Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Ukraine mới nhất
Kết quả Ngoại Hạng Ukraine hôm nay: xem trực tiếp kqbd VĐQG Ukraine tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Ukraine hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ukraine mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Ukraine mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ukraine mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ukraine 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukrainian Premier League. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ukrainian Premier League mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Ukraine tối-đêm qua: xem tỷ số Ngoại Hạng Ukraine trực tuyến, LiveScore tt kq bd VĐQG Ukraine mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Ngoại Hạng Ukraine tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Ukraine hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Ukraine theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Ukraine hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
23:00Polissya Zhytomyr2 - 0KryvbasVòng 20
-
20:30Kudrivka0 - 0Veres RivneVòng 20
-
18:45LNZ Cherkasy2 - 0PFK AleksandriyaVòng 20
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
23:00Dynamo Kyiv2 - 1Obolon Brovar KievVòng 20
-
18:00SC Poltava0 - 4Karpaty LvivVòng 20
- Thứ hai, ngày 9/3/2026
-
23:00Veres Rivne0 - 3LNZ CherkasyVòng 19
-
20:30Rukh Vynnyky0 - 3Metalist 1925 KharkivVòng 19
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
23:00Polissya Zhytomyr1 - 2Dynamo KyivVòng 19
-
20:30Karpaty Lviv1 - 1KudrivkaVòng 19
-
18:00Zorya Luhansk4 - 0SC PoltavaVòng 19
BXH Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 19 | 13 | 5 | 1 | 47 | 12 | 35 | 44 | HTTTT |
| 2 | LNZ Cherkasy | 20 | 14 | 2 | 4 | 28 | 11 | 17 | 44 | TTBTT |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 20 | 12 | 3 | 5 | 34 | 14 | 20 | 39 | TTTBT |
| 4 | Dynamo Kyiv | 20 | 11 | 5 | 4 | 44 | 23 | 21 | 38 | TTTTT |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 18 | 8 | 7 | 3 | 22 | 12 | 10 | 31 | HTHTT |
| 6 | Kryvbas | 19 | 8 | 6 | 5 | 31 | 27 | 4 | 30 | HHTHB |
| 7 | Kolos Kovalivka | 18 | 7 | 7 | 4 | 18 | 15 | 3 | 28 | HHBTB |
| 8 | Zorya Luhansk | 19 | 7 | 6 | 6 | 26 | 23 | 3 | 27 | TBHBT |
| 9 | Karpaty Lviv | 20 | 5 | 8 | 7 | 25 | 26 | -1 | 23 | BBBHT |
| 10 | Veres Rivne | 19 | 5 | 7 | 7 | 16 | 23 | -7 | 22 | BTBBH |
| 11 | Kudrivka | 20 | 5 | 6 | 9 | 24 | 33 | -9 | 21 | HHTHH |
| 12 | Obolon Brovar Kiev | 18 | 5 | 5 | 8 | 14 | 29 | -15 | 20 | BBTHB |
| 13 | Rukh Vynnyky | 19 | 6 | 1 | 12 | 15 | 28 | -13 | 19 | TTBBB |
| 14 | Epitsentr Dunayivtsi | 18 | 4 | 2 | 12 | 18 | 33 | -15 | 14 | TBBBT |
| 15 | PFK Aleksandriya | 19 | 2 | 5 | 12 | 14 | 32 | -18 | 11 | BHBBB |
| 16 | SC Poltava | 20 | 2 | 3 | 15 | 16 | 51 | -35 | 9 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 10 | 8 | 1 | 1 | 29 | 8 | 21 | 25 | THTTT |
| 2 | LNZ Cherkasy | 11 | 7 | 1 | 3 | 12 | 6 | 6 | 22 | TTTBT |
| 3 | Dynamo Kyiv | 10 | 6 | 2 | 2 | 22 | 8 | 14 | 20 | BTTTT |
