Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ukraine tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ukraine hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Hạng 1 Ukraine trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Ukraine Persha Liga tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Ukraine đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Ukraine hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ukraine trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Ukraine đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Hạng 1 Ukraine tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Ukraine trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ukraine hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Ukraine mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Ukraine trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Ukraine hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
21:00Vorskla Poltava? - ?Podillya KhmelnytskyiVòng 30
- Thứ hai, ngày 1/6/2026
-
21:00Ahrobiznes Volochysk? - ?ChernihivVòng 30
-
21:00Chernomorets Odessa? - ?Metalist KharkivVòng 30
-
21:00Yarud Mariupol? - ?Viktoriya MykolaivkaVòng 30
-
21:00Inhulets Petrove? - ?Livyi Bereh KyivVòng 30
-
21:00Probiy Horodenka? - ?Prykarpattia Ivano FrankivskVòng 30
-
21:00UCSA? - ?Nyva TernopilVòng 30
- Thứ ba, ngày 2/6/2026
-
17:00Metalurh Zaporizhya? - ?Bukovyna chernivtsiVòng 30
BXH Hạng nhất Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 29 | 25 | 3 | 1 | 70 | 21 | 49 | 78 | TTTTB |
| 2 | Chernomorets Odessa | 29 | 18 | 8 | 3 | 43 | 20 | 23 | 62 | BTHHT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 29 | 18 | 6 | 5 | 47 | 20 | 27 | 60 | TTTHT |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 29 | 15 | 5 | 9 | 35 | 28 | 7 | 50 | TBBTH |
| 5 | Inhulets Petrove | 29 | 12 | 10 | 7 | 40 | 29 | 11 | 46 | BTHHT |
| 6 | Metalist Kharkiv | 29 | 10 | 7 | 12 | 31 | 34 | -3 | 37 | BTHTT |
| 7 | Viktoriya Mykolaivka | 29 | 10 | 6 | 13 | 37 | 36 | 1 | 36 | TTHBB |
| 8 | Probiy Horodenka | 29 | 10 | 6 | 13 | 29 | 34 | -5 | 36 | TBTHT |
| 9 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 29 | 8 | 10 | 11 | 30 | 33 | -3 | 34 | BBBHH |
| 10 | Nyva Ternopil | 29 | 8 | 10 | 11 | 24 | 31 | -7 | 34 | BTBTH |
| 11 | Yarud Mariupol | 29 | 8 | 9 | 12 | 29 | 32 | -3 | 33 | HTTHH |
| 12 | UCSA | 29 | 9 | 6 | 14 | 27 | 40 | -13 | 33 | TBBBB |
| 13 | Chernihiv | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 | 35 | -5 | 30 | BTHBB |
| 14 | Vorskla Poltava | 29 | 7 | 8 | 14 | 22 | 35 | -13 | 29 | TBBHH |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 29 | 4 | 8 | 17 | 19 | 44 | -25 | 20 | BBBBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 28 | 4 | 6 | 18 | 16 | 57 | -41 | 18 | BBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 15 | 12 | 2 | 1 | 36 | 10 | 26 | 38 | TTTTB |
| 2 | Livyi Bereh Kyiv | 15 | 11 | 3 | 1 | 32 | 10 | 22 | 36 | TTTTT |
| 3 | Chernomorets Odessa | 14 | 10 | 3 | 1 | 22 | 3 | 19 | 33 | TTTTH |
| 4 | Ahrobiznes Volochysk | 14 | 10 | 1 | 3 | 18 | 10 | 8 | 31 | HTBTT |
| 5 | Inhulets Petrove | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 | 16 | 7 | 23 | BBHTH |
| 6 | Viktoriya Mykolaivka | 15 | 7 | 2 | 6 | 21 | 14 | 7 | 23 | TTTHB |
| 7 | Metalist Kharkiv | 15 | 5 | 5 | 5 | 19 | 16 | 3 | 20 | TBHTT |
| 8 | Yarud Mariupol | 14 | 5 | 4 | 5 | 15 | 13 | 2 | 19 | HTHTH |
| 9 | Probiy Horodenka | 14 | 6 | 1 | 7 | 17 | 18 | -1 | 19 | BTTTT |
| 10 | Vorskla Poltava | 14 | 5 | 3 | 6 | 14 | 11 | 3 | 18 | TBBBH |
| 11 | Chernihiv | 15 | 5 | 3 | 7 | 20 | 19 | 1 | 18 | TBHBB |
| 12 | Nyva Ternopil | 15 | 4 | 5 | 6 | 11 | 15 | -4 | 17 | HHTBH |
| 13 | UCSA | 14 | 4 | 5 | 5 | 11 | 17 | -6 | 17 | BTHBB |
| 14 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 15 | 3 | 7 | 5 | 12 | 15 | -3 | 16 | HHBBH |
| 15 | Podillya Khmelnytskyi | 15 | 1 | 4 | 10 | 9 | 25 | -16 | 7 | BHBBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 13 | 1 | 4 | 8 | 8 | 29 | -21 | 7 | HTBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bukovyna chernivtsi | 14 | 13 | 1 | 0 | 34 | 11 | 23 | 40 | TTTTT |
| 2 | Chernomorets Odessa | 15 | 8 | 5 | 2 | 21 | 17 | 4 | 29 | TTBHT |
| 3 | Livyi Bereh Kyiv | 14 | 7 | 3 | 4 | 15 | 10 | 5 | 24 | BBHTH |
| 4 | Inhulets Petrove | 15 | 6 | 5 | 4 | 17 | 13 | 4 | 23 | BHBHT |
| 5 | Ahrobiznes Volochysk | 15 | 5 | 4 | 6 | 17 | 18 | -1 | 19 | BTBBH |
| 6 | Prykarpattia Ivano Frankivsk | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 | 18 | 0 | 18 | BHTBH |
| 7 | Nyva Ternopil | 14 | 4 | 5 | 5 | 13 | 16 | -3 | 17 | HBBBT |
| 8 | Probiy Horodenka | 15 | 4 | 5 | 6 | 12 | 16 | -4 | 17 | TBBHT |
| 9 | Metalist Kharkiv | 14 | 5 | 2 | 7 | 12 | 18 | -6 | 17 | HBBHT |
| 10 | UCSA | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 | 23 | -7 | 16 | TBTBB |
| 11 | Yarud Mariupol | 15 | 3 | 5 | 7 | 14 | 19 | -5 | 14 | BBHTH |
| 12 | Viktoriya Mykolaivka | 14 | 3 | 4 | 7 | 16 | 22 | -6 | 13 | BTHTB |
| 13 | Podillya Khmelnytskyi | 14 | 3 | 4 | 7 | 10 | 19 | -9 | 13 | TBHBB |
| 14 | Chernihiv | 13 | 3 | 3 | 7 | 10 | 16 | -6 | 12 | HBBHT |
| 15 | Vorskla Poltava | 15 | 2 | 5 | 8 | 8 | 24 | -16 | 11 | BBTBH |
| 16 | Metalurh Zaporizhya | 15 | 3 | 2 | 10 | 8 | 28 | -20 | 11 | BHBTB |
BXH giải Hạng nhất Ukraine 2025/2026 vòng 29 cập nhật lúc 21:11 26/5.
