Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ukraine tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ukraine hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Ukraine trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Ukraine tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Ukraine đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Ukraine hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ukraine trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Ukraine đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Ukraine tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Ukraine trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ukraine hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Ukraine mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Ukraine trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ukraine hôm nay
BXH Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 30 | 22 | 6 | 2 | 71 | 21 | 50 | 72 | TTTTB |
| 2 | LNZ Cherkasy | 30 | 18 | 6 | 6 | 39 | 17 | 22 | 60 | HHTBT |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 30 | 18 | 5 | 7 | 51 | 21 | 30 | 59 | TTBHT |
| 4 | Dynamo Kyiv | 30 | 17 | 6 | 7 | 66 | 36 | 30 | 57 | BHTTT |
| 5 | Metalist Kharkiv | 30 | 13 | 12 | 5 | 36 | 19 | 17 | 51 | BHHHT |
| 6 | Kolos Kovalivka | 30 | 13 | 10 | 7 | 30 | 25 | 5 | 49 | TTBBT |
| 7 | Kryvbas | 30 | 13 | 9 | 8 | 53 | 46 | 7 | 48 | HTTBH |
| 8 | Zorya Luhansk | 30 | 12 | 10 | 8 | 42 | 36 | 6 | 46 | THTHT |
| 9 | Karpaty Lviv | 30 | 10 | 11 | 9 | 40 | 31 | 9 | 41 | HBHTB |
| 10 | Epitsentr Dunayivtsi | 30 | 8 | 8 | 14 | 36 | 45 | -9 | 32 | HHTHH |
| 11 | Veres Rivne | 30 | 7 | 10 | 13 | 26 | 40 | -14 | 31 | HHBBB |
| 12 | Obolon Brovar Kiev | 30 | 7 | 10 | 13 | 28 | 49 | -21 | 31 | HHBTB |
| 13 | Kudrivka | 30 | 7 | 7 | 16 | 32 | 48 | -16 | 28 | HBTTB |
| 14 | Rukh Vynnyky | 30 | 6 | 3 | 21 | 20 | 51 | -31 | 21 | BHBBB |
| 15 | PFK Aleksandriya | 30 | 3 | 8 | 19 | 24 | 58 | -34 | 17 | BBBTH |
| 16 | Poltava | 30 | 2 | 7 | 21 | 23 | 74 | -51 | 13 | HBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 15 | 12 | 1 | 2 | 37 | 10 | 27 | 37 | TTTTB |
| 2 | Dynamo Kyiv | 15 | 9 | 2 | 4 | 31 | 15 | 16 | 29 | BTBTT |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 15 | 8 | 4 | 3 | 22 | 10 | 12 | 28 | THTTT |
| 4 | LNZ Cherkasy | 15 | 8 | 4 | 3 | 17 | 9 | 8 | 28 | THHHT |
| 5 | Kryvbas | 15 | 8 | 3 | 4 | 31 | 22 | 9 | 27 | BTBTB |
| 6 | Metalist Kharkiv | 15 | 7 | 5 | 3 | 17 | 9 | 8 | 26 | TTBHH |
| 7 | Zorya Luhansk | 15 | 6 | 6 | 3 | 19 | 13 | 6 | 24 | TBTHH |
| 8 | Kolos Kovalivka | 15 | 6 | 6 | 3 | 12 | 11 | 1 | 24 | HTTTB |
| 9 | Kudrivka | 15 | 6 | 4 | 5 | 21 | 21 | 0 | 22 | BBBTT |
| 10 | Karpaty Lviv | 15 | 4 | 6 | 5 | 20 | 18 | 2 | 18 | TTHTB |
| 11 | Epitsentr Dunayivtsi | 15 | 4 | 4 | 7 | 20 | 22 | -2 | 16 | THHTH |
| 12 | Veres Rivne | 15 | 4 | 4 | 7 | 14 | 21 | -7 | 16 | BTHBB |
| 13 | Obolon Brovar Kiev | 15 | 2 | 8 | 5 | 13 | 26 | -13 | 14 | HHHHB |
| 14 | Rukh Vynnyky | 15 | 3 | 2 | 10 | 14 | 31 | -17 | 11 | HBBHB |
| 15 | PFK Aleksandriya | 15 | 2 | 2 | 11 | 9 | 31 | -22 | 8 | BBBBH |
| 16 | Poltava | 15 | 1 | 3 | 11 | 12 | 39 | -27 | 6 | HBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 15 | 10 | 5 | 0 | 34 | 11 | 23 | 35 | TTTTT |
| 2 | LNZ Cherkasy | 15 | 10 | 2 | 3 | 22 | 8 | 14 | 32 | TBHBT |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 15 | 10 | 1 | 4 | 29 | 11 | 18 | 31 | TBTBH |
| 4 | Dynamo Kyiv | 15 | 8 | 4 | 3 | 35 | 21 | 14 | 28 | TBTHT |
| 5 | Metalist Kharkiv | 15 | 6 | 7 | 2 | 19 | 10 | 9 | 25 | BHHHT |
| 6 | Kolos Kovalivka | 15 | 7 | 4 | 4 | 18 | 14 | 4 | 25 | THTBT |
| 7 | Karpaty Lviv | 15 | 6 | 5 | 4 | 20 | 13 | 7 | 23 | THTBH |
| 8 | Zorya Luhansk | 15 | 6 | 4 | 5 | 23 | 23 | 0 | 22 | HBTTT |
| 9 | Kryvbas | 15 | 5 | 6 | 4 | 22 | 24 | -2 | 21 | BTHTH |
| 10 | Obolon Brovar Kiev | 15 | 5 | 2 | 8 | 15 | 23 | -8 | 17 | BBBBT |
| 11 | Epitsentr Dunayivtsi | 15 | 4 | 4 | 7 | 16 | 23 | -7 | 16 | BBHHH |
| 12 | Veres Rivne | 15 | 3 | 6 | 6 | 12 | 19 | -7 | 15 | BTBHB |
| 13 | Rukh Vynnyky | 15 | 3 | 1 | 11 | 6 | 20 | -14 | 10 | BBBBB |
| 14 | PFK Aleksandriya | 15 | 1 | 6 | 8 | 15 | 27 | -12 | 9 | HBHBT |
| 15 | Poltava | 15 | 1 | 4 | 10 | 11 | 35 | -24 | 7 | BHBBH |
| 16 | Kudrivka | 15 | 1 | 3 | 11 | 11 | 27 | -16 | 6 | BBHBB |
BXH giải Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026 vòng 30 cập nhật lúc 12:02 26/5.
