Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Israel tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 3 Israel hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải H3 Israel trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng ba Israel tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 3 Israel đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 3 Israel hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Israel trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 3 Israel đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải H3 Israel tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 3 Israel trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Israel hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Israel mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 3 Israel trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 3 Israel hôm nay
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
20:00Ironi Nesher? - ?Maccabi Neve Shaanan eldadVòng Miền Bắc / 24
-
20:00Hapoel Beit Shean? - ?Hapoel Migdal HaEmekVòng Miền Bắc / 24
-
20:00Hapoel Ironi Karmiel? - ?Hapoel Ironi Baka El GarbiyaVòng Miền Bắc / 24
-
20:00Hapoel Umm Al Fahm? - ?Moadon Sport TiraVòng Miền Bắc / 24
-
20:00Maccabi Tzur Shalom? - ?Hapoel Tirat HaCarmelVòng Miền Bắc / 24
-
20:00MS Jerusalem? - ?Shimshon Tel AvivVòng Miền Nam / 24
-
20:00Tzeirey Tira? - ?Maccabi YavneVòng Miền Nam / 24
-
20:00Beitar Yavne? - ?Agudat Sport Nordia JerusalemVòng Miền Nam / 24
-
20:00Hapoel Azor? - ?Maccabi Kiryat GatVòng Miền Nam / 24
-
20:00Hapoel Marmorek Irony Rehovot? - ?DimonaVòng Miền Nam / 24
Bảng xếp hạng Hạng 3 Israel mùa giải 2025-2026
BXH Hạng 3 Israel 2025-2026: Vòng Miền Nam
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Kiryat Gat | 21 | 17 | 4 | 0 | 53 | 18 | 35 | 55 |
TTTTH TTTTT TTHTT HTTHT T |
| 2 | MS Jerusalem | 22 | 11 | 4 | 7 | 45 | 29 | 16 | 37 |
BTHTT BHHBT BBTTT BTBTH TT |
| 3 | Dimona | 22 | 11 | 4 | 7 | 29 | 30 | -1 | 37 |
BBTTB TTTBT HTBTH BHTTH BT |
| 4 | Maccabi Yavne | 22 | 10 | 6 | 6 | 42 | 28 | 14 | 36 |
TBTHT HTTTH TBBHT TBHBT BH |
| 5 | Maccabi Lroni Kiryat Malakhi | 22 | 10 | 5 | 7 | 27 | 27 | 0 | 35 |
TTHTH HBHBT HBTBB TBBTT TT |
| 6 | Tzeirey Tira | 21 | 10 | 3 | 8 | 33 | 24 | 9 | 33 |
BTTTB TTTHB BBTTT BHHTB B |
| 7 | Shimshon Tel Aviv | 22 | 8 | 6 | 8 | 28 | 28 | 0 | 30 |
BTBHT HTHHB TTTTB BTHHB BB |
| 8 | Beitar Yavne | 22 | 9 | 3 | 10 | 27 | 34 | -7 | 30 |
TBBBT HHBTB TTTBT HTBBB TB |
| 9 | Kfar Saba 1928 | 22 | 7 | 8 | 7 | 28 | 31 | -3 | 29 |
TTBHB BHHBH TTBBT THHHB HT |
| 10 | Maccabi Ashdod | 21 | 7 | 7 | 7 | 37 | 35 | 2 | 28 |
HTBHH HBBHB TBTTH BBHTT T |
| 11 | Holon Yermiyahu | 22 | 6 | 6 | 10 | 30 | 33 | -3 | 24 |
BBTHH THBBB BTTHB BBTTB HH |
| 12 | Hapoel Marmorek Irony Rehovot | 22 | 6 | 6 | 10 | 20 | 34 | -14 | 24 |
TTHHH THHTH BBBBB TBTBB BB |
| 13 | Hapoel Azor | 21 | 5 | 8 | 8 | 17 | 20 | -3 | 23 |
HBBHT BBBHT THHBH THTBB H |
| 14 | Hapoel Herzliya | 22 | 5 | 7 | 10 | 22 | 36 | -14 | 22 |
BBHHB BBBTH HBBBH HBTTT HT |
| 15 | Ironi Ramat Hasharon | 22 | 5 | 5 | 12 | 24 | 43 | -19 | 20 |
BHBHB THTTH BBBBB THBBT BB |
| 16 | Agudat Sport Nordia Jerusalem | 22 | 3 | 6 | 13 | 28 | 40 | -12 | 15 |
BHBBB BBBHH TBBTH BHBBB TH |
BXH Hạng 3 Israel 2025-2026: Vòng Miền Bắc
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Ahi Nazareth | 21 | 15 | 3 | 3 | 44 | 17 | 27 | 48 |
TBHTT TTHTT THTTB TBTTT T |
| 2 | Moadon Sport Tira | 22 | 13 | 3 | 6 | 42 | 23 | 19 | 42 |
TBTHH HBTTT BTBTT TTTTT BB |
| 3 | Maccabi Tzur Shalom | 22 | 10 | 8 | 4 | 35 | 21 | 14 | 38 |
HHBTH HTHHT HTBBT TTTTT HB |
| 4 | Maccabi Neve Shaanan eldad | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 29 | 5 | 36 |
HBBBT HTTBB HTTTH TTHBT TH |
| 5 | Hapoel Ironi Karmiel | 22 | 9 | 6 | 7 | 30 | 23 | 7 | 33 |
BBHHB BTHHT TTTBT TTBBT HH |
| 6 | Hapoel Bnei Musmus | 21 | 9 | 6 | 6 | 28 | 28 | 0 | 33 |
TTBTT THHBT TTBBH BHBHT H |
| 7 | Hapoel Beit Shean | 22 | 8 | 8 | 6 | 28 | 27 | 1 | 32 |
HTTTH THTTB HHTBH BHTBB BH |
| 8 | Hapoel Migdal HaEmek | 22 | 8 | 7 | 7 | 29 | 23 | 6 | 31 |
HTBTT HTHBT BHTBT BHBBT HH |
| 9 | Hapoel Ironi Baka El Garbiya | 22 | 9 | 4 | 9 | 33 | 30 | 3 | 31 |
BTBBH TTTTB BBBHH TBTBT HT |
| 10 | Tzeirey Um El Fahem | 22 | 8 | 6 | 8 | 29 | 25 | 4 | 30 |
TBTTB BHHHB HBHTB HBTTB TT |
| 11 | Ironi Nesher | 22 | 8 | 5 | 9 | 28 | 37 | -9 | 29 |
HTTBH BBBBT TBHTB TBHTB HT |
| 12 | Tzeirey Tamra | 22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 47 | -15 | 24 |
BTBTB TBHBB THBBB BBTHB TT |
| 13 | Hapoel Umm Al Fahm | 22 | 6 | 5 | 11 | 30 | 37 | -7 | 23 |
TTBBH TBHBB TBTTH BBHHB BB |
| 14 | Hapoel Ironi Arraba | 22 | 5 | 6 | 11 | 30 | 39 | -9 | 21 |
BHBBT HBBHT HTBTB BBHBB TH |
| 15 | Maccabi Nujeidat Ahmed | 21 | 4 | 5 | 12 | 16 | 36 | -20 | 17 |
BTHTB BBTHB BBHBT HBBHB B |
| 16 | Hapoel Tirat HaCarmel | 21 | 3 | 3 | 15 | 16 | 42 | -26 | 12 |
BHBHB BBBBH BBBTB BTBTB B |
