Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Israel tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Israel hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Israel trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia Israel tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Israel đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Israel hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Israel trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Israel đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Israel tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Israel trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Israel hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Israel mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Israel trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Israel hôm nay
-
00:30Hapoel Katamon Jerusalem0 - 0Beitar Jerusalem0 - 0Vòng 26
BXH Ngoại Hạng Israel 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 25 | 17 | 5 | 3 | 55 | 24 | 31 | 56 | TTTHH |
| 2 | Beitar Jerusalem | 25 | 16 | 6 | 3 | 59 | 29 | 30 | 54 | HBHTT |
| 3 | Maccabi Tel Aviv | 25 | 14 | 7 | 4 | 54 | 29 | 25 | 49 | TTHTT |
| 4 | Hapoel Tel Aviv | 26 | 15 | 6 | 5 | 46 | 26 | 20 | 49 (-2) | TTHTH |
| 5 | Maccabi Haifa | 25 | 10 | 9 | 6 | 46 | 27 | 19 | 39 | THTBB |
| 6 | Hapoel Petah Tikva | 26 | 9 | 10 | 7 | 41 | 36 | 5 | 37 | TBTHH |
| 7 | Maccabi Netanya | 26 | 10 | 5 | 11 | 45 | 55 | -10 | 35 | HTBTH |
| 8 | Bnei Sakhnin | 26 | 8 | 8 | 10 | 27 | 35 | -8 | 32 | BBHBT |
| 9 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 25 | 7 | 6 | 12 | 36 | 42 | -6 | 27 | BHHTT |
| 10 | Hapoel Haifa | 26 | 6 | 7 | 13 | 31 | 44 | -13 | 25 | BTHBH |
| 11 | Ashdod | 26 | 5 | 9 | 12 | 32 | 50 | -18 | 24 | TBBBH |
| 12 | Hapoel Katamon Jerusalem | 25 | 4 | 9 | 12 | 22 | 35 | -13 | 21 | HHBBH |
| 13 | Ironi Tiberias | 26 | 7 | 6 | 13 | 32 | 52 | -20 | 19 (-8) | BHTBH |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 26 | 3 | 3 | 20 | 17 | 59 | -42 | 12 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Tel Aviv | 13 | 12 | 0 | 1 | 27 | 9 | 18 | 36 | TTTTT |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 13 | 9 | 4 | 0 | 29 | 10 | 19 | 31 | HTTHH |
| 3 | Beitar Jerusalem | 13 | 7 | 5 | 1 | 21 | 12 | 9 | 26 | TTHHT |
| 4 | Maccabi Tel Aviv | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 17 | 9 | 24 | HTBTT |
| 5 | Maccabi Haifa | 12 | 7 | 1 | 4 | 29 | 14 | 15 | 22 | TTTTB |
| 6 | Ironi Tiberias | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 21 | -4 | 18 | BHBTH |
| 7 | Hapoel Petah Tikva | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 17 | TBTBH |
| 8 | Bnei Sakhnin | 13 | 4 | 5 | 4 | 15 | 16 | -1 | 17 | THBHT |
| 9 | Maccabi Netanya | 13 | 4 | 5 | 4 | 23 | 25 | -2 | 17 | HTHBH |
| 10 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 13 | 4 | 3 | 6 | 18 | 19 | -1 | 15 | BTBHT |
| 11 | Hapoel Haifa | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 27 | -8 | 10 | BHBBB |
| 12 | Ashdod | 13 | 2 | 4 | 7 | 19 | 30 | -11 | 10 | BBHBB |
| 13 | Hapoel Katamon Jerusalem | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 9 | BTTHB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 13 | 1 | 3 | 9 | 9 | 30 | -21 | 6 | THBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Beitar Jerusalem | 12 | 9 | 1 | 2 | 38 | 17 | 21 | 28 | TTHBT |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 13 | 7 | 4 | 2 | 28 | 12 | 16 | 25 | TBTHT |
| 3 | Hapoel Beer Sheva | 12 | 8 | 1 | 3 | 26 | 14 | 12 | 25 | BTBTT |
| 4 | Hapoel Petah Tikva | 13 | 5 | 5 | 3 | 24 | 20 | 4 | 20 | TBTTH |
| 5 | Maccabi Netanya | 13 | 6 | 0 | 7 | 22 | 30 | -8 | 18 | BBBTT |
| 6 | Maccabi Haifa | 13 | 3 | 8 | 2 | 17 | 13 | 4 | 17 | THBHB |
| 7 | Hapoel Tel Aviv | 13 | 3 | 6 | 4 | 19 | 17 | 2 | 15 | HTTHH |
| 8 | Hapoel Haifa | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 17 | -5 | 15 | BHTHH |
| 9 | Bnei Sakhnin | 13 | 4 | 3 | 6 | 12 | 19 | -7 | 15 | TBHBB |
| 10 | Ashdod | 13 | 3 | 5 | 5 | 13 | 20 | -7 | 14 | HBTBH |
| 11 | Hapoel Ironi Kiryat Shmona | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 23 | -5 | 12 | BTBHT |
| 12 | Hapoel Katamon Jerusalem | 13 | 2 | 6 | 5 | 12 | 17 | -5 | 12 | BHHBH |
| 13 | Ironi Tiberias | 13 | 2 | 3 | 8 | 15 | 31 | -16 | 9 | HBBHB |
| 14 | Maccabi Bnei Raina | 13 | 2 | 0 | 11 | 8 | 29 | -21 | 6 | BTBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Israel 2025/2026 vòng 26 cập nhật lúc 02:10 12/4.
