Tỷ số trực tuyến Cúp nữ Thụy Điển tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Cúp nữ Thụy Điển hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải Cúp nữ TĐ trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Cúp Quốc Gia nữ Thụy Điển tối nay: danh sách các trận bóng đá Cúp nữ Thụy Điển đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Cúp nữ Thụy Điển hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Thụy Điển trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Cúp nữ Thụy Điển đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải Cúp nữ TĐ tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Cúp nữ Thụy Điển trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Thụy Điển hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Cúp nữ Thụy Điển mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Cúp nữ Thụy Điển trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Cúp nữ Thụy Điển hôm nay
BXH Cúp nữ Thụy Điển 2025-2026
BXH Cúp nữ Thụy Điển 2025-2026: Vòng Bảng
Bảng A
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hacken | 3 | 3 | 0 | 0 | 17 | 0 | 17 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ AIK Solna | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 4 | -1 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Linkopings FC | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 4 | 0 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Gefle IF | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 17 | -16 | 0 |
BBB |
Bảng B
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Hammarby | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 2 | 7 | 7 |
THT |
| 2 | Nữ Rosengard | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 5 | -1 | 4 |
HBT |
| 3 | Nữ Vaxjo FF | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 7 | -3 | 2 |
HHB |
| 4 | Nữ Vittsjo GIK | 3 | 0 | 2 | 1 | 3 | 6 | -3 | 2 |
HHB |
Bảng C
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Kristianstads DFF | 3 | 2 | 1 | 0 | 6 | 3 | 3 | 7 |
HTT |
| 2 | Nữ Pitea IF | 3 | 2 | 0 | 1 | 9 | 5 | 4 | 6 |
TBT |
| 3 | Nữ Malmo | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 7 | 0 | 3 |
BTB |
| 4 | Nữ Umea FC | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 | 8 | -7 | 1 |
HBB |
Bảng D
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Bại | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nữ Djurgardens | 3 | 3 | 0 | 0 | 6 | 2 | 4 | 9 |
TTT |
| 2 | Nữ IFK Norrkoping DFK | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 0 | 6 |
TTB |
| 3 | Nữ Brommapojkarna | 3 | 1 | 0 | 2 | 7 | 2 | 5 | 3 |
BBT |
| 4 | Nữ Alingsas | 3 | 0 | 0 | 3 | 1 | 10 | -9 | 0 |
BBB |
