BXH VĐQG Israel, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Israel mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Israel 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Israel mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Israel sau vòng 24 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô địch Quốc Gia Israel, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Israel còn có tên Tiếng Anh là: Israel Premier League. BXH bóng đá VĐQG Israel mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Israel Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Israel vòng 24 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Israel 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Israel bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Israel theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Israel mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Israel mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Israel chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 24 | 17 | 4 | 3 | 54 | 23 | 31 | 55 | TTTHH |
| 2 | Beitar Jerusalem | 24 | 15 | 6 | 3 | 56 | 27 | 29 | 51 | HBHTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 24 | 13 | 7 | 4 | 50 | 28 | 22 | 46 | TTHTT |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 24 | 14 | 5 | 5 | 44 | 26 | 18 | 45 (-2) | TTTTH |
| 5 | Maccabi Haifa | 24 | 10 | 9 | 5 | 46 | 25 | 21 | 39 | BTHTB |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 24 | 9 | 8 | 7 | 40 | 35 | 5 | 35 | TTBTH |
| 7 | Maccabi Netanya | 24 | 9 | 4 | 11 | 42 | 53 | -11 | 31 | BHTBT |
| 8 | Bnei Sakhnin | 24 | 7 | 8 | 9 | 25 | 33 | -8 | 29 | HBBHB |
| 9 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 24 | 6 | 6 | 12 | 34 | 42 | -8 | 24 | BHHTT |
| 10 | Hapoel Haifa | 24 | 6 | 6 | 12 | 30 | 40 | -10 | 24 | HBTHB |
| 11 | Ashdod | 24 | 5 | 8 | 11 | 30 | 47 | -17 | 23 | BTBBB |
| 12 | Hapoel Katamon Jerusalem | 24 | 4 | 8 | 12 | 22 | 35 | -13 | 20 | HHBBH |
| 13 | Ironi Tiberias | 24 | 7 | 5 | 12 | 30 | 49 | -19 | 18 (-8) | BBHTB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 24 | 3 | 2 | 19 | 17 | 57 | -40 | 11 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 12 | 11 | 0 | 1 | 25 | 9 | 16 | 33 | TTTTT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 12 | 9 | 3 | 0 | 28 | 9 | 19 | 30 | HTTHH |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 17 | 9 | 24 | HTBTT |
| 4 | Beitar Jerusalem | 12 | 6 | 5 | 1 | 18 | 10 | 8 | 23 | TTHHT |
| 5 | Maccabi Haifa | 12 | 7 | 1 | 4 | 29 | 14 | 15 | 22 | TTTTB |
| 6 | Ironi Tiberias | 12 | 5 | 2 | 5 | 17 | 21 | -4 | 17 | TBHBT |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 16 | 1 | 16 | TTBTB |
| 8 | Maccabi Netanya | 12 | 4 | 4 | 4 | 23 | 25 | -2 | 16 | BHTHB |
| 9 | Bnei Sakhnin | 12 | 3 | 5 | 4 | 13 | 16 | -3 | 14 | BTHBH |
| 10 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 19 | -3 | 12 | BTBHT |
| 11 | Hapoel Haifa | 12 | 2 | 4 | 6 | 18 | 23 | -5 | 10 | BHBBB |
| 12 | Ashdod | 12 | 2 | 4 | 6 | 17 | 27 | -10 | 10 | BBHBB |
| 13 | Hapoel Katamon Jerusalem | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 9 | BTTHB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 30 | -21 | 5 | THBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 12 | 9 | 1 | 2 | 38 | 17 | 21 | 28 | TTHBT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 12 | 8 | 1 | 3 | 26 | 14 | 12 | 25 | BTBTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 12 | 6 | 4 | 2 | 24 | 11 | 13 | 22 | TBTHT |
| 4 | Hapoel Petah Tikva | 12 | 5 | 4 | 3 | 23 | 19 | 4 | 19 | TBTTH |
| 5 | Maccabi Haifa | 12 | 3 | 8 | 1 | 17 | 11 | 6 | 17 | TTHBH |
| 6 | Bnei Sakhnin | 12 | 4 | 3 | 5 | 12 | 17 | -5 | 15 | TBHBB |
| 7 | Maccabi Netanya | 12 | 5 | 0 | 7 | 19 | 28 | -9 | 15 | BBBTT |
| 8 | Hapoel Tel Aviv | 12 | 3 | 5 | 4 | 19 | 17 | 2 | 14 | BHTTH |
| 9 | Hapoel Haifa | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 17 | -5 | 14 | BBHTH |
| 10 | Ashdod | 12 | 3 | 4 | 5 | 13 | 20 | -7 | 13 | BHBTB |
| 11 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 12 | BTBHT |
| 12 | Hapoel Katamon Jerusalem | 12 | 2 | 5 | 5 | 12 | 17 | -5 | 11 | BHHBH |
| 13 | Ironi Tiberias | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 28 | -15 | 9 | HBBHB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 12 | 2 | 0 | 10 | 8 | 27 | -19 | 6 | BBTBB |
BXH giải Ngoại Hạng Israel 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 05:57 7/4.
