Nữ Thụy Điển 2026: LTĐ-KQ-BXH VĐQG TĐ nữ mới nhất
Xem kết quả Nữ Thụy Điển hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ VĐQG TĐ nữ, kqbd Vô địch quốc gia nữ Thụy Điển (Damallsvenskan) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Nữ Thụy Điển hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 4): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thụy Điển mới nhất trong khuôn khổ giải Nữ Thụy Điển mùa bóng 2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển mùa giải 2026 mới nhất: bảng xếp hạng Nữ Thụy Điển 2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Nữ Thụy Điển còn có tên Tiếng Anh là: Sweden Women's League. Livescore bdkq Thụy Điển hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Sweden Women's League tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Nữ Thụy Điển mùa 2026 vòng 4 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô địch quốc gia nữ Thụy Điển (Damallsvenskan) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 4): xem kq bd Thụy Điển online và tỷ số Nữ Thụy Điển trực tuyến, tt kq bd hn giải VĐQG TĐ nữ mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 4 Nữ Thụy Điển tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Nữ Thụy Điển hôm nay mới nhất: cập nhật BXH VĐQG TĐ nữ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Nữ Thụy Điển hôm nay
- Chủ nhật, ngày 3/5/2026
-
20:00Nữ IFK Norrkoping DFK0 - 2Nữ Eskilstuna United DFVòng 4
-
18:00Nữ Vaxjo FF1 - 2Nữ Pitea IFVòng 4
- Thứ bảy, ngày 2/5/2026
-
19:00Nữ Brommapojkarna3 - 2Nữ Kristianstads DFFVòng 4
-
18:00Nữ Rosengard0 - 1Nữ MalmoVòng 4
-
18:00Nữ Vittsjo GIK1 - 0Nữ AIK SolnaVòng 4
- Chủ nhật, ngày 26/4/2026
-
20:00Nữ Malmo2 - 0Nữ BrommapojkarnaVòng 3
-
19:00Nữ Pitea IF1 - 0Nữ Vittsjo GIKVòng 3
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
20:00Nữ Djurgardens1 - 1Nữ IFK Norrkoping DFKVòng 3
-
20:00Nữ Kristianstads DFF1 - 0Nữ Vaxjo FFVòng 3
-
19:00Nữ IK Uppsala1 - 1Nữ RosengardVòng 3
BXH Nữ Thụy Điển 2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Malmo | 4 | 3 | 1 | 0 | 7 | 1 | 6 | 10 | THTT |
| 2 | Nữ Kristianstads DFF | 4 | 3 | 0 | 1 | 10 | 6 | 4 | 9 | TTTB |
| 3 | Nữ Pitea IF | 4 | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 1 | 7 | BHTT |
| 4 | Nữ Hammarby | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 | 1 | 5 | 6 | TT |
| 5 | Nữ Hacken | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 2 | 6 | TT |
| 6 | Nữ AIK Solna | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 2 | 1 | 6 | TTB |
| 7 | Nữ Eskilstuna United DF | 3 | 2 | 0 | 1 | 4 | 4 | 0 | 6 | TBT |
| 8 | Nữ Djurgardens | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 6 | -2 | 4 | TBH |
| 9 | Nữ Vaxjo FF | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 5 | 0 | 3 | BTBB |
| 10 | Nữ Vittsjo GIK | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 | 5 | -2 | 3 | BBBT |
| 11 | Nữ Brommapojkarna | 4 | 1 | 0 | 3 | 5 | 10 | -5 | 3 | BBBT |
| 12 | Nữ IFK Norrkoping DFK | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 | 5 | -3 | 2 | BHHB |
| 13 | Nữ IK Uppsala | 3 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | -3 | 2 | BHH |
| 14 | Nữ Rosengard | 4 | 0 | 1 | 3 | 3 | 7 | -4 | 1 | BBHB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Malmo | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 0 | 5 | 6 | TT |
| 2 | Nữ Kristianstads DFF | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 1 | 4 | 6 | TT |
| 3 | Nữ Djurgardens | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 4 | TH |
| 4 | Nữ Vaxjo FF | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 2 | 3 | TB |
| 5 | Nữ Hammarby | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 2 | 3 | T |
| 6 | Nữ Hacken | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 3 | T |
| 7 | Nữ Eskilstuna United DF | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 8 | Nữ AIK Solna | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 3 | T |
| 9 | Nữ Pitea IF | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 3 | 0 | 3 | BT |
| 10 | Nữ Vittsjo GIK | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | BT |
| 11 | Nữ Brommapojkarna | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 | 5 | -2 | 3 | BT |
| 12 | Nữ IK Uppsala | 2 | 0 | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | HH |
| 13 | Nữ IFK Norrkoping DFK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | -2 | 1 | HB |
| 14 | Nữ Rosengard | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Malmo | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 2 | Nữ Pitea IF | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 4 | HT |
| 3 | Nữ Hammarby | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 | 3 | T |
| 4 | Nữ Hacken | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3 | T |
| 5 | Nữ Kristianstads DFF | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 3 | TB |
| 6 | Nữ AIK Solna | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 0 | 3 | TB |
| 7 | Nữ Eskilstuna United DF | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 3 | -1 | 3 | BT |
| 8 | Nữ IFK Norrkoping DFK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 2 | -1 | 1 | BH |
| 9 | Nữ Rosengard | 2 | 0 | 1 | 1 | 2 | 4 | -2 | 1 | BH |
| 10 | Nữ Vaxjo FF | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 11 | Nữ Vittsjo GIK | 2 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 | -2 | 0 | BB |
| 12 | Nữ Brommapojkarna | 2 | 0 | 0 | 2 | 2 | 5 | -3 | 0 | BB |
| 13 | Nữ Djurgardens | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 4 | -3 | 0 | B |
| 14 | Nữ IK Uppsala | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | -3 | 0 | B |
BXH giải Nữ Thụy Điển 2026 vòng 4 cập nhật lúc 10:31 6/5.
Lịch thi đấu Nữ Thụy Điển mới nhất
- Thứ tư, ngày 6/5/2026
-
23:30Nữ Hacken? - ?Nữ DjurgardensVòng 4
- Thứ năm, ngày 7/5/2026
-
00:00Nữ Hammarby? - ?Nữ IK UppsalaVòng 4
- Thứ bảy, ngày 9/5/2026
-
19:00Nữ Brommapojkarna? - ?Nữ Eskilstuna United DFVòng 5
-
20:00Nữ Kristianstads DFF? - ?Nữ IFK Norrkoping DFKVòng 5
-
20:00Nữ Vaxjo FF? - ?Nữ AIK SolnaVòng 5
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
18:00Nữ Pitea IF? - ?Nữ RosengardVòng 5
-
20:00Nữ IK Uppsala? - ?Nữ Vittsjo GIKVòng 5
- Thứ hai, ngày 11/5/2026
-
23:00Nữ Malmo? - ?Nữ HackenVòng 5
- Thứ tư, ngày 13/5/2026
-
00:00Nữ Djurgardens? - ?Nữ HammarbyVòng 5
- Thứ sáu, ngày 15/5/2026
-
23:30Nữ Rosengard? - ?Nữ Kristianstads DFFVòng 6
