Cúp nữ Thụy Điển 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Cúp nữ TĐ mới nhất
Kết quả Cúp nữ Thụy Điển hôm nay: xem trực tiếp kqbd Cúp nữ TĐ tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá Cúp nữ Thụy Điển hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Thụy Điển mới nhất trong khuôn khổ giải Cúp nữ Thụy Điển mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Thụy Điển mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Cúp nữ Thụy Điển 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá Cúp nữ Thụy Điển còn có tên Tiếng Anh là: Swedish Women's Cup. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Swedish Women's Cup mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Cúp Quốc Gia nữ Thụy Điển tối-đêm qua: xem tỷ số Cúp nữ Thụy Điển trực tuyến, LiveScore tt kq bd Cúp nữ TĐ mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu Cúp nữ Thụy Điển tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Cúp nữ Thụy Điển hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Cúp nữ TĐ theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Cúp nữ Thụy Điển hôm nay
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
01:001Nữ Kristianstads DFF0 - 2Nữ HammarbyVòng Bán kết
-
00:00Nữ Djurgardens1 - 1Nữ HackenVòng Bán kết
-
90 phút [1-1], 120 phút [1-3],
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
01:00Nữ Hammarby3 - 0Nữ Vittsjo GIKVòng Bảng / Bảng B
-
01:00Nữ Vaxjo FF0 - 3Nữ RosengardVòng Bảng / Bảng B
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
19:00Nữ Hacken3 - 0Nữ AIK SolnaVòng Bảng / Bảng A
-
19:00Nữ Linkopings FC4 - 0Nữ Gefle IFVòng Bảng / Bảng A
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
21:00Nữ Djurgardens4 - 2Nữ IFK Norrkoping DFKVòng Bảng / Bảng D
-
21:00Nữ Brommapojkarna7 - 0Nữ AlingsasVòng Bảng / Bảng D
-
19:00Nữ Malmo1 - 3Nữ Kristianstads DFFVòng Bảng / Bảng C
-
19:00Nữ Pitea IF4 - 0Nữ Umea FCVòng Bảng / Bảng C
BXH Cúp nữ Thụy Điển 2025-2026
BXH Cúp nữ Thụy Điển 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hacken | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ AIK Solna | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Linkopings FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | Nữ Rosengard | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
HBT |
| 3 | Nữ Vaxjo FF | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 |
HHB |
| 4 | Nữ Vittsjo GIK | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 |
HHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kristianstads DFF | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 |
HTT |
| 2 | Nữ Pitea IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 6 |
TBT |
| 3 | Nữ Malmo | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | Nữ Umea FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Djurgardens | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ IFK Norrkoping DFK | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Brommapojkarna | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 5 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Alingsas | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
