Hạng nhất nữ Bỉ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 nữ Bỉ mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 nữ Bỉ, kqbd Hạng 1 Bỉ nữ trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 13): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bỉ mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất nữ Bỉ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bỉ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất nữ Bỉ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất nữ Bỉ còn có tên Tiếng Anh là: Belgium Women's 1st National. Livescore bdkq Bỉ hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Belgium Women's 1st National tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất nữ Bỉ mùa 2025-2026 vòng 28 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Bỉ nữ tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 28): xem kq bd Bỉ online và tỷ số Hạng nhất nữ Bỉ trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 nữ Bỉ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 13 Hạng nhất nữ Bỉ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 nữ Bỉ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
23:00Nữ KVK Tienen1 - 0Nữ Oud Heverlee Leuven 2Vòng 13
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
22:00Nữ Standard Liege B4 - 0Nữ RAEC MonsVòng 28
-
21:15Nữ KV Mechelen1 - 0Nữ White Star WoluweVòng 28
-
20:00Nữ Famkes Diksmuide Oostende1 - 1Nữ RAAL La LouviereVòng 28
-
19:30Nữ Club Brugge 23 - 5Nữ Olsa BrakelVòng 28
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:00Nữ Zulte Waregem 22 - 1Nữ Standard Liege BVòng 27
-
01:00Nữ KVK Tienen1 - 2Nữ White Star WoluweVòng 27
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
22:30Nữ RAEC Mons1 - 2Nữ Bilzen UnitedVòng 27
-
21:30Nữ Moldavo1 - 1Nữ Club Brugge 2Vòng 27
-
19:00Nữ Olsa Brakel5 - 2Nữ Famkes Diksmuide OostendeVòng 27
BXH Hạng nhất nữ Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 22 | 16 | 2 | 4 | 58 | 20 | 38 | 50 | TTTTB |
| 2 | Nữ RAAL La Louviere | 24 | 15 | 4 | 5 | 44 | 26 | 18 | 49 | HTHBH |
| 3 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 22 | 15 | 3 | 4 | 52 | 28 | 24 | 48 | HBTTT |
| 4 | Nữ Olsa Brakel | 25 | 14 | 4 | 7 | 58 | 37 | 21 | 46 | BTBTT |
| 5 | Nữ Bilzen United | 24 | 11 | 4 | 9 | 50 | 44 | 6 | 37 | TTBTT |
| 6 | Nữ Zulte Waregem 2 | 23 | 9 | 7 | 7 | 31 | 27 | 4 | 34 | THTBT |
| 7 | Nữ KVK Tienen | 24 | 10 | 3 | 11 | 29 | 36 | -7 | 33 | BBBBT |
| 8 | Nữ KV Mechelen | 23 | 10 | 2 | 11 | 31 | 26 | 5 | 32 | HHTBT |
| 9 | Nữ Standard Liege B | 25 | 8 | 4 | 13 | 39 | 46 | -7 | 28 | TBHBT |
| 10 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 24 | 6 | 8 | 10 | 35 | 51 | -16 | 26 | HBHBH |
| 11 | Nữ Club Brugge 2 | 24 | 5 | 10 | 9 | 40 | 51 | -11 | 25 | BBTHB |
| 12 | Nữ RAEC Mons | 24 | 6 | 5 | 13 | 29 | 49 | -20 | 23 | HBBBB |
| 13 | Nữ White Star Woluwe | 24 | 6 | 2 | 16 | 25 | 51 | -26 | 20 | BTBTB |
| 14 | Nữ Moldavo | 24 | 3 | 6 | 15 | 19 | 48 | -29 | 15 | BBTHH |
| 15 | Nữ Bredene | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nữ Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 11 | 10 | 1 | 0 | 30 | 7 | 23 | 31 | TTHTT |
