Tỷ số trực tuyến Hạng 5 Anh (Miền Nam) tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng 5 Anh (Miền Nam) hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng năm Anh (MN) trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp National League South tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Nam) đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng 5 Anh (Miền Nam) hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Anh trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng 5 Anh (Miền Nam) đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng năm Anh (MN) tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Nam) trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Anh hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Nam) mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Nam) trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng 5 Anh (Miền Nam) hôm nay
BXH Hạng 5 Anh (Miền Nam) 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Worthing | 46 | 25 | 9 | 12 | 99 | 52 | 47 | 84 | TTTBT |
| 2 | AFC Hornchurch | 46 | 23 | 12 | 11 | 81 | 64 | 17 | 81 | HTHTH |
| 3 | Torquay United | 46 | 24 | 8 | 14 | 87 | 62 | 25 | 80 | TBTTH |
| 4 | Dorking Wanderers | 46 | 23 | 10 | 13 | 78 | 61 | 17 | 79 | BBHTB |
| 5 | Hemel Hempstead Town | 46 | 23 | 10 | 13 | 55 | 48 | 7 | 79 | HTTHH |
| 6 | Weston Super Mare | 46 | 23 | 9 | 14 | 61 | 48 | 13 | 78 | THHHB |
| 7 | Maidenhead United | 46 | 22 | 11 | 13 | 66 | 41 | 25 | 77 | THTHB |
| 8 | Maidstone United | 46 | 22 | 11 | 13 | 72 | 50 | 22 | 77 | TTHTT |
| 9 | Ebbsfleet United | 46 | 22 | 11 | 13 | 73 | 54 | 19 | 77 | TTBTB |
| 10 | Chelmsford City | 46 | 21 | 10 | 15 | 73 | 62 | 11 | 73 | HHHTB |
| 11 | Chesham United | 46 | 21 | 9 | 16 | 68 | 55 | 13 | 72 | TTBBH |
| 12 | AFC Totton | 46 | 20 | 6 | 20 | 60 | 79 | -19 | 66 | BTTTB |
| 13 | Dagenham and Redbridge | 46 | 17 | 13 | 16 | 61 | 62 | -1 | 64 | BHBHB |
| 14 | Tonbridge Angels | 46 | 16 | 12 | 18 | 66 | 65 | 1 | 60 | BHTTB |
| 15 | Horsham | 46 | 15 | 14 | 17 | 53 | 54 | -1 | 59 | BHBBT |
| 16 | Slough Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 69 | 87 | -18 | 54 | HBBBT |
| 17 | Salisbury City | 46 | 14 | 11 | 21 | 50 | 65 | -15 | 53 | BBBTH |
| 18 | Hampton & Richmond | 46 | 14 | 11 | 21 | 56 | 72 | -16 | 53 | TBHBT |
| 19 | Farnborough | 46 | 14 | 11 | 21 | 72 | 92 | -20 | 53 | BTTBT |
| 20 | Dover Athletic | 46 | 13 | 11 | 22 | 60 | 75 | -15 | 50 | BBBBH |
| 21 | Bath City | 46 | 10 | 13 | 23 | 50 | 77 | -27 | 43 | BTBTB |
| 22 | Chippenham Town | 46 | 11 | 9 | 26 | 53 | 80 | -27 | 42 | BTHBB |
| 23 | Enfield Town | 46 | 9 | 13 | 24 | 55 | 82 | -27 | 40 | BHBTB |
| 24 | Eastbourne Borough | 46 | 9 | 9 | 28 | 59 | 90 | -31 | 36 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dorking Wanderers | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 25 | 23 | 54 | TTBBT |
| 2 | Worthing | 23 | 15 | 7 | 1 | 59 | 17 | 42 | 52 | HTTTT |
| 3 | Ebbsfleet United | 23 | 14 | 6 | 3 | 44 | 20 | 24 | 48 | TBTTT |
| 4 | Weston Super Mare | 23 | 15 | 3 | 5 | 35 | 16 | 19 | 48 | HBTTH |
| 5 | Torquay United | 23 | 14 | 5 | 4 | 53 | 30 | 23 | 47 | HTTBT |
| 6 | Maidstone United | 23 | 14 | 4 | 5 | 42 | 19 | 23 | 46 | TTTTT |
