Nữ Thụy Điển 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG TĐ nữ mới nhất
Xem kết quả Nữ Thụy Điển hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG TĐ nữ, kqbd Vô địch quốc gia nữ Thụy Điển (Damallsvenskan) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Nữ Thụy Điển hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 6): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thụy Điển mới nhất trong khuôn khổ giải Nữ Thụy Điển mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Nữ Thụy Điển 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Nữ Thụy Điển còn có tên Tiếng Anh là: Sweden Women's League. BXH bóng đá VĐQG TĐ nữ 2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Nữ Thụy Điển mùa 2026 vòng 5 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Thụy Điển hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Sweden Women's League tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch quốc gia nữ Thụy Điển (Damallsvenskan) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 5). Xem kq bd Thụy Điển online và tỷ số Nữ Thụy Điển trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG TĐ nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 6 Nữ Thụy Điển tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Nữ Thụy Điển hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG TĐ nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Nữ Thụy Điển hôm nay
- Thứ tư, ngày 13/5/2026
-
00:00Nữ Djurgardens0 - 2Nữ HammarbyVòng 5
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
23:00Nữ Malmo1 - 2Nữ HackenVòng 5
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
20:00Nữ IK Uppsala3 - 0Nữ Vittsjo GIKVòng 5
-
18:00Nữ Pitea IF2 - 1Nữ RosengardVòng 5
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
20:00Nữ Kristianstads DFF2 - 2Nữ IFK Norrkoping DFKVòng 5
-
20:00Nữ Vaxjo FF3 - 3Nữ AIK SolnaVòng 5
-
19:00Nữ Brommapojkarna0 - 1Nữ Eskilstuna United DFVòng 5
- Thứ năm, ngày 7/5/2026
-
00:00Nữ Hammarby3 - 0Nữ IK UppsalaVòng 4
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
23:30Nữ Hacken3 - 0Nữ DjurgardensVòng 4
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
20:00Nữ IFK Norrkoping DFK0 - 2Nữ Eskilstuna United DFVòng 4
BXH Nữ Thụy Điển 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hammarby | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 10 | 12 | TTTT |
| 2 | Nữ Hacken | 4 | 4 | 0 | 0 | 10 | 4 | 6 | 12 | TTTT |
| 3 | Nữ Malmo | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 3 | 5 | 10 | THTTB |
| 4 | Nữ Kristianstads DFF | 5 | 3 | 1 | 1 | 12 | 8 | 4 | 10 | TTTBH |
| 5 | Nữ Pitea IF | 5 | 3 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 10 | BHTTT |
| 6 | Nữ Eskilstuna United DF | 4 | 3 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 9 | TBTT |
| 7 | Nữ AIK Solna | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 | 7 | TTBH |
| 8 | Nữ IK Uppsala | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 7 | -3 | 5 | BHHBT |
| 9 | Nữ Vaxjo FF | 5 | 1 | 1 | 3 | 8 | 8 | 0 | 4 | BTBBH |
| 10 | Nữ Djurgardens | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 | 11 | -7 | 4 | TBHBB |
| 11 | Nữ IFK Norrkoping DFK | 5 | 0 | 3 | 2 | 4 | 7 | -3 | 3 | BHHBH |
| 12 | Nữ Vittsjo GIK | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 8 | -5 | 3 | BBBTB |
| 13 | Nữ Brommapojkarna | 5 | 1 | 0 | 4 | 5 | 11 | -6 | 3 | BBBTB |
| 14 | Nữ Rosengard | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 9 | -5 | 1 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kristianstads DFF | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 3 | 4 | 7 | TTH |
| 2 | Nữ Hammarby | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 3 | Nữ Hacken | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 6 | TT |
| 4 | Nữ Malmo | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 | 2 | 4 | 6 | TTB |
| 5 | Nữ Pitea IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 4 | 1 | 6 | BTT |
| 6 | Nữ IK Uppsala | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 | 3 | 5 | HHT |
| 7 | Nữ Vaxjo FF | 3 | 1 | 1 | 1 | 7 | 5 | 2 | 4 | TBH |
| 8 | Nữ Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 4 | -1 | 4 | THB |
| 9 | Nữ Eskilstuna United DF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 10 | Nữ AIK Solna | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 11 | Nữ Vittsjo GIK | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 12 | Nữ Brommapojkarna | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 6 | -3 | 3 | BTB |
| 13 | Nữ IFK Norrkoping DFK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | HB |
| 14 | Nữ Rosengard | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hammarby | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 2 | Nữ Hacken | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 6 | TT |
| 3 | Nữ Eskilstuna United DF | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 6 | BTT |
| 4 | Nữ Malmo | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 5 | Nữ Pitea IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 6 | Nữ AIK Solna | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 0 | 4 | TBH |
| 7 | Nữ Kristianstads DFF | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | TB |
| 8 | Nữ IFK Norrkoping DFK | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 4 | -1 | 2 | BHH |
| 9 | Nữ Rosengard | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 | 1 | BHB |
| 10 | Nữ Vaxjo FF | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 11 | Nữ Brommapojkarna | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
| 12 | Nữ Vittsjo GIK | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 6 | -5 | 0 | BBB |
| 13 | Nữ Djurgardens | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 7 | -6 | 0 | BB |
| 14 | Nữ IK Uppsala | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 6 | -6 | 0 | BB |
BXH giải Nữ Thụy Điển 2026 vòng 5 cập nhật lúc 03:45 15/5.
Lịch thi đấu Nữ Thụy Điển mới nhất
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:30Nữ Rosengard? - ?Nữ Kristianstads DFFVòng 6
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
18:00Nữ Vittsjo GIK? - ?Nữ DjurgardensVòng 6
-
20:00Nữ AIK Solna? - ?Nữ Pitea IFVòng 6
-
20:00Nữ Eskilstuna United DF? - ?Nữ IK UppsalaVòng 6
-
20:00Nữ IFK Norrkoping DFK? - ?Nữ BrommapojkarnaVòng 6
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
23:30Nữ Hacken? - ?Nữ Vaxjo FFVòng 6
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
00:00Nữ Hammarby? - ?Nữ MalmoVòng 6
- Thứ sáu, ngày 22/5/2026
-
23:00Nữ Pitea IF? - ?Nữ DjurgardensVòng 7
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
18:00Nữ AIK Solna? - ?Nữ MalmoVòng 7
-
19:00Nữ Brommapojkarna? - ?Nữ IK UppsalaVòng 7
