BXH Bỉ, Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ 2025/2026
BXH VĐQG Bỉ mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Bỉ 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Bỉ mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Bỉ sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Bỉ, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Bỉ còn có tên Tiếng Anh là: Belgium Jupiler Pro League. BXH bóng đá Bỉ mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Belgium Jupiler Pro League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Bỉ vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Bỉ 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Bỉ bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bỉ theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Bỉ chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 29 | 18 | 9 | 2 | 47 | 16 | 31 | 63 | HTHTT |
| 2 | Club Brugge | 28 | 18 | 3 | 7 | 53 | 34 | 19 | 57 | TTTTH |
| 3 | St-Truidense VV | 28 | 18 | 3 | 7 | 46 | 31 | 15 | 57 | TTTBT |
| 4 | Anderlecht | 28 | 12 | 8 | 8 | 41 | 35 | 6 | 44 | BHTTH |
| 5 | KAA Gent | 29 | 12 | 6 | 11 | 46 | 42 | 4 | 42 | TBBTT |
| 6 | KV Mechelen | 28 | 11 | 9 | 8 | 37 | 33 | 4 | 42 | TBTTB |
| 7 | Standard Liege | 29 | 12 | 5 | 12 | 27 | 34 | -7 | 41 | BHTHT |
| 8 | KRC Genk | 28 | 10 | 8 | 10 | 40 | 42 | -2 | 38 | TTBTB |
| 9 | Westerlo | 28 | 10 | 8 | 10 | 35 | 38 | -3 | 38 | BTTHT |
| 10 | Royal Antwerp | 29 | 9 | 7 | 13 | 30 | 31 | -1 | 34 | BBBTH |
| 11 | Sporting Charleroi | 29 | 9 | 7 | 13 | 38 | 41 | -3 | 34 | BBBHB |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 | 43 | -12 | 31 | TBBBT |
| 13 | Zulte Waregem | 29 | 7 | 8 | 14 | 37 | 47 | -10 | 29 | BBBBB |
| 14 | Cercle Brugge | 28 | 6 | 10 | 12 | 35 | 42 | -7 | 28 | TBTHB |
| 15 | RAAL La Louvière | 28 | 5 | 12 | 11 | 22 | 31 | -9 | 27 | BHBHH |
| 16 | FCV Dender EH | 29 | 3 | 10 | 16 | 23 | 48 | -25 | 19 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 15 | 14 | 1 | 0 | 32 | 5 | 27 | 43 | TTTTT |
| 2 | Club Brugge | 14 | 10 | 2 | 2 | 30 | 18 | 12 | 32 | BTTTH |
| 3 | St-Truidense VV | 14 | 10 | 1 | 3 | 22 | 16 | 6 | 31 | TTBTT |
| 4 | Anderlecht | 14 | 8 | 4 | 2 | 23 | 11 | 12 | 28 | TBHHT |
| 5 | KAA Gent | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 17 | 10 | 26 | TBBTT |
| 6 | Royal Antwerp | 14 | 6 | 3 | 5 | 20 | 17 | 3 | 21 | HTBBT |
| 7 | KV Mechelen | 14 | 5 | 6 | 3 | 18 | 16 | 2 | 21 | HHTBT |
| 8 | Westerlo | 14 | 6 | 3 | 5 | 16 | 14 | 2 | 21 | TBBTH |
| 9 | Standard Liege | 15 | 5 | 5 | 5 | 15 | 18 | -3 | 20 | BBTHH |
| 10 | KRC Genk | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 20 | 0 | 19 | BHTBT |
| 11 | Zulte Waregem | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 19 | -1 | 18 | TBTBB |
| 12 | Sporting Charleroi | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 | TBBBB |
| 13 | RAAL La Louvière | 14 | 3 | 6 | 5 | 7 | 11 | -4 | 15 | HBHBH |
| 14 | Oud Heverlee Leuven | 14 | 3 | 5 | 6 | 17 | 18 | -1 | 14 | BHHTB |
| 15 | Cercle Brugge | 14 | 1 | 5 | 8 | 18 | 28 | -10 | 8 | BHBBH |
| 16 | FCV Dender EH | 14 | 1 | 5 | 8 | 11 | 25 | -14 | 8 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St-Truidense VV | 14 | 8 | 2 | 4 | 24 | 15 | 9 | 26 | TTTTB |
| 2 | Club Brugge | 14 | 8 | 1 | 5 | 23 | 16 | 7 | 25 | TTBTT |
| 3 | KV Mechelen | 14 | 6 | 3 | 5 | 19 | 17 | 2 | 21 | BBHTB |
| 4 | Standard Liege | 14 | 7 | 0 | 7 | 12 | 16 | -4 | 21 | TBBTT |
| 5 | St Gilloise | 14 | 4 | 8 | 2 | 15 | 11 | 4 | 20 | HHHHH |
| 6 | Cercle Brugge | 14 | 5 | 5 | 4 | 17 | 14 | 3 | 20 | THTTB |
| 7 | KRC Genk | 14 | 5 | 4 | 5 | 20 | 22 | -2 | 19 | HBTTB |
| 8 | Sporting Charleroi | 14 | 5 | 2 | 7 | 18 | 20 | -2 | 17 | TTTBH |
| 9 | Westerlo | 14 | 4 | 5 | 5 | 19 | 24 | -5 | 17 | BHTTT |
| 10 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 25 | -11 | 17 | BTBBT |
| 11 | KAA Gent | 14 | 4 | 4 | 6 | 19 | 25 | -6 | 16 | BTHTB |
| 12 | Anderlecht | 14 | 4 | 4 | 6 | 18 | 24 | -6 | 16 | BBBTH |
| 13 | Royal Antwerp | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 14 | -4 | 13 | BTBBH |
| 14 | RAAL La Louvière | 14 | 2 | 6 | 6 | 15 | 20 | -5 | 12 | BTBHH |
| 15 | Zulte Waregem | 15 | 2 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 11 | BBBBB |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -11 | 11 | HBBHB |
BXH vòng 29 VĐQG Bỉ 2025/2026 cập nhật lúc 02:39 15/3.
