Tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Điển tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Điển hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải TĐ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Thụy Điển đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Thụy Điển hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thụy Điển trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Thụy Điển đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải TĐ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Thụy Điển trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thụy Điển hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thụy Điển mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Thụy Điển hôm nay
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
20:00IFK Goteborg? - ?HackenVòng 2
-
20:00Mjallby AIF? - ?OrgryteVòng 2
-
20:00Vasteras SK? - ?ElfsborgVòng 2
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
19:00Djurgardens? - ?Kalmar FFVòng 2
-
19:00Halmstads? - ?Degerfors IFVòng 2
-
21:30Malmo FF? - ?GAISVòng 2
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
00:00Brommapojkarna? - ?AIK SolnaVòng 2
-
00:00IK Sirius FK? - ?HammarbyVòng 2
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:00Degerfors IF? - ?ElfsborgVòng 3
-
00:00Djurgardens? - ?Malmo FFVòng 3
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | IK Sirius FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 3 | Elfsborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 4 | AIK Solna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Djurgardens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 6 | Vasteras SK | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 7 | Brommapojkarna | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 8 | Hacken | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 9 | Malmo FF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 10 | Orgryte | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 11 | Halmstads | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 12 | GAIS | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 13 | Kalmar FF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 14 | IFK Goteborg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 15 | Degerfors IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| 16 | Mjallby AIF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | Elfsborg | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 3 | T |
| 3 | AIK Solna | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 4 | Hacken | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 5 | Orgryte | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | IFK Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | IK Sirius FK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Malmo FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Vasteras SK | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | GAIS | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 15 | Kalmar FF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
| 16 | Degerfors IF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 2 | Djurgardens | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 3 | Vasteras SK | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 4 | Brommapojkarna | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 1 | H |
| 5 | Malmo FF | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | H |
| 6 | AIK Solna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 7 | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 8 | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 9 | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 10 | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 11 | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 12 | Kalmar FF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 13 | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
| 14 | Halmstads | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | -1 | 0 | B |
| 15 | IFK Goteborg | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | -2 | 0 | B |
| 16 | Mjallby AIF | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
BXH giải VĐQG Thụy Điển 2026 vòng 1 cập nhật lúc 09:07 11/4.
