Tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Điển tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Điển hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải TĐ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Thụy Điển đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Thụy Điển hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thụy Điển trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Thụy Điển đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải TĐ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Thụy Điển trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thụy Điển hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thụy Điển mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Điển hôm nay
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:00Orgryte? - ?ElfsborgVòng 10
-
20:00AIK Solna? - ?IK SiriusVòng 10
-
20:00GAIS? - ?Kalmar FFVòng 10
-
20:00Malmo FF? - ?HalmstadsVòng 10
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
19:00Degerfors IF? - ?BrommapojkarnaVòng 10
-
19:00Hacken? - ?HammarbyVòng 10
-
19:00Vasteras SK? - ?IFK GoteborgVòng 10
-
21:30Mjallby AIF? - ?DjurgardensVòng 10
- Chủ nhật, ngày 5/7/2026
-
20:00Brommapojkarna? - ?GAISVòng 11
-
20:00Degerfors IF? - ?Malmo FFVòng 11
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 10 | 14 | 25 | HTTTT |
| 2 | Hammarby | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 17 | TTTBB |
| 3 | Hacken | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 12 | 5 | 17 | HHTTH |
| 4 | Elfsborg | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 17 | HTHHH |
| 5 | Mjallby AIF | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | TTBHH |
| 6 | Brommapojkarna | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 14 | -1 | 14 | BTBTT |
| 7 | Djurgardens | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 13 | 6 | 13 | HTTBB |
| 8 | GAIS | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 12 | TTHTB |
| 9 | AIK Solna | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 12 | BHBHT |
| 10 | Vasteras SK | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 17 | -4 | 12 | TBBHT |
| 11 | Kalmar FF | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 12 | -1 | 10 | TBTBT |
| 12 | Malmo FF | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 18 | -3 | 10 | TBBBB |
| 13 | Degerfors IF | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | -4 | 9 | HHBHB |
| 14 | IFK Goteborg | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 18 | -10 | 7 | BBTTH |
| 15 | Halmstads | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | BBBHT |
| 16 | Orgryte | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 23 | -15 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 15 | TTTTT |
| 2 | Hammarby | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 5 | 15 | 13 | THTTB |
| 3 | Elfsborg | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 | THTHH |
| 4 | Kalmar FF | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | BHTTT |
| 5 | GAIS | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 2 | 5 | 8 | BHTHT |
| 6 | Hacken | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 2 | 8 | HTHT |
| 7 | Djurgardens | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 | 7 | BHTBB |
| 8 | Mjallby AIF | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 6 | BTTB |
| 9 | AIK Solna | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | TTBB |
| 10 | Halmstads | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | BHBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | HBT |
| 12 | Degerfors IF | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | BBTHB |
| 13 | Malmo FF | 4 | 1 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 3 | TBBB |
| 14 | Vasteras SK | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | HHBH |
| 15 | Orgryte | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | HBHBB |
| 16 | IFK Goteborg | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | BHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 5 | 10 | TTHT |
| 2 | Brommapojkarna | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | BTTBT |
| 3 | Hacken | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 | THHTH |
| 4 | Mjallby AIF | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | HTTHH |
| 5 | Vasteras SK | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 9 | TBTBT |
| 6 | Malmo FF | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | HTTBB |
| 7 | Djurgardens | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | TBT |
| 8 | AIK Solna | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | HBHHT |
| 9 | Degerfors IF | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 5 | THHB |
| 10 | Elfsborg | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HTBH |
| 11 | IFK Goteborg | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 12 | -7 | 5 | HHBTT |
| 12 | GAIS | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | BBHTB |
| 13 | Hammarby | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | BHTB |
| 14 | Orgryte | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 16 | -13 | 3 | TBBBB |
| 15 | Halmstads | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | BHBB |
| 16 | Kalmar FF | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 0 | BBBB |
BXH giải VĐQG Thụy Điển 2026 vòng 9 cập nhật lúc 10:30 26/5.