| 4 | Kryvbas | 9 | 5 | 3 | 1 | 18 | 9 | 9 | 18 | HHTHT |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 11 | 5 | 3 | 3 | 14 | 7 | 7 | 18 | HTTBT |
| 6 | Zorya Luhansk | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 | 16 | HTHTT |
| 7 | Kudrivka | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 | 13 | 3 | 16 | TBBHH |
| 8 | Kolos Kovalivka | 9 | 3 | 4 | 2 | 7 | 8 | -1 | 13 | BHTHB |
| 9 | Metalist 1925 Kharkiv | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 5 | 1 | 12 | TBBHT |
| 10 | Veres Rivne | 10 | 3 | 3 | 4 | 8 | 13 | -5 | 12 | HTHTB |
| 11 | Rukh Vynnyky | 9 | 3 | 0 | 6 | 10 | 20 | -10 | 9 | BBTTB |
| 12 | Obolon Brovar Kiev | 9 | 2 | 3 | 4 | 6 | 18 | -12 | 9 | BHBTH |
| 13 | Karpaty Lviv | 10 | 1 | 5 | 4 | 11 | 16 | -5 | 8 | HTBBH |
| 14 | PFK Aleksandriya | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 | 14 | -7 | 7 | BBBHB |
| 15 | SC Poltava | 10 | 1 | 1 | 8 | 6 | 23 | -17 | 4 | BBBBB |
| 16 | Epitsentr Dunayivtsi | 8 | 0 | 1 | 7 | 9 | 19 | -10 | 1 | BBHBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 9 | 7 | 1 | 1 | 16 | 5 | 11 | 22 | TTTTT |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 7 | 13 | 21 | TTBTT |
| 3 | Shakhtar Donetsk | 9 | 5 | 4 | 0 | 18 | 4 | 14 | 19 | THTHT |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 7 | 9 | 19 | HTHTT |
| 5 | Dynamo Kyiv | 10 | 5 | 3 | 2 | 22 | 15 | 7 | 18 | HBBTT |
| 6 | Karpaty Lviv | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 10 | 4 | 15 | HBBBT |
| 7 | Kolos Kovalivka | 9 | 4 | 3 | 2 | 11 | 7 | 4 | 15 | THHTB |
| 8 | Epitsentr Dunayivtsi | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 14 | -5 | 13 | THTBB |
| 9 | Kryvbas | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | BHHHB |
| 10 | Zorya Luhansk | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 13 | -1 | 11 | TBBHB |
| 11 | Obolon Brovar Kiev | 9 | 3 | 2 | 4 | 8 | 11 | -3 | 11 | TBTBB |
| 12 | Veres Rivne | 9 | 2 | 4 | 3 | 8 | 10 | -2 | 10 | THBBH |
| 13 | Rukh Vynnyky | 10 | 3 | 1 | 6 | 5 | 8 | -3 | 10 | BTTBB |
| 14 | Kudrivka | 10 | 1 | 2 | 7 | 8 | 20 | -12 | 5 | BBHTH |
| 15 | SC Poltava | 10 | 1 | 2 | 7 | 10 | 28 | -18 | 5 | HBTBB |
| 16 | PFK Aleksandriya | 10 | 0 | 4 | 6 | 7 | 18 | -11 | 4 | HHBBB |
BXH vòng 20 Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026 cập nhật lúc 00:55 15/3.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Ukraine mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
18:00Epitsentr Dunayivtsi? - ?Rukh VynnykyVòng 20
-
20:30Kolos Kovalivka? - ?Zorya LuhanskVòng 20
-
23:00Shakhtar Donetsk? - ?Metalist 1925 KharkivVòng 20
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
23:00Kudrivka? - ?Polissya ZhytomyrVòng 21
- Thứ năm, ngày 19/3/2026
-
18:00PFK Aleksandriya? - ?Dynamo KyivVòng 21
-
23:00Metalist 1925 Kharkiv? - ?SC PoltavaVòng 21
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
18:00Kryvbas? - ?Epitsentr DunayivtsiVòng 21
-
20:30Rukh Vynnyky? - ?LNZ CherkasyVòng 21
-
23:00Zorya Luhansk? - ?Shakhtar DonetskVòng 21
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:30Veres Rivne? - ?Kolos KovalivkaVòng 21
