Hạng nhất Israel 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Israel mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Israel hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Israel, kqbd Hạng nhất Israel trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Israel hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 30): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Israel mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Israel mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Israel mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Israel 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Israel còn có tên Tiếng Anh là: Israel Liga Leumit. Livescore bdkq Israel hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Israel Liga Leumit tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Israel mùa 2025-2026 vòng 30 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng nhất Israel tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 30): xem kq bd Israel online và tỷ số Hạng nhất Israel trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Israel mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 30 Hạng nhất Israel tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Israel hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Israel theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Israel hôm nay
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
19:00Hapoel Kfar Saba3 - 2Hapoel AcreVòng 30
-
19:00Hapoel Kfar Shalem1 - 4Maccabi Kabilio JaffaVòng 30
-
19:00Hapoel Ramat Gan3 - 1Hapoel HaderaVòng 30
-
19:00Hapoel Rishon Lezion1 - 1Maccabi Petah TikvaVòng 30
-
19:00Ironi Modiin0 - 0Kafr QasimVòng 30
-
19:00Kiryat Yam SC1 - 2Hapoel AfulaVòng 30
-
19:00Maccabi Herzliya0 - 1Bnei Yehuda Tel AvivVòng 30
-
19:00Hapoel Nof HaGalil0 - 0Hapoel RaananaVòng 30
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
00:30Hapoel Acre1 - 1Hapoel Kfar Shalem1Vòng 29
-
00:30Hapoel Hadera0 - 3Hapoel Kfar SabaVòng 29
BXH Hạng nhất Israel 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 30 | 17 | 9 | 4 | 67 | 32 | 35 | 60 | TTHHH |
| 2 | Maccabi Herzliya | 30 | 14 | 8 | 8 | 45 | 35 | 10 | 50 | TBTHB |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 14 | 7 | 9 | 48 | 36 | 12 | 49 | TBTTT |
| 4 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 13 | 9 | 8 | 43 | 33 | 10 | 48 | BTTHH |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 47 | 4 | 47 | TTTHB |
| 6 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 30 | 12 | 8 | 10 | 34 | 37 | -3 | 44 | THTBT |
| 7 | Kiryat Yam SC | 30 | 13 | 7 | 10 | 43 | 37 | 6 | 42 (-4) | HBHTB |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 39 | -1 | 41 | BBTTT |
| 9 | Hapoel Raanana | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 38 | BBHTH |
| 10 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 10 | 7 | 13 | 50 | 50 | 0 | 37 | TTBHT |
| 11 | Hapoel Afula | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 48 | -16 | 36 | BHHBT |
| 12 | Kafr Qasim | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 39 | -5 | 34 | TBBBH |
| 13 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 14 | 10 | 37 | 45 | -8 | 32 | BHBTH |
| 14 | Ironi Modiin | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 41 | -11 | 32 | THBBH |
| 15 | Hapoel Acre | 30 | 6 | 13 | 11 | 32 | 42 | -10 | 31 | HTBHB |
| 16 | Hapoel Hadera | 30 | 4 | 11 | 15 | 32 | 48 | -16 | 23 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 15 | 10 | 3 | 2 | 35 | 14 | 21 | 33 | HTBTH |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 13 | 10 | 26 | TTBTH |
| 3 | Maccabi Herzliya | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 18 | 7 | 26 | HHTTB |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 18 | 4 | 24 | TTBTT |
| 5 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 15 | 2 | 24 | THTTB |
| 6 | Ironi Modiin | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 15 | 4 | 23 | HHTBH |
| 7 | Kiryat Yam SC | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 | 22 | 1 | 23 | THHHB |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 15 | 7 | 2 | 6 | 25 | 26 | -1 | 23 | TBTTB |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 22 | HBBTT |
| 10 | Hapoel Acre | 15 | 3 | 8 | 4 | 15 | 20 | -5 | 17 | BBBTH |
| 11 | Hapoel Raanana | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 23 | -8 | 17 | HTBHT |
| 12 | Hapoel Nof HaGalil | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 | 18 | -2 | 16 | BHBHH |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 27 | -7 | 16 | THHTH |
| 14 | Kafr Qasim | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 15 | BBBBB |
| 15 | Hapoel Afula | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 28 | -15 | 13 | BBBHB |
| 16 | Hapoel Hadera | 15 | 1 | 6 | 8 | 14 | 25 | -11 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 15 | 7 | 6 | 2 | 32 | 18 | 14 | 27 | THTHH |
| 2 | Hapoel Ramat Gan | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 18 | 8 | 25 | THBTT |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 21 | 5 | 24 | HHTTH |
| 4 | Maccabi Herzliya | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 24 | BTTBH |
| 5 | Kiryat Yam SC | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 15 | 5 | 23 | BBTBT |
| 6 | Hapoel Afula | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 20 | -1 | 23 | TTTHT |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 20 | 0 | 22 | HTTTH |
| 8 | Maccabi Kabilio Jaffa | 15 | 6 | 3 | 6 | 30 | 23 | 7 | 21 | HTTBT |
| 9 | Hapoel Raanana | 15 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | 1 | 21 | BTHBH |
| 10 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 22 | -5 | 20 | THTHT |
| 11 | Kafr Qasim | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 16 | 2 | 19 | HHTBH |
| 12 | Hapoel Kfar Saba | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 17 | 1 | 19 | BBBBT |
| 13 | Hapoel Nof HaGalil | 15 | 3 | 7 | 5 | 21 | 27 | -6 | 16 | HTTBT |
| 14 | Hapoel Hadera | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | THBBB |
| 15 | Hapoel Acre | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 22 | -5 | 14 | BBHBB |
| 16 | Ironi Modiin | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 9 | BBBHB |
BXH giải Hạng nhất Israel 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 20:58 17/4.
