BXH Bỉ, Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ 2025/2026
BXH VĐQG Bỉ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bỉ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bỉ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bỉ sau vòng Trụ hạng mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bỉ, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bỉ còn có tên Tiếng Anh là: Belgium Jupiler Pro League. BXH bóng đá VĐQG Bỉ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Belgium Jupiler Pro League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ vòng Trụ hạng mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bỉ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bỉ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bỉ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bỉ 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải VĐQG Bỉ mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Bỉ mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bỉ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 33 | 66 | THTTT |
| 2 | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 23 | 63 | TTHTT |
| 3 | St-Truidense VV | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 | 57 | TBTBB |
| 4 | KAA Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 6 | 45 | BBTTT |
| 5 | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 2 | 45 | TTBTB |
| 6 | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 4 | 44 | TTHBB |
| 7 | Standard Liege | 31 | 12 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 43 | THTHH |
| 8 | KRC Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | -1 | 42 | BTBTH |
| 9 | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | -4 | 39 | THTBH |
| 10 | Royal Antwerp | 31 | 9 | 8 | 14 | 31 | 33 | -2 | 35 | BTHHB |
| 11 | Sporting Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | -4 | 34 | BBHBB |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | -11 | 34 | BBBTT |
| 13 | Zulte Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | -9 | 32 | BBBBT |
| 14 | RAAL La Louvière | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | -7 | 31 | BHHTH |
| 15 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | -8 | 31 | THBBT |
| 16 | FCV Dender EH | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | -27 | 19 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 15 | 14 | 1 | 0 | 32 | 5 | 27 | 43 | TTTTT |
| 2 | Club Brugge | 15 | 11 | 2 | 2 | 34 | 19 | 15 | 35 | TTTHT |
| 3 | St-Truidense VV | 15 | 10 | 1 | 4 | 23 | 19 | 4 | 31 | TBTTB |
| 4 | Anderlecht | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 14 | 11 | 28 | BHHTB |
| 5 | KAA Gent | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 17 | 10 | 26 | TBBTT |
| 6 | KV Mechelen | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 3 | 24 | HTBTT |
| 7 | Royal Antwerp | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 22 | TBBTH |
| 8 | KRC Genk | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 22 | HTBTT |
| 9 | Westerlo | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 21 | BBTHB |
| 10 | Zulte Waregem | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 0 | 21 | BTBBT |
| 11 | Standard Liege | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 18 | -3 | 21 | BTHHH |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 17 | HHTBT |
| 13 | Sporting Charleroi | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 | TBBBB |
| 14 | RAAL La Louvière | 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 16 | -4 | 16 | BHBHH |
| 15 | Cercle Brugge | 15 | 1 | 5 | 9 | 19 | 31 | -12 | 8 | HBBHB |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 1 | 5 | 9 | 12 | 28 | -16 | 8 | TBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 17 | 8 | 28 | TBTTT |
| 2 | St-Truidense VV | 15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 16 | 8 | 26 | TTTBB |
| 3 | St Gilloise | 15 | 5 | 8 | 2 | 18 | 12 | 6 | 23 | HHHHT |
| 4 | Cercle Brugge | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 23 | HTTBT |
| 5 | Standard Liege | 15 | 7 | 1 | 7 | 13 | 17 | -4 | 22 | BBTTH |
| 6 | KV Mechelen | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | BHTBB |
| 7 | KRC Genk | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 27 | -2 | 20 | BTTBH |
| 8 | KAA Gent | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 26 | -4 | 19 | THTBT |
| 9 | Westerlo | 15 | 4 | 6 | 5 | 19 | 24 | -5 | 18 | HTTTH |
| 10 | Sporting Charleroi | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 21 | -3 | 17 | TTBHB |
| 11 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 25 | -11 | 17 | BTBBT |
| 12 | Anderlecht | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 25 | -7 | 16 | BBTHB |
| 13 | RAAL La Louvière | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | TBHHT |
| 14 | Royal Antwerp | 16 | 3 | 4 | 9 | 10 | 15 | -5 | 13 | TBBHB |
| 15 | Zulte Waregem | 15 | 2 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 11 | BBBBB |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -11 | 11 | HBBHB |
BXH giải VĐQG Bỉ 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 02:14 20/4.
Vòng Play-offs
Vòng Trụ hạng
BXH VĐQG Bỉ 2025-2026: Vòng Trụ hạng
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte Waregem | 33 | 10 | 9 | 14 | 44 | 50 | -6 | 39 |
BTHTT TBBBB BBTBB HHHHH THTHB BBBTT HBT |
| 2 | Cercle Brugge | 33 | 9 | 11 | 13 | 48 | 50 | -2 | 38 |
BTHTT TBTHB THTHB BBHBB BHHHB TTHBH HBB |
| 3 | RAAL La Louvière | 33 | 6 | 13 | 14 | 30 | 43 | -13 | 31 |
THBBB BHBHH BHTBH BBHBH HHHHT BHBTT BBT |
| 4 | FCV Dender EH | 33 | 4 | 10 | 19 | 27 | 57 | -30 | 22 |
BBTBB BBBHH BHTHB HTHTB HBBHB BBBBB HHB |
Vòng Conference League Play Offs Final
Vòng Conference League Play Offs
BXH VĐQG Bỉ 2025-2026: Vòng Conference League Play Offs
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KRC Genk | 3 | 2 | 1 | 0 | 4 | 2 | 2 | 7 |
THT |
| 2 | Standard Liege | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 |
TBT |
| 3 | Westerlo | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 2 | 6 |
TTB |
| 4 | Royal Antwerp | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
BBT |
| 5 | Sporting Charleroi | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
BTB |
| 6 | Oud Heverlee Leuven | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 5 | -4 | 1 |
BHB |
Vòng Play-offs vô địch
BXH VĐQG Bỉ 2025-2026: Vòng Play-offs vô địch
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 1 | 3 | 9 |
TTT |
| 2 | Club Brugge | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 5 | 2 | 6 |
TTB |
| 3 | Anderlecht | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 6 | 1 | 6 |
BTT |
| 4 | KAA Gent | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | -2 | 2 |
HBH |
| 5 | KV Mechelen | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 4 | -2 | 1 |
HBB |
| 6 | St-Truidense VV | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 | -2 | 1 |
BBH |
