Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp TĐ mới nhất
Kết quả Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay: xem trực tiếp kqbd Cúp TĐ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thụy Điển mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển còn có tên Tiếng Anh là: Sweden Cup. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Sweden Cup mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp QG Thụy Điển (Cúp Bóng đá Thụy Điển) tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp Quốc Gia Thụy Điển trực tuyến, LiveScore tt kq bd Cúp TĐ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp Quốc Gia Thụy Điển tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp TĐ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay
- Thứ ba, ngày 3/3/2026
-
01:00Orebro3 - 5HammarbyVòng Bảng / Bảng B
-
01:00Sandvikens IF2 - 3GAISVòng Bảng / Bảng C
- Chủ nhật, ngày 1/3/2026
-
23:00IK Sirius FK4 - 1Helsingborgs IFVòng Bảng / Bảng H
-
23:00IFK Skovde FK0 - 8DjurgardensVòng Bảng / Bảng E
-
21:00Hacken4 - 1Vasteras SKVòng Bảng / Bảng G
-
21:001IF Karlstad0 - 4Malmo FFVòng Bảng / Bảng F
-
19:00Brommapojkarna4 - 1Falkenbergs FFVòng Bảng / Bảng E
-
19:00Halmstads1 - 0Varbergs BoISVòng Bảng / Bảng F
-
19:00IFK Varnamo1 - 2Kalmar FFVòng Bảng / Bảng A
- Thứ bảy, ngày 28/2/2026
-
23:00Degerfors IF1 - 1Ostersunds FKVòng Bảng / Bảng D
BXH Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | Kalmar FF | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
BT |
| 3 | IFK Varnamo | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
HB |
| 4 | Orgryte | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
HB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | Osters IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 4 |
HT |
| 3 | Orebro | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | 8 | -2 | 1 |
HB |
| 4 | IK Brage | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GAIS | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | IFK Norrkoping | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TT |
| 3 | Sandvikens IF | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
BB |
| 4 | Landskrona BoIS | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 0 | 4 | 4 |
HT |
| 2 | Degerfors IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | 1 | 3 | 4 |
TH |
| 3 | Ostersunds FK | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 |
HH |
| 4 | Trelleborgs FF | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
BB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brommapojkarna | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 6 |
TT |
| 2 | Djurgardens | 2 | 1 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 | 3 |
BT |
| 3 | Falkenbergs FF | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
TB |
| 4 | IFK Skovde FK | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 11 | -11 | 0 |
BB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 |
TT |
| 2 | Halmstads | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 6 |
TT |
| 3 | Varbergs BoIS | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | -2 | 0 |
BB |
| 4 | IF Karlstad | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hacken | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
TT |
| 2 | AIK Solna | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 3 |
BT |
| 3 | Vasteras SK | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 3 |
TB |
| 4 | IK Oddevold | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 5 | -4 | 0 |
BB |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 2 | 2 | 0 | 0 | 10 | 1 | 9 | 6 |
TT |
| 2 | Elfsborg | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 |
TT |
| 3 | Helsingborgs IF | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 8 | -7 | 0 |
BB |
| 4 | GIF Sundsvall | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 7 | -7 | 0 |
BB |
Lịch thi đấu Cúp Quốc Gia Thụy Điển mới nhất
- Thứ bảy, ngày 7/3/2026
-
19:00IK Brage? - ?OrebroVòng Bảng / Bảng B
-
19:00Hammarby? - ?Osters IFVòng Bảng / Bảng B
-
19:00Kalmar FF? - ?OrgryteVòng Bảng / Bảng A
-
19:00Mjallby AIF? - ?IFK VarnamoVòng Bảng / Bảng A
-
21:00GAIS? - ?IFK NorrkopingVòng Bảng / Bảng C
-
21:00Landskrona BoIS? - ?Sandvikens IFVòng Bảng / Bảng C
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
19:00Helsingborgs IF? - ?GIF SundsvallVòng Bảng / Bảng H
-
19:00Djurgardens? - ?BrommapojkarnaVòng Bảng / Bảng E
-
19:00Elfsborg? - ?IK Sirius FKVòng Bảng / Bảng H
-
19:00Falkenbergs FF? - ?IFK Skovde FKVòng Bảng / Bảng E
