Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Ukraine mới nhất
Xem kết quả Ngoại Hạng Ukraine hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG Ukraine, kqbd Vô Địch Quốc Gia Ukraine trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Ngoại Hạng Ukraine hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 24): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ukraine mới nhất trong khuôn khổ giải Ngoại Hạng Ukraine mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ukraine mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ukraine 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukrainian Premier League. Livescore bdkq Ukraine hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Ukrainian Premier League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Ngoại Hạng Ukraine mùa 2025-2026 vòng 24 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Ukraine tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 24): xem kq bd Ukraine online và tỷ số Ngoại Hạng Ukraine trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG Ukraine mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 24 Ngoại Hạng Ukraine tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Ngoại Hạng Ukraine hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Ukraine theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Ngoại Hạng Ukraine hôm nay
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
22:00Shakhtar Donetsk1 - 0Polissya ZhytomyrVòng 24
-
17:00PFK Aleksandriya0 - 3Veres RivneVòng 24
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:30Epitsentr Dunayivtsi0 - 0Karpaty LvivVòng 24
-
17:00Kryvbas3 - 0Rukh Vynnyky1Vòng 24
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
19:30Metalist 1925 Kharkiv1 - 0KudrivkaVòng 24
-
17:00Kolos Kovalivka1 - 0LNZ CherkasyVòng 24
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
22:00Obolon Brovar Kiev1 - 1SC Poltava1Vòng 24
-
19:30Dynamo Kyiv3 - 1Zorya LuhanskVòng 24
- Thứ tư, ngày 15/4/2026
-
22:00Metalist 1925 Kharkiv4 - 0Veres RivneVòng 15
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
17:00LNZ Cherkasy2 - 2Shakhtar DonetskVòng 23
BXH Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 23 | 16 | 6 | 1 | 54 | 14 | 40 | 54 | TTTHT |
| 2 | LNZ Cherkasy | 24 | 16 | 3 | 5 | 35 | 15 | 20 | 51 | TTTHB |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 24 | 14 | 4 | 6 | 41 | 16 | 25 | 46 | TTHTB |
| 4 | Dynamo Kyiv | 24 | 13 | 5 | 6 | 52 | 26 | 26 | 44 | TTBBT |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 24 | 12 | 8 | 4 | 30 | 13 | 17 | 44 | THTTT |
| 6 | Kryvbas | 23 | 11 | 6 | 6 | 38 | 32 | 6 | 39 | BTBTT |
| 7 | Kolos Kovalivka | 23 | 9 | 10 | 4 | 22 | 17 | 5 | 37 | HTHHT |
| 8 | Karpaty Lviv | 24 | 8 | 9 | 7 | 32 | 26 | 6 | 33 | TTTTH |
| 9 | Zorya Luhansk | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 30 | 2 | 32 | THHTB |
| 10 | Veres Rivne | 24 | 7 | 8 | 9 | 22 | 29 | -7 | 29 | BHTBT |
| 11 | Obolon Brovar Kiev | 23 | 6 | 7 | 10 | 21 | 39 | -18 | 25 | BBHBH |
| 12 | Kudrivka | 24 | 5 | 6 | 13 | 25 | 39 | -14 | 21 | HBBBB |
| 13 | Epitsentr Dunayivtsi | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 36 | -14 | 21 | TBTBH |
| 14 | Rukh Vynnyky | 24 | 6 | 2 | 16 | 17 | 39 | -22 | 20 | BBBHB |
| 15 | PFK Aleksandriya | 24 | 2 | 6 | 16 | 17 | 48 | -31 | 12 | BBHBB |
| 16 | SC Poltava | 24 | 2 | 5 | 17 | 20 | 61 | -41 | 11 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 13 | 11 | 1 | 1 | 34 | 8 | 26 | 34 | TTTTT |
| 2 | Kryvbas | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 13 | 10 | 24 | HTTBT |
| 3 | Metalist 1925 Kharkiv | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 5 | 9 | 24 | TTTTT |
| 4 | Dynamo Kyiv | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 10 | 15 | 23 | TTTBT |
| 5 | LNZ Cherkasy | 12 | 7 | 2 | 3 | 14 | 8 | 6 | 23 | TTBTH |
| 6 | Polissya Zhytomyr | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 8 | 7 | 19 | TTBTH |
| 7 | Zorya Luhansk | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 10 | 5 | 19 | THTTT |
| 8 | Kolos Kovalivka | 12 | 4 | 6 | 2 | 9 | 9 | 0 | 18 | HBHHT |
| 9 | Kudrivka | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | BHHBB |
| 10 | Veres Rivne | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | HTBBT |
| 11 | Karpaty Lviv | 12 | 3 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 14 | BBHTT |
| 12 | Obolon Brovar Kiev | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 22 | -12 | 11 | BTHHH |
| 13 | Rukh Vynnyky | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 23 | -11 | 10 | TTBBH |
| 14 | Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 19 | -7 | 8 | BTTTH |
| 15 | PFK Aleksandriya | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 25 | -18 | 7 | HBBBB |
| 16 | SC Poltava | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 30 | -21 | 5 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 12 | 9 | 1 | 2 | 21 | 7 | 14 | 28 | TTTTB |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 12 | 9 | 0 | 3 | 26 | 8 | 18 | 27 | TTTTB |
| 3 | Dynamo Kyiv | 12 | 6 | 3 | 3 | 27 | 16 | 11 | 21 | BTTTB |
| 4 | Shakhtar Donetsk | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 | 6 | 14 | 20 | HTHTH |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 8 | 8 | 20 | HTTBH |
| 6 | Karpaty Lviv | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 10 | 5 | 19 | BBTTH |
| 7 | Kolos Kovalivka | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 8 | 5 | 19 | HTBTH |
| 8 | Kryvbas | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 19 | -4 | 15 | HHHBT |
| 9 | Veres Rivne | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 14 | BHHBT |
| 10 | Obolon Brovar Kiev | 12 | 4 | 2 | 6 | 11 | 17 | -6 | 14 | BTBBB |
| 11 | Zorya Luhansk | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 20 | -3 | 13 | HBHHB |
| 12 | Epitsentr Dunayivtsi | 12 | 4 | 1 | 7 | 10 | 17 | -7 | 13 | TBBBB |
| 13 | Rukh Vynnyky | 13 | 3 | 1 | 9 | 5 | 16 | -11 | 10 | BBBBB |
| 14 | SC Poltava | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 31 | -20 | 6 | TBBBH |
| 15 | PFK Aleksandriya | 12 | 0 | 5 | 7 | 10 | 23 | -13 | 5 | BBBHB |
| 16 | Kudrivka | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 22 | -14 | 5 | HTHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 10:51 21/4.
Lịch thi đấu Ngoại Hạng Ukraine mới nhất
- Thứ năm, ngày 23/4/2026
-
19:30Zorya Luhansk? - ?Shakhtar DonetskVòng 21
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
22:00Epitsentr Dunayivtsi? - ?PFK AleksandriyaVòng 25
-
22:00Zorya Luhansk? - ?Veres RivneVòng 25
-
22:00Kolos Kovalivka? - ?SC PoltavaVòng 25
-
22:00Kryvbas? - ?Dynamo KyivVòng 25
-
22:00Kudrivka? - ?Shakhtar DonetskVòng 25
-
22:00LNZ Cherkasy? - ?Metalist 1925 KharkivVòng 25
-
22:00Polissya Zhytomyr? - ?Obolon Brovar KievVòng 25
-
22:00Rukh Vynnyky? - ?Karpaty LvivVòng 25
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
22:00Dynamo Kyiv? - ?Shakhtar DonetskVòng 26
