BXH TĐ, Bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển 2026
BXH VĐQG Thụy Điển mùa 2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH TĐ 2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng VĐQG Thụy Điển vòng 9 mùa 2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển sau vòng 9 mùa giải 2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô Địch Quốc Gia Thụy Điển mới nhất, bảng xếp hạng điểm số VĐQG Thụy Điển mùa bóng 2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá VĐQG Thụy Điển còn có tên Tiếng Anh là: Sweden Allsvenskan. BXH bóng đá VĐQG Thụy Điển mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Sweden Allsvenskan nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng VĐQG Thụy Điển vòng 9 mùa giải 2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng TĐ 2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm VĐQG Thụy Điển mùa 2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải VĐQG Thụy Điển theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Thụy Điển theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải VĐQG Thụy Điển mùa 2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá VĐQG Thụy Điển mùa 2026? Danh sách đội bóng đá giải VĐQG Thụy Điển mùa bóng 2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải VĐQG Thụy Điển năm 2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH VĐQG Thụy Điển chung cuộc mùa giải 2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 9 | 8 | 1 | 0 | 24 | 10 | 14 | 25 | HTTTT |
| 2 | Hammarby | 10 | 5 | 2 | 3 | 22 | 10 | 12 | 17 | TTTBB |
| 3 | Hacken | 9 | 4 | 5 | 0 | 17 | 12 | 5 | 17 | HHTTH |
| 4 | Elfsborg | 10 | 4 | 5 | 1 | 14 | 9 | 5 | 17 | HTHHH |
| 5 | Mjallby AIF | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 3 | 15 | TTBHH |
| 6 | Brommapojkarna | 9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 14 | -1 | 14 | BTBTT |
| 7 | Djurgardens | 9 | 4 | 1 | 4 | 19 | 13 | 6 | 13 | HTTBB |
| 8 | GAIS | 10 | 3 | 3 | 4 | 13 | 11 | 2 | 12 | TTHTB |
| 9 | AIK Solna | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 12 | BHBHT |
| 10 | Vasteras SK | 9 | 3 | 3 | 3 | 13 | 17 | -4 | 12 | TBBHT |
| 11 | Kalmar FF | 9 | 3 | 1 | 5 | 11 | 12 | -1 | 10 | TBTBT |
| 12 | Malmo FF | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 18 | -3 | 10 | TBBBB |
| 13 | Degerfors IF | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 14 | -4 | 9 | HHBHB |
| 14 | IFK Goteborg | 9 | 1 | 4 | 4 | 8 | 18 | -10 | 7 | BBTTH |
| 15 | Halmstads | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 15 | -8 | 6 | BBBHT |
| 16 | Orgryte | 9 | 1 | 2 | 6 | 8 | 23 | -15 | 5 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 5 | 5 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 | 15 | TTTTT |
| 2 | Hammarby | 6 | 4 | 1 | 1 | 20 | 5 | 15 | 13 | THTTB |
| 3 | Elfsborg | 6 | 3 | 3 | 0 | 9 | 4 | 5 | 12 | THTHH |
| 4 | Kalmar FF | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 4 | 3 | 10 | BHTTT |
| 5 | GAIS | 5 | 2 | 2 | 1 | 7 | 2 | 5 | 8 | BHTHT |
| 6 | Hacken | 4 | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 2 | 8 | HTHT |
| 7 | Djurgardens | 6 | 2 | 1 | 3 | 13 | 9 | 4 | 7 | BHTBB |
| 8 | Mjallby AIF | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 3 | 2 | 6 | BTTB |
| 9 | AIK Solna | 4 | 2 | 0 | 2 | 5 | 6 | -1 | 6 | TTBB |
| 10 | Halmstads | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 8 | -3 | 5 | BHBHT |
| 11 | Brommapojkarna | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 0 | 4 | HBT |
| 12 | Degerfors IF | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 10 | -6 | 4 | BBTHB |
| 13 | Malmo FF | 4 | 1 | 0 | 3 | 9 | 10 | -1 | 3 | TBBB |
| 14 | Vasteras SK | 4 | 0 | 3 | 1 | 6 | 7 | -1 | 3 | HHBH |
| 15 | Orgryte | 4 | 0 | 2 | 2 | 5 | 7 | -2 | 2 | HBHBB |
| 16 | IFK Goteborg | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 6 | -3 | 2 | BHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | IK Sirius | 4 | 3 | 1 | 0 | 11 | 6 | 5 | 10 | TTHT |
| 2 | Brommapojkarna | 6 | 3 | 1 | 2 | 9 | 10 | -1 | 10 | BTTBT |
| 3 | Hacken | 5 | 2 | 3 | 0 | 8 | 5 | 3 | 9 | THHTH |
| 4 | Mjallby AIF | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 8 | 1 | 9 | HTTHH |
| 5 | Vasteras SK | 5 | 3 | 0 | 2 | 7 | 10 | -3 | 9 | TBTBT |
| 6 | Malmo FF | 5 | 2 | 1 | 2 | 6 | 8 | -2 | 7 | HTTBB |
| 7 | Djurgardens | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 4 | 2 | 6 | TBT |
| 8 | AIK Solna | 5 | 1 | 3 | 1 | 7 | 7 | 0 | 6 | HBHHT |
| 9 | Degerfors IF | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 4 | 2 | 5 | THHB |
| 10 | Elfsborg | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 | 5 | 0 | 5 | HTBH |
| 11 | IFK Goteborg | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 | 12 | -7 | 5 | HHBTT |
| 12 | GAIS | 5 | 1 | 1 | 3 | 6 | 9 | -3 | 4 | BBHTB |
| 13 | Hammarby | 4 | 1 | 1 | 2 | 2 | 5 | -3 | 4 | BHTB |
| 14 | Orgryte | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 16 | -13 | 3 | TBBBB |
| 15 | Halmstads | 4 | 0 | 1 | 3 | 2 | 7 | -5 | 1 | BHBB |
| 16 | Kalmar FF | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 8 | -4 | 0 | BBBB |
BXH giải VĐQG Thụy Điển 2026 vòng 9 cập nhật lúc 10:30 26/5.
