Tỷ số trực tuyến VĐQG Bỉ tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bỉ hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Bỉ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bỉ tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bỉ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bỉ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bỉ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bỉ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Bỉ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bỉ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bỉ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bỉ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bỉ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bỉ hôm nay
BXH VĐQG Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 33 | 66 | TTTTH |
| 2 | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 23 | 63 | TTTBT |
| 3 | St-Truidense VV | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 | 57 | BBBHT |
| 4 | KAA Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 6 | 45 | THBHH |
| 5 | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 2 | 45 | BHBBB |
| 6 | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 4 | 44 | BBTTB |
| 7 | KRC Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | -1 | 42 | THTHH |
| 8 | Standard Liege | 30 | 11 | 7 | 12 | 27 | 35 | -8 | 40 | TBTBH |
| 9 | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | -4 | 39 | TTBTB |
| 10 | Royal Antwerp | 30 | 9 | 8 | 13 | 31 | 32 | -1 | 35 | BBTTT |
| 11 | Sporting Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | -4 | 34 | BTBHT |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | -11 | 34 | BHBBB |
| 13 | Zulte Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | -9 | 32 | BTHTT |
| 14 | RAAL La Louvière | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | -7 | 31 | THBBB |
| 15 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | -8 | 31 | THTTT |
| 16 | FCV Dender EH | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | -27 | 19 | BTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 15 | 14 | 1 | 0 | 32 | 5 | 27 | 43 | TTTTH |
| 2 | Club Brugge | 15 | 11 | 2 | 2 | 34 | 19 | 15 | 35 | THTTT |
| 3 | St-Truidense VV | 15 | 10 | 1 | 4 | 23 | 19 | 4 | 31 | TTBBT |
| 4 | Anderlecht | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 14 | 11 | 28 | HHTBT |
| 5 | KAA Gent | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 17 | 10 | 26 | BTTHH |
| 6 | KV Mechelen | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 3 | 24 | BTTBB |
| 7 | Royal Antwerp | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 22 | BTHBT |
| 8 | KRC Genk | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 22 | TTHHH |
| 9 | Westerlo | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 21 | HBTBB |
| 10 | Zulte Waregem | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 0 | 21 | TBBTH |
| 11 | Standard Liege | 15 | 4 | 6 | 5 | 14 | 18 | -4 | 18 | HHHBB |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 17 | BTBBB |
| 13 | Sporting Charleroi | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 | BBBTB |
| 14 | RAAL La Louvière | 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 16 | -4 | 16 | BHHBB |
| 15 | Cercle Brugge | 15 | 1 | 5 | 9 | 19 | 31 | -12 | 8 | BHBTT |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 1 | 5 | 9 | 12 | 28 | -16 | 8 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 17 | 8 | 28 | TTTTB |
| 2 | St-Truidense VV | 15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 16 | 8 | 26 | TBBBH |
| 3 | St Gilloise | 15 | 5 | 8 | 2 | 18 | 12 | 6 | 23 | HHHTT |
| 4 | Cercle Brugge | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 23 | TBTHT |
| 5 | Standard Liege | 15 | 7 | 1 | 7 | 13 | 17 | -4 | 22 | THTTH |
| 6 | KV Mechelen | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | TBBHB |
| 7 | KRC Genk | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 27 | -2 | 20 | TBHTT |
| 8 | KAA Gent | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 26 | -4 | 19 | TBTBH |
| 9 | Westerlo | 15 | 4 | 6 | 5 | 19 | 24 | -5 | 18 | TTHTT |
| 10 | Sporting Charleroi | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 21 | -3 | 17 | HBBHT |
| 11 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 25 | -11 | 17 | BBTHB |
| 12 | Anderlecht | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 25 | -7 | 16 | HBBTB |
| 13 | RAAL La Louvière | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | BHHTB |
| 14 | Royal Antwerp | 15 | 3 | 4 | 8 | 10 | 14 | -4 | 13 | HBBTT |
| 15 | Zulte Waregem | 15 | 2 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 11 | BBBTT |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -11 | 11 | BHBTB |
BXH giải VĐQG Bỉ 2025/2026 vòng Play-offs vô địch cập nhật lúc 01:28 25/5.
