VĐQG Bỉ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Bỉ mới nhất
Xem kết quả VĐQG Bỉ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Bỉ, kqbd Vô Địch Quốc Gia Bỉ trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Bỉ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Play-offs vô địch): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bỉ mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Bỉ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bỉ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Bỉ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Bỉ còn có tên Tiếng Anh là: Belgium Jupiler Pro League. Livescore bdkq Bỉ hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Belgium Jupiler Pro League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Bỉ mùa 2025-2026 vòng Trụ hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Bỉ tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Trụ hạng): xem kq bd Bỉ online và tỷ số VĐQG Bỉ trực tuyến, tt kq bd hn giải Bỉ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Play-offs vô địch VĐQG Bỉ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Bỉ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Bỉ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Bỉ hôm nay
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
00:15RAAL La Louvière0 - 2Zulte WaregemVòng Trụ hạng / 33
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
23:30St Gilloise2 - 1Club BruggeVòng Play-offs vô địch / 33
-
21:00FCV Dender EH1 - 4Cercle BruggeVòng Trụ hạng / 33
-
18:30KAA Gent0 - 0St-Truidense VVVòng Play-offs vô địch / 33
-
01:45KV Mechelen1 - 2AnderlechtVòng Play-offs vô địch / 33
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
23:15Sporting Charleroi1 - 2Standard LiegeVòng Conference League Play Offs / 33
-
23:15Westerlo1 - 2KRC GenkVòng Conference League Play Offs / 33
-
21:00Royal Antwerp2 - 0Oud Heverlee Leuven2Vòng Conference League Play Offs / 33
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
00:15FCV Dender EH1 - 2Zulte WaregemVòng Trụ hạng / 32
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
23:30Anderlecht3 - 1KAA GentVòng Play-offs vô địch / 32
BXH VĐQG Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 33 | 66 | THTTT |
| 2 | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 23 | 63 | TTHTT |
| 3 | St-Truidense VV | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 | 57 | TBTBB |
| 4 | KAA Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 6 | 45 | BBTTT |
| 5 | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 2 | 45 | TTBTB |
| 6 | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 4 | 44 | TTHBB |
| 7 | Standard Liege | 31 | 12 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 43 | THTHH |
| 8 | KRC Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | -1 | 42 | BTBTH |
| 9 | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | -4 | 39 | THTBH |
| 10 | Royal Antwerp | 31 | 9 | 8 | 14 | 31 | 33 | -2 | 35 | BTHHB |
| 11 | Sporting Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | -4 | 34 | BBHBB |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | -11 | 34 | BBBTT |
| 13 | Zulte Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | -9 | 32 | BBBBT |
| 14 | RAAL La Louvière | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | -7 | 31 | BHHTH |
| 15 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | -8 | 31 | THBBT |
| 16 | FCV Dender EH | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | -27 | 19 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 15 | 14 | 1 | 0 | 32 | 5 | 27 | 43 | TTTTT |
| 2 | Club Brugge | 15 | 11 | 2 | 2 | 34 | 19 | 15 | 35 | TTTHT |
| 3 | St-Truidense VV | 15 | 10 | 1 | 4 | 23 | 19 | 4 | 31 | TBTTB |
| 4 | Anderlecht | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 14 | 11 | 28 | BHHTB |
| 5 | KAA Gent | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 17 | 10 | 26 | TBBTT |
| 6 | KV Mechelen | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 3 | 24 | HTBTT |
| 7 | Royal Antwerp | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 22 | TBBTH |
| 8 | KRC Genk | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 22 | HTBTT |
| 9 | Westerlo | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 21 | BBTHB |
| 10 | Zulte Waregem | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 0 | 21 | BTBBT |
| 11 | Standard Liege | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 18 | -3 | 21 | BTHHH |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 17 | HHTBT |
| 13 | Sporting Charleroi | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 | TBBBB |
| 14 | RAAL La Louvière | 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 16 | -4 | 16 | BHBHH |
| 15 | Cercle Brugge | 15 | 1 | 5 | 9 | 19 | 31 | -12 | 8 | HBBHB |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 1 | 5 | 9 | 12 | 28 | -16 | 8 | TBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 17 | 8 | 28 | TBTTT |
| 2 | St-Truidense VV | 15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 16 | 8 | 26 | TTTBB |
| 3 | St Gilloise | 15 | 5 | 8 | 2 | 18 | 12 | 6 | 23 | HHHHT |
| 4 | Cercle Brugge | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 23 | HTTBT |
| 5 | Standard Liege | 15 | 7 | 1 | 7 | 13 | 17 | -4 | 22 | BBTTH |
| 6 | KV Mechelen | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | BHTBB |
| 7 | KRC Genk | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 27 | -2 | 20 | BTTBH |
| 8 | KAA Gent | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 26 | -4 | 19 | THTBT |
| 9 | Westerlo | 15 | 4 | 6 | 5 | 19 | 24 | -5 | 18 | HTTTH |
| 10 | Sporting Charleroi | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 21 | -3 | 17 | TTBHB |
| 11 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 25 | -11 | 17 | BTBBT |
| 12 | Anderlecht | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 25 | -7 | 16 | BBTHB |
| 13 | RAAL La Louvière | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | TBHHT |
| 14 | Royal Antwerp | 16 | 3 | 4 | 9 | 10 | 15 | -5 | 13 | TBBHB |
| 15 | Zulte Waregem | 15 | 2 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 11 | BBBBB |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -11 | 11 | HBBHB |
BXH giải VĐQG Bỉ 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 02:14 20/4.
Lịch thi đấu VĐQG Bỉ mới nhất
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
01:30KRC Genk? - ?Sporting CharleroiVòng Conference League Play Offs / 34
-
01:30Oud Heverlee Leuven? - ?WesterloVòng Conference League Play Offs / 34
-
01:30Standard Liege? - ?Royal AntwerpVòng Conference League Play Offs / 34
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
01:30Club Brugge? - ?KV MechelenVòng Play-offs vô địch / 34
-
01:30St Gilloise? - ?KAA GentVòng Play-offs vô địch / 34
- Thứ sáu, ngày 24/4/2026
-
01:30St-Truidense VV? - ?AnderlechtVòng Play-offs vô địch / 34
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
01:45Cercle Brugge? - ?FCV Dender EHVòng Trụ hạng / 34
-
21:00Oud Heverlee Leuven? - ?Sporting CharleroiVòng Conference League Play Offs / 35
-
23:15KRC Genk? - ?Standard LiegeVòng Conference League Play Offs / 35
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
01:45Westerlo? - ?Royal AntwerpVòng Conference League Play Offs / 35
