Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Bỉ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 nữ Bỉ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Bỉ nữ tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất nữ Bỉ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bỉ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất nữ Bỉ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 nữ Bỉ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất nữ Bỉ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bỉ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất nữ Bỉ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất nữ Bỉ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất nữ Bỉ hôm nay
BXH Hạng nhất nữ Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 26 | 18 | 3 | 5 | 66 | 27 | 39 | 57 | BTTHB |
| 2 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 26 | 16 | 4 | 6 | 58 | 34 | 24 | 52 | TBBHT |
| 3 | Nữ RAAL La Louviere | 26 | 16 | 4 | 6 | 47 | 32 | 15 | 52 | HBHTB |
| 4 | Nữ Olsa Brakel | 26 | 15 | 4 | 7 | 63 | 39 | 24 | 49 | TBTTT |
| 5 | Nữ Zulte Waregem 2 | 26 | 11 | 7 | 8 | 37 | 31 | 6 | 40 | BTTTB |
| 6 | Nữ Bilzen United | 26 | 12 | 4 | 10 | 51 | 46 | 5 | 40 | BTTBT |
| 7 | Nữ KV Mechelen | 26 | 11 | 2 | 13 | 34 | 30 | 4 | 35 | BTBTB |
| 8 | Nữ KVK Tienen | 26 | 10 | 3 | 13 | 30 | 40 | -10 | 33 | BBTBB |
| 9 | Nữ RAEC Mons | 26 | 8 | 5 | 13 | 33 | 50 | -17 | 29 | BBBTT |
| 10 | Nữ Standard Liege B | 26 | 8 | 4 | 14 | 39 | 47 | -8 | 28 | BHBTB |
| 11 | Nữ Club Brugge 2 | 26 | 6 | 10 | 10 | 44 | 54 | -10 | 28 | THBBT |
| 12 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 26 | 6 | 8 | 12 | 37 | 56 | -19 | 26 | HBHBB |
| 13 | Nữ White Star Woluwe | 26 | 8 | 2 | 16 | 28 | 51 | -23 | 26 | BTBTT |
| 14 | Nữ Moldavo | 26 | 4 | 6 | 16 | 21 | 51 | -30 | 18 | THHBT |
| 15 | Nữ Bredene | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nữ Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 13 | 10 | 2 | 1 | 31 | 11 | 20 | 32 | HTTBH |
| 2 | Nữ RAAL La Louviere | 13 | 10 | 1 | 2 | 29 | 18 | 11 | 31 | TTTBB |
| 3 | Nữ Olsa Brakel | 13 | 9 | 3 | 1 | 33 | 14 | 19 | 30 | TTBTT |
| 4 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 13 | 9 | 2 | 2 | 36 | 14 | 22 | 29 | TTTTB |
| 5 | Nữ KV Mechelen | 13 | 8 | 1 | 4 | 20 | 10 | 10 | 25 | BHTTT |
| 6 | Nữ Zulte Waregem 2 | 13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 24 | HHTTT |
| 7 | Nữ Bilzen United | 13 | 6 | 4 | 3 | 23 | 19 | 4 | 22 | HTTTT |
| 8 | Nữ KVK Tienen | 13 | 7 | 0 | 6 | 17 | 15 | 2 | 21 | TBBTB |
| 9 | Nữ Standard Liege B | 13 | 5 | 2 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 | TTHTB |
| 10 | Nữ RAEC Mons | 13 | 4 | 4 | 5 | 19 | 22 | -3 | 16 | HHBBT |
| 11 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 13 | 3 | 5 | 5 | 18 | 25 | -7 | 14 | THHHB |
| 12 | Nữ White Star Woluwe | 13 | 4 | 1 | 8 | 15 | 21 | -6 | 13 | BTBBT |
| 13 | Nữ Club Brugge 2 | 13 | 3 | 3 | 7 | 30 | 38 | -8 | 12 | BTBBT |
| 14 | Nữ Moldavo | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 | 25 | -14 | 11 | TBTHB |
| 15 | Nữ Bredene | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nữ Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Oud Heverlee Leuven 2 | 13 | 9 | 1 | 3 | 30 | 13 | 17 | 28 | TTBTH |
| 2 | Nữ RAAL La Louviere | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 | 4 | 21 | BHHHT |
| 3 | Nữ RSC Anderlecht 2 | 13 | 6 | 2 | 5 | 27 | 23 | 4 | 20 | HBTBT |
| 4 | Nữ Olsa Brakel | 13 | 6 | 1 | 6 | 30 | 25 | 5 | 19 | BBBTT |
| 5 | Nữ Bilzen United | 13 | 6 | 0 | 7 | 28 | 27 | 1 | 18 | TTBTB |
| 6 | Nữ Zulte Waregem 2 | 13 | 4 | 4 | 5 | 18 | 17 | 1 | 16 | BTBTB |
| 7 | Nữ Club Brugge 2 | 13 | 3 | 7 | 3 | 14 | 16 | -2 | 16 | HHHBH |
| 8 | Nữ RAEC Mons | 13 | 4 | 1 | 8 | 14 | 28 | -14 | 13 | TTBBT |
| 9 | Nữ White Star Woluwe | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 | 30 | -17 | 13 | BTTBT |
| 10 | Nữ Famkes Diksmuide Oostende | 13 | 3 | 3 | 7 | 19 | 31 | -12 | 12 | THBBB |
| 11 | Nữ KVK Tienen | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 25 | -12 | 12 | HHBBB |
| 12 | Nữ Standard Liege B | 13 | 3 | 2 | 8 | 19 | 26 | -7 | 11 | TTBBB |
| 13 | Nữ KV Mechelen | 13 | 3 | 1 | 9 | 14 | 20 | -6 | 10 | THBBB |
| 14 | Nữ Moldavo | 13 | 1 | 4 | 8 | 10 | 26 | -16 | 7 | BBBHT |
| 15 | Nữ Bredene | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 16 | Nữ Patro Eisden | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BXH giải Hạng nhất nữ Bỉ 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 03:16 3/5.
