviv | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 18 | -1 | 18 |
TTTBH THHBT BBB |
| 11 | Hapoel Herzliya | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 19 | -4 | 16 |
HBBBH HBTTT HT |
| 12 | Maccabi Yavne | 12 | 4 | 3 | 5 | 16 | 16 | 0 | 15 |
TBBHT TBHBT BH |
| 13 | Hapoel Azor | 12 | 3 | 5 | 4 | 9 | 9 | 0 | 14 |
HHBHB HTBBT HT |
| 14 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 13 | 3 | 3 | 7 | 19 | 21 | -2 | 12 |
BBTHB HBBBT THB |
| 15 | Ironi Ramat Hasharon | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 26 | -19 | 7 |
BBBBB THBBT BB |
| 16 | Hapoel Marmorek Irony Rehovot | 12 | 2 | 0 | 10 | 9 | 28 | -19 | 6 |
BBBBB TBTBB BB |
BXH Hạng 3 Israel 2025-2026: Vòng Miền Bắc
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Ahi Nazareth | 12 | 9 | 1 | 2 | 26 | 8 | 18 | 28 |
HTTBT BTTTT TT |
| 2 | Maccabi Neve Shaanan eldad | 13 | 7 | 5 | 1 | 22 | 11 | 11 | 26 |
TTTHH THBTH THT |
| 3 | Moadon Sport Tira | 13 | 8 | 1 | 4 | 27 | 17 | 10 | 25 |
TBTTH TTTTB BBT |
| 4 | Maccabi Tzur Shalom | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 13 | 8 | 23 |
HTBBT TTTTT HB |
| 5 | Hapoel Ironi Karmiel | 12 | 7 | 2 | 3 | 18 | 11 | 7 | 23 |
TTTBT TTBBT HH |
| 6 | Tzeirey Um El Fahem | 12 | 5 | 3 | 4 | 17 | 11 | 6 | 18 |
HBHTB HBTTB TT |
| 7 | Ironi Nesher | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 18 | -2 | 18 |
TBHTB TBHTB HT |
| 8 | Hapoel Bnei Musmus | 13 | 4 | 5 | 4 | 13 | 18 | -5 | 17 |
BBHTH BHTTT HBH |
| 9 | Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 12 | 4 | 3 | 5 | 17 | 16 | 1 | 15 |
BBBHH TBTBT HT |
| 10 | Hapoel Migdal HaEmek | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 14 | -1 | 14 |
HTBTH HBBTB HHB |
| 11 | Tzeirey Tamra | 12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 | 14 |
THBBB BBTHB TT |
| 12 | Hapoel Ironi Arraba | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 18 | -2 | 12 |
HTBTB BBHBB TH |
| 13 | Hapoel Umm Al Fahm | 12 | 3 | 3 | 6 | 17 | 23 | -6 | 12 |
TBTTH BBHHB BB |
| 14 | Hapoel Beit Shean | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 19 | -7 | 11 |
HHTBH BHTBB BH |
| 15 | Hapoel Tirat HaCarmel | 12 | 3 | 0 | 9 | 10 | 26 | -16 | 9 |
BBTBB TBTBB BB |
| 16 | Maccabi Nujeidat Ahmed | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 19 | -13 | 6 |
BHBTB BBHBB BH |
Lịch thi đấu Hạng 3 Israel mới nhất
- Thứ sáu, ngày 2/1/2026
-
00:45Ironi Nesher0 - 0Tzeirey TamraVòng Miền Bắc / 13
-
17:00Ironi Ramat Hasharon? - ?Hapoel AzorVòng Miền Nam / 13
-
17:30Maccabi Yavne? - ?Beitar YavneVòng Miền Nam / 13
-
17:35Maccabi Kiryat Gat? - ?Hapoel HerzliyaVòng Miền Nam / 13
-
17:40Maccabi Ahi Nazareth? - ?Hapoel Ironi KarmielVòng Miền Bắc / 13
-
18:00Hapoel Ironi Arraba? - ?Maccabi Tzur ShalomVòng Miền Bắc / 13
-
19:00Maccabi Nujeidat Ahmed? - ?Hapoel Umm Al FahmVòng Miền Bắc / 13
-
20:00Hapoel Ironi Baka El Garbiya? - ?Hapoel Tirat HaCarmelVòng Miền Bắc / 13
- Chủ nhật, ngày 4/1/2026
-
00:45Kfar Saba 1928? - ?Hapoel Marmorek Irony RehovotVòng Miền Nam / 13
-
01:30Tzeirey Um El Fahem? - ?Hapoel Beit SheanVòng Miền Bắc / 13
