Hạng 2 Bỉ 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Pro League mới nhất
Kết quả Hạng 2 Bỉ hôm nay: xem trực tiếp kqbd Pro League tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Bỉ mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 2 Bỉ mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Bỉ mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng 2 Bỉ 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Hạng 2 Bỉ còn có tên Tiếng Anh là: Belgium Challenger Pro League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Belgium Challenger Pro League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng hai (nhì) Bỉ tối-đêm qua: xem tỷ số Hạng 2 Bỉ trực tuyến, LiveScore tt kq bd Pro League mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 2 Bỉ hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Pro League theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 2 Bỉ hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
22:00Club Brugge 22 - 2SK BeverenVòng 30
-
02:00Anderlecht 20 - 1KAS EupenVòng 30
-
02:002Lierse Kempenzonen1 - 2Patro EisdenVòng 30
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
02:00Francs Borains1 - 0KSC LokerenVòng 29
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
02:00SK Beveren3 - 2RWD MolenbeekVòng 29
-
02:00Gent 22 - 2Lommel SKVòng 29
-
02:00Royal Olympic Club Charleroi2 - 4RFC SeraingVòng 29
- Thứ tư, ngày 11/3/2026
-
02:001Beerschot Wilrijk4 - 2Anderlecht 21Vòng 29
-
02:002KAS Eupen0 - 1Lierse KempenzonenVòng 29
-
02:00Genk 20 - 0Club Brugge 21Vòng 29
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 28 | 24 | 4 | 0 | 62 | 22 | 40 | 76 | TTTTH |
| 2 | Kortrijk | 26 | 17 | 4 | 5 | 47 | 26 | 21 | 55 | TBTTH |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 28 | 16 | 6 | 6 | 42 | 27 | 15 | 54 | BHTTT |
| 4 | Patro Eisden | 29 | 13 | 9 | 7 | 40 | 34 | 6 | 48 | BBHHT |
| 5 | Lommel SK | 28 | 13 | 8 | 7 | 52 | 40 | 12 | 47 | TTBHH |
| 6 | Royal FC Liege | 27 | 13 | 5 | 9 | 38 | 32 | 6 | 44 | TBTBH |
| 7 | KAS Eupen | 28 | 11 | 9 | 8 | 39 | 31 | 8 | 42 | HHTBT |
| 8 | Gent 2 | 27 | 11 | 4 | 12 | 37 | 40 | -3 | 37 | TBTBH |
| 9 | KSC Lokeren | 27 | 8 | 9 | 10 | 36 | 38 | -2 | 33 | HTBBB |
| 10 | Lierse Kempenzonen | 28 | 9 | 6 | 13 | 32 | 38 | -6 | 33 | BTTTB |
| 11 | RWD Molenbeek | 28 | 8 | 8 | 12 | 44 | 46 | -2 | 32 | BHHTB |
| 12 | RFC Seraing | 26 | 7 | 8 | 11 | 31 | 36 | -5 | 29 | BTTTT |
| 13 | Anderlecht 2 | 28 | 6 | 10 | 12 | 38 | 44 | -6 | 28 | TTHBB |
| 14 | Francs Borains | 27 | 7 | 7 | 13 | 24 | 37 | -13 | 28 | BHBBT |
| 15 | Genk 2 | 27 | 6 | 6 | 15 | 33 | 51 | -18 | 24 | TBBBH |
| 16 | Club Brugge 2 | 29 | 4 | 6 | 19 | 30 | 51 | -21 | 18 | BBBHH |
| 17 | Royal Olympic Club Charleroi | 27 | 3 | 7 | 17 | 23 | 55 | -32 | 16 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 14 | 13 | 1 | 0 | 27 | 9 | 18 | 40 | TTTTT |
| 2 | Kortrijk | 13 | 11 | 1 | 1 | 29 | 12 | 17 | 34 | TTTTT |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 14 | 9 | 28 | HTHTT |
