Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Israel tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Israel hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Israel trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng nhất Israel tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Israel đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Israel hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Israel trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Israel đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Israel tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Israel trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Israel hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Israel mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Israel trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Israel hôm nay
BXH Hạng nhất Israel 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 30 | 17 | 9 | 4 | 67 | 32 | 35 | 60 | THHHB |
| 2 | Maccabi Herzliya | 30 | 14 | 8 | 8 | 45 | 35 | 10 | 50 | BTHBH |
| 3 | Hapoel Ramat Gan | 30 | 14 | 7 | 9 | 48 | 36 | 12 | 49 | BTTTH |
| 4 | Hapoel Rishon Lezion | 30 | 13 | 9 | 8 | 43 | 33 | 10 | 48 | TTHHB |
| 5 | Hapoel Kfar Shalem | 30 | 13 | 8 | 9 | 51 | 47 | 4 | 47 | THBTB |
| 6 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 30 | 12 | 8 | 10 | 34 | 37 | -3 | 44 | HTBTH |
| 7 | Kiryat Yam | 30 | 13 | 7 | 10 | 43 | 37 | 6 | 42 (-4) | BHTBH |
| 8 | Hapoel Kfar Saba | 30 | 11 | 8 | 11 | 38 | 39 | -1 | 41 | TTTTT |
| 9 | Hapoel Raanana | 30 | 10 | 8 | 12 | 29 | 36 | -7 | 38 | HTHTB |
| 10 | Maccabi Kabilio Jaffa | 30 | 10 | 7 | 13 | 50 | 50 | 0 | 37 | BHTHT |
| 11 | Hapoel Afula | 30 | 9 | 9 | 12 | 32 | 48 | -16 | 36 | HBTHB |
| 12 | Kafr Qasim | 30 | 8 | 10 | 12 | 34 | 39 | -5 | 34 | BBBHB |
| 13 | Hapoel Nof HaGalil | 30 | 6 | 14 | 10 | 37 | 45 | -8 | 32 | BTHBT |
| 14 | Ironi Modiin | 30 | 8 | 8 | 14 | 30 | 41 | -11 | 32 | HBBHH |
| 15 | Hapoel Acre | 30 | 6 | 13 | 11 | 32 | 42 | -10 | 31 | BHBHT |
| 16 | Hapoel Hadera | 30 | 4 | 11 | 15 | 32 | 48 | -16 | 23 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 15 | 10 | 3 | 2 | 35 | 14 | 21 | 33 | TBTHB |
| 2 | Hapoel Rishon Lezion | 15 | 7 | 5 | 3 | 23 | 13 | 10 | 26 | TBTHB |
| 3 | Maccabi Herzliya | 15 | 7 | 5 | 3 | 25 | 18 | 7 | 26 | HTTBH |
| 4 | Hapoel Ramat Gan | 15 | 7 | 3 | 5 | 22 | 18 | 4 | 24 | TBTTH |
| 5 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 15 | 7 | 3 | 5 | 17 | 15 | 2 | 24 | THTTB |
| 6 | Ironi Modiin | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 15 | 4 | 23 | HHTBH |
| 7 | Kiryat Yam | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 | 22 | 1 | 23 | THHHB |
| 8 | Hapoel Kfar Shalem | 15 | 7 | 2 | 6 | 25 | 26 | -1 | 23 | BTTBB |
| 9 | Hapoel Kfar Saba | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 22 | HBBTT |
| 10 | Hapoel Acre | 15 | 3 | 8 | 4 | 15 | 20 | -5 | 17 | BBTHT |
| 11 | Hapoel Raanana | 15 | 4 | 5 | 6 | 15 | 23 | -8 | 17 | BHTTB |
| 12 | Hapoel Nof HaGalil | 15 | 3 | 7 | 5 | 16 | 18 | -2 | 16 | HBHHT |
| 13 | Maccabi Kabilio Jaffa | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 27 | -7 | 16 | HHTHH |
| 14 | Kafr Qasim | 15 | 4 | 3 | 8 | 16 | 23 | -7 | 15 | BBBBB |
| 15 | Hapoel Afula | 15 | 3 | 4 | 8 | 13 | 28 | -15 | 13 | BBHBH |
| 16 | Hapoel Hadera | 15 | 1 | 6 | 8 | 14 | 25 | -11 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Petah Tikva | 15 | 7 | 6 | 2 | 32 | 18 | 14 | 27 | THTHH |
| 2 | Hapoel Ramat Gan | 15 | 7 | 4 | 4 | 26 | 18 | 8 | 25 | THBTT |
| 3 | Hapoel Kfar Shalem | 15 | 6 | 6 | 3 | 26 | 21 | 5 | 24 | HTTHT |
| 4 | Maccabi Herzliya | 15 | 7 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 24 | BTTBH |
| 5 | Kiryat Yam | 15 | 7 | 2 | 6 | 20 | 15 | 5 | 23 | BTBTH |
| 6 | Hapoel Afula | 15 | 6 | 5 | 4 | 19 | 20 | -1 | 23 | TTHTB |
| 7 | Hapoel Rishon Lezion | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 20 | 0 | 22 | HTTTH |
| 8 | Maccabi Kabilio Jaffa | 15 | 6 | 3 | 6 | 30 | 23 | 7 | 21 | TTBTT |
| 9 | Hapoel Raanana | 15 | 6 | 3 | 6 | 14 | 13 | 1 | 21 | BTHBH |
| 10 | Bnei Yehuda Tel Aviv | 15 | 5 | 5 | 5 | 17 | 22 | -5 | 20 | HTHTH |
| 11 | Kafr Qasim | 15 | 4 | 7 | 4 | 18 | 16 | 2 | 19 | HHTBH |
| 12 | Hapoel Kfar Saba | 15 | 5 | 4 | 6 | 18 | 17 | 1 | 19 | BBTTT |
| 13 | Hapoel Nof HaGalil | 15 | 3 | 7 | 5 | 21 | 27 | -6 | 16 | TTBTB |
| 14 | Hapoel Hadera | 15 | 3 | 5 | 7 | 18 | 23 | -5 | 14 | BBBTB |
| 15 | Hapoel Acre | 15 | 3 | 5 | 7 | 17 | 22 | -5 | 14 | BHBBH |
| 16 | Ironi Modiin | 15 | 2 | 3 | 10 | 11 | 26 | -15 | 9 | BBHBH |
BXH giải Hạng nhất Israel 2025/2026 vòng Promotion Playoff cập nhật lúc 00:58 26/5.
