Hạng nhất Ukraine 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Ukraine mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Ukraine hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Ukraine, kqbd Ukraine Persha Liga trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Ukraine hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 7): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ukraine mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Ukraine mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ukraine mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ukraine 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukraine First League. BXH bóng đá Hạng 1 Ukraine 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Ukraine mùa 2025-2026 vòng 29 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Ukraine hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Ukraine First League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Ukraine Persha Liga tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 29). Xem kq bd Ukraine online và tỷ số Hạng nhất Ukraine trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Ukraine mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 7 Hạng nhất Ukraine tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Ukraine hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Ukraine theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Ukraine hôm nay
- Thứ ba, ngày 26/5/2026
-
19:15Chernihiv1 - 2Metalist KharkivVòng 7
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
17:15Chernihiv1 - 2Inhulets PetroveVòng 29
-
17:00Bukovyna chernivtsi1 - 3Chernomorets OdessaVòng 29
-
17:00Metalist Kharkiv2 - 0UCSAVòng 29
-
17:00Nyva Ternopil1 - 1Vorskla PoltavaVòng 29
-
17:00Podillya Khmelnytskyi0 - 0Yarud Mariupol1Vòng 29
-
17:00Prykarpattia Ivano Frankivsk1 - 1Ahrobiznes VolochyskVòng 29
-
15:00Viktoriya Mykolaivka0 - 1Probiy HorodenkaVòng 29
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
17:00Livyi Bereh Kyiv4 - 0Metalurh ZaporizhyaVòng 29
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
20:00Yarud Mariupol0 - 0Probiy HorodenkaVòng 28
BXH Hạng nhất Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 70 | 21 | 49 | 78 | TTTTB |
| 2 | Chernomorets Odessa | 29 | 18 | 8 | 3 | 43 | 20 | 23 | 62 | BTHHT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 29 | 18 | 6 | 5 | 47 | 20 | 27 | 60 | TTTHT |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 29 | 15 | 5 | 9 | 35 | 28 | 7 | 50 | TBBTH |
| 5 | Inhulets Petrove | 29 | 12 | 10 | 7 | 40 | 29 | 11 | 46 | BTHHT |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 37 | BTHTT |
| 7 | Viktoriya Mykolaivka | 29 | 10 | 6 | 13 | 37 | 36 | 1 | 36 | TTHBB |
| 8 | Probiy Horodenka | 29 | 10 | 6 | 13 | 29 | 34 | -5 | 36 | TBTHT |
| 9 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 29 | 8 | 10 | 11 | 30 | 33 | -3 | 34 | BBBHH |
| 10 | Nyva Ternopil | 29 | 8 | 10 | 11 | 24 | 31 | -7 | 34 | BTBTH |
| 11 | Yarud Mariupol | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | HTTHH |
| 12 | UCSA | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 40 | -13 | 33 | TBBBB |
| 13 | Chernihiv | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 | 35 | -5 | 30 | BTHBB |
| 14 | Vorskla Poltava | 29 | 7 | 8 | 14 | 22 | 35 | -13 | 29 | TBBHH |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 29 | 4 | 8 | 17 | 19 | 44 | -25 | 20 | BBBBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 28 | 4 | 6 | 18 | 16 | 57 | -41 | 18 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 15 | 12 | 2 | 1 | 36 | 10 | 26 | 38 | TTTTB |
| 2 | Livyi Bereh Kyiv | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 10 | 22 | 36 | TTTTT |
| 3 | Chernomorets Odessa | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 3 | 19 | 33 | TTTTH |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 10 | 1 | 3 | 18 | 10 | 8 | 31 | HTBTT |
| 5 | Inhulets Petrove | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 16 | 7 | 23 | BBHTH |
| 6 | Viktoriya Mykolaivka | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 14 | 7 | 23 | TTTHB |
| 7 | Metalist Kharkiv | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 16 | 3 | 20 | TBHTT |
| 8 | Yarud Mariupol | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 13 | 2 | 19 | HTHTH |
| 9 | Probiy Horodenka | 14 | 6 | 1 | 7 | 17 | 18 | -1 | 19 | BTTTT |
| 10 | Vorskla Poltava | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 11 | 3 | 18 | TBBBH |
| 11 | Chernihiv | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 19 | 1 | 18 | TBHBB |
| 12 | Nyva Ternopil | 15 | 4 | 5 | 6 | 11 | 15 | -4 | 17 | HHTBH |
| 13 | UCSA | 14 | 4 | 5 | 5 | 11 | 17 | -6 | 17 | BTHBB |
| 14 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 15 | -3 | 16 | HHBBH |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 25 | -16 | 7 | BHBBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 13 | 1 | 4 | 8 | 8 | 29 | -21 | 7 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 14 | 13 | 1 | 0 | 34 | 11 | 23 | 40 | TTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 15 | 8 | 5 | 2 | 21 | 17 | 4 | 29 | TTBHT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 10 | 5 | 24 | BBHTH |
| 4 | Inhulets Petrove | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | BHBHT |
| 5 | Ahrobiznes Volochysk | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 18 | -1 | 19 | BTBBH |
| 6 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 18 | BHTBH |
| 7 | Nyva Ternopil | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 16 | -3 | 17 | HBBBT |
| 8 | Probiy Horodenka | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 16 | -4 | 17 | TBBHT |
| 9 | Metalist Kharkiv | 14 | 5 | 2 | 7 | 12 | 18 | -6 | 17 | HBBHT |
| 10 | UCSA | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 23 | -7 | 16 | TBTBB |
| 11 | Yarud Mariupol | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 14 | BBHTH |
| 12 | Viktoriya Mykolaivka | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 22 | -6 | 13 | BTHTB |
| 13 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 19 | -9 | 13 | TBHBB |
| 14 | Chernihiv | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 16 | -6 | 12 | HBBHT |
| 15 | Vorskla Poltava | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 24 | -16 | 11 | BBTBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 15 | 3 | 2 | 10 | 8 | 28 | -20 | 11 | BHBTB |
BXH giải Hạng nhất Ukraine 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 21:11 26/5.
Lịch thi đấu Hạng nhất Ukraine mới nhất
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
21:00Vorskla Poltava? - ?Podillya KhmelnytskyiVòng 30
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
21:00Ahrobiznes Volochysk? - ?ChernihivVòng 30
-
21:00Chernomorets Odessa? - ?Metalist KharkivVòng 30
-
21:00Yarud Mariupol? - ?Viktoriya MykolaivkaVòng 30
-
21:00Inhulets Petrove? - ?Livyi Bereh KyivVòng 30
-
21:00Probiy Horodenka? - ?Prykarpattia Ivano FrankivskVòng 30
-
21:00UCSA? - ?Nyva TernopilVòng 30
- Thứ ba, ngày 2/6/2026
-
17:00Metalurh Zaporizhya? - ?Bukovyna chernivtsiVòng 30
