U21 Bỉ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG U21 Bỉ mới nhất
Xem kết quả U21 Bỉ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG U21 Bỉ, kqbd Vô địch Bóng đá U-21 Bỉ trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá U21 Bỉ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 26): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bỉ mới nhất trong khuôn khổ giải U21 Bỉ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bỉ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá U21 Bỉ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá U21 Bỉ còn có tên Tiếng Anh là: Belgian U21 Youth League. BXH bóng đá VĐQG U21 Bỉ 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH U21 Bỉ mùa 2025-2026 vòng 25 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Bỉ hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Belgian U21 Youth League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch Bóng đá U-21 Bỉ tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 25). Xem kq bd Bỉ online và tỷ số U21 Bỉ trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG U21 Bỉ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 26 U21 Bỉ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U21 Bỉ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG U21 Bỉ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U21 Bỉ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
01:00U21 Beerschot Wilrijk3 - 5U21 RWD MolenbeekVòng 26
-
01:00U21 Lierse Kempenzonen2 - 4U21 LommelVòng 26
-
01:00U21 Royal Olympic Club Charleroi0 - 2U21 KortrijkVòng 26
-
01:00U21 Patro Eisden1 - 3U21 RAAL La LouviereVòng 26
-
01:00U21 Liege0 - 7U21 WesterloVòng 26
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
01:30U21 Kortrijk5 - 0U21 Patro EisdenVòng 25
-
01:30U21 RAAL La Louviere3 - 0U21 Beerschot WilrijkVòng 25
-
01:30U21 Westerlo2 - 2U21 Lierse KempenzonenVòng 25
-
01:00U21 Francs Borains2 - 5U21 Royal Olympic Club Charleroi1Vòng 25
-
01:00U21 Lommel3 - 0U21 LiegeVòng 25
BXH U21 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Lommel | 24 | 17 | 5 | 2 | 57 | 24 | 33 | 56 | THTTT |
| 2 | U21 Westerlo | 24 | 16 | 3 | 5 | 55 | 34 | 21 | 51 | TTTHT |
| 3 | U21 Kortrijk | 24 | 16 | 2 | 6 | 77 | 32 | 45 | 50 | BTTTT |
| 4 | U21 RWD Molenbeek | 24 | 13 | 6 | 5 | 56 | 34 | 22 | 45 | TTTHT |
| 5 | U21 RFC Seraing | 24 | 13 | 4 | 7 | 65 | 37 | 28 | 43 | BBBTT |
| 6 | U21 RAAL La Louviere | 24 | 13 | 3 | 8 | 53 | 46 | 7 | 42 | TBTTT |
| 7 | U21 Red Star Waasland-Beveren | 24 | 9 | 5 | 10 | 51 | 42 | 9 | 32 | THTBT |
| 8 | U21 Lierse Kempenzonen | 24 | 9 | 2 | 13 | 45 | 53 | -8 | 29 | BTBHB |
| 9 | U21 Beerschot Wilrijk | 24 | 8 | 2 | 14 | 48 | 56 | -8 | 26 | TBTBB |
| 10 | U21 Patro Eisden | 24 | 7 | 5 | 12 | 32 | 43 | -11 | 26 | HBHBB |
| 11 | U21 Francs Borains | 24 | 6 | 3 | 15 | 35 | 71 | -36 | 21 | TBBBB |
| 12 | U21 Royal Olympic Club Charleroi | 24 | 5 | 2 | 17 | 31 | 65 | -34 | 17 | BBBTB |
| 13 | U21 Liege | 24 | 3 | 0 | 21 | 27 | 95 | -68 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Lommel | 12 | 10 | 2 | 0 | 31 | 7 | 24 | 32 | TTHHT |
| 2 | U21 Westerlo | 12 | 8 | 3 | 1 | 25 | 12 | 13 | 27 | BTTTH |
| 3 | U21 Kortrijk | 12 | 8 | 1 | 3 | 44 | 17 | 27 | 25 | TTBTT |
| 4 | U21 RWD Molenbeek | 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | 24 | HBHTT |
| 5 | U21 RFC Seraing | 12 | 7 | 2 | 3 | 39 | 19 | 20 | 23 | THBBT |
| 6 | U21 Beerschot Wilrijk | 12 | 6 | 2 | 4 | 32 | 22 | 10 | 20 | BTTTB |
| 7 | U21 RAAL La Louviere | 12 | 6 | 1 | 5 | 28 | 23 | 5 | 19 | TBHBT |
| 8 | U21 Red Star Waasland-Beveren | 12 | 5 | 2 | 5 | 27 | 18 | 9 | 17 | TBHBT |
| 9 | U21 Francs Borains | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 29 | -9 | 15 | TBTBB |
| 10 | U21 Patro Eisden | 12 | 4 | 1 | 7 | 21 | 24 | -3 | 13 | TTBHB |
| 11 | U21 Lierse Kempenzonen | 12 | 4 | 0 | 8 | 17 | 26 | -9 | 12 | TBTBB |
| 12 | U21 Royal Olympic Club Charleroi | 12 | 2 | 1 | 9 | 16 | 31 | -15 | 7 | BBBBB |
| 13 | U21 Liege | 12 | 2 | 0 | 10 | 15 | 44 | -29 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Kortrijk | 12 | 8 | 1 | 3 | 33 | 15 | 18 | 25 | TBTTT |
| 2 | U21 Lommel | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 17 | 9 | 24 | BTHTT |
| 3 | U21 Westerlo | 12 | 8 | 0 | 4 | 30 | 22 | 8 | 24 | TBTTT |
| 4 | U21 RAAL La Louviere | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 23 | 2 | 23 | THTTT |
| 5 | U21 RWD Molenbeek | 12 | 6 | 3 | 3 | 27 | 18 | 9 | 21 | HBTHT |
| 6 | U21 RFC Seraing | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 18 | 8 | 20 | THTBT |
| 7 | U21 Lierse Kempenzonen | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 27 | 1 | 17 | BTTBH |
| 8 | U21 Red Star Waasland-Beveren | 12 | 4 | 3 | 5 | 24 | 24 | 0 | 15 | BTBTT |
| 9 | U21 Patro Eisden | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 19 | -8 | 13 | HBTHB |
| 10 | U21 Royal Olympic Club Charleroi | 12 | 3 | 1 | 8 | 15 | 34 | -19 | 10 | BHBBT |
| 11 | U21 Beerschot Wilrijk | 12 | 2 | 0 | 10 | 16 | 34 | -18 | 6 | BTBBB |
| 12 | U21 Francs Borains | 12 | 2 | 0 | 10 | 15 | 42 | -27 | 6 | TBBBB |
| 13 | U21 Liege | 12 | 1 | 0 | 11 | 12 | 51 | -39 | 3 | BBBBB |
BXH giải U21 Bỉ 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 03:04 16/5.
