VĐQG Thụy Điển 2026: LTĐ-KQ-BXH TĐ mới nhất
Xem kết quả VĐQG Thụy Điển hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ TĐ, kqbd Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Thụy Điển hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 9): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thụy Điển mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Thụy Điển mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thụy Điển 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Thụy Điển còn có tên Tiếng Anh là: Sweden Allsvenskan. BXH bóng đá TĐ 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Thụy Điển mùa 2026 vòng 9 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Thụy Điển hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Sweden Allsvenskan tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 9). Xem kq bd Thụy Điển online và tỷ số VĐQG Thụy Điển trực tuyến, tt kq bd hn giải TĐ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 9 VĐQG Thụy Điển tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Thụy Điển hôm nay mới nhất: cập nhật BXH TĐ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Thụy Điển hôm nay
- Thứ ba, ngày 26/5/2026
-
00:00Elfsborg1 - 1HackenVòng 9
-
00:00IFK Goteborg1 - 1Mjallby AIFVòng 9
- Chủ nhật, ngày 24/5/2026
-
21:30Malmo FF2 - 3Vasteras SKVòng 9
-
19:00Hammarby1 - 2AIK SolnaVòng 9
-
19:001IK Sirius2 - 1GAISVòng 9
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
20:00Halmstads2 - 0OrgryteVòng 9
-
20:00Kalmar FF2 - 1Degerfors IFVòng 9
-
00:00Djurgardens1 - 2BrommapojkarnaVòng 9
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
00:00Elfsborg1 - 1Mjallby AIFVòng 15
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
00:00GAIS2 - 0Hammarby1Vòng 15
BXH VĐQG Thụy Điển 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 10 | 14 | 25 | HTTTT |
| 2 | Hammarby | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 17 | TTTBB |
| 3 | Hacken | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 12 | 5 | 17 | HHTTH |
| 4 | Elfsborg | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 17 | HTHHH |
| 5 | Mjallby AIF | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | TTBHH |
| 6 | Brommapojkarna | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 14 | -1 | 14 | BTBTT |
| 7 | Djurgardens | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 13 | 6 | 13 | HTTBB |
| 8 | GAIS | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 12 | TTHTB |
| 9 | AIK Solna | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 12 | BHBHT |
| 10 | Vasteras SK | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 17 | -4 | 12 | TBBHT |
| 11 | Kalmar FF | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 12 | -1 | 10 | TBTBT |
| 12 | Malmo FF | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 18 | -3 | 10 | TBBBB |
| 13 | Degerfors IF | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | -4 | 9 | HHBHB |
| 14 | IFK Goteborg | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 18 | -10 | 7 | BBTTH |
| 15 | Halmstads | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | BBBHT |
| 16 | Orgryte | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 23 | -15 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 15 | TTTTT |
| 2 | Hammarby | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 5 | 15 | 13 | THTTB |
| 3 | Elfsborg | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 | THTHH |
| 4 | Kalmar FF | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | BHTTT |
| 5 | GAIS | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 2 | 5 | 8 | BHTHT |
| 6 | Hacken | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 2 | 8 | HTHT |
| 7 | Djurgardens | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 | 7 | BHTBB |
| 8 | Mjallby AIF | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 6 | BTTB |
| 9 | AIK Solna | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | TTBB |
| 10 | Halmstads | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | BHBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | HBT |
| 12 | Degerfors IF | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | BBTHB |
| 13 | Malmo FF | 4 | 1 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 3 | TBBB |
| 14 | Vasteras SK | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | HHBH |
| 15 | Orgryte | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | HBHBB |
| 16 | IFK Goteborg | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | BHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 5 | 10 | TTHT |
| 2 | Brommapojkarna | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | BTTBT |
| 3 | Hacken | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 | THHTH |
| 4 | Mjallby AIF | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | HTTHH |
| 5 | Vasteras SK | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 9 | TBTBT |
| 6 | Malmo FF | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | HTTBB |
| 7 | Djurgardens | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | TBT |
| 8 | AIK Solna | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | HBHHT |
| 9 | Degerfors IF | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 5 | THHB |
| 10 | Elfsborg | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HTBH |
| 11 | IFK Goteborg | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 12 | -7 | 5 | HHBTT |
| 12 | GAIS | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | BBHTB |
| 13 | Hammarby | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | BHTB |
| 14 | Orgryte | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 16 | -13 | 3 | TBBBB |
| 15 | Halmstads | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | BHBB |
| 16 | Kalmar FF | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 0 | BBBB |
BXH giải VĐQG Thụy Điển 2026 vòng 9 cập nhật lúc 10:30 26/5.
Lịch thi đấu VĐQG Thụy Điển mới nhất
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:00Orgryte? - ?ElfsborgVòng 10
-
20:00AIK Solna? - ?IK SiriusVòng 10
-
20:00GAIS? - ?Kalmar FFVòng 10
-
20:00Malmo FF? - ?HalmstadsVòng 10
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
19:00Degerfors IF? - ?BrommapojkarnaVòng 10
-
19:00Hacken? - ?HammarbyVòng 10
-
19:00Vasteras SK? - ?IFK GoteborgVòng 10
-
21:30Mjallby AIF? - ?DjurgardensVòng 10
- Chủ nhật, ngày 5/7/2026
-
20:00Brommapojkarna? - ?GAISVòng 11
-
20:00Degerfors IF? - ?Malmo FFVòng 11
