Hạng nhất Ukraine 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng 1 Ukraine mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Ukraine hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng 1 Ukraine, kqbd Ukraine Persha Liga trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Ukraine hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 23): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ukraine mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Ukraine mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ukraine mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Ukraine 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukraine First League. Livescore bdkq Ukraine hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Ukraine First League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Ukraine mùa 2025-2026 vòng 23 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Ukraine Persha Liga tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 23): xem kq bd Ukraine online và tỷ số Hạng nhất Ukraine trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng 1 Ukraine mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 23 Hạng nhất Ukraine tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Ukraine hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng 1 Ukraine theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Ukraine hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
20:001Ahrobiznes Volochysk1 - 2Chernomorets OdessaVòng 23
-
19:00Probiy Horodenka1 - 0UCSAVòng 23
-
18:00Bukovyna chernivtsi2 - 1Yarud MariupolVòng 23
-
17:00Inhulets Petrove0 - 0Metalurh ZaporizhyaVòng 23
-
15:00Viktoriya Mykolaivka1 - 0Vorskla PoltavaVòng 23
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
18:30Prykarpattia Ivano Frankivsk1 - 1Podillya KhmelnytskyiVòng 23
-
16:00FK Chernihiv1 - 0Nyva TernopilVòng 23
- Thứ tư, ngày 8/4/2026
-
21:00Chernomorets Odessa2 - 0Inhulets PetroveVòng 22
-
19:00Bukovyna chernivtsi2 - 1Livyi Bereh KyivVòng 22
-
18:50Vorskla Poltava0 - 2Probiy HorodenkaVòng 22
BXH Hạng nhất Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 23 | 20 | 3 | 0 | 53 | 17 | 36 | 63 | TTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 23 | 15 | 6 | 2 | 34 | 13 | 21 | 51 | THTTT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 22 | 13 | 4 | 5 | 35 | 19 | 16 | 43 | THBTB |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 23 | 12 | 4 | 7 | 26 | 21 | 5 | 40 | HTTBB |
| 5 | Inhulets Petrove | 23 | 10 | 7 | 6 | 32 | 23 | 9 | 37 | BBBBH |
| 6 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 23 | 7 | 8 | 8 | 27 | 26 | 1 | 29 | HBHHH |
| 7 | UCSA | 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 26 | -3 | 29 | BBTTB |
| 8 | Viktoriya Mykolaivka | 23 | 8 | 4 | 11 | 27 | 31 | -4 | 28 | BBTTT |
| 9 | Metalist Kharkiv | 21 | 7 | 5 | 9 | 21 | 24 | -3 | 26 | BTTHT |
| 10 | Probiy Horodenka | 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 29 | -6 | 26 | BHTTT |
| 11 | Nyva Ternopil | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 27 | -7 | 26 | HHBHB |
| 12 | FK Chernihiv | 22 | 7 | 4 | 11 | 23 | 27 | -4 | 25 | BTBBT |
| 13 | Vorskla Poltava | 23 | 6 | 6 | 11 | 18 | 24 | -6 | 24 | BTBBB |
| 14 | Yarud Mariupol | 23 | 6 | 5 | 12 | 20 | 30 | -10 | 23 | THBTB |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 | 36 | -18 | 18 | TBBBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 24 | 4 | 6 | 14 | 15 | 42 | -27 | 18 | TTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 12 | 10 | 2 | 0 | 28 | 7 | 21 | 32 | HTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 11 | 8 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 26 | TBTTT |
| 3 | Ahrobiznes Volochysk | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 10 | 6 | 25 | TBHTB |
| 4 | Livyi Bereh Kyiv | 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 9 | 12 | 24 | THTTT |
| 5 | Inhulets Petrove | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 19 | HTBBH |
| 6 | Viktoriya Mykolaivka | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 11 | 4 | 19 | BTBTT |
| 7 | Vorskla Poltava | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 8 | 5 | 17 | BTTTB |
| 8 | FK Chernihiv | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 4 | 17 | HBTBT |
| 9 | UCSA | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 16 | BTHBT |
| 10 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 12 | 3 | 6 | 3 | 10 | 11 | -1 | 15 | HTHHH |
| 11 | Yarud Mariupol | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 12 | -2 | 14 | BTHHT |
| 12 | Metalist Kharkiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | HTBTT |
| 13 | Probiy Horodenka | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | -4 | 13 | TBBTT |
| 14 | Nyva Ternopil | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | -3 | 12 | BBBHH |
| 15 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 21 | -12 | 10 | BTHTB |
| 16 | Podillya Khmelnytskyi | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 21 | -13 | 5 | HBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 11 | 10 | 1 | 0 | 25 | 10 | 15 | 31 | TTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 12 | 7 | 4 | 1 | 16 | 10 | 6 | 25 | TBHTT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 10 | 4 | 19 | TTHBB |
| 4 | Inhulets Petrove | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 8 | 4 | 18 | BHTBB |
| 5 | Ahrobiznes Volochysk | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | -1 | 15 | TBTTB |
| 6 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 15 | 2 | 14 | TBBBH |
| 7 | Nyva Ternopil | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 14 | BHHBB |
| 8 | Probiy Horodenka | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 12 | -2 | 13 | BBBHT |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 13 | TBBTH |
| 10 | UCSA | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | -4 | 13 | THBTB |
| 11 | Podillya Khmelnytskyi | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 13 | TBTBH |
| 12 | Viktoriya Mykolaivka | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 20 | -8 | 9 | BHBBT |
| 13 | Yarud Mariupol | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 9 | TBTBB |
| 14 | FK Chernihiv | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 16 | -8 | 8 | BHHBB |
| 15 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 2 | 2 | 8 | 6 | 21 | -15 | 8 | BHTBH |
| 16 | Vorskla Poltava | 12 | 1 | 4 | 7 | 5 | 16 | -11 | 7 | BHBBB |
BXH giải Hạng nhất Ukraine 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 09:46 13/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Ukraine mới nhất
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
19:00Livyi Bereh Kyiv? - ?Metalist KharkivVòng 23
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
19:00Metalist Kharkiv? - ?Bukovyna chernivtsiVòng 24
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
21:00Chernomorets Odessa? - ?Probiy HorodenkaVòng 24
-
21:00Nyva Ternopil? - ?Livyi Bereh KyivVòng 24
-
21:00Podillya Khmelnytskyi? - ?FK ChernihivVòng 24
-
21:00Vorskla Poltava? - ?Prykarpattia Ivano FrankivskVòng 24
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:00Yarud Mariupol? - ?Inhulets PetroveVòng 24
-
19:00Metalurh Zaporizhya? - ?Ahrobiznes VolochyskVòng 24
-
19:00UCSA? - ?Viktoriya MykolaivkaVòng 24
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
21:00Ahrobiznes Volochysk? - ?Inhulets PetroveVòng 25
