BXH Hạng năm Anh (MN), Bảng xếp hạng Hạng 5 Anh (Miền Nam) 2025/2026
BXH Hạng 5 Anh (Miền Nam) mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng năm Anh (MN) 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng 5 Anh (Miền Nam) vòng Chung kết Play-offs mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Anh sau vòng Chung kết Play-offs mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH National League South, bảng xếp hạng Hạng 5 Anh (Miền Nam) mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Nam) còn có tên Tiếng Anh là: English National League South. BXH bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Nam) mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH English National League South nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng 5 Anh (Miền Nam) vòng Chung kết Play-offs mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng năm Anh (MN) 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng 5 Anh (Miền Nam) theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 5 Anh (Miền Nam) theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng 5 Anh (Miền Nam) mùa 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng 5 Anh (Miền Nam) mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng 5 Anh (Miền Nam) năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng 5 Anh (Miền Nam) chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Worthing | 46 | 25 | 9 | 12 | 99 | 52 | 47 | 84 | TTTBT |
| 2 | AFC Hornchurch | 46 | 23 | 12 | 11 | 81 | 64 | 17 | 81 | HTHTH |
| 3 | Torquay United | 46 | 24 | 8 | 14 | 87 | 62 | 25 | 80 | TBTTH |
| 4 | Dorking Wanderers | 46 | 23 | 10 | 13 | 78 | 61 | 17 | 79 | BBHTB |
| 5 | Hemel Hempstead Town | 46 | 23 | 10 | 13 | 55 | 48 | 7 | 79 | HTTHH |
| 6 | Weston Super Mare | 46 | 23 | 9 | 14 | 61 | 48 | 13 | 78 | THHHB |
| 7 | Maidenhead United | 46 | 22 | 11 | 13 | 66 | 41 | 25 | 77 | THTHB |
| 8 | Maidstone United | 46 | 22 | 11 | 13 | 72 | 50 | 22 | 77 | TTHTT |
| 9 | Ebbsfleet United | 46 | 22 | 11 | 13 | 73 | 54 | 19 | 77 | TTBTB |
| 10 | Chelmsford City | 46 | 21 | 10 | 15 | 73 | 62 | 11 | 73 | HHHTB |
| 11 | Chesham United | 46 | 21 | 9 | 16 | 68 | 55 | 13 | 72 | TTBBH |
| 12 | AFC Totton | 46 | 20 | 6 | 20 | 60 | 79 | -19 | 66 | BTTTB |
| 13 | Dagenham and Redbridge | 46 | 17 | 13 | 16 | 61 | 62 | -1 | 64 | BHBHB |
| 14 | Tonbridge Angels | 46 | 16 | 12 | 18 | 66 | 65 | 1 | 60 | BHTTB |
| 15 | Horsham | 46 | 15 | 14 | 17 | 53 | 54 | -1 | 59 | BHBBT |
| 16 | Slough Town | 46 | 15 | 9 | 22 | 69 | 87 | -18 | 54 | HBBBT |
| 17 | Salisbury City | 46 | 14 | 11 | 21 | 50 | 65 | -15 | 53 | BBBTH |
| 18 | Hampton & Richmond | 46 | 14 | 11 | 21 | 56 | 72 | -16 | 53 | TBHBT |
| 19 | Farnborough | 46 | 14 | 11 | 21 | 72 | 92 | -20 | 53 | BTTBT |
| 20 | Dover Athletic | 46 | 13 | 11 | 22 | 60 | 75 | -15 | 50 | BBBBH |
| 21 | Bath City | 46 | 10 | 13 | 23 | 50 | 77 | -27 | 43 | BTBTB |
| 22 | Chippenham Town | 46 | 11 | 9 | 26 | 53 | 80 | -27 | 42 | BTHBB |
| 23 | Enfield Town | 46 | 9 | 13 | 24 | 55 | 82 | -27 | 40 | BHBTB |
| 24 | Eastbourne Borough | 46 | 9 | 9 | 28 | 59 | 90 | -31 | 36 | BHBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dorking Wanderers | 23 | 17 | 3 | 3 | 48 | 25 | 23 | 54 | TTBBT |
| 2 | Worthing | 23 | 15 | 7 | 1 | 59 | 17 | 42 | 52 | HTTTT |
| 3 | Ebbsfleet United | 23 | 14 | 6 | 3 | 44 | 20 | 24 | 48 | TBTTT |
| 4 | Weston Super Mare | 23 | 15 | 3 | 5 | 35 | 16 | 19 | 48 | HBTTH |
| 5 | Torquay United | 23 | 14 | 5 | 4 | 53 | 30 | 23 | 47 | HTTBT |
