BXH VĐQG Ukraine, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Ukraine mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ukraine 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Ukraine mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu, tuần đấu hay bảng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ukraine sau vòng 24 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ukraine, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ukraine mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukrainian Premier League. BXH bóng đá Ngoại Hạng Ukraine mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ukrainian Premier League nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ukraine vòng 24 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG Ukraine 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải Ngoại Hạng Ukraine bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Ukraine theo sân nhà và sân khách, vị trí xếp hạng của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê kết quả-phong độ gần đây.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Ukraine 2025-2026: Danh sách các đội bóng tham dự giải Ngoại Hạng Ukraine mùa 2025/2026 là các đội nào? Có bao nhiêu đội bóng? Cập nhật thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải Ngoại Hạng Ukraine mùa bóng 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH Ngoại Hạng Ukraine chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 23 | 16 | 6 | 1 | 54 | 14 | 40 | 54 | TTTHT |
| 2 | LNZ Cherkasy | 24 | 16 | 3 | 5 | 35 | 15 | 20 | 51 | TTTHB |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 24 | 14 | 4 | 6 | 41 | 16 | 25 | 46 | TTHTB |
| 4 | Dynamo Kyiv | 24 | 13 | 5 | 6 | 52 | 26 | 26 | 44 | TTBBT |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 24 | 12 | 8 | 4 | 30 | 13 | 17 | 44 | THTTT |
| 6 | Kryvbas | 23 | 11 | 6 | 6 | 38 | 32 | 6 | 39 | BTBTT |
| 7 | Kolos Kovalivka | 23 | 9 | 10 | 4 | 22 | 17 | 5 | 37 | HTHHT |
| 8 | Karpaty Lviv | 24 | 8 | 9 | 7 | 32 | 26 | 6 | 33 | TTTTH |
| 9 | Zorya Luhansk | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 30 | 2 | 32 | THHTB |
| 10 | Veres Rivne | 24 | 7 | 8 | 9 | 22 | 29 | -7 | 29 | BHTBT |
| 11 | Obolon Brovar Kiev | 23 | 6 | 7 | 10 | 21 | 39 | -18 | 25 | BBHBH |
| 12 | Kudrivka | 24 | 5 | 6 | 13 | 25 | 39 | -14 | 21 | HBBBB |
| 13 | Epitsentr Dunayivtsi | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 36 | -14 | 21 | TBTBH |
| 14 | Rukh Vynnyky | 24 | 6 | 2 | 16 | 17 | 39 | -22 | 20 | BBBHB |
| 15 | PFK Aleksandriya | 24 | 2 | 6 | 16 | 17 | 48 | -31 | 12 | BBHBB |
| 16 | SC Poltava | 24 | 2 | 5 | 17 | 20 | 61 | -41 | 11 | BBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 13 | 11 | 1 | 1 | 34 | 8 | 26 | 34 | TTTTT |
| 2 | Kryvbas | 12 | 7 | 3 | 2 | 23 | 13 | 10 | 24 | HTTBT |
| 3 | Metalist 1925 Kharkiv | 12 | 7 | 3 | 2 | 14 | 5 | 9 | 24 | TTTTT |
| 4 | Dynamo Kyiv | 12 | 7 | 2 | 3 | 25 | 10 | 15 | 23 | TTTBT |
| 5 | LNZ Cherkasy | 12 | 7 | 2 | 3 | 14 | 8 | 6 | 23 | TTBTH |
| 6 | Polissya Zhytomyr | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 8 | 7 | 19 | TTBTH |
| 7 | Zorya Luhansk | 11 | 5 | 4 | 2 | 15 | 10 | 5 | 19 | THTTT |
| 8 | Kolos Kovalivka | 12 | 4 | 6 | 2 | 9 | 9 | 0 | 18 | HBHHT |
| 9 | Kudrivka | 12 | 4 | 4 | 4 | 17 | 17 | 0 | 16 | BHHBB |
| 10 | Veres Rivne | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | HTBBT |
| 11 | Karpaty Lviv | 12 | 3 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 14 | BBHTT |
| 12 | Obolon Brovar Kiev | 11 | 2 | 5 | 4 | 10 | 22 | -12 | 11 | BTHHH |
| 13 | Rukh Vynnyky | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 23 | -11 | 10 | TTBBH |
| 14 | Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 2 | 2 | 7 | 12 | 19 | -7 | 8 | BTTTH |
| 15 | PFK Aleksandriya | 12 | 2 | 1 | 9 | 7 | 25 | -18 | 7 | HBBBB |
| 16 | SC Poltava | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 30 | -21 | 5 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 12 | 9 | 1 | 2 | 21 | 7 | 14 | 28 | TTTTB |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 12 | 9 | 0 | 3 | 26 | 8 | 18 | 27 | TTTTB |
| 3 | Dynamo Kyiv | 12 | 6 | 3 | 3 | 27 | 16 | 11 | 21 | BTTTB |
| 4 | Shakhtar Donetsk | 10 | 5 | 5 | 0 | 20 | 6 | 14 | 20 | HTHTH |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 8 | 8 | 20 | HTTBH |
| 6 | Karpaty Lviv | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 10 | 5 | 19 | BBTTH |
| 7 | Kolos Kovalivka | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 8 | 5 | 19 | HTBTH |
| 8 | Kryvbas | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 19 | -4 | 15 | HHHBT |
| 9 | Veres Rivne | 12 | 3 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 14 | BHHBT |
| 10 | Obolon Brovar Kiev | 12 | 4 | 2 | 6 | 11 | 17 | -6 | 14 | BTBBB |
| 11 | Zorya Luhansk | 12 | 3 | 4 | 5 | 17 | 20 | -3 | 13 | HBHHB |
| 12 | Epitsentr Dunayivtsi | 12 | 4 | 1 | 7 | 10 | 17 | -7 | 13 | TBBBB |
| 13 | Rukh Vynnyky | 13 | 3 | 1 | 9 | 5 | 16 | -11 | 10 | BBBBB |
| 14 | SC Poltava | 12 | 1 | 3 | 8 | 11 | 31 | -20 | 6 | TBBBH |
| 15 | PFK Aleksandriya | 12 | 0 | 5 | 7 | 10 | 23 | -13 | 5 | BBBHB |
| 16 | Kudrivka | 12 | 1 | 2 | 9 | 8 | 22 | -14 | 5 | HTHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026 vòng 24 cập nhật lúc 10:51 21/4.
