Tỷ số trực tuyến VĐQG Bỉ tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Bỉ hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Bỉ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Bỉ tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Bỉ đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Bỉ hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Bỉ trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Bỉ đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Bỉ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Bỉ trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Bỉ hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Bỉ mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Bỉ trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Bỉ hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
18:30KV Mechelen? - ?St GilloiseVòng Play-offs vô địch / 32
-
21:00KRC Genk? - ?Oud Heverlee LeuvenVòng Conference League Play Offs / 32
-
23:30Anderlecht? - ?KAA GentVòng Play-offs vô địch / 32
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
00:15FCV Dender EH? - ?Zulte WaregemVòng Trụ hạng / 32
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Royal Antwerp? - ?Oud Heverlee LeuvenVòng Conference League Play Offs / 33
-
23:15Sporting Charleroi? - ?Standard LiegeVòng Conference League Play Offs / 33
-
23:15Westerlo? - ?KRC GenkVòng Conference League Play Offs / 33
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
01:45KV Mechelen? - ?AnderlechtVòng Play-offs vô địch / 33
-
18:30KAA Gent? - ?St-Truidense VVVòng Play-offs vô địch / 33
-
21:00FCV Dender EH? - ?Cercle BruggeVòng Trụ hạng / 33
BXH VĐQG Bỉ 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 30 | 19 | 9 | 2 | 50 | 17 | 33 | 66 | THTTT |
| 2 | Club Brugge | 30 | 20 | 3 | 7 | 59 | 36 | 23 | 63 | TTHTT |
| 3 | St-Truidense VV | 30 | 18 | 3 | 9 | 47 | 35 | 12 | 57 | TBTBB |
| 4 | KAA Gent | 30 | 13 | 6 | 11 | 49 | 43 | 6 | 45 | BBTTT |
| 5 | KV Mechelen | 30 | 12 | 9 | 9 | 39 | 37 | 2 | 45 | TTBTB |
| 6 | Anderlecht | 30 | 12 | 8 | 10 | 43 | 39 | 4 | 44 | TTHBB |
| 7 | Standard Liege | 31 | 12 | 7 | 12 | 28 | 35 | -7 | 43 | THTHH |
| 8 | KRC Genk | 30 | 11 | 9 | 10 | 46 | 47 | -1 | 42 | BTBTH |
| 9 | Westerlo | 30 | 10 | 9 | 11 | 36 | 40 | -4 | 39 | THTBH |
| 10 | Royal Antwerp | 31 | 9 | 8 | 14 | 31 | 33 | -2 | 35 | BTHHB |
| 11 | Sporting Charleroi | 30 | 9 | 7 | 14 | 38 | 42 | -4 | 34 | BBHBB |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 30 | 9 | 7 | 14 | 32 | 43 | -11 | 34 | BBBTT |
| 13 | Zulte Waregem | 30 | 8 | 8 | 14 | 38 | 47 | -9 | 32 | BBBBT |
| 14 | RAAL La Louvière | 30 | 6 | 13 | 11 | 30 | 37 | -7 | 31 | BHHTH |
| 15 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 10 | 13 | 39 | 47 | -8 | 31 | THBBT |
| 16 | FCV Dender EH | 30 | 3 | 10 | 17 | 24 | 51 | -27 | 19 | BHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | St Gilloise | 15 | 14 | 1 | 0 | 32 | 5 | 27 | 43 | TTTTT |
| 2 | Club Brugge | 15 | 11 | 2 | 2 | 34 | 19 | 15 | 35 | TTTHT |
| 3 | St-Truidense VV | 15 | 10 | 1 | 4 | 23 | 19 | 4 | 31 | TBTTB |
| 4 | Anderlecht | 15 | 8 | 4 | 3 | 25 | 14 | 11 | 28 | BHHTB |
| 5 | KAA Gent | 15 | 8 | 2 | 5 | 27 | 17 | 10 | 26 | TBBTT |
| 6 | KV Mechelen | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 16 | 3 | 24 | HTBTT |
| 7 | Royal Antwerp | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 18 | 3 | 22 | TBBTH |
| 8 | KRC Genk | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 20 | 1 | 22 | HTBTT |
| 9 | Westerlo | 15 | 6 | 3 | 6 | 17 | 16 | 1 | 21 | BBTHB |
| 10 | Zulte Waregem | 15 | 6 | 3 | 6 | 19 | 19 | 0 | 21 | BTBBT |
| 11 | Standard Liege | 16 | 5 | 6 | 5 | 15 | 18 | -3 | 21 | BTHHH |
| 12 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 4 | 5 | 6 | 18 | 18 | 0 | 17 | HHTBT |
| 13 | Sporting Charleroi | 15 | 4 | 5 | 6 | 20 | 21 | -1 | 17 | TBBBB |
| 14 | RAAL La Louvière | 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 16 | -4 | 16 | BHBHH |
| 15 | Cercle Brugge | 15 | 1 | 5 | 9 | 19 | 31 | -12 | 8 | HBBHB |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 1 | 5 | 9 | 12 | 28 | -16 | 8 | TBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Brugge | 15 | 9 | 1 | 5 | 25 | 17 | 8 | 28 | TBTTT |
| 2 | St-Truidense VV | 15 | 8 | 2 | 5 | 24 | 16 | 8 | 26 | TTTBB |
| 3 | St Gilloise | 15 | 5 | 8 | 2 | 18 | 12 | 6 | 23 | HHHHT |
| 4 | Cercle Brugge | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 23 | HTTBT |
| 5 | Standard Liege | 15 | 7 | 1 | 7 | 13 | 17 | -4 | 22 | BBTTH |
| 6 | KV Mechelen | 15 | 6 | 3 | 6 | 20 | 21 | -1 | 21 | BHTBB |
| 7 | KRC Genk | 15 | 5 | 5 | 5 | 25 | 27 | -2 | 20 | BTTBH |
| 8 | KAA Gent | 15 | 5 | 4 | 6 | 22 | 26 | -4 | 19 | THTBT |
| 9 | Westerlo | 15 | 4 | 6 | 5 | 19 | 24 | -5 | 18 | HTTTH |
| 10 | Sporting Charleroi | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 21 | -3 | 17 | TTBHB |
| 11 | Oud Heverlee Leuven | 15 | 5 | 2 | 8 | 14 | 25 | -11 | 17 | BTBBT |
| 12 | Anderlecht | 15 | 4 | 4 | 7 | 18 | 25 | -7 | 16 | BBTHB |
| 13 | RAAL La Louvière | 15 | 3 | 6 | 6 | 18 | 21 | -3 | 15 | TBHHT |
| 14 | Royal Antwerp | 16 | 3 | 4 | 9 | 10 | 15 | -5 | 13 | TBBHB |
| 15 | Zulte Waregem | 15 | 2 | 5 | 8 | 19 | 28 | -9 | 11 | BBBBB |
| 16 | FCV Dender EH | 15 | 2 | 5 | 8 | 12 | 23 | -11 | 11 | HBBHB |
BXH giải VĐQG Bỉ 2025/2026 vòng Trụ hạng cập nhật lúc 03:45 12/4.
