BXH FIFA nữ Ả Rập 2026, Bảng xếp hạng bóng đá nữ Ả Rập
Theo số liệu thống kê trên Bảng xếp hạng FIFA nữ Ả Rập 2026 mới nhất (cập nhật tháng 4 năm 2026): ĐT nữ Qatar là Đội tuyển bóng đá nữ quốc gia mạnh nhất trên BXH FIFA nữ Ả Rập, xếp hạng đầu tiên (đứng đầu) với 1454.96 điểm; đội tuyển mạnh xếp thứ 2 Ả Rập là ĐT nữ Morocco với tổng cộng 1401.90 điểm XH FIFA Thế Giới; và đội tuyển quốc gia xếp thứ 3 trên Bảng xếp hạng bóng đá FIFA nữ Ả Rập là ĐT nữ Algeria có tổng điểm xếp hạng FIFA Thế Giới là 1322.27 điểm.
Theo lần cập nhật mới nhất của BXH FIFA Ả Rập bóng đá nữ 2026 (tháng 4 năm 2026) là bảng xếp hạng bóng đá Ả Rập theo chỉ sô xếp hạng của Liên Đoàn Bóng đá Thế Giới FIFA các Đội tuyển Quốc Gia môn bóng đá nữ thuộc Ả Rập sắp xếp từ trên xuống dưới (từ đội tuyển mạnh đến ĐT yếu). Cập nhật trực tuyến bảng xếp hạng FIFA bóng đá nữ Ả Rập năm 2026 mới nhất và chính xác.
Tổng hợp trực tuyến Bảng xếp hạng FIFA nữ Ả Rập bóng đá nữ gần đây nhất trong năm 2026: Xem top 5, top 10-20-30-50-100 đội tuyển bóng đá quốc gia mạnh nhất trên BXH FIFA nữ Ả Rập là các đội tuyển nào? Đội tuyển bóng đá nước nào là ĐTQG mạnh nhất Ả Rập (đội tuyển bóng đá quốc gia có điểm xếp hạng FIFA cao nhất)? Đội tuyển nào là ĐTQG yếu nhất Ả Rập (Đội tuyển có chỉ số XH FIFA kém nhất)?
BXH FIFA nữ Ả Rập tháng 4 năm 2026 mới nhất
| XH | ĐTQG | Điểm hiện tại | Điểm trước | Điểm+/- | XH+/- | XHTG |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Qatar | 1454.96 | 1454.96 | 0.00 | 1 | 55 |
| 2 | Nữ Morocco | 1401.90 | 1399.54 | 2.36 | 3 | 63 |
| 3 | Nữ Algeria | 1322.27 | 1322.27 | 0.00 | 0 | 73 |
| 4 | Nữ Jordan | 1297.82 | 1297.82 | 0.00 | 1 | 75 |
| 5 | Nữ Oman | 1313.46 | 1313.46 | 0.00 | 1 | 79 |
| 6 | Nữ Tunisia | 1197.50 | 1197.50 | 0.00 | 0 | 98 |
| 7 | Nữ Ai Cập | 1193.88 | 1193.88 | 0.00 | 1 | 100 |
| 8 | Nữ Bahrain | 1169.30 | 1169.30 | 0.00 | 0 | 110 |
| 9 | Nữ Sudan | 1157.22 | 1157.22 | 0.00 | 0 | 117 |
| 10 | Nữ UAE | 1126.67 | 1132.15 | 5.48 | 3 | 123 |
| 11 | Nữ Palestine | 1102.89 | 1102.89 | 0.00 | 2 | 128 |
| 12 | Nữ Lebanon | 1100.95 | 1100.95 | 0.00 | 0 | 130 |
| 13 | Nữ Kuwait | 1105.10 | 1105.10 | 0.00 | 1 | 134 |
| 14 | Nữ Yemen | 1049.49 | 1049.49 | 0.00 | 0 | 149 |
| 15 | Nữ Saudi Arabia | 948.37 | 934.25 | 14.12 | 2 | 159 |
| 16 | Nữ Syria | 931.42 | 931.42 | 0.00 | 1 | 161 |
| 17 | Nữ Iraq | 910.49 | 910.49 | 0.00 | 0 | 166 |
| 18 | Nữ Libya | 739.94 | 739.94 | 0.00 | 0 | 187 |
