BXH H3 Israel, Bảng xếp hạng Hạng 3 Israel 2025/2026
BXH Hạng 3 Israel mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH H3 Israel 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 3 Israel mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Israel sau vòng Miền Nam mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Hạng ba Israel, bảng xếp hạng Hạng 3 Israel mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 3 Israel còn có tên Tiếng Anh là: Israel State League. BXH bóng đá H3 Israel mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Israel State League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 3 Israel vòng Miền Nam mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng H3 Israel 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 3 Israel bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 3 Israel mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Miền Nam
BXH Hạng 3 Israel 2025-2026: Vòng Miền Nam
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 17 | 4 | 0 | 53 | 18 | 35 | 55 |
TTTTH TTTTT TTHTT HTTHT T |
| 2 | MS Jerusalem | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 | 37 |
BTHTT BHHBT BBTTT BTBTH TT |
| 3 | Dimona | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 30 | -1 | 37 |
BBTTB TTTBT HTBTH BHTTH BT |
| 4 | Maccabi Yavne | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 28 | 14 | 36 |
TBTHT HTTTH TBBHT TBHBT BH |
| 5 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 27 | 0 | 35 |
TTHTH HBHBT HBTBB TBBTT TT |
| 6 | Tzeirey Tira | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 | 24 | 9 | 33 |
BTTTB TTTHB BBTTT BHHTB B |
| 7 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 |
BTBHT HTHHB TTTTB BTHHB BB |
| 8 | Beitar Yavne | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 34 | -7 | 30 |
TBBBT HHBTB TTTBT HTBBB TB |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 29 |
TTBHB BHHBH TTBBT THHHB HT |
| 10 | Maccabi Ashdod | 21 | 7 | 7 | 7 | 37 | 35 | 2 | 28 |
HTBHH HBBHB TBTTH BBHTT T |
| 11 | Holon Yermiyahu | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 | 24 |
BBTHH THBBB BTTHB BBTTB HH |
| 12 | Hapoel Marmorek Irony Rehovot | 22 | 6 | 6 | 10 | 20 | 34 | -14 | 24 |
TTHHH THHTH BBBBB TBTBB BB |
| 13 | Hapoel Azor | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 20 | -3 | 23 |
HBBHT BBBHT THHBH THTBB H |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 | 36 | -14 | 22 |
BBHHB BBBTH HBBBH HBTTT HT |
| 15 | Ironi Ramat Hasharon | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 43 | -19 | 20 |
BHBHB THTTH BBBBB THBBT BB |
| 16 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 22 | 3 | 6 | 13 | 28 | 40 | -12 | 15 |
BHBBB BBBHH TBBTH BHBBB TH |
Vòng Miền Bắc
BXH Hạng 3 Israel 2025-2026: Vòng Miền Bắc
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Ahi Nazareth | 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 17 | 27 | 48 |
TBHTT TTHTT THTTB TBTTT T |
| 2 | Moadon Sport Tira | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 23 | 19 | 42 |
TBTHH HBTTT BTBTT TTTTT BB |
| 3 | Maccabi Tzur Shalom | 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 21 | 14 | 38 |
HHBTH HTHHT HTBBT TTTTT HB |
| 4 | Maccabi Neve Shaanan eldad | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 29 | 5 | 36 |
HBBBT HTTBB HTTTH TTHBT TH |
| 5 | Hapoel Ironi Karmiel | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 23 | 7 | 33 |
BBHHB BTHHT TTTBT TTBBT HH |
| 6 | Hapoel Bnei Musmus | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 | 33 |
TTBTT THHBT TTBBH BHBHT H |
| 7 | Hapoel Beit Shean | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 27 | 1 | 32 |
HTTTH THTTB HHTBH BHTBB BH |
| 8 | Hapoel Migdal HaEmek | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 23 | 6 | 31 |
HTBTT HTHBT BHTBT BHBBT HH |
| 9 | Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 30 | 3 | 31 |
BTBBH TTTTB BBBHH TBTBT HT |
| 10 | Tzeirey Um El Fahem | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 | 30 |
TBTTB BHHHB HBHTB HBTTB TT |
| 11 | Ironi Nesher | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 37 | -9 | 29 |
HTTBH BBBBT TBHTB TBHTB HT |
| 12 | Tzeirey Tamra | 22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 47 | -15 | 24 |
BTBTB TBHBB THBBB BBTHB TT |
| 13 | Hapoel Umm Al Fahm | 22 | 6 | 5 | 11 | 30 | 37 | -7 | 23 |
TTBBH TBHBB TBTTH BBHHB BB |
| 14 | Hapoel Ironi Arraba | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 39 | -9 | 21 |
BHBBT HBBHT HTBTB BBHBB TH |
| 15 | Maccabi Nujeidat Ahmed | 21 | 4 | 5 | 12 | 16 | 36 | -20 | 17 |
BTHTB BBTHB BBHBT HBBHB B |
| 16 | Hapoel Tirat HaCarmel | 21 | 3 | 3 | 15 | 16 | 42 | -26 | 12 |
BHBHB BBBBH BBBTB BTBTB B |
