U19 Ukraine 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG Ukraine U19 mới nhất
Kết quả U19 Ukraine hôm nay: xem trực tiếp kqbd VĐQG Ukraine U19 tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá U19 Ukraine hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Ukraine mới nhất trong khuôn khổ giải U19 Ukraine mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Ukraine mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng U19 Ukraine 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá U19 Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukraine Youth Liga. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ukraine Youth Liga mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Ukraine U20 tối-đêm qua: xem tỷ số U19 Ukraine trực tuyến, LiveScore tt kq bd VĐQG Ukraine U19 mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu U19 Ukraine tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U19 Ukraine hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG Ukraine U19 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U19 Ukraine hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
18:00U19 Kolos Kovalivka4 - 1U19 ZoryaVòng 20
-
16:00U19 Shakhtar Donetsk2 - 0U19 Metalist 1925 KharkivVòng 20
- Thứ sáu, ngày 13/3/2026
-
18:00U19 Kudrivka0 - 0U19 Veres RivneVòng 20
-
18:00U19 LNZ Cherkasy3 - 0U19 PFC OleksandriaVòng 20
-
17:00U19 Epitsentr2 - 0U19 Rukh Vynnyky1Vòng 20
-
17:00U19 Polissya Zhytomyr1 - 1U19 KryvbasVòng 20
- Thứ năm, ngày 12/3/2026
-
18:00U19 Dynamo Kyiv2 - 0U19 Obolon KyivVòng 20
-
17:30U19 SC Poltava0 - 2U19 Karpaty LvivVòng 20
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
18:00U19 Veres Rivne2 - 2U19 LNZ CherkasyVòng 19
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
21:30U19 Zorya2 - 0U19 SC PoltavaVòng 19
BXH U19 Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 19 | 17 | 0 | 2 | 71 | 16 | 55 | 51 | TTTTT |
| 2 | U19 Dynamo Kyiv | 18 | 13 | 5 | 0 | 55 | 10 | 45 | 44 | TTTHT |
| 3 | U19 Polissya Zhytomyr | 19 | 10 | 6 | 3 | 26 | 13 | 13 | 36 | THBHH |
| 4 | U19 Rukh Vynnyky | 18 | 11 | 2 | 5 | 43 | 20 | 23 | 35 | HTTTB |
| 5 | U19 LNZ Cherkasy | 20 | 8 | 8 | 4 | 36 | 35 | 1 | 32 | BTTHT |
| 6 | U19 Zorya | 19 | 10 | 2 | 7 | 15 | 22 | -7 | 32 | TBTTB |
| 7 | U19 Metalist 1925 Kharkiv | 19 | 9 | 4 | 6 | 29 | 26 | 3 | 31 | TTTBB |
| 8 | U19 Kolos Kovalivka | 19 | 8 | 4 | 7 | 35 | 22 | 13 | 28 | BHHTT |
| 9 | U19 Veres Rivne | 20 | 7 | 7 | 6 | 34 | 25 | 9 | 28 | HTBHH |
| 10 | U19 Karpaty Lviv | 17 | 8 | 2 | 7 | 28 | 25 | 3 | 26 | BBBTT |
| 11 | U19 Obolon Kyiv | 20 | 7 | 5 | 8 | 23 | 34 | -11 | 26 | BTBHB |
| 12 | U19 Kryvbas | 20 | 6 | 5 | 9 | 26 | 38 | -12 | 23 | HBBHH |
| 13 | U19 Epitsentr | 20 | 3 | 4 | 13 | 19 | 49 | -30 | 13 | BBBBT |
| 14 | U19 PFC Oleksandria | 20 | 3 | 1 | 16 | 17 | 43 | -26 | 10 | BBBBB |
| 15 | U19 Kudrivka | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 | 50 | -41 | 9 | BTHBH |
| 16 | U19 SC Poltava | 19 | 1 | 2 | 16 | 10 | 48 | -38 | 5 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 11 | 9 | 0 | 2 | 39 | 11 | 28 | 27 | TTTTT |
| 2 | U19 Dynamo Kyiv | 9 | 7 | 2 | 0 | 35 | 4 | 31 | 23 | THTTT |
