Tỷ số trực tuyến U19 Ukraine tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến U19 Ukraine hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Ukraine U19 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Ukraine U20 tối nay: danh sách các trận bóng đá U19 Ukraine đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U19 Ukraine hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ukraine trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U19 Ukraine đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Ukraine U19 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U19 Ukraine trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ukraine hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U19 Ukraine mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U19 Ukraine trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U19 Ukraine hôm nay
BXH U19 Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 30 | 26 | 1 | 3 | 99 | 28 | 71 | 79 | BTTTT |
| 2 | U19 Dynamo Kyiv | 30 | 23 | 7 | 0 | 87 | 17 | 70 | 76 | TTTTT |
| 3 | U19 Veres Rivne | 30 | 16 | 8 | 6 | 56 | 30 | 26 | 56 | TTTTT |
| 4 | U19 Rukh Vynnyky | 30 | 17 | 3 | 10 | 72 | 41 | 31 | 54 | BBTTT |
| 5 | U19 Polissya Zhytomyr | 30 | 15 | 9 | 6 | 39 | 24 | 15 | 54 | TTTTB |
| 6 | U19 Zorya | 30 | 15 | 4 | 11 | 29 | 32 | -3 | 49 | THTBT |
| 7 | U19 Kolos Kovalivka | 30 | 13 | 5 | 12 | 50 | 37 | 13 | 44 | BTBTB |
| 8 | U19 Metalist Kharkiv | 30 | 13 | 5 | 12 | 44 | 42 | 2 | 44 | BHTTB |
| 9 | U19 LNZ Cherkasy | 30 | 11 | 10 | 9 | 48 | 46 | 2 | 43 | BBTBB |
| 10 | U19 Obolon Kyiv | 30 | 11 | 8 | 11 | 32 | 46 | -14 | 41 | THBBT |
| 11 | U19 Karpaty Lviv | 30 | 12 | 3 | 15 | 54 | 57 | -3 | 39 | TBBBB |
| 12 | U19 Kryvbas | 30 | 9 | 5 | 16 | 42 | 59 | -17 | 32 | TTBBB |
| 13 | U19 PFC Oleksandria | 30 | 8 | 2 | 20 | 35 | 62 | -27 | 26 | TBBBT |
| 14 | U19 Kudrivka | 30 | 5 | 3 | 22 | 22 | 84 | -62 | 18 | BBBTB |
| 15 | U19 Epitsentr | 30 | 3 | 5 | 22 | 27 | 77 | -50 | 14 | BHBBB |
| 16 | U19 SC Poltava | 30 | 3 | 2 | 25 | 20 | 74 | -54 | 11 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Dynamo Kyiv | 15 | 13 | 2 | 0 | 57 | 7 | 50 | 41 | TTTTT |
| 2 | U19 Shakhtar Donetsk | 15 | 13 | 0 | 2 | 50 | 12 | 38 | 39 | TTTTT |
| 3 | U19 Veres Rivne | 15 | 11 | 1 | 3 | 38 | 14 | 24 | 34 | TTTTT |
| 4 | U19 Kolos Kovalivka | 15 | 8 | 3 | 4 | 27 | 15 | 12 | 27 | THTTT |
| 5 | U19 Metalist Kharkiv | 15 | 8 | 3 | 4 | 26 | 20 | 6 | 27 | BTBTT |
| 6 | U19 Zorya | 15 | 7 | 4 | 4 | 15 | 12 | 3 | 25 | HTBHB |
| 7 | U19 Rukh Vynnyky | 15 | 7 | 2 | 6 | 36 | 21 | 15 | 23 | TBBBT |
| 8 | U19 LNZ Cherkasy | 15 | 6 | 5 | 4 | 27 | 19 | 8 | 23 | TBTBT |
| 9 | U19 Polissya Zhytomyr | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 23 | HBHTB |
| 10 | U19 Obolon Kyiv | 15 | 6 | 4 | 5 | 18 | 25 | -7 | 22 | TTTHT |
| 11 | U19 Kryvbas | 15 | 6 | 2 | 7 | 22 | 21 | 1 | 20 | BBBTB |
| 12 | U19 Karpaty Lviv | 15 | 5 | 2 | 8 | 29 | 32 | -3 | 17 | BBTBB |
| 13 | U19 PFC Oleksandria | 15 | 4 | 2 | 9 | 16 | 26 | -10 | 14 | HBTBT |
| 14 | U19 Kudrivka | 15 | 4 | 1 | 10 | 12 | 39 | -27 | 13 | BTBBT |
| 15 | U19 SC Poltava | 15 | 2 | 2 | 11 | 13 | 30 | -17 | 8 | BTBBB |
| 16 | U19 Epitsentr | 15 | 1 | 2 | 12 | 11 | 30 | -19 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Shakhtar Donetsk | 15 | 13 | 1 | 1 | 49 | 16 | 33 | 40 | TTBTT |
| 2 | U19 Dynamo Kyiv | 15 | 10 | 5 | 0 | 30 | 10 | 20 | 35 | HTTTT |
| 3 | U19 Rukh Vynnyky | 15 | 10 | 1 | 4 | 36 | 20 | 16 | 31 | BBTTT |
| 4 | U19 Polissya Zhytomyr | 15 | 9 | 4 | 2 | 19 | 8 | 11 | 31 | TBTTT |
| 5 | U19 Zorya | 15 | 8 | 0 | 7 | 14 | 20 | -6 | 24 | BBTTT |
| 6 | U19 Veres Rivne | 15 | 5 | 7 | 3 | 18 | 16 | 2 | 22 | HTTTT |
| 7 | U19 Karpaty Lviv | 15 | 7 | 1 | 7 | 25 | 25 | 0 | 22 | BTTBB |
| 8 | U19 LNZ Cherkasy | 15 | 5 | 5 | 5 | 21 | 27 | -6 | 20 | THBBB |
| 9 | U19 Obolon Kyiv | 15 | 5 | 4 | 6 | 14 | 21 | -7 | 19 | HBHBB |
| 10 | U19 Kolos Kovalivka | 15 | 5 | 2 | 8 | 23 | 22 | 1 | 17 | TBBBB |
| 11 | U19 Metalist Kharkiv | 15 | 5 | 2 | 8 | 18 | 22 | -4 | 17 | BBBHB |
| 12 | U19 PFC Oleksandria | 15 | 4 | 0 | 11 | 19 | 36 | -17 | 12 | TTTBB |
| 13 | U19 Kryvbas | 15 | 3 | 3 | 9 | 20 | 38 | -18 | 12 | HBTBB |
| 14 | U19 Epitsentr | 15 | 2 | 3 | 10 | 16 | 47 | -31 | 9 | BBBHB |
| 15 | U19 Kudrivka | 15 | 1 | 2 | 12 | 10 | 45 | -35 | 5 | TBBBB |
| 16 | U19 SC Poltava | 15 | 1 | 0 | 14 | 7 | 44 | -37 | 3 | BBBBT |
BXH giải U19 Ukraine 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 18:56 23/5.
