Hạng nhất nữ Bỉ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 nữ Bỉ mới nhất
Kết quả Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay: xem trực tiếp kqbd Hạng 1 nữ Bỉ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bỉ mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất nữ Bỉ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bỉ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Bỉ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất nữ Bỉ còn có tên Tiếng Anh là: Belgium Women's 1st National. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Belgium Women's 1st National mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Bỉ nữ tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng nhất nữ Bỉ trực tuyến, LiveScore tt kq bd Hạng 1 nữ Bỉ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng nhất nữ Bỉ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 nữ Bỉ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
23:00Nữ Standard Liege B2 - 0Nữ MoldavoVòng 24
-
22:15Nữ KV Mechelen0 - 0Nữ RAAL La LouviereVòng 24
-
21:00Nữ Bilzen United2 - 0Nữ Olsa BrakelVòng 24
-
02:30Nữ White Star Woluwe0 - 2Nữ Zulte Waregem 2Vòng 24
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
02:00Nữ RAEC Mons1 - 1Nữ Club Brugge 2Vòng 16
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
21:00Nữ Oud Heverlee Leuven 23 - 2Nữ Standard Liege BVòng 23
-
02:00Nữ KVK Tienen0 - 3Nữ RAEC MonsVòng 23
-
00:30Nữ Zulte Waregem 22 - 2Nữ RSC Anderlecht 2Vòng 13
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
23:00Nữ RAAL La Louviere2 - 0Nữ White Star WoluweVòng 23
-
22:30Nữ Moldavo0 - 3Nữ Bilzen UnitedVòng 23
BXH Hạng nhất nữ Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ RAAL La Louviere | 20 | 14 | 2 | 4 | 37 | 18 | 19 | 44 | TBBTH |
| 2 | Nữ Olsa Brakel | 22 | 12 | 4 | 6 | 49 | 28 | 21 | 40 | TBTBB |
| 3 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 18 | 12 | 3 | 3 | 45 | 27 | 18 | 39 | TTBHH |
| 4 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 17 | 12 | 2 | 3 | 48 | 17 | 31 | 38 | TTBTT |
| 5 | Nữ Bilzen United | 21 | 9 | 4 | 8 | 43 | 40 | 3 | 31 | BHTTT |
| 6 | Nữ Zulte Waregem 2 | 20 | 8 | 6 | 6 | 31 | 22 | 9 | 30 | HBHHT |
| 7 | Nữ KVK Tienen | 20 | 9 | 3 | 8 | 25 | 28 | -3 | 30 | BTHHB |
| 8 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 21 | 7 | 6 | 8 | 37 | 42 | -5 | 27 | BTTHH |
| 9 | Nữ RAEC Mons | 21 | 7 | 5 | 9 | 29 | 35 | -6 | 26 | BTHTH |
| 10 | Nữ KV Mechelen | 19 | 8 | 1 | 10 | 26 | 22 | 4 | 25 | TTBTH |
| 11 | Nữ Standard Liege B | 21 | 7 | 3 | 11 | 31 | 38 | -7 | 24 | TTTBT |
| 12 | Nữ Club Brugge 2 | 19 | 4 | 9 | 6 | 30 | 38 | -8 | 21 | HBHHH |
| 13 | Nữ White Star Woluwe | 20 | 4 | 2 | 14 | 19 | 45 | -26 | 14 | BTBBB |
| 14 | Nữ Moldavo | 22 | 3 | 4 | 15 | 22 | 47 | -25 | 13 | TBBBB |
| 15 | Nữ Patro Eisden | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | -10 | 0 | BBB |
| 16 | Nữ Bredene | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 15 | -15 | 0 | TBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ RAAL La Louviere | 10 | 9 | 1 | 0 | 24 | 8 | 16 | 28 | TTTTT |
| 2 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 | 7 | 18 | 25 | TTTTH |
