Hạng 2 Bỉ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Pro League mới nhất
Xem kết quả Hạng 2 Bỉ hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Pro League, kqbd Hạng hai (nhì) Bỉ trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 34): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bỉ mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Bỉ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bỉ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Bỉ còn có tên Tiếng Anh là: Belgium Challenger Pro League. Livescore bdkq Bỉ hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Belgium Challenger Pro League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng 2 Bỉ mùa 2025-2026 vòng 33 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Bỉ tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 33): xem kq bd Bỉ online và tỷ số Hạng 2 Bỉ trực tuyến, tt kq bd hn giải Pro League mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 34 Hạng 2 Bỉ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Bỉ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Pro League theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Bỉ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Anderlecht 25 - 0Royal Olympic Club CharleroiVòng 34
-
01:00Beerschot Wilrijk2 - 1Lommel SKVòng 34
-
01:00Genk 21 - 1Gent 2Vòng 34
-
01:00Lierse Kempenzonen1 - 1KSC LokerenVòng 34
-
01:00Kortrijk3 - 1RWD MolenbeekVòng 34
-
01:00Patro Eisden4 - 0Francs BorainsVòng 34
-
01:00Royal FC Liege2 - 1KAS EupenVòng 34
-
01:00RFC Seraing1 - 2SK BeverenVòng 34
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00Gent 20 - 2Royal FC LiegeVòng 33
-
01:001Francs Borains2 - 2Genk 21Vòng 33
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 32 | 28 | 4 | 0 | 74 | 23 | 51 | 88 | HTTTT |
| 2 | Kortrijk | 32 | 21 | 4 | 7 | 59 | 33 | 26 | 67 | TBTBT |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 32 | 19 | 7 | 6 | 52 | 31 | 21 | 64 | TTTHT |
| 4 | Lommel SK | 32 | 15 | 8 | 9 | 59 | 46 | 13 | 53 | HTTBB |
| 5 | Royal FC Liege | 32 | 16 | 5 | 11 | 44 | 39 | 5 | 53 | BBTTT |
| 6 | Patro Eisden | 32 | 14 | 9 | 9 | 44 | 40 | 4 | 51 | HTBBT |
| 7 | KAS Eupen | 32 | 12 | 11 | 9 | 44 | 36 | 8 | 47 | THTHB |
| 8 | KSC Lokeren | 32 | 10 | 12 | 10 | 48 | 45 | 3 | 42 | TTHHH |
| 9 | Gent 2 | 32 | 12 | 5 | 15 | 42 | 51 | -9 | 41 | BTBBH |
| 10 | Lierse Kempenzonen | 32 | 10 | 8 | 14 | 35 | 42 | -7 | 38 | BHBTH |
| 11 | RFC Seraing | 32 | 8 | 11 | 13 | 37 | 44 | -7 | 35 | HHTHB |
| 12 | Francs Borains | 32 | 9 | 8 | 15 | 33 | 47 | -14 | 34 (-1) | BTTHB |
| 13 | RWD Molenbeek | 32 | 9 | 9 | 14 | 50 | 54 | -4 | 33 (-3) | BHBTB |
| 14 | Anderlecht 2 | 32 | 7 | 10 | 15 | 46 | 55 | -9 | 31 | BBBBT |
| 15 | Genk 2 | 32 | 7 | 10 | 15 | 42 | 59 | -17 | 31 | HTHHH |
| 16 | Club Brugge 2 | 32 | 5 | 6 | 21 | 33 | 55 | -22 | 21 | HHBBT |
| 17 | Royal Olympic Club Charleroi | 32 | 3 | 7 | 22 | 26 | 68 | -42 | 16 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 15 | 1 | 0 | 32 | 9 | 23 | 46 | TTTTT |
| 2 | Kortrijk | 16 | 14 | 1 | 1 | 37 | 14 | 23 | 43 | TTTTT |
| 3 | Royal FC Liege | 16 | 10 | 1 | 5 | 28 | 18 | 10 | 31 | TTBTT |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | THTTT |
| 5 | Patro Eisden | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 22 | 1 | 28 | HBHBT |
| 6 | Lommel SK | 16 | 8 | 3 | 5 | 29 | 20 | 9 | 27 | BHTTB |
| 7 | KAS Eupen | 16 | 6 | 7 | 3 | 23 | 16 | 7 | 25 | HTBHH |
| 8 | Francs Borains | 16 | 6 | 5 | 5 | 17 | 15 | 2 | 23 | BBTTH |
| 9 | KSC Lokeren | 16 | 4 | 8 | 4 | 28 | 25 | 3 | 20 | BBTTH |
| 10 | RFC Seraing | 16 | 5 | 4 | 7 | 24 | 23 | 1 | 19 | BTHTB |
| 11 | Lierse Kempenzonen | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 19 | BTBBH |
| 12 | Gent 2 | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 | 26 | -6 | 19 | BTHTB |
| 13 | RWD Molenbeek | 16 | 4 | 5 | 7 | 26 | 29 | -3 | 17 | TBHHT |
| 14 | Anderlecht 2 | 16 | 3 | 7 | 6 | 22 | 26 | -4 | 16 | THBBT |
| 15 | Genk 2 | 16 | 4 | 4 | 8 | 21 | 28 | -7 | 16 | TBHHH |
| 16 | Club Brugge 2 | 16 | 3 | 3 | 10 | 14 | 28 | -14 | 12 | TBBHB |
| 17 | Royal Olympic Club Charleroi | 16 | 0 | 2 | 14 | 7 | 36 | -29 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 13 | 3 | 0 | 42 | 14 | 28 | 42 | TTHTT |
| 2 | Beerschot Wilrijk | 16 | 10 | 3 | 3 | 27 | 16 | 11 | 33 | BTTTH |
| 3 | Lommel SK | 16 | 7 | 5 | 4 | 30 | 26 | 4 | 26 | BBTHB |
| 4 | Kortrijk | 16 | 7 | 3 | 6 | 22 | 19 | 3 | 24 | BTHBB |
| 5 | Patro Eisden | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 23 | TBHTB |
| 6 | KAS Eupen | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 20 | 1 | 22 | BHTTB |
| 7 | KSC Lokeren | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 20 | 0 | 22 | BTBHH |
| 8 | Gent 2 | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 | 25 | -3 | 22 | TBBBH |
| 9 | Royal FC Liege | 16 | 6 | 4 | 6 | 16 | 21 | -5 | 22 | BBHBT |
| 10 | RWD Molenbeek | 16 | 5 | 4 | 7 | 24 | 25 | -1 | 19 | HTBBB |
| 11 | Lierse Kempenzonen | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 19 | -3 | 19 | BTTHT |
| 12 | RFC Seraing | 16 | 3 | 7 | 6 | 13 | 21 | -8 | 16 | TTTHH |
| 13 | Anderlecht 2 | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 29 | -5 | 15 | BTBBB |
| 14 | Genk 2 | 16 | 3 | 6 | 7 | 21 | 31 | -10 | 15 | BBHTH |
| 15 | Royal Olympic Club Charleroi | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 32 | -13 | 14 | TBBBB |
| 16 | Francs Borains | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 | HBBTB |
| 17 | Club Brugge 2 | 16 | 2 | 3 | 11 | 19 | 27 | -8 | 9 | BBHBT |
BXH giải Hạng 2 Bỉ 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 03:01 18/4.