| 6 | Maidstone United | 23 | 14 | 4 | 5 | 42 | 19 | 23 | 46 | TTTTT |
| 7 | AFC Totton | 23 | 14 | 4 | 5 | 36 | 31 | 5 | 46 | BTTTB |
| 8 | Maidenhead United | 23 | 14 | 3 | 6 | 40 | 23 | 17 | 45 | TBTTT |
| 9 | Hemel Hempstead Town | 23 | 13 | 5 | 5 | 29 | 23 | 6 | 44 | TBTHH |
| 10 | AFC Hornchurch | 23 | 12 | 7 | 4 | 39 | 25 | 14 | 43 | THHTH |
| 11 | Chesham United | 23 | 12 | 3 | 8 | 36 | 23 | 13 | 39 | TBTTB |
| 12 | Chelmsford City | 23 | 11 | 5 | 7 | 35 | 28 | 7 | 38 | BHTHB |
| 13 | Dagenham and Redbridge | 23 | 11 | 5 | 7 | 34 | 29 | 5 | 38 | TTTHH |
| 14 | Salisbury City | 23 | 11 | 4 | 8 | 32 | 31 | 1 | 37 | TTTBT |
| 15 | Chippenham Town | 23 | 10 | 5 | 8 | 31 | 32 | -1 | 35 | TTBTB |
| 16 | Horsham | 23 | 8 | 8 | 7 | 30 | 27 | 3 | 32 | BTTHT |
| 17 | Slough Town | 23 | 9 | 5 | 9 | 42 | 42 | 0 | 32 | BHHBT |
| 18 | Farnborough | 23 | 9 | 4 | 10 | 33 | 41 | -8 | 31 | TTHTB |
| 19 | Hampton & Richmond | 23 | 8 | 5 | 10 | 28 | 32 | -4 | 29 | TTTHT |
| 20 | Enfield Town | 23 | 7 | 7 | 9 | 33 | 32 | 1 | 28 | THBHT |
| 21 | Tonbridge Angels | 23 | 7 | 7 | 9 | 35 | 36 | -1 | 28 | TTBTB |
| 22 | Dover Athletic | 23 | 6 | 7 | 10 | 38 | 39 | -1 | 25 | TBBBH |
| 23 | Bath City | 23 | 6 | 7 | 10 | 24 | 33 | -9 | 25 | HBTTB |
| 24 | Eastbourne Borough | 23 | 3 | 7 | 13 | 30 | 37 | -7 | 16 | BBHHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AFC Hornchurch | 23 | 11 | 5 | 7 | 42 | 39 | 3 | 38 | HTHBT |
| 2 | Chelmsford City | 23 | 10 | 5 | 8 | 38 | 34 | 4 | 35 | BTHHT |
| 3 | Hemel Hempstead Town | 23 | 10 | 5 | 8 | 26 | 25 | 1 | 35 | TBHHT |
| 4 | Torquay United | 23 | 10 | 3 | 10 | 34 | 32 | 2 | 33 | BTTTH |
| 5 | Chesham United | 23 | 9 | 6 | 8 | 32 | 32 | 0 | 33 | BTTBH |
| 6 | Maidenhead United | 23 | 8 | 8 | 7 | 26 | 18 | 8 | 32 | THHHB |
| 7 | Worthing | 23 | 10 | 2 | 11 | 40 | 35 | 5 | 32 | TTHTB |
| 8 | Tonbridge Angels | 23 | 9 | 5 | 9 | 31 | 29 | 2 | 32 | TTBHT |
| 9 | Maidstone United | 23 | 8 | 7 | 8 | 30 | 31 | -1 | 31 | BBTHT |
| 10 | Weston Super Mare | 23 | 8 | 6 | 9 | 26 | 32 | -6 | 30 | TTHHB |
| 11 | Ebbsfleet United | 23 | 8 | 5 | 10 | 29 | 34 | -5 | 29 | BTTBB |
| 12 | Horsham | 23 | 7 | 6 | 10 | 23 | 27 | -4 | 27 | BBBBB |
| 13 | Dagenham and Redbridge | 23 | 6 | 8 | 9 | 27 | 33 | -6 | 26 | HTBBB |
| 14 | Dorking Wanderers | 23 | 6 | 7 | 10 | 30 | 36 | -6 | 25 | HBBHB |
| 15 | Dover Athletic | 23 | 7 | 4 | 12 | 22 | 36 | -14 | 25 | TBBBB |
| 16 | Hampton & Richmond | 23 | 6 | 6 | 11 | 28 | 40 | -12 | 24 | TBBBB |
| 17 | Farnborough | 23 | 5 | 7 | 11 | 39 | 51 | -12 | 22 | TBBTT |
| 18 | Slough Town | 23 | 6 | 4 | 13 | 27 | 45 | -18 | 22 | BBBBB |
| 19 | Eastbourne Borough | 23 | 6 | 2 | 15 | 29 | 53 | -24 | 20 | BBBBT |
| 20 | AFC Totton | 23 | 6 | 2 | 15 | 24 | 48 | -24 | 20 | TBHBT |
| 21 | Bath City | 23 | 4 | 6 | 13 | 26 | 44 | -18 | 18 | HBBBT |
| 22 | Salisbury City | 23 | 3 | 7 | 13 | 18 | 34 | -16 | 16 | BHBBH |
| 23 | Enfield Town | 23 | 2 | 6 | 15 | 22 | 50 | -28 | 12 | BBBBB |
| 24 | Chippenham Town | 23 | 1 | 4 | 18 | 22 | 48 | -26 | 7 | BTBHB |
BXH giải Hạng 5 Anh (Miền Nam) 2025/2026 vòng Chung kết Play-offs cập nhật lúc 11:58 11/5.
Vòng Chung kết Play-offs
-
09/05 21:00AFC Hornchurch2-2Torquay United
-
90 phút [2-2], 120 phút [3-2]
Vòng Play-offs (bán kết)
-
02/05 22:00AFC Hornchurch2-0Weston Super Mare
-
02/05 18:30Torquay United4-2Dorking Wanderers
Vòng Play-offs (loại)
-
30/04 01:45Dorking Wanderers2-0Maidenhead United
-
29/04 01:45Hemel Hempstead Town1-1Weston Super Mare
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-1], Penalty [5-6]
