BXH VĐQG Ukraine U19, Bảng xếp hạng U19 Ukraine 2025/2026
BXH U19 Ukraine mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ukraine U19 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U19 Ukraine mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ukraine sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ukraine U20, bảng xếp hạng U19 Ukraine mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá U19 Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukraine Youth Liga. Bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Ukraine U19 mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ukraine Youth Liga mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng U19 Ukraine vòng 18 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VĐQG Ukraine U19 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên bảng diểm, BXH giải U19 Ukraine bao gồm: vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 17 | 15 | 0 | 2 | 64 | 16 | 48 | 45 | TTTTT |
| 2 | U19 Dynamo Kyiv | 17 | 12 | 5 | 0 | 53 | 10 | 43 | 41 | HTTTT |
| 3 | U19 Rukh Vynnyky | 17 | 11 | 2 | 4 | 43 | 18 | 25 | 35 | TTHTT |
| 4 | U19 Polissya Zhytomyr | 18 | 10 | 5 | 3 | 25 | 12 | 13 | 35 | THTHB |
| 5 | U19 Zorya | 18 | 10 | 2 | 6 | 14 | 18 | -4 | 32 | BTTBT |
| 6 | U19 Metalist 1925 Kharkiv | 18 | 9 | 4 | 5 | 29 | 24 | 5 | 31 | THTTT |
| 7 | U19 LNZ Cherkasy | 18 | 7 | 7 | 4 | 31 | 33 | -2 | 28 | THBTT |
| 8 | U19 Veres Rivne | 18 | 7 | 5 | 6 | 32 | 23 | 9 | 26 | HTHTB |
| 9 | U19 Obolon Kyiv | 18 | 7 | 4 | 7 | 21 | 30 | -9 | 25 | HHBTB |
| 10 | U19 Karpaty Lviv | 16 | 7 | 2 | 7 | 26 | 25 | 1 | 23 | BTBBB |
| 11 | U19 Kolos Kovalivka | 17 | 6 | 4 | 7 | 27 | 21 | 6 | 22 | BHBHH |
| 12 | U19 Kryvbas | 18 | 6 | 3 | 9 | 23 | 35 | -12 | 21 | BTHBB |
| 13 | U19 PFC Oleksandria | 18 | 3 | 1 | 14 | 17 | 35 | -18 | 10 | BBBBB |
| 14 | U19 Epitsentr | 18 | 2 | 4 | 12 | 17 | 45 | -28 | 10 | BHBBB |
| 15 | U19 Kudrivka | 18 | 2 | 2 | 14 | 9 | 50 | -41 | 8 | BBBTH |
| 16 | U19 SC Poltava | 18 | 1 | 2 | 15 | 10 | 46 | -36 | 5 | BHBBH |
BXH vòng 18 U19 Ukraine 2025/2026 cập nhật lúc 03:54 5/3.
