BXH VĐQG Ukraine, Bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026
BXH Ngoại Hạng Ukraine mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG Ukraine 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng Ngoại Hạng Ukraine mùa 2025-2026 theo từng vòng đấu. Xem bảng xếp hạng bóng đá Ukraine sau vòng 18 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: cập nhật BXH Vô Địch Quốc Gia Ukraine, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ukraine mùa bóng 2025-2026 tuần này chính xác.
Giải bóng đá Ngoại Hạng Ukraine còn có tên Tiếng Anh là: Ukrainian Premier League. Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Ukrainian Premier League mới nhất. Cập nhật LIVE thứ hạng, bảng xếp hạng Ngoại Hạng Ukraine vòng 18 mùa giải 2025-2026 nhanh và sớm nhất: Xem trực tiếp BXH thứ hạng VĐQG Ukraine 2025/2026 hôm nay theo bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Các thông tin trên BXH giải Ngoại Hạng Ukraine bao gồm: vị trí xếp hạng của CLB, điểm số, số trận thắng-hòa-bại, bàn thắng-bàn thua, hiệu số và thống kê phong độ gần đây của các đội bóng.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 18 | 12 | 5 | 1 | 46 | 12 | 34 | 41 | HHTTT |
| 2 | LNZ Cherkasy | 18 | 12 | 2 | 4 | 23 | 11 | 12 | 38 | TTTTB |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 18 | 11 | 3 | 4 | 31 | 12 | 19 | 36 | TBTTT |
| 4 | Dynamo Kyiv | 18 | 9 | 5 | 4 | 40 | 21 | 19 | 32 | BTTTT |
| 5 | Kryvbas | 18 | 8 | 6 | 4 | 31 | 25 | 6 | 30 | HTHHT |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 17 | 7 | 7 | 3 | 19 | 12 | 7 | 28 | THTHT |
| 7 | Kolos Kovalivka | 18 | 7 | 7 | 4 | 18 | 15 | 3 | 28 | HHHBT |
| 8 | Zorya Luhansk | 18 | 6 | 6 | 6 | 22 | 23 | -1 | 24 | BTBHB |
| 9 | Veres Rivne | 17 | 5 | 6 | 6 | 16 | 20 | -4 | 21 | HHBTB |
| 10 | Obolon Brovar Kiev | 17 | 5 | 5 | 7 | 13 | 27 | -14 | 20 | BHBBT |
| 11 | Karpaty Lviv | 18 | 4 | 7 | 7 | 20 | 25 | -5 | 19 | HBBBB |
| 12 | Kudrivka | 18 | 5 | 4 | 9 | 23 | 32 | -9 | 19 | BBHHT |
| 13 | Rukh Vynnyky | 18 | 6 | 1 | 11 | 15 | 25 | -10 | 19 | TTTBB |
| 14 | Epitsentr Dunayivtsi | 18 | 4 | 2 | 12 | 18 | 33 | -15 | 14 | HTBBB |
| 15 | PFK Aleksandriya | 17 | 2 | 5 | 10 | 14 | 29 | -15 | 11 | HBBHB |
| 16 | SC Poltava | 18 | 2 | 3 | 13 | 16 | 43 | -27 | 9 | TBBBB |
BXH vòng 18 Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026 cập nhật lúc 19:54 2/3.
