BXH Hạng 1 Ukraine, Bảng xếp hạng Hạng nhất Ukraine 2025/2026
BXH Hạng nhất Ukraine mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Ukraine 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Ukraine vòng 29 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ukraine sau vòng 29 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Ukraine Persha Liga mới nhất, bảng xếp hạng điểm số Hạng nhất Ukraine mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukraine First League. BXH bóng đá Hạng nhất Ukraine mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ukraine First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Ukraine vòng 29 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Ukraine 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm Hạng nhất Ukraine mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Ukraine theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ukraine theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải Hạng nhất Ukraine mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá Hạng nhất Ukraine mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải Hạng nhất Ukraine mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Ukraine năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Ukraine chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 70 | 21 | 49 | 78 | TTTTB |
| 2 | Chernomorets Odessa | 29 | 18 | 8 | 3 | 43 | 20 | 23 | 62 | BTHHT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 29 | 18 | 6 | 5 | 47 | 20 | 27 | 60 | TTTHT |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 29 | 15 | 5 | 9 | 35 | 28 | 7 | 50 | TBBTH |
| 5 | Inhulets Petrove | 29 | 12 | 10 | 7 | 40 | 29 | 11 | 46 | BTHHT |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 37 | BTHTT |
| 7 | Viktoriya Mykolaivka | 29 | 10 | 6 | 13 | 37 | 36 | 1 | 36 | TTHBB |
| 8 | Probiy Horodenka | 29 | 10 | 6 | 13 | 29 | 34 | -5 | 36 | TBTHT |
| 9 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 29 | 8 | 10 | 11 | 30 | 33 | -3 | 34 | BBBHH |
| 10 | Nyva Ternopil | 29 | 8 | 10 | 11 | 24 | 31 | -7 | 34 | BTBTH |
| 11 | Yarud Mariupol | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | HTTHH |
| 12 | UCSA | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 40 | -13 | 33 | TBBBB |
| 13 | Chernihiv | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 | 35 | -5 | 30 | BTHBB |
| 14 | Vorskla Poltava | 29 | 7 | 8 | 14 | 22 | 35 | -13 | 29 | TBBHH |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 29 | 4 | 8 | 17 | 19 | 44 | -25 | 20 | BBBBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 28 | 4 | 6 | 18 | 16 | 57 | -41 | 18 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 15 | 12 | 2 | 1 | 36 | 10 | 26 | 38 | TTTTB |
| 2 | Livyi Bereh Kyiv | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 10 | 22 | 36 | TTTTT |
| 3 | Chernomorets Odessa | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 3 | 19 | 33 | TTTTH |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 10 | 1 | 3 | 18 | 10 | 8 | 31 | HTBTT |
| 5 | Inhulets Petrove | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 16 | 7 | 23 | BBHTH |
| 6 | Viktoriya Mykolaivka | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 14 | 7 | 23 | TTTHB |
| 7 | Metalist Kharkiv | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 16 | 3 | 20 | TBHTT |
| 8 | Yarud Mariupol | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 13 | 2 | 19 | HTHTH |
| 9 | Probiy Horodenka | 14 | 6 | 1 | 7 | 17 | 18 | -1 | 19 | BTTTT |
| 10 | Vorskla Poltava | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 11 | 3 | 18 | TBBBH |
| 11 | Chernihiv | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 19 | 1 | 18 | TBHBB |
| 12 | Nyva Ternopil | 15 | 4 | 5 | 6 | 11 | 15 | -4 | 17 | HHTBH |
| 13 | UCSA | 14 | 4 | 5 | 5 | 11 | 17 | -6 | 17 | BTHBB |
| 14 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 15 | -3 | 16 | HHBBH |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 25 | -16 | 7 | BHBBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 13 | 1 | 4 | 8 | 8 | 29 | -21 | 7 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 14 | 13 | 1 | 0 | 34 | 11 | 23 | 40 | TTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 15 | 8 | 5 | 2 | 21 | 17 | 4 | 29 | TTBHT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 10 | 5 | 24 | BBHTH |
| 4 | Inhulets Petrove | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | BHBHT |
| 5 | Ahrobiznes Volochysk | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 18 | -1 | 19 | BTBBH |
| 6 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 18 | BHTBH |
| 7 | Nyva Ternopil | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 16 | -3 | 17 | HBBBT |
| 8 | Probiy Horodenka | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 16 | -4 | 17 | TBBHT |
| 9 | Metalist Kharkiv | 14 | 5 | 2 | 7 | 12 | 18 | -6 | 17 | HBBHT |
| 10 | UCSA | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 23 | -7 | 16 | TBTBB |
| 11 | Yarud Mariupol | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 14 | BBHTH |
| 12 | Viktoriya Mykolaivka | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 22 | -6 | 13 | BTHTB |
| 13 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 19 | -9 | 13 | TBHBB |
| 14 | Chernihiv | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 16 | -6 | 12 | HBBHT |
| 15 | Vorskla Poltava | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 24 | -16 | 11 | BBTBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 15 | 3 | 2 | 10 | 8 | 28 | -20 | 11 | BHBTB |
BXH giải Hạng nhất Ukraine 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 21:11 26/5.
