Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Israel tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Israel hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Israel trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Israel tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Israel đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Israel hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Israel trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Israel đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Israel tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Israel trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Israel hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Israel mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Israel trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Israel hôm nay
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
00:30Hapoel Acre? - ?Hapoel Kfar ShalemVòng 29
-
00:30Hapoel Hadera? - ?Hapoel Kfar SabaVòng 29
-
00:30Kafr Qasim? - ?Hapoel Ramat GanVòng 29
-
00:30Bnei Yehuda Tel Aviv? - ?Kiryat Yam SCVòng 29
-
00:30Hapoel Raanana? - ?Ironi ModiinVòng 29
-
00:30Hapoel Afula? - ?Hapoel Nof HaGalilVòng 29
-
00:30Maccabi Petah Tikva? - ?Maccabi HerzliyaVòng 29
-
00:30Maccabi Kabilio Jaffa? - ?Hapoel Rishon LezionVòng 29
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
19:00Hapoel Kfar Saba? - ?Hapoel AcreVòng 30
-
19:00Hapoel Kfar Shalem? - ?Maccabi Kabilio JaffaVòng 30
BXH Hạng nhất Israel 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 28 | 17 | 7 | 4 | 65 | 30 | 35 | 58 | HBTTH |
| 2 | Maccabi Herzliya | 28 | 14 | 7 | 7 | 44 | 33 | 11 | 49 | HTTBT |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 28 | 13 | 7 | 8 | 41 | 31 | 10 | 46 | TTBTT |
| 4 | Hapoel Kfar Shalem | 28 | 13 | 7 | 8 | 49 | 42 | 7 | 46 | HTTTT |
| 5 | Hapoel Ramat Gan | 28 | 12 | 7 | 9 | 42 | 34 | 8 | 43 | BTHBT |
| 6 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 28 | 11 | 8 | 9 | 32 | 34 | -2 | 41 | HTTHT |
| 7 | Kiryat Yam SC | 28 | 12 | 7 | 9 | 39 | 34 | 5 | 39 (-4) | HTHBH |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 28 | 9 | 8 | 11 | 32 | 37 | -5 | 35 | BBBBT |
| 9 | Hapoel Raanana | 28 | 9 | 7 | 12 | 28 | 36 | -8 | 34 | HBHBH |
| 10 | Maccabi Kabilio Jaffa | 28 | 9 | 6 | 13 | 45 | 48 | -3 | 33 | THTTB |
| 11 | Kafr Qasim | 28 | 8 | 9 | 11 | 33 | 36 | -3 | 33 | HBTBB |
| 12 | Hapoel Afula | 28 | 8 | 9 | 11 | 29 | 44 | -15 | 33 | BTBHH |
| 13 | Ironi Modiin | 28 | 8 | 7 | 13 | 30 | 40 | -10 | 31 | HBTHB |
| 14 | Hapoel Acre | 28 | 6 | 12 | 10 | 29 | 38 | -9 | 30 | BBHTB |
| 15 | Hapoel Nof HaGalil | 28 | 5 | 13 | 10 | 34 | 44 | -10 | 28 | TBHBH |
| 16 | Hapoel Hadera | 28 | 4 | 11 | 13 | 31 | 42 | -11 | 23 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 14 | 10 | 2 | 2 | 34 | 13 | 21 | 32 | THTBT |
| 2 | Maccabi Herzliya | 14 | 7 | 5 | 2 | 25 | 17 | 8 | 26 | BHHTT |
| 3 | Hapoel Rishon Lezion | 14 | 7 | 4 | 3 | 22 | 12 | 10 | 25 | HTTBT |
| 4 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 14 | 7 | 3 | 4 | 16 | 12 | 4 | 24 | TTHTT |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 14 | 7 | 2 | 5 | 24 | 22 | 2 | 23 | TTBTT |
| 6 | Kiryat Yam SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 22 | 20 | 2 | 23 | TTHHH |
| 7 | Ironi Modiin | 14 | 6 | 4 | 4 | 19 | 15 | 4 | 22 | BHHTB |
| 8 | Hapoel Ramat Gan | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 17 | 2 | 21 | TTBTH |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 14 | 5 | 4 | 5 | 17 | 20 | -3 | 19 | HHBBT |
| 10 | Hapoel Acre | 14 | 3 | 7 | 4 | 14 | 19 | -5 | 16 | HBBBT |
| 11 | Hapoel Nof HaGalil | 14 | 3 | 6 | 5 | 16 | 18 | -2 | 15 | BHBHH |
| 12 | Kafr Qasim | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 | 20 | -5 | 15 | HBBBB |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 14 | 4 | 3 | 7 | 19 | 26 | -7 | 15 | BTHHT |
| 14 | Hapoel Raanana | 14 | 3 | 5 | 6 | 14 | 23 | -9 | 14 | HHTBH |
| 15 | Hapoel Afula | 14 | 3 | 4 | 7 | 12 | 25 | -13 | 13 | TBBBH |
| 16 | Hapoel Hadera | 14 | 1 | 6 | 7 | 14 | 22 | -8 | 9 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 14 | 7 | 5 | 2 | 31 | 17 | 14 | 26 | HTHTH |
| 2 | Hapoel Kfar Shalem | 14 | 6 | 5 | 3 | 25 | 20 | 5 | 23 | HHHTT |
| 3 | Maccabi Herzliya | 14 | 7 | 2 | 5 | 19 | 16 | 3 | 23 | TBTTB |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 14 | 6 | 4 | 4 | 23 | 17 | 6 | 22 | BTHBT |
| 5 | Hapoel Rishon Lezion | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 19 | 0 | 21 | BHTTT |
| 6 | Kiryat Yam SC | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 14 | 3 | 20 | TBBTB |
| 7 | Hapoel Raanana | 14 | 6 | 2 | 6 | 14 | 13 | 1 | 20 | BTHBH |
| 8 | Hapoel Afula | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 19 | -2 | 20 | HTTTH |
| 9 | Maccabi Kabilio Jaffa | 14 | 5 | 3 | 6 | 26 | 22 | 4 | 18 | BHTTB |
| 10 | Kafr Qasim | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 | 16 | 2 | 18 | BHHTB |
| 11 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 14 | 4 | 5 | 5 | 16 | 22 | -6 | 17 | HTHTH |
| 12 | Hapoel Kfar Saba | 14 | 4 | 4 | 6 | 15 | 17 | -2 | 16 | HBBBB |
| 13 | Hapoel Hadera | 14 | 3 | 5 | 6 | 17 | 20 | -3 | 14 | THBHB |
| 14 | Hapoel Acre | 14 | 3 | 5 | 6 | 15 | 19 | -4 | 14 | TBBHB |
| 15 | Hapoel Nof HaGalil | 14 | 2 | 7 | 5 | 18 | 26 | -8 | 13 | HHTTB |
| 16 | Ironi Modiin | 14 | 2 | 3 | 9 | 11 | 25 | -14 | 9 | HBBBH |
BXH giải Hạng nhất Israel 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 03:57 11/4.
