Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bỉ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bỉ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Pro League trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng hai (nhì) Bỉ tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 2 Bỉ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 2 Bỉ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bỉ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 2 Bỉ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Pro League tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 2 Bỉ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bỉ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 2 Bỉ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 2 Bỉ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 2 Bỉ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
21:00Gent 2? - ?Royal FC LiegeVòng 33
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
01:00Anderlecht 2? - ?Royal Olympic Club CharleroiVòng 34
-
01:00Beerschot Wilrijk? - ?Lommel SKVòng 34
-
01:00Genk 2? - ?Gent 2Vòng 34
-
01:00Lierse Kempenzonen? - ?KSC LokerenVòng 34
-
01:00Kortrijk? - ?RWD MolenbeekVòng 34
-
01:00Patro Eisden? - ?Francs BorainsVòng 34
-
01:00Royal FC Liege? - ?KAS EupenVòng 34
-
01:00RFC Seraing? - ?SK BeverenVòng 34
BXH Hạng 2 Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 31 | 27 | 4 | 0 | 72 | 22 | 50 | 85 | THTTT |
| 2 | Kortrijk | 30 | 19 | 4 | 7 | 53 | 32 | 21 | 61 | HTBTB |
| 3 | Beerschot Wilrijk | 31 | 18 | 7 | 6 | 50 | 30 | 20 | 61 | TTTTH |
| 4 | Lommel SK | 31 | 15 | 8 | 8 | 58 | 44 | 14 | 53 | HHTTB |
| 5 | Patro Eisden | 31 | 13 | 9 | 9 | 40 | 40 | 0 | 48 | HHTBB |
| 6 | KAS Eupen | 31 | 12 | 11 | 8 | 43 | 34 | 9 | 47 | BTHTH |
| 7 | Royal FC Liege | 30 | 14 | 5 | 11 | 40 | 38 | 2 | 47 | BHBBT |
| 8 | KSC Lokeren | 31 | 10 | 11 | 10 | 47 | 44 | 3 | 41 | BTTHH |
| 9 | Gent 2 | 30 | 12 | 4 | 14 | 41 | 48 | -7 | 40 | BHBTB |
| 10 | Lierse Kempenzonen | 31 | 10 | 7 | 14 | 34 | 41 | -7 | 37 | TBHBT |
| 11 | RFC Seraing | 30 | 8 | 11 | 11 | 36 | 39 | -3 | 35 | THHTH |
| 12 | Francs Borains | 31 | 9 | 8 | 14 | 33 | 43 | -10 | 34 (-1) | TBTTH |
| 13 | RWD Molenbeek | 31 | 9 | 9 | 13 | 49 | 51 | -2 | 33 (-3) | TBHBT |
| 14 | Genk 2 | 31 | 7 | 9 | 15 | 41 | 58 | -17 | 30 | HHTHH |
| 15 | Anderlecht 2 | 31 | 6 | 10 | 15 | 41 | 55 | -14 | 28 | BBBBB |
| 16 | Club Brugge 2 | 32 | 5 | 6 | 21 | 33 | 55 | -22 | 21 | HHBBT |
| 17 | Royal Olympic Club Charleroi | 31 | 3 | 7 | 21 | 26 | 63 | -37 | 16 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 16 | 15 | 1 | 0 | 32 | 9 | 23 | 46 | TTTTT |
| 2 | Kortrijk | 15 | 13 | 1 | 1 | 34 | 13 | 21 | 40 | TTTTT |
| 3 | Royal FC Liege | 15 | 9 | 1 | 5 | 26 | 17 | 9 | 28 | TTTBT |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 15 | 8 | 4 | 3 | 23 | 14 | 9 | 28 | HTHTT |
| 5 | Lommel SK | 16 | 8 | 3 | 5 | 29 | 20 | 9 | 27 | BHTTB |
| 6 | KAS Eupen | 16 | 6 | 7 | 3 | 23 | 16 | 7 | 25 | HTBHH |
| 7 | Patro Eisden | 15 | 7 | 4 | 4 | 19 | 22 | -3 | 25 | THBHB |
| 8 | Francs Borains | 16 | 6 | 5 | 5 | 17 | 15 | 2 | 23 | BBTTH |
| 9 | KSC Lokeren | 16 | 4 | 8 | 4 | 28 | 25 | 3 | 20 | BBTTH |
| 10 | RFC Seraing | 14 | 5 | 4 | 5 | 23 | 18 | 5 | 19 | HBTHT |
| 11 | Gent 2 | 15 | 5 | 4 | 6 | 20 | 24 | -4 | 19 | BBTHT |
| 12 | Lierse Kempenzonen | 15 | 5 | 3 | 7 | 18 | 22 | -4 | 18 | BBTBB |
| 13 | RWD Molenbeek | 16 | 4 | 5 | 7 | 26 | 29 | -3 | 17 | TBHHT |
| 14 | Genk 2 | 15 | 4 | 3 | 8 | 20 | 27 | -7 | 15 | TTBHH |
| 15 | Anderlecht 2 | 15 | 2 | 7 | 6 | 17 | 26 | -9 | 13 | HTHBB |
| 16 | Club Brugge 2 | 16 | 3 | 3 | 10 | 14 | 28 | -14 | 12 | TBBHB |
| 17 | Royal Olympic Club Charleroi | 16 | 0 | 2 | 14 | 7 | 36 | -29 | 2 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Beveren | 15 | 12 | 3 | 0 | 40 | 13 | 27 | 39 | TTTHT |
| 2 | Beerschot Wilrijk | 16 | 10 | 3 | 3 | 27 | 16 | 11 | 33 | BTTTH |
| 3 | Lommel SK | 15 | 7 | 5 | 3 | 29 | 24 | 5 | 26 | TBBTH |
| 4 | Patro Eisden | 16 | 6 | 5 | 5 | 21 | 18 | 3 | 23 | TBHTB |
| 5 | KAS Eupen | 15 | 6 | 4 | 5 | 20 | 18 | 2 | 22 | BBHTT |
| 6 | Kortrijk | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 0 | 21 | BTHBB |
| 7 | KSC Lokeren | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 0 | 21 | HBTBH |
| 8 | Gent 2 | 15 | 7 | 0 | 8 | 21 | 24 | -3 | 21 | BTBBB |
| 9 | RWD Molenbeek | 15 | 5 | 4 | 6 | 23 | 22 | 1 | 19 | HHTBB |
| 10 | Lierse Kempenzonen | 16 | 5 | 4 | 7 | 16 | 19 | -3 | 19 | BTTHT |
| 11 | Royal FC Liege | 15 | 5 | 4 | 6 | 14 | 21 | -7 | 19 | HBBHB |
| 12 | RFC Seraing | 16 | 3 | 7 | 6 | 13 | 21 | -8 | 16 | TTTHH |
| 13 | Anderlecht 2 | 16 | 4 | 3 | 9 | 24 | 29 | -5 | 15 | BTBBB |
| 14 | Genk 2 | 16 | 3 | 6 | 7 | 21 | 31 | -10 | 15 | BBHTH |
| 15 | Royal Olympic Club Charleroi | 15 | 3 | 5 | 7 | 19 | 27 | -8 | 14 | HTBBB |
| 16 | Francs Borains | 15 | 3 | 3 | 9 | 16 | 28 | -12 | 12 | THBBT |
| 17 | Club Brugge 2 | 16 | 2 | 3 | 11 | 19 | 27 | -8 | 9 | BBHBT |
BXH giải Hạng 2 Bỉ 2025/2026 vòng 33 cập nhật lúc 02:56 12/4.