| 4 | Royal FC Liege | 13 | 8 | 1 | 4 | 24 | 15 | 9 | 25 | BTTTT |
| 5 | Patro Eisden | 14 | 7 | 4 | 3 | 19 | 18 | 1 | 25 | TTHBH |
| 6 | KAS Eupen | 14 | 6 | 5 | 3 | 20 | 13 | 7 | 23 | HTHTB |
| 7 | Lommel SK | 13 | 6 | 3 | 4 | 23 | 16 | 7 | 21 | THTBH |
| 8 | Francs Borains | 14 | 5 | 4 | 5 | 11 | 12 | -1 | 19 | THBBT |
| 9 | Lierse Kempenzonen | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 20 | -2 | 18 | BBBTB |
| 10 | Gent 2 | 14 | 4 | 4 | 6 | 17 | 22 | -5 | 16 | TBBTH |
| 11 | RFC Seraing | 12 | 4 | 3 | 5 | 19 | 16 | 3 | 15 | BTHBT |
| 12 | Genk 2 | 14 | 4 | 2 | 8 | 18 | 25 | -7 | 14 | BTTBH |
| 13 | KSC Lokeren | 13 | 2 | 7 | 4 | 19 | 21 | -2 | 13 | HHHBB |
| 14 | RWD Molenbeek | 14 | 3 | 4 | 7 | 23 | 27 | -4 | 13 | BBTBH |
| 15 | Anderlecht 2 | 14 | 2 | 7 | 5 | 17 | 21 | -4 | 13 | HHTHB |
| 16 | Club Brugge 2 | 15 | 3 | 3 | 9 | 14 | 27 | -13 | 12 | TTBBH |
| 17 | Royal Olympic Club Charleroi | 14 | 0 | 2 | 12 | 6 | 33 | -27 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 14 | 11 | 3 | 0 | 35 | 13 | 22 | 36 | TTTTH |
| 2 | Beerschot Wilrijk | 13 | 8 | 2 | 3 | 19 | 13 | 6 | 26 | BHTBT |
| 3 | Lommel SK | 15 | 7 | 5 | 3 | 29 | 24 | 5 | 26 | TBBTH |
| 4 | Patro Eisden | 15 | 6 | 5 | 4 | 21 | 16 | 5 | 23 | HTBHT |
| 5 | Kortrijk | 13 | 6 | 3 | 4 | 18 | 14 | 4 | 21 | HBBBH |
| 6 | Gent 2 | 13 | 7 | 0 | 6 | 20 | 18 | 2 | 21 | TTBTB |
| 7 | KSC Lokeren | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 | 17 | 0 | 20 | THBTB |
| 8 | RWD Molenbeek | 14 | 5 | 4 | 5 | 21 | 19 | 2 | 19 | THHTB |
| 9 | KAS Eupen | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 | 18 | 1 | 19 | TBBHT |
| 10 | Royal FC Liege | 14 | 5 | 4 | 5 | 14 | 17 | -3 | 19 | HHBBH |
| 11 | Anderlecht 2 | 14 | 4 | 3 | 7 | 21 | 23 | -2 | 15 | BTBTB |
| 12 | Lierse Kempenzonen | 14 | 4 | 3 | 7 | 14 | 18 | -4 | 15 | BHBTT |
| 13 | Royal Olympic Club Charleroi | 13 | 3 | 5 | 5 | 17 | 22 | -5 | 14 | BBHTB |
| 14 | RFC Seraing | 14 | 3 | 5 | 6 | 12 | 20 | -8 | 14 | HBTTT |
| 15 | Genk 2 | 13 | 2 | 4 | 7 | 15 | 26 | -11 | 10 | HBHBB |
| 16 | Francs Borains | 13 | 2 | 3 | 8 | 13 | 25 | -12 | 9 | BBTHB |
| 17 | Club Brugge 2 | 14 | 1 | 3 | 10 | 16 | 24 | -8 | 6 | TBBBH |
BXH vòng 30 Hạng 2 Bỉ 2025/2026 cập nhật lúc 02:01 15/3.
Lịch thi đấu Hạng 2 Bỉ mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
22:00KSC Lokeren? - ?Gent 2Vòng 30
-
22:00Lommel SK? - ?Francs BorainsVòng 30
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
02:00Royal Olympic Club Charleroi? - ?Genk 2Vòng 31
-
02:00Patro Eisden? - ?Beerschot WilrijkVòng 31
-
02:00KAS Eupen? - ?RFC SeraingVòng 31
-
02:00Gent 2? - ?Club Brugge 2Vòng 31
-
22:00Francs Borains? - ?KortrijkVòng 31
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
02:00KSC Lokeren? - ?Anderlecht 2Vòng 31
-
02:00SK Beveren? - ?Royal FC LiegeVòng 31
-
02:00RWD Molenbeek? - ?Lierse KempenzonenVòng 31
