Tỷ số trực tuyến U21 Bỉ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến U21 Bỉ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG U21 Bỉ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch Bóng đá U-21 Bỉ tối nay: danh sách các trận bóng đá U21 Bỉ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U21 Bỉ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bỉ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U21 Bỉ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG U21 Bỉ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U21 Bỉ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bỉ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U21 Bỉ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U21 Bỉ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U21 Bỉ hôm nay
BXH U21 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Lommel | 24 | 17 | 5 | 2 | 57 | 24 | 33 | 56 | THTTT |
| 2 | U21 Westerlo | 24 | 16 | 3 | 5 | 55 | 34 | 21 | 51 | TTTHT |
| 3 | U21 Kortrijk | 24 | 16 | 2 | 6 | 77 | 32 | 45 | 50 | BTTTT |
| 4 | U21 RWD Molenbeek | 24 | 13 | 6 | 5 | 56 | 34 | 22 | 45 | TTTHT |
| 5 | U21 RFC Seraing | 24 | 13 | 4 | 7 | 65 | 37 | 28 | 43 | BBBTT |
| 6 | U21 RAAL La Louviere | 24 | 13 | 3 | 8 | 53 | 46 | 7 | 42 | TBTTT |
| 7 | U21 Red Star Waasland-Beveren | 24 | 9 | 5 | 10 | 51 | 42 | 9 | 32 | THTBT |
| 8 | U21 Lierse Kempenzonen | 24 | 9 | 2 | 13 | 45 | 53 | -8 | 29 | BTBHB |
| 9 | U21 Beerschot Wilrijk | 24 | 8 | 2 | 14 | 48 | 56 | -8 | 26 | TBTBB |
| 10 | U21 Patro Eisden | 24 | 7 | 5 | 12 | 32 | 43 | -11 | 26 | HBHBB |
| 11 | U21 Francs Borains | 24 | 6 | 3 | 15 | 35 | 71 | -36 | 21 | TBBBB |
| 12 | U21 Royal Olympic Club Charleroi | 24 | 5 | 2 | 17 | 31 | 65 | -34 | 17 | BBBTB |
| 13 | U21 Liege | 24 | 3 | 0 | 21 | 27 | 95 | -68 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Lommel | 12 | 10 | 2 | 0 | 31 | 7 | 24 | 32 | TTHHT |
| 2 | U21 Westerlo | 12 | 8 | 3 | 1 | 25 | 12 | 13 | 27 | BTTTH |
| 3 | U21 Kortrijk | 12 | 8 | 1 | 3 | 44 | 17 | 27 | 25 | TTBTT |
| 4 | U21 RWD Molenbeek | 12 | 7 | 3 | 2 | 29 | 16 | 13 | 24 | HBHTT |
| 5 | U21 RFC Seraing | 12 | 7 | 2 | 3 | 39 | 19 | 20 | 23 | THBBT |
| 6 | U21 Beerschot Wilrijk | 12 | 6 | 2 | 4 | 32 | 22 | 10 | 20 | BTTTB |
| 7 | U21 RAAL La Louviere | 12 | 6 | 1 | 5 | 28 | 23 | 5 | 19 | TBHBT |
| 8 | U21 Red Star Waasland-Beveren | 12 | 5 | 2 | 5 | 27 | 18 | 9 | 17 | TBHBT |
| 9 | U21 Francs Borains | 12 | 4 | 3 | 5 | 20 | 29 | -9 | 15 | TBTBB |
| 10 | U21 Patro Eisden | 12 | 4 | 1 | 7 | 21 | 24 | -3 | 13 | TTBHB |
| 11 | U21 Lierse Kempenzonen | 12 | 4 | 0 | 8 | 17 | 26 | -9 | 12 | TBTBB |
| 12 | U21 Royal Olympic Club Charleroi | 12 | 2 | 1 | 9 | 16 | 31 | -15 | 7 | BBBBB |
| 13 | U21 Liege | 12 | 2 | 0 | 10 | 15 | 44 | -29 | 6 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U21 Kortrijk | 12 | 8 | 1 | 3 | 33 | 15 | 18 | 25 | TBTTT |
| 2 | U21 Lommel | 12 | 7 | 3 | 2 | 26 | 17 | 9 | 24 | BTHTT |
| 3 | U21 Westerlo | 12 | 8 | 0 | 4 | 30 | 22 | 8 | 24 | TBTTT |
| 4 | U21 RAAL La Louviere | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 23 | 2 | 23 | THTTT |
| 5 | U21 RWD Molenbeek | 12 | 6 | 3 | 3 | 27 | 18 | 9 | 21 | HBTHT |
| 6 | U21 RFC Seraing | 12 | 6 | 2 | 4 | 26 | 18 | 8 | 20 | THTBT |
| 7 | U21 Lierse Kempenzonen | 12 | 5 | 2 | 5 | 28 | 27 | 1 | 17 | BTTBH |
| 8 | U21 Red Star Waasland-Beveren | 12 | 4 | 3 | 5 | 24 | 24 | 0 | 15 | BTBTT |
| 9 | U21 Patro Eisden | 12 | 3 | 4 | 5 | 11 | 19 | -8 | 13 | HBTHB |
| 10 | U21 Royal Olympic Club Charleroi | 12 | 3 | 1 | 8 | 15 | 34 | -19 | 10 | BHBBT |
| 11 | U21 Beerschot Wilrijk | 12 | 2 | 0 | 10 | 16 | 34 | -18 | 6 | BTBBB |
| 12 | U21 Francs Borains | 12 | 2 | 0 | 10 | 15 | 42 | -27 | 6 | TBBBB |
| 13 | U21 Liege | 12 | 1 | 0 | 11 | 12 | 51 | -39 | 3 | BBBBB |
BXH giải U21 Bỉ 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 03:04 16/5.
