BXH Hạng 1 Ukraine, Bảng xếp hạng Hạng nhất Ukraine 2025/2026
BXH Hạng nhất Ukraine mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH Hạng 1 Ukraine 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Hạng nhất Ukraine mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ukraine sau vòng 23 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Ukraine Persha Liga, bảng xếp hạng Hạng nhất Ukraine mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Hạng nhất Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukraine First League. BXH bóng đá Hạng 1 Ukraine mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ukraine First League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Hạng nhất Ukraine vòng 23 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng Hạng 1 Ukraine 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Hạng nhất Ukraine bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ukraine theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Danh sách các đội bóng tham dự giải Hạng nhất Ukraine mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Hạng nhất Ukraine mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Hạng nhất Ukraine chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 23 | 20 | 3 | 0 | 53 | 17 | 36 | 63 | TTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 23 | 15 | 6 | 2 | 34 | 13 | 21 | 51 | THTTT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 22 | 13 | 4 | 5 | 35 | 19 | 16 | 43 | THBTB |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 23 | 12 | 4 | 7 | 26 | 21 | 5 | 40 | HTTBB |
| 5 | Inhulets Petrove | 23 | 10 | 7 | 6 | 32 | 23 | 9 | 37 | BBBBH |
| 6 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 23 | 7 | 8 | 8 | 27 | 26 | 1 | 29 | HBHHH |
| 7 | UCSA | 23 | 8 | 5 | 10 | 23 | 26 | -3 | 29 | BBTTB |
| 8 | Viktoriya Mykolaivka | 23 | 8 | 4 | 11 | 27 | 31 | -4 | 28 | BBTTT |
| 9 | Metalist Kharkiv | 21 | 7 | 5 | 9 | 21 | 24 | -3 | 26 | BTTHT |
| 10 | Probiy Horodenka | 23 | 7 | 5 | 11 | 23 | 29 | -6 | 26 | BHTTT |
| 11 | Nyva Ternopil | 24 | 6 | 8 | 10 | 20 | 27 | -7 | 26 | HHBHB |
| 12 | FK Chernihiv | 22 | 7 | 4 | 11 | 23 | 27 | -4 | 25 | BTBBT |
| 13 | Vorskla Poltava | 23 | 6 | 6 | 11 | 18 | 24 | -6 | 24 | BTBBB |
| 14 | Yarud Mariupol | 23 | 6 | 5 | 12 | 20 | 30 | -10 | 23 | THBTB |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 23 | 4 | 6 | 13 | 18 | 36 | -18 | 18 | TBBBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 24 | 4 | 6 | 14 | 15 | 42 | -27 | 18 | TTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 12 | 10 | 2 | 0 | 28 | 7 | 21 | 32 | HTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 11 | 8 | 2 | 1 | 18 | 3 | 15 | 26 | TBTTT |
| 3 | Ahrobiznes Volochysk | 12 | 8 | 1 | 3 | 16 | 10 | 6 | 25 | TBHTB |
| 4 | Livyi Bereh Kyiv | 11 | 7 | 3 | 1 | 21 | 9 | 12 | 24 | THTTT |
| 5 | Inhulets Petrove | 12 | 5 | 4 | 3 | 20 | 15 | 5 | 19 | HTBBH |
| 6 | Viktoriya Mykolaivka | 12 | 6 | 1 | 5 | 15 | 11 | 4 | 19 | BTBTT |
| 7 | Vorskla Poltava | 11 | 5 | 2 | 4 | 13 | 8 | 5 | 17 | BTTTB |
| 8 | FK Chernihiv | 11 | 5 | 2 | 4 | 15 | 11 | 4 | 17 | HBTBT |
| 9 | UCSA | 11 | 4 | 4 | 3 | 10 | 9 | 1 | 16 | BTHBT |
| 10 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 12 | 3 | 6 | 3 | 10 | 11 | -1 | 15 | HTHHH |
| 11 | Yarud Mariupol | 11 | 4 | 2 | 5 | 10 | 12 | -2 | 14 | BTHHT |
| 12 | Metalist Kharkiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 12 | 13 | -1 | 13 | HTBTT |
| 13 | Probiy Horodenka | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | -4 | 13 | TBBTT |
| 14 | Nyva Ternopil | 11 | 3 | 3 | 5 | 8 | 11 | -3 | 12 | BBBHH |
| 15 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 2 | 4 | 6 | 9 | 21 | -12 | 10 | BTHTB |
| 16 | Podillya Khmelnytskyi | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 21 | -13 | 5 | HBTBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 11 | 10 | 1 | 0 | 25 | 10 | 15 | 31 | TTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 12 | 7 | 4 | 1 | 16 | 10 | 6 | 25 | TBHTT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 11 | 6 | 1 | 4 | 14 | 10 | 4 | 19 | TTHBB |
| 4 | Inhulets Petrove | 11 | 5 | 3 | 3 | 12 | 8 | 4 | 18 | BHTBB |
| 5 | Ahrobiznes Volochysk | 11 | 4 | 3 | 4 | 10 | 11 | -1 | 15 | TBTTB |
| 6 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 11 | 4 | 2 | 5 | 17 | 15 | 2 | 14 | TBBBH |
| 7 | Nyva Ternopil | 13 | 3 | 5 | 5 | 12 | 16 | -4 | 14 | BHHBB |
| 8 | Probiy Horodenka | 11 | 3 | 4 | 4 | 10 | 12 | -2 | 13 | BBBHT |
| 9 | Metalist Kharkiv | 10 | 4 | 1 | 5 | 9 | 11 | -2 | 13 | TBBTH |
| 10 | UCSA | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 | 17 | -4 | 13 | THBTB |
| 11 | Podillya Khmelnytskyi | 12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 15 | -5 | 13 | TBTBH |
| 12 | Viktoriya Mykolaivka | 11 | 2 | 3 | 6 | 12 | 20 | -8 | 9 | BHBBT |
| 13 | Yarud Mariupol | 12 | 2 | 3 | 7 | 10 | 18 | -8 | 9 | TBTBB |
| 14 | FK Chernihiv | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 | 16 | -8 | 8 | BHHBB |
| 15 | Metalurh Zaporizhya | 12 | 2 | 2 | 8 | 6 | 21 | -15 | 8 | BHTBH |
| 16 | Vorskla Poltava | 12 | 1 | 4 | 7 | 5 | 16 | -11 | 7 | BHBBB |
BXH giải Hạng nhất Ukraine 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 09:46 13/4.
