BXH Euro U17, Bảng xếp hạng U17 Châu Âu 2025/2026
BXH U17 Châu Âu mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Euro U17 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U17 Châu Âu mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Châu Âu sau vòng 2B mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Cúp Vô địch U17 Châu Âu, bảng xếp hạng U17 Châu Âu mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng bảng, tứ kết, bán kết và chung kết.
Giải bóng đá U17 Châu Âu còn có tên Tiếng Anh là: UEFA European Under-17 Championship. BXH bóng đá Euro U17 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH UEFA European Under-17 Championship nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U17 Châu Âu vòng 2B mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Euro U17 2025/2026 mới nhất hôm nay theo bảng xếp hạng vòng bảng, vòng loại và danh sách BXH các bảng đấu. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U17 Châu Âu bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải U17 Châu Âu mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U17 Châu Âu mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U17 Châu Âu chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
Vòng Chung kết
Vòng Bán kết
Vòng Bảng
Vòng 2B
BXH U17 Châu Âu 2025-2026: Vòng 2B
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Israel | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 1 | 8 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Anh | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 3 | 3 | 6 |
TBT |
| 3 | U17 Faroe | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 8 | -6 | 3 |
BTB |
| 4 | U17 Estonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Bulgaria | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 1 | 4 | 7 |
HTT |
| 2 | U17 Lithuania | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 |
THB |
| 3 | U17 Azerbaijan | 3 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3 |
HHH |
| 4 | U17 Malta | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BBH |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Andorra | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U17 Georgia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U17 San Marino | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U17 Wales | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Bosnia-Herzegovina | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U17 Gibraltar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U17 Moldova | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U17 Phần Lan | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Armenia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U17 Hungary | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U17 Liechtenstein | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 4 | U17 Luxembourg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Albania | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 2 | U17 Latvia | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 3 | U17 Ukraine | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Hà Lan | 2 | 2 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Belarus | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 |
TB |
| 3 | U17 Kosovo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
BB |
Vòng 2A
BXH U17 Châu Âu 2025-2026: Vòng 2A
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Pháp | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Đức | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 |
TH |
| 3 | U17 Slovenia | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 |
BH |
| 4 | U17 Bắc Macedonia | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
BB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Ý | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Romania | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
TT |
| 3 | U17 Bồ Đào Nha | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | -2 | 0 |
BB |
| 4 | U17 Iceland | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 |
BB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Montenegro | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Hy Lạp | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 |
BT |
| 3 | U17 Thụy Điển | 2 | 0 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 1 |
HB |
| 4 | U17 Na Uy | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 6 | -4 | 1 |
HB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Đan Mạch | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
HT |
| 2 | U17 Séc | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 2 |
HH |
| 3 | U17 Áo | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
HH |
| 4 | U17 Kazakhstan | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | -3 | 1 |
HB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Bỉ | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 2 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Serbia | 2 | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 1 | 3 |
TB |
| 3 | U17 Thụy Sỹ | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
BT |
| 4 | U17 Đảo Sip | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
BB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Tây Ban Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 0 | 5 | 7 |
TTH |
| 2 | U17 Scotland | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 |
TBT |
| 3 | U17 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 2 | 2 | 4 |
BTH |
| 4 | U17 Bắc Ireland | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Croatia | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 2 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Ba Lan | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 1 | 3 |
BT |
| 3 | U17 Ireland | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
TB |
| 4 | U17 Slovakia | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 9 | -7 | 0 |
BB |
Vòng 1
BXH U17 Châu Âu 2025-2026: Vòng 1
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Montenegro | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
HTT |
| 2 | U17 Ý | 3 | 2 | 0 | 1 | 11 | 4 | 7 | 6 |
TBT |
| 3 | U17 Ukraine | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 1 | 4 |
HTB |
| 4 | U17 Estonia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 11 | -10 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Séc | 3 | 3 | 0 | 0 | 22 | 1 | 21 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Bắc Macedonia | 3 | 1 | 1 | 1 | 11 | 4 | 7 | 4 |
HBT |
| 3 | U17 Hungary | 3 | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 2 | 4 |
HTB |
| 4 | U17 Gibraltar | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 30 | -30 | 0 |
BBB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Thụy Điển | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Scotland | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TBT |
| 3 | U17 Lithuania | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | -4 | 3 |
BTB |
| 4 | U17 Anh | 3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 7 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Tây Ban Nha | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 0 | 12 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Đan Mạch | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Latvia | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 9 | -2 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Andorra | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 12 | -10 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Bỉ | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 0 | 9 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Na Uy | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 6 | -1 | 4 |
THB |
| 3 | U17 Belarus | 3 | 1 | 0 | 2 | 9 | 10 | -1 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Moldova | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
BHB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Ireland | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 0 | 7 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Áo | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 6 | 3 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Faroe | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 10 | -6 | 3 |
BBT |
| 4 | U17 Kosovo | 3 | 0 | 0 | 3 | 5 | 9 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Thổ Nhĩ Kỳ | 3 | 3 | 0 | 0 | 11 | 3 | 8 | 9 |
TTT |
| 2 | U17 Serbia | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Bosnia-Herzegovina | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 |
BBH |
| 4 | U17 Malta | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 11 | -9 | 1 |
BBH |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Croatia | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 | 6 |
BTT |
| 2 | U17 Kazakhstan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 6 | -1 | 6 |
TBT |
| 3 | U17 Hà Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 4 |
HTB |
| 4 | U17 Albania | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 6 | -4 | 1 |
HBB |
Bảng I
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Pháp | 3 | 2 | 1 | 0 | 14 | 1 | 13 | 7 |
THT |
| 2 | U17 Romania | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 3 | 4 | 5 |
HHT |
| 3 | U17 Israel | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 7 | -1 | 4 |
HTB |
| 4 | U17 Azerbaijan | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 18 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng J
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Slovakia | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 7 |
TTH |
| 2 | U17 Thụy Sỹ | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 2 | 2 | 5 |
THH |
| 3 | U17 Bulgaria | 3 | 1 | 1 | 1 | 6 | 2 | 4 | 4 |
BHT |
| 4 | U17 San Marino | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 9 | -9 | 0 |
BBB |
Bảng K
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Đảo Sip | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 0 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | U17 Bắc Ireland | 3 | 1 | 2 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5 |
THH |
| 3 | U17 Phần Lan | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 4 |
BTH |
| 4 | U17 Armenia | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 5 | -4 | 0 |
BBB |
Bảng L
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Bồ Đào Nha | 3 | 2 | 1 | 0 | 15 | 3 | 12 | 7 |
THT |
| 2 | U17 Slovenia | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | U17 Wales | 3 | 1 | 1 | 1 | 13 | 3 | 10 | 4 |
BHT |
| 4 | U17 Liechtenstein | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 26 | -26 | 0 |
BBB |
Bảng M
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Đức | 2 | 2 | 0 | 0 | 8 | 1 | 7 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Ba Lan | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 4 | -2 | 3 |
BT |
| 3 | U17 Luxembourg | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BB |
Bảng N
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Iceland | 2 | 2 | 0 | 0 | 9 | 4 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | U17 Hy Lạp | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 |
BT |
| 3 | U17 Georgia | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 7 | -5 | 0 |
BB |
