Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ukraine tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ukraine hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG Ukraine trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Ukraine tối nay: danh sách các trận bóng đá Ngoại Hạng Ukraine đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Ngoại Hạng Ukraine hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Ukraine trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Ngoại Hạng Ukraine đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG Ukraine tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Ngoại Hạng Ukraine trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Ukraine hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Ngoại Hạng Ukraine mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Ngoại Hạng Ukraine trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Ngoại Hạng Ukraine hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
17:00Kudrivka? - ?KryvbasVòng 23
-
19:30Zorya Luhansk? - ?Epitsentr DunayivtsiVòng 23
- Thứ hai, ngày 13/4/2026
-
17:00LNZ Cherkasy? - ?Shakhtar DonetskVòng 23
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
19:30Dynamo Kyiv? - ?Zorya LuhanskVòng 24
-
22:00Obolon Brovar Kiev? - ?SC PoltavaVòng 24
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
17:00Kolos Kovalivka? - ?LNZ CherkasyVòng 24
-
19:30Metalist 1925 Kharkiv? - ?KudrivkaVòng 24
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
17:00Kryvbas? - ?Rukh VynnykyVòng 24
-
19:30Epitsentr Dunayivtsi? - ?Karpaty LvivVòng 24
- Thứ hai, ngày 20/4/2026
-
17:00PFK Aleksandriya? - ?Veres RivneVòng 24
BXH Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 21 | 15 | 5 | 1 | 51 | 12 | 39 | 50 | TTTTT |
| 2 | LNZ Cherkasy | 22 | 16 | 2 | 4 | 33 | 12 | 21 | 50 | BTTTT |
| 3 | Polissya Zhytomyr | 23 | 14 | 4 | 5 | 41 | 15 | 26 | 46 | BTTHT |
| 4 | Dynamo Kyiv | 23 | 12 | 5 | 6 | 49 | 25 | 24 | 41 | TTTBB |
| 5 | Metalist 1925 Kharkiv | 22 | 10 | 8 | 4 | 25 | 13 | 12 | 38 | TBTHT |
| 6 | Kolos Kovalivka | 22 | 8 | 10 | 4 | 21 | 17 | 4 | 34 | BHTHH |
| 7 | Kryvbas | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 | 31 | 2 | 33 | THBTB |
| 8 | Karpaty Lviv | 23 | 8 | 8 | 7 | 32 | 26 | 6 | 32 | HTTTT |
| 9 | Zorya Luhansk | 21 | 7 | 8 | 6 | 30 | 27 | 3 | 29 | HBTHH |
| 10 | Veres Rivne | 22 | 6 | 8 | 8 | 19 | 25 | -6 | 26 | BHBHT |
| 11 | Obolon Brovar Kiev | 22 | 6 | 6 | 10 | 20 | 38 | -18 | 24 | HBBHB |
| 12 | Kudrivka | 22 | 5 | 6 | 11 | 24 | 36 | -12 | 21 | THHBB |
| 13 | Epitsentr Dunayivtsi | 21 | 6 | 2 | 13 | 22 | 35 | -13 | 20 | BTTBT |
| 14 | Rukh Vynnyky | 23 | 6 | 2 | 15 | 17 | 36 | -19 | 20 | BBBBH |
| 15 | PFK Aleksandriya | 23 | 2 | 6 | 15 | 17 | 45 | -28 | 12 | BBBHB |
| 16 | SC Poltava | 23 | 2 | 4 | 17 | 19 | 60 | -41 | 10 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shakhtar Donetsk | 12 | 10 | 1 | 1 | 33 | 8 | 25 | 31 | TTTTT |
| 2 | LNZ Cherkasy | 11 | 7 | 1 | 3 | 12 | 6 | 6 | 22 | TTTBT |
| 3 | Kryvbas | 11 | 6 | 3 | 2 | 20 | 13 | 7 | 21 | THTTB |
| 4 | Dynamo Kyiv | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 9 | 13 | 20 | TTTTB |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 12 | 5 | 4 | 3 | 15 | 8 | 7 | 19 | TTBTH |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 5 | 3 | 2 | 9 | 5 | 4 | 18 | BHTTT |
| 7 | Zorya Luhansk | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 10 | 4 | 16 | HTHTT |
| 8 | Kudrivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 | 15 | 1 | 16 | BBHHB |
| 9 | Kolos Kovalivka | 11 | 3 | 6 | 2 | 8 | 9 | -1 | 15 | THBHH |
| 10 | Veres Rivne | 12 | 4 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 15 | HTBBT |
| 11 | Karpaty Lviv | 12 | 3 | 5 | 4 | 17 | 16 | 1 | 14 | BBHTT |
| 12 | Rukh Vynnyky | 11 | 3 | 1 | 7 | 12 | 23 | -11 | 10 | TTBBH |
| 13 | Obolon Brovar Kiev | 10 | 2 | 4 | 4 | 9 | 21 | -12 | 10 | HBTHH |
| 14 | Epitsentr Dunayivtsi | 10 | 2 | 1 | 7 | 12 | 19 | -7 | 7 | HBTTT |
| 15 | PFK Aleksandriya | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 | 22 | -15 | 7 | BHBBB |
| 16 | SC Poltava | 12 | 1 | 2 | 9 | 9 | 30 | -21 | 5 | BBBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | LNZ Cherkasy | 11 | 9 | 1 | 1 | 21 | 6 | 15 | 28 | TTTTT |
| 2 | Polissya Zhytomyr | 11 | 9 | 0 | 2 | 26 | 7 | 19 | 27 | BTTTT |
| 3 | Dynamo Kyiv | 12 | 6 | 3 | 3 | 27 | 16 | 11 | 21 | BTTTB |
| 4 | Metalist 1925 Kharkiv | 12 | 5 | 5 | 2 | 16 | 8 | 8 | 20 | HTTBH |
| 5 | Shakhtar Donetsk | 9 | 5 | 4 | 0 | 18 | 4 | 14 | 19 | THTHT |
| 6 | Kolos Kovalivka | 11 | 5 | 4 | 2 | 13 | 8 | 5 | 19 | HTBTH |
| 7 | Karpaty Lviv | 11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 18 | BBBTT |
| 8 | Obolon Brovar Kiev | 12 | 4 | 2 | 6 | 11 | 17 | -6 | 14 | BTBBB |
| 9 | Zorya Luhansk | 11 | 3 | 4 | 4 | 16 | 17 | -1 | 13 | BHBHH |
| 10 | Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 4 | 1 | 6 | 10 | 16 | -6 | 13 | HTBBB |
| 11 | Kryvbas | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 18 | -5 | 12 | BHHHB |
| 12 | Veres Rivne | 10 | 2 | 5 | 3 | 9 | 11 | -2 | 11 | HBBHH |
| 13 | Rukh Vynnyky | 12 | 3 | 1 | 8 | 5 | 13 | -8 | 10 | TBBBB |
| 14 | PFK Aleksandriya | 12 | 0 | 5 | 7 | 10 | 23 | -13 | 5 | BBBHB |
| 15 | Kudrivka | 11 | 1 | 2 | 8 | 8 | 21 | -13 | 5 | BHTHB |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 2 | 8 | 10 | 30 | -20 | 5 | BTBBB |
BXH giải Ngoại Hạng Ukraine 2025/2026 vòng 23 cập nhật lúc 23:54 11/4.