| 7 | AFC Totton | 23 | 14 | 4 | 5 | 36 | 31 | 5 | 46 | BTTTB |
| 8 | Maidenhead United | 23 | 14 | 3 | 6 | 40 | 23 | 17 | 45 | TBTTT |
| 9 | Hemel Hempstead Town | 23 | 13 | 5 | 5 | 29 | 23 | 6 | 44 | TBTHH |
| 10 | AFC Hornchurch | 23 | 12 | 7 | 4 | 39 | 25 | 14 | 43 | THHTH |
| 11 | Chesham United | 23 | 12 | 3 | 8 | 36 | 23 | 13 | 39 | TBTTB |
| 12 | Chelmsford City | 23 | 11 | 5 | 7 | 35 | 28 | 7 | 38 | BHTHB |
| 13 | Dagenham and Redbridge | 23 | 11 | 5 | 7 | 34 | 29 | 5 | 38 | TTTHH |
| 14 | Salisbury City | 23 | 11 | 4 | 8 | 32 | 31 | 1 | 37 | TTTBT |
| 15 | Chippenham Town | 23 | 10 | 5 | 8 | 31 | 32 | -1 | 35 | TTBTB |
| 16 | Horsham | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 27 | 3 | 32 | BTTHT |
| 17 | Slough Town | 23 | 9 | 5 | 9 | 42 | 42 | 0 | 32 | BHHBT |
| 18 | Farnborough | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 41 | -8 | 31 | TTHTB |
| 19 | Hampton & Richmond | 23 | 8 | 5 | 10 | 28 | 32 | -4 | 29 | TTTHT |
| 20 | Enfield Town | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 32 | 1 | 28 | THBHT |
| 21 | Tonbridge Angels | 23 | 7 | 7 | 9 | 35 | 36 | -1 | 28 | TTBTB |
| 22 | Dover Athletic | 23 | 6 | 7 | 10 | 38 | 39 | -1 | 25 | TBBBH |
| 23 | Bath City | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 33 | -9 | 25 | HBTTB |
| 24 | Eastbourne Borough | 23 | 3 | 7 | 13 | 30 | 37 | -7 | 16 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hornchurch | 23 | 11 | 5 | 7 | 42 | 39 | 3 | 38 | HTHBT |
| 2 | Chelmsford City | 23 | 10 | 5 | 8 | 38 | 34 | 4 | 35 | BTHHT |
| 3 | Hemel Hempstead Town | 23 | 10 | 5 | 8 | 26 | 25 | 1 | 35 | TBHHT |
| 4 | Torquay United | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 32 | 2 | 33 | BTTTH |
| 5 | Chesham United | 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 32 | 0 | 33 | BTTBH |
| 6 | Maidenhead United | 23 | 8 | 8 | 7 | 26 | 18 | 8 | 32 | THHHB |
| 7 | Worthing | 23 | 10 | 2 | 11 | 40 | 35 | 5 | 32 | TTHTB |
| 8 | Tonbridge Angels | 23 | 9 | 5 | 9 | 31 | 29 | 2 | 32 | TTBHT |
| 9 | Maidstone United | 23 | 8 | 7 | 8 | 30 | 31 | -1 | 31 | BBTHT |
| 10 | Weston Super Mare | 23 | 8 | 6 | 9 | 26 | 32 | -6 | 30 | TTHHB |
| 11 | Ebbsfleet United | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | BTTBB |
| 12 | Horsham | 23 | 7 | 6 | 10 | 23 | 27 | -4 | 27 | BBBBB |
| 13 | Dagenham and Redbridge | 23 | 6 | 8 | 9 | 27 | 33 | -6 | 26 | HTBBB |
| 14 | Dorking Wanderers | 23 | 6 | 7 | 10 | 30 | 36 | -6 | 25 | HBBHB |
| 15 | Dover Athletic | 23 | 7 | 4 | 12 | 22 | 36 | -14 | 25 | TBBBB |
| 16 | Hampton & Richmond | 23 | 6 | 6 | 11 | 28 | 40 | -12 | 24 | TBBBB |
| 17 | Farnborough | 23 | 5 | 7 | 11 | 39 | 51 | -12 | 22 | TBBTT |
| 18 | Slough Town | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 45 | -18 | 22 | BBBBB |
| 19 | Eastbourne Borough | 23 | 6 | 2 | 15 | 29 | 53 | -24 | 20 | BBBBT |
| 20 | AFC Totton | 23 | 6 | 2 | 15 | 24 | 48 | -24 | 20 | TBHBT |
| 21 | Bath City | 23 | 4 | 6 | 13 | 26 | 44 | -18 | 18 | HBBBT |
| 22 | Salisbury City | 23 | 3 | 7 | 13 | 18 | 34 | -16 | 16 | BHBBH |
| 23 | Enfield Town | 23 | 2 | 6 | 15 | 22 | 50 | -28 | 12 | BBBBB |
| 24 | Chippenham Town | 23 | 1 | 4 | 18 | 22 | 48 | -26 | 7 | BTBHB |
BXH giải Hạng 5 Anh (Miền Nam) 2025/2026 vòng Chung kết Play-offs cập nhật lúc 11:58 11/5.
