Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp TĐ mới nhất
Xem kết quả Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Cúp TĐ, kqbd Cúp QG Thụy Điển (Cúp Bóng đá Thụy Điển) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Chung kết): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thụy Điển mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp Quốc Gia Thụy Điển mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Cúp Quốc Gia Thụy Điển còn có tên Tiếng Anh là: Sweden Cup. BXH bóng đá Cúp TĐ 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Cúp Quốc Gia Thụy Điển mùa 2025-2026 vòng Bán kết mới nhất. Thông tin livescore bdkq Thụy Điển hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Sweden Cup tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp QG Thụy Điển (Cúp Bóng đá Thụy Điển) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Bán kết). Xem kq bd Thụy Điển online và tỷ số Cúp Quốc Gia Thụy Điển trực tuyến, tt kq bd hn giải Cúp TĐ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Chung kết Cúp Quốc Gia Thụy Điển tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp TĐ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp Quốc Gia Thụy Điển hôm nay
- Thứ năm, ngày 14/5/2026
-
20:30Mjallby AIF2 - 1HammarbyVòng Chung kết
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
22:00Mjallby AIF3 - 0GAISVòng Bán kết
-
19:30Hammarby2 - 2IK SiriusVòng Bán kết
-
90 phút [2-2], 120 phút [3-3], Penalty [4-2]
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
23:15IK Sirius0 - 0IFK GoteborgVòng Tứ kết
-
90 phút [0-0], 120 phút [1-0]
-
21:00Hammarby1 - 0DjurgardensVòng Tứ kết
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
21:15Mjallby AIF4 - 0Malmo FF1Vòng Tứ kết
-
19:00GAIS3 - 2AIK SolnaVòng Tứ kết
- Thứ ba, ngày 10/3/2026
-
01:00AIK Solna4 - 0Hacken1Vòng Bảng / Bảng G
-
01:00Vasteras SK0 - 1IK OddevoldVòng Bảng / Bảng G
- Chủ nhật, ngày 8/3/2026
-
23:00Malmo FF2 - 1HalmstadsVòng Bảng / Bảng F
BXH Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2025-2026
BXH Cúp Quốc Gia Thụy Điển 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 |
TTT |
| 2 | Kalmar FF | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 |
BTH |
| 3 | IFK Varnamo | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 1 |
HBB |
| 4 | Orgryte | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 5 | -3 | 1 |
HBH |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hammarby | 2 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TTT |
| 2 | Osters IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 3 | 4 |
HTB |
| 3 | Orebro | 2 | 0 | 1 | 1 | 6 | 8 | -2 | 1 |
HBB |
| 4 | IK Brage | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 6 | -5 | 0 |
BBT |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | GAIS | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 |
TTT |
| 2 | IFK Norrkoping | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 0 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | Sandvikens IF | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 |
BBB |
| 4 | Landskrona BoIS | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | -5 | 0 |
BBT |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IFK Goteborg | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 7 |
HTT |
| 2 | Ostersunds FK | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 |
HHT |
| 3 | Degerfors IF | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 4 |
THB |
| 4 | Trelleborgs FF | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 10 | -10 | 0 |
BBB |
Bảng E
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Djurgardens | 3 | 2 | 0 | 1 | 10 | 2 | 8 | 6 |
BTT |
| 2 | Brommapojkarna | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 3 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | Falkenbergs FF | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
TBT |
| 4 | IFK Skovde FK | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 14 | -12 | 0 |
BBB |
Bảng F
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Malmo FF | 3 | 3 | 0 | 0 | 7 | 1 | 6 | 9 |
TTT |
| 2 | Halmstads | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 |
TTB |
| 3 | Varbergs BoIS | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 2 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | IF Karlstad | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 | 7 | -7 | 0 |
BBB |
Bảng G
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AIK Solna | 3 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 5 | 6 |
BTT |
| 2 | Hacken | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 0 | 6 |
TTB |
| 3 | Vasteras SK | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 5 | -2 | 3 |
TBB |
| 4 | IK Oddevold | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 3 |
BBT |
Bảng H
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius FK | 3 | 3 | 0 | 0 | 12 | 2 | 10 | 9 |
TTT |
| 2 | Elfsborg | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 |
TTB |
| 3 | Helsingborgs IF | 3 | 0 | 1 | 2 | 2 | 9 | -7 | 1 |
BBH |
| 4 | GIF Sundsvall | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
BBH |
