Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Israel nữ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Israel nữ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Quốc Gia nữ Israel tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Israel trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Israel nữ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Israel nữ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Israel hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Israel nữ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Israel nữ hôm nay
BXH Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 20 | 17 | 2 | 1 | 63 | 12 | 51 | 53 | TTTTH |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 20 | 14 | 5 | 1 | 83 | 17 | 66 | 47 | TTTHH |
| 3 | Nữ AS Tel Aviv University | 20 | 7 | 7 | 6 | 31 | 36 | -5 | 28 | BBTHT |
| 4 | Nữ Maccabi Holon FC | 20 | 7 | 6 | 7 | 35 | 34 | 1 | 27 | HTBTH |
| 5 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 20 | 7 | 6 | 7 | 37 | 39 | -2 | 27 | TTBBH |
| 6 | Nữ Hapoel Raanana | 20 | 5 | 6 | 9 | 26 | 36 | -10 | 21 | HBBHT |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 20 | 1 | 6 | 13 | 16 | 63 | -47 | 9 | BBTHB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 20 | 1 | 4 | 15 | 15 | 69 | -54 | 7 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hapoel Jerusalem | 12 | 9 | 2 | 1 | 44 | 10 | 34 | 29 | TTTTH |
| 2 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 10 | 6 | 3 | 1 | 48 | 12 | 36 | 21 | TTBTH |
| 3 | Nữ Maccabi Holon FC | 10 | 5 | 4 | 1 | 27 | 12 | 15 | 19 | HTTTH |
| 4 | Nữ AS Tel Aviv University | 10 | 4 | 3 | 3 | 17 | 12 | 5 | 15 | THBTT |
| 5 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 19 | -9 | 13 | HTBTB |
| 6 | Nữ Hapoel Raanana | 9 | 3 | 2 | 4 | 13 | 20 | -7 | 11 | HTTHB |
| 7 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 10 | 1 | 2 | 7 | 9 | 30 | -21 | 5 | HBBBB |
| 8 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 9 | 0 | 4 | 5 | 4 | 19 | -15 | 4 | BHHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Maccabi Kiryat Gat | 10 | 8 | 2 | 0 | 35 | 5 | 30 | 26 | HTTTH |
| 2 | Nữ Hapoel Jerusalem | 8 | 8 | 0 | 0 | 19 | 2 | 17 | 24 | TTTTT |
| 3 | Nữ Maccabi Kishronot Hadera | 10 | 3 | 5 | 2 | 27 | 20 | 7 | 14 | HTTBH |
| 4 | Nữ AS Tel Aviv University | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 24 | -10 | 13 | HBHBH |
| 5 | Nữ Hapoel Raanana | 11 | 2 | 4 | 5 | 13 | 16 | -3 | 10 | BBBHT |
| 6 | Nữ Maccabi Holon FC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 | 22 | -14 | 8 | HBBHB |
| 7 | Nữ Mac Ashdod Panthers | 11 | 1 | 2 | 8 | 12 | 44 | -32 | 5 | BBBTB |
| 8 | Nữ Ironi Ramat Hasharon | 10 | 0 | 2 | 8 | 6 | 39 | -33 | 2 | HBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Israel nữ 2025/2026 vòng 20 cập nhật lúc 00:43 27/3.