| 3 | U19 Veres Rivne | 10 | 6 | 1 | 3 | 23 | 11 | 12 | 19 | TTTTH |
| 4 | U19 Polissya Zhytomyr | 9 | 5 | 2 | 2 | 14 | 8 | 6 | 17 | TTTHH |
| 5 | U19 LNZ Cherkasy | 11 | 4 | 5 | 2 | 19 | 15 | 4 | 17 | THBTT |
| 6 | U19 Zorya | 9 | 5 | 2 | 2 | 8 | 6 | 2 | 17 | HBTTT |
| 7 | U19 Metalist 1925 Kharkiv | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 13 | 1 | 15 | HBHTT |
| 8 | U19 Kolos Kovalivka | 10 | 4 | 2 | 4 | 16 | 11 | 5 | 14 | BBBHT |
| 9 | U19 Kryvbas | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 | 14 | THTHB |
| 10 | U19 Rukh Vynnyky | 8 | 4 | 1 | 3 | 19 | 9 | 10 | 13 | BTTHT |
| 11 | U19 Karpaty Lviv | 8 | 3 | 1 | 4 | 15 | 16 | -1 | 10 | TBBTT |
| 12 | U19 Obolon Kyiv | 10 | 2 | 3 | 5 | 12 | 24 | -12 | 9 | BHBBH |
| 13 | U19 PFC Oleksandria | 10 | 2 | 1 | 7 | 9 | 20 | -11 | 7 | BTBBB |
| 14 | U19 Kudrivka | 10 | 2 | 1 | 7 | 6 | 27 | -21 | 7 | BBBTH |
| 15 | U19 Epitsentr | 10 | 1 | 2 | 7 | 6 | 17 | -11 | 5 | HBBBT |
| 16 | U19 SC Poltava | 10 | 1 | 2 | 7 | 7 | 19 | -12 | 5 | BHBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 8 | 8 | 0 | 0 | 32 | 5 | 27 | 24 | TTTTT |
| 2 | U19 Rukh Vynnyky | 10 | 7 | 1 | 2 | 24 | 11 | 13 | 22 | TTTTB |
| 3 | U19 Dynamo Kyiv | 9 | 6 | 3 | 0 | 20 | 6 | 14 | 21 | HTTTH |
| 4 | U19 Polissya Zhytomyr | 10 | 5 | 4 | 1 | 12 | 5 | 7 | 19 | HTHHB |
| 5 | U19 Obolon Kyiv | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 10 | 1 | 17 | THHTB |
| 6 | U19 Karpaty Lviv | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 | 16 | HBBBT |
| 7 | U19 Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 5 | 1 | 4 | 15 | 13 | 2 | 16 | BTTBB |
| 8 | U19 LNZ Cherkasy | 9 | 4 | 3 | 2 | 17 | 20 | -3 | 15 | HBTTH |
| 9 | U19 Zorya | 10 | 5 | 0 | 5 | 7 | 16 | -9 | 15 | BTBTB |
| 10 | U19 Kolos Kovalivka | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 11 | 8 | 14 | TTHHT |
| 11 | U19 Veres Rivne | 10 | 1 | 6 | 3 | 11 | 14 | -3 | 9 | HHHBH |
| 12 | U19 Kryvbas | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 28 | -15 | 9 | TBBHH |
| 13 | U19 Epitsentr | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 32 | -19 | 8 | TBHBB |
| 14 | U19 PFC Oleksandria | 10 | 1 | 0 | 9 | 8 | 23 | -15 | 3 | BBBBB |
| 15 | U19 Kudrivka | 9 | 0 | 2 | 7 | 3 | 23 | -20 | 2 | BBBHB |
| 16 | U19 SC Poltava | 9 | 0 | 0 | 9 | 3 | 29 | -26 | 0 | BBBBB |
BXH vòng 20 U19 Ukraine 2025/2026 cập nhật lúc 20:41 14/3.
Lịch thi đấu U19 Ukraine mới nhất
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
18:00U19 Dynamo Kyiv? - ?U19 Rukh VynnykyVòng 17
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
20:00U19 Kudrivka? - ?U19 Polissya ZhytomyrVòng 21
- Thứ tư, ngày 18/3/2026
-
20:00U19 Metalist 1925 Kharkiv? - ?U19 SC PoltavaVòng 21
-
20:00U19 PFC Oleksandria? - ?U19 Dynamo KyivVòng 21
- Thứ sáu, ngày 20/3/2026
-
20:00U19 Kryvbas? - ?U19 EpitsentrVòng 21
-
20:00U19 Rukh Vynnyky? - ?U19 LNZ CherkasyVòng 21
-
20:00U19 Zorya? - ?U19 Shakhtar DonetskVòng 21
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
20:00U19 Karpaty Lviv? - ?U19 Obolon KyivVòng 21
-
20:00U19 Veres Rivne? - ?U19 Kolos KovalivkaVòng 21
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
19:00U19 Dynamo Kyiv? - ?U19 Karpaty LvivVòng 22
