Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bỉ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bỉ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Pro League trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Bỉ tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Bỉ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Bỉ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bỉ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Bỉ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Pro League tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Bỉ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bỉ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bỉ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bỉ hôm nay
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 32 | 28 | 4 | 0 | 74 | 23 | 51 | 88 | HTTTT |
| 2 | Kortrijk | 32 | 21 | 4 | 7 | 59 | 33 | 26 | 67 | TBTBT |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 32 | 19 | 7 | 6 | 52 | 31 | 21 | 64 | THTHH |
| 4 | Lommel | 32 | 15 | 8 | 9 | 59 | 46 | 13 | 53 | TBBTT |
| 5 | Royal FC Liege | 32 | 16 | 5 | 11 | 44 | 39 | 5 | 53 | TTTBB |
| 6 | Patro Eisden | 32 | 14 | 9 | 9 | 44 | 40 | 4 | 51 | BBTHH |
| 7 | KAS Eupen | 32 | 12 | 11 | 9 | 44 | 36 | 8 | 47 | THTHB |
| 8 | KSC Lokeren | 32 | 10 | 12 | 10 | 48 | 45 | 3 | 42 | TTHHH |
| 9 | Gent 2 | 32 | 12 | 5 | 15 | 42 | 51 | -9 | 41 | BTBBH |
| 10 | Lierse Kempenzonen | 32 | 10 | 8 | 14 | 35 | 42 | -7 | 38 | BHBTH |
| 11 | RFC Seraing | 32 | 8 | 11 | 13 | 37 | 44 | -7 | 35 | HHTHB |
| 12 | Francs Borains | 32 | 9 | 8 | 15 | 33 | 47 | -14 | 34 (-1) | BTTHB |
| 13 | RWD Molenbeek | 32 | 9 | 9 | 14 | 50 | 54 | -4 | 33 (-3) | BHBTB |
| 14 | Anderlecht 2 | 32 | 7 | 10 | 15 | 46 | 55 | -9 | 31 | BBBBT |
| 15 | Genk 2 | 32 | 7 | 10 | 15 | 42 | 59 | -17 | 31 | HTHHH |
| 16 | Club Brugge 2 | 32 | 5 | 6 | 21 | 33 | 55 | -22 | 21 | HHBBT |
| 17 | OC Charleroi | 32 | 3 | 7 | 22 | 26 | 68 | -42 | 16 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 15 | 1 | 0 | 32 | 9 | 23 | 46 | TTTTT |
| 2 | Kortrijk | 16 | 14 | 1 | 1 | 37 | 14 | 23 | 43 | TTTTT |
| 3 | Royal FC Liege | 16 | 10 | 1 | 5 | 28 | 18 | 10 | 31 | TBTTB |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 16 | 9 | 4 | 3 | 25 | 15 | 10 | 31 | HTTTH |
| 5 | Patro Eisden | 16 | 8 | 4 | 4 | 23 | 22 | 1 | 28 | BHBTH |
| 6 | Lommel | 16 | 8 | 3 | 5 | 29 | 20 | 9 | 27 | HTTBT |
| 7 | KAS Eupen | 16 | 6 | 7 | 3 | 23 | 16 | 7 | 25 | HTBHH |
| 8 | Francs Borains | 16 | 6 | 5 | 5 | 17 | 15 | 2 | 23 | BBTTH |
| 9 | KSC Lokeren | 16 | 4 | 8 | 4 | 28 | 25 | 3 | 20 | BBTTH |
| 10 | RFC Seraing | 16 | 5 | 4 | 7 | 24 | 23 | 1 | 19 | BTHTB |
| 11 | Lierse Kempenzonen | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 | 23 | -4 | 19 | BTBBH |
| 12 | Gent 2 | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 | 26 | -6 | 19 | BTHTB |
| 13 | RWD Molenbeek | 16 | 4 | 5 | 7 | 26 | 29 | -3 | 17 | TBHHT |
| 14 | Anderlecht 2 | 16 | 3 | 7 | 6 | 22 | 26 | -4 | 16 | THBBT |
| 15 | Genk 2 | 16 | 4 | 4 | 8 | 21 | 28 | -7 | 16 | TBHHH |
| 16 | Club Brugge 2 | 16 | 3 | 3 | 10 | 14 | 28 | -14 | 12 | TBBHB |
| 17 | OC Charleroi | 16 | 0 | 2 | 14 | 7 | 36 | -29 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 13 | 3 | 0 | 42 | 14 | 28 | 42 | TTHTT |
| 2 | Beerschot Wilrijk | 16 | 10 | 3 | 3 | 27 | 16 | 11 | 33 | TTTHH |
| 3 | Lommel | 16 | 7 | 5 | 4 | 30 | 26 | 4 | 26 | BTHBT |
| 4 | Kortrijk | 16 | 7 | 3 | 6 | 22 | 19 | 3 | 24 | BTHBB |
| 5 | Patro Eisden | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 23 | BHTBH |
| 6 | KAS Eupen | 16 | 6 | 4 | 6 | 21 | 20 | 1 | 22 | BHTTB |
| 7 | KSC Lokeren | 16 | 6 | 4 | 6 | 20 | 20 | 0 | 22 | BTBHH |
| 8 | Gent 2 | 16 | 7 | 1 | 8 | 22 | 25 | -3 | 22 | TBBBH |
| 9 | Royal FC Liege | 16 | 6 | 4 | 6 | 16 | 21 | -5 | 22 | BHBTB |
| 10 | RWD Molenbeek | 16 | 5 | 4 | 7 | 24 | 25 | -1 | 19 | HTBBB |
| 11 | Lierse Kempenzonen | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 19 | -3 | 19 | BTTHT |
| 12 | RFC Seraing | 16 | 3 | 7 | 6 | 13 | 21 | -8 | 16 | TTTHH |
| 13 | Anderlecht 2 | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 29 | -5 | 15 | BTBBB |
| 14 | Genk 2 | 16 | 3 | 6 | 7 | 21 | 31 | -10 | 15 | BBHTH |
| 15 | OC Charleroi | 16 | 3 | 5 | 8 | 19 | 32 | -13 | 14 | TBBBB |
| 16 | Francs Borains | 16 | 3 | 3 | 10 | 16 | 32 | -16 | 12 | HBBTB |
| 17 | Club Brugge 2 | 16 | 2 | 3 | 11 | 19 | 27 | -8 | 9 | BBHBT |
BXH giải Hạng 2 Bỉ 2025/2026 vòng Play-offs lên hạng (chung kết) cập nhật lúc 01:12 10/5.
