BXH VĐQG Ukraine U19, Bảng xếp hạng U19 Ukraine 2025/2026
BXH U19 Ukraine mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ukraine U19 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U19 Ukraine mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ukraine sau vòng 20 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ukraine U20, bảng xếp hạng U19 Ukraine mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá U19 Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukraine Youth Liga. BXH bóng đá VĐQG Ukraine U19 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ukraine Youth Liga nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U19 Ukraine vòng 20 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Ukraine U19 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U19 Ukraine bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá U19 Ukraine theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U19 Ukraine chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 19 | 17 | 0 | 2 | 71 | 16 | 55 | 51 | TTTTT |
| 2 | U19 Dynamo Kyiv | 18 | 13 | 5 | 0 | 55 | 10 | 45 | 44 | TTTHT |
| 3 | U19 Polissya Zhytomyr | 19 | 10 | 6 | 3 | 26 | 13 | 13 | 36 | THBHH |
| 4 | U19 Rukh Vynnyky | 18 | 11 | 2 | 5 | 43 | 20 | 23 | 35 | HTTTB |
| 5 | U19 LNZ Cherkasy | 20 | 8 | 8 | 4 | 36 | 35 | 1 | 32 | BTTHT |
| 6 | U19 Zorya | 19 | 10 | 2 | 7 | 15 | 22 | -7 | 32 | TBTTB |
| 7 | U19 Metalist 1925 Kharkiv | 19 | 9 | 4 | 6 | 29 | 26 | 3 | 31 | TTTBB |
| 8 | U19 Kolos Kovalivka | 19 | 8 | 4 | 7 | 35 | 22 | 13 | 28 | BHHTT |
| 9 | U19 Veres Rivne | 20 | 7 | 7 | 6 | 34 | 25 | 9 | 28 | HTBHH |
| 10 | U19 Karpaty Lviv | 17 | 8 | 2 | 7 | 28 | 25 | 3 | 26 | BBBTT |
| 11 | U19 Obolon Kyiv | 20 | 7 | 5 | 8 | 23 | 34 | -11 | 26 | BTBHB |
| 12 | U19 Kryvbas | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 38 | -12 | 23 | HBBHH |
| 13 | U19 Epitsentr | 20 | 3 | 4 | 13 | 19 | 49 | -30 | 13 | BBBBT |
| 14 | U19 PFC Oleksandria | 20 | 3 | 1 | 16 | 17 | 43 | -26 | 10 | BBBBB |
| 15 | U19 Kudrivka | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 | 50 | -41 | 9 | BTHBH |
| 16 | U19 SC Poltava | 19 | 1 | 2 | 16 | 10 | 48 | -38 | 5 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 0 | 2 | 39 | 11 | 28 | 27 | TTTTT |
| 2 | U19 Dynamo Kyiv | 9 | 7 | 2 | 0 | 35 | 4 | 31 | 23 | THTTT |
| 3 | U19 Veres Rivne | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 11 | 12 | 19 | TTTTH |
| 4 | U19 Polissya Zhytomyr | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 17 | TTTHH |
| 5 | U19 LNZ Cherkasy | 11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 15 | 4 | 17 | THBTT |
| 6 | U19 Zorya | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 17 | HBTTT |
| 7 | U19 Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 | 15 | HBHTT |
| 8 | U19 Kolos Kovalivka | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 11 | 5 | 14 | BBBHT |
| 9 | U19 Kryvbas | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | THTHB |
| 10 | U19 Rukh Vynnyky | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 9 | 10 | 13 | BTTHT |
| 11 | U19 Karpaty Lviv | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 16 | -1 | 10 | TBBTT |
| 12 | U19 Obolon Kyiv | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 24 | -12 | 9 | BHBBH |
| 13 | U19 PFC Oleksandria | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 20 | -11 | 7 | BTBBB |
| 14 | U19 Kudrivka | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 27 | -21 | 7 | BBBTH |
| 15 | U19 Epitsentr | 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 17 | -11 | 5 | HBBBT |
| 16 | U19 SC Poltava | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 5 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 5 | 27 | 24 | TTTTT |
| 2 | U19 Rukh Vynnyky | 10 | 7 | 1 | 2 | 24 | 11 | 13 | 22 | TTTTB |
| 3 | U19 Dynamo Kyiv | 9 | 6 | 3 | 0 | 20 | 6 | 14 | 21 | HTTTH |
| 4 | U19 Polissya Zhytomyr | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 5 | 7 | 19 | HTHHB |
| 5 | U19 Obolon Kyiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 17 | THHTB |
| 6 | U19 Karpaty Lviv | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 | 16 | HBBBT |
| 7 | U19 Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 13 | 2 | 16 | BTTBB |
| 8 | U19 LNZ Cherkasy | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 20 | -3 | 15 | HBTTH |
| 9 | U19 Zorya | 10 | 5 | 0 | 5 | 7 | 16 | -9 | 15 | BTBTB |
| 10 | U19 Kolos Kovalivka | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 11 | 8 | 14 | TTHHT |
| 11 | U19 Veres Rivne | 10 | 1 | 6 | 3 | 11 | 14 | -3 | 9 | HHHBH |
| 12 | U19 Kryvbas | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 28 | -15 | 9 | TBBHH |
| 13 | U19 Epitsentr | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 32 | -19 | 8 | TBHBB |
| 14 | U19 PFC Oleksandria | 10 | 1 | 0 | 9 | 8 | 23 | -15 | 3 | BBBBB |
| 15 | U19 Kudrivka | 9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 23 | -20 | 2 | BBBHB |
| 16 | U19 SC Poltava | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 29 | -26 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 20 U19 Ukraine 2025/2026 cập nhật lúc 20:41 14/3.