| 3 | Nữ Olsa Brakel | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 | 11 | 13 | 24 | THTTB |
| 4 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 9 | 6 | 2 | 1 | 26 | 8 | 18 | 20 | THTHT |
| 5 | Nữ KVK Tienen | 10 | 6 | 0 | 4 | 14 | 11 | 3 | 18 | TTBTB |
| 6 | Nữ KV Mechelen | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 8 | 5 | 16 | TTTBH |
| 7 | Nữ RAEC Mons | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 16 | 4 | 16 | BBTHH |
| 8 | Nữ Bilzen United | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 19 | 0 | 16 | HBHTT |
| 9 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 11 | 4 | 3 | 4 | 21 | 21 | 0 | 15 | HHBTH |
| 10 | Nữ Zulte Waregem 2 | 9 | 4 | 2 | 3 | 12 | 11 | 1 | 14 | BTTHH |
| 11 | Nữ Standard Liege B | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 18 | -4 | 13 | BTBTT |
| 12 | Nữ White Star Woluwe | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 19 | -6 | 10 | TBBTB |
| 13 | Nữ Moldavo | 11 | 3 | 1 | 7 | 14 | 22 | -8 | 10 | BBBTB |
| 14 | Nữ Club Brugge 2 | 8 | 1 | 3 | 4 | 18 | 26 | -8 | 6 | HTBBH |
| 15 | Nữ Bredene | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
| 16 | Nữ Patro Eisden | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 8 | 6 | 0 | 2 | 22 | 9 | 13 | 18 | TTTBT |
| 2 | Nữ Olsa Brakel | 11 | 5 | 1 | 5 | 25 | 17 | 8 | 16 | BBTBB |
| 3 | Nữ Zulte Waregem 2 | 11 | 4 | 4 | 3 | 19 | 11 | 8 | 16 | HBHBT |
| 4 | Nữ RAAL La Louviere | 10 | 5 | 1 | 4 | 13 | 10 | 3 | 16 | TTBBH |
| 5 | Nữ Bilzen United | 10 | 5 | 0 | 5 | 24 | 21 | 3 | 15 | BBTTT |
| 6 | Nữ Club Brugge 2 | 11 | 3 | 6 | 2 | 12 | 12 | 0 | 15 | BHHHH |
| 7 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 9 | 4 | 2 | 3 | 20 | 20 | 0 | 14 | BBTBH |
| 8 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 21 | -5 | 12 | BHBTH |
| 9 | Nữ KVK Tienen | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 17 | -6 | 12 | TBBHH |
| 10 | Nữ Standard Liege B | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 20 | -3 | 11 | TBTTB |
| 11 | Nữ RAEC Mons | 10 | 3 | 1 | 6 | 9 | 19 | -10 | 10 | BBBTT |
| 12 | Nữ KV Mechelen | 9 | 3 | 0 | 6 | 13 | 14 | -1 | 9 | BBBTT |
| 13 | Nữ White Star Woluwe | 9 | 1 | 1 | 7 | 6 | 26 | -20 | 4 | HBBBB |
| 14 | Nữ Moldavo | 11 | 0 | 3 | 8 | 8 | 25 | -17 | 3 | BBBBB |
| 15 | Nữ Patro Eisden | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 5 | -5 | 0 | B |
| 16 | Nữ Bredene | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 10 | -10 | 0 | BTBH |
BXH vòng 16 Hạng nhất nữ Bỉ 2025/2026 cập nhật lúc 01:46 15/3.
Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Bỉ mới nhất
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
20:00Nữ Olsa Brakel? - ?Nữ Standard Liege BVòng 25
-
22:30Nữ Moldavo? - ?Nữ RSC Anderlecht 2Vòng 25
-
22:30Nữ Zulte Waregem 2? - ?Nữ KV MechelenVòng 25
-
23:00Nữ RAAL La Louviere? - ?Nữ Bilzen UnitedVòng 25
-
23:30Nữ RAEC Mons? - ?Nữ White Star WoluweVòng 25
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
01:30Nữ KVK Tienen? - ?Nữ BredeneVòng 25
-
21:00Nữ Oud Heverlee Leuven 2? - ?Nữ Famkes Diksmuide OostendeVòng 25
-
21:00Nữ Patro Eisden? - ?Nữ Club Brugge 2Vòng 25
- Thứ năm, ngày 26/3/2026
-
02:00Nữ Zulte Waregem 2? - ?Nữ Club Brugge 2Vòng 15
-
02:30Nữ White Star Woluwe? - ?Nữ RSC Anderlecht 2Vòng 16
