BXH VĐQG Israel, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Israel mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Israel 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Israel vòng Play-offs vô địch mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Israel sau vòng Play-offs vô địch mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch Quốc Gia Israel mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Ngoại Hạng Israel mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Israel còn có tên Tiếng Anh là: Israel Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Israel mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Israel Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel vòng Play-offs vô địch mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Israel 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Ngoại Hạng Israel mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Israel theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Israel theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Ngoại Hạng Israel mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Ngoại Hạng Israel mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Ngoại Hạng Israel mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Israel năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Israel chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 5 | 3 | 58 | 25 | 33 | 59 | THHTT |
| 2 | Beitar Jerusalem | 26 | 17 | 6 | 3 | 61 | 29 | 32 | 57 | HTTTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 14 | 7 | 5 | 55 | 32 | 23 | 49 | HTTBT |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 26 | 15 | 6 | 5 | 46 | 26 | 20 | 49 (-2) | HTHBT |
| 5 | Maccabi Haifa | 26 | 11 | 9 | 6 | 50 | 28 | 22 | 42 | TBBTB |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 26 | 9 | 10 | 7 | 41 | 36 | 5 | 37 | THHBB |
| 7 | Maccabi Netanya | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 55 | -10 | 35 | TBTHT |
| 8 | Bnei Sakhnin | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 35 | -8 | 32 | BHBTH |
| 9 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 26 | 7 | 6 | 13 | 37 | 46 | -9 | 27 | HTTBT |
| 10 | Hapoel Haifa | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 44 | -13 | 25 | THBHB |
| 11 | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | -18 | 24 | BBHBB |
| 12 | Hapoel Katamon Jerusalem | 26 | 4 | 9 | 13 | 22 | 37 | -15 | 21 | BBHBB |
| 13 | Ironi Tiberias | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 52 | -20 | 19 (-8) | HTBHH |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | -42 | 12 | BHBTT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 13 | 12 | 0 | 1 | 27 | 9 | 18 | 36 | TTTTT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 10 | 19 | 31 | TTHHT |
| 3 | Beitar Jerusalem | 13 | 7 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 26 | THHTT |
| 4 | Maccabi Haifa | 13 | 8 | 1 | 4 | 33 | 15 | 18 | 25 | TTTBT |
| 5 | Maccabi Tel Aviv | 13 | 7 | 3 | 3 | 27 | 20 | 7 | 24 | BTTBT |
| 6 | Ironi Tiberias | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 18 | BHBTH |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 17 | BTBHB |
| 8 | Bnei Sakhnin | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 16 | -1 | 17 | HBHTH |
| 9 | Maccabi Netanya | 13 | 4 | 5 | 4 | 23 | 25 | -2 | 17 | THBHT |
| 10 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 19 | -1 | 15 | TBHTT |
| 11 | Hapoel Haifa | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 27 | -8 | 10 | HBBBB |
| 12 | Ashdod | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | -11 | 10 | BHBBB |
| 13 | Hapoel Katamon Jerusalem | 13 | 2 | 3 | 8 | 10 | 20 | -10 | 9 | TTHBB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | -21 | 6 | THBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 13 | 10 | 1 | 2 | 40 | 17 | 23 | 31 | THBTT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 13 | 9 | 1 | 3 | 29 | 15 | 14 | 28 | TBTTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 13 | 7 | 4 | 2 | 28 | 12 | 16 | 25 | TBTHT |
| 4 | Hapoel Petah Tikva | 13 | 5 | 5 | 3 | 24 | 20 | 4 | 20 | BTTHB |
| 5 | Maccabi Netanya | 13 | 6 | 0 | 7 | 22 | 30 | -8 | 18 | BBBTT |
| 6 | Maccabi Haifa | 13 | 3 | 8 | 2 | 17 | 13 | 4 | 17 | HBHBB |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 13 | 3 | 6 | 4 | 19 | 17 | 2 | 15 | THHBT |
| 8 | Hapoel Haifa | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 15 | BHTHH |
| 9 | Bnei Sakhnin | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 15 | TBHBB |
| 10 | Ashdod | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 20 | -7 | 14 | BTBHB |
| 11 | Hapoel Katamon Jerusalem | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | HHBHB |
| 12 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 13 | 3 | 3 | 7 | 19 | 27 | -8 | 12 | TBHTB |
| 13 | Ironi Tiberias | 13 | 2 | 3 | 8 | 15 | 31 | -16 | 9 | BBHBH |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 13 | 2 | 0 | 11 | 8 | 29 | -21 | 6 | BBBTT |
BXH giải Ngoại Hạng Israel 2025/2026 vòng Play-offs vô địch cập nhật lúc 03:01 24/5.
Vòng Play-offs xuống hạng
BXH Ngoại Hạng Israel 2025-2026: Vòng Play-offs xuống hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ironi Tiberias | 7 | 5 | 2 | 0 | 13 | 4 | 9 | 17 |
HTTTT HT |
| 2 | Maccabi Netanya | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 8 | 6 | 13 |
BTBHT TT |
| 3 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 | 7 | 6 | 13 |
TTHTB TB |
| 4 | Maccabi Bnei Raina | 7 | 3 | 1 | 3 | 9 | 10 | -1 | 10 |
BTHBB TT |
| 5 | Hapoel Katamon Jerusalem | 7 | 3 | 1 | 3 | 4 | 6 | -2 | 10 |
TBTTB BH |
| 6 | Hapoel Haifa | 7 | 2 | 3 | 2 | 8 | 7 | 1 | 9 |
HBTHT BH |
| 7 | Ashdod | 7 | 1 | 1 | 5 | 6 | 12 | -6 | 4 |
HBBBT BB |
| 8 | Bnei Sakhnin | 7 | 0 | 2 | 5 | 1 | 14 | -13 | 2 |
HBBBB HB |
Vòng Play-offs vô địch
BXH Ngoại Hạng Israel 2025-2026: Vòng Play-offs vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 10 | 6 | 2 | 2 | 21 | 13 | 8 | 20 |
THTTB THBTT |
| 2 | Beitar Jerusalem | 10 | 5 | 4 | 1 | 17 | 11 | 6 | 19 |
BHTHH THTTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 14 | 6 | 17 |
HTBBH TTTBT |
| 4 | Maccabi Haifa | 10 | 4 | 1 | 5 | 16 | 19 | -3 | 13 |
TBHTT BBBTB |
| 5 | Hapoel Tel Aviv | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 12 | -3 | 11 |
HTBBH BTTBB |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 10 | 0 | 3 | 7 | 7 | 21 | -14 | 3 |
BBHHH BBBBB |