| 2 | Nữ RAAL La Louviere | 12 | 10 | 1 | 1 | 28 | 13 | 15 | 31 | TTTTB |
| 3 | Nữ Olsa Brakel | 13 | 9 | 3 | 1 | 33 | 14 | 19 | 30 | TTBTT |
| 4 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 11 | 8 | 2 | 1 | 31 | 8 | 23 | 26 | THTTT |
| 5 | Nữ KV Mechelen | 12 | 7 | 1 | 4 | 18 | 10 | 8 | 22 | TBHTT |
| 6 | Nữ Zulte Waregem 2 | 12 | 6 | 3 | 3 | 17 | 13 | 4 | 21 | HHHTT |
| 7 | Nữ KVK Tienen | 12 | 7 | 0 | 5 | 16 | 13 | 3 | 21 | BTBBT |
| 8 | Nữ Bilzen United | 12 | 5 | 4 | 3 | 22 | 19 | 3 | 19 | BHTTT |
| 9 | Nữ Standard Liege B | 12 | 5 | 2 | 5 | 20 | 20 | 0 | 17 | BTTHT |
| 10 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 12 | 3 | 5 | 4 | 17 | 22 | -5 | 14 | BTHHH |
| 11 | Nữ RAEC Mons | 12 | 3 | 4 | 5 | 18 | 22 | -4 | 13 | THHBB |
| 12 | Nữ Moldavo | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 | 23 | -12 | 11 | BTBTH |
| 13 | Nữ White Star Woluwe | 12 | 3 | 1 | 8 | 13 | 21 | -8 | 10 | BBTBB |
| 14 | Nữ Club Brugge 2 | 11 | 2 | 3 | 6 | 26 | 35 | -9 | 9 | BHBTB |
| 15 | Nữ Bredene | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nữ Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 11 | 8 | 0 | 3 | 27 | 12 | 15 | 24 | BTTTB |
| 2 | Nữ Bilzen United | 12 | 6 | 0 | 6 | 28 | 25 | 3 | 18 | TTTBT |
| 3 | Nữ RAAL La Louviere | 12 | 5 | 3 | 4 | 16 | 13 | 3 | 18 | BBHHH |
| 4 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 21 | 1 | 17 | TBHBT |
| 5 | Nữ Olsa Brakel | 12 | 5 | 1 | 6 | 25 | 23 | 2 | 16 | TBBBT |
| 6 | Nữ Club Brugge 2 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 16 | -2 | 16 | HHHBH |
| 7 | Nữ Zulte Waregem 2 | 11 | 3 | 4 | 4 | 14 | 14 | 0 | 13 | BHBTB |
| 8 | Nữ KVK Tienen | 12 | 3 | 3 | 6 | 13 | 23 | -10 | 12 | BHHBB |
| 9 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 12 | 3 | 3 | 6 | 18 | 29 | -11 | 12 | BTHBB |
| 10 | Nữ Standard Liege B | 13 | 3 | 2 | 8 | 19 | 26 | -7 | 11 | TTBBB |
| 11 | Nữ KV Mechelen | 11 | 3 | 1 | 7 | 13 | 16 | -3 | 10 | BTTHB |
| 12 | Nữ RAEC Mons | 12 | 3 | 1 | 8 | 11 | 27 | -16 | 10 | BTTBB |
| 13 | Nữ White Star Woluwe | 12 | 3 | 1 | 8 | 12 | 30 | -18 | 10 | BBTTB |
| 14 | Nữ Moldavo | 12 | 0 | 4 | 8 | 8 | 25 | -17 | 4 | BBBBH |
| 15 | Nữ Bredene | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nữ Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải Hạng nhất nữ Bỉ 2025/2026 vòng 28 cập nhật lúc 02:22 20/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất nữ Bỉ mới nhất
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
01:00Nữ RSC Anderlecht 2? - ?Nữ Zulte Waregem 2Vòng 28
-
01:15Nữ Oud Heverlee Leuven 2? - ?Nữ KV MechelenVòng 21
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
01:30Nữ White Star Woluwe? - ?Nữ Bilzen UnitedVòng 29
-
19:00Nữ Club Brugge 2? - ?Nữ RAAL La LouviereVòng 29
-
21:15Nữ KV Mechelen? - ?Nữ KVK TienenVòng 29
-
21:30Nữ Moldavo? - ?Nữ Oud Heverlee Leuven 2Vòng 29
-
22:30Nữ RAEC Mons? - ?Nữ RSC Anderlecht 2Vòng 29
-
23:30Nữ Zulte Waregem 2? - ?Nữ Famkes Diksmuide OostendeVòng 29
- Thứ năm, ngày 30/4/2026
-
00:30Nữ RSC Anderlecht 2? - ?Nữ Oud Heverlee Leuven 2Vòng 24
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
22:00Nữ Oud Heverlee Leuven 2? - ?Nữ Olsa BrakelVòng 30
