Tỷ số trực tuyến U17 Đan Mạch tối-đêm hôm nay
Tỷ số trực tuyến U17 Đan Mạch hôm nay và ngày mai: Livescore tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG ĐM U17 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch U17 Đan Mạch tối nay: danh sách các trận bóng đá U17 Đan Mạch đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U17 Đan Mạch hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đan Mạch trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U17 Đan Mạch đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG ĐM U17 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U17 Đan Mạch trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đan Mạch hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U17 Đan Mạch mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U17 Đan Mạch trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U17 Đan Mạch hôm nay
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
18:00U17 Nordsjaelland? - ?U17 HorsensVòng 12
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
22:00U17 Aarhus AGF? - ?U17 Aalborg BKVòng 23
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
18:00U17 Horsens? - ?U17 BrondbyVòng 3
-
20:15U17 Lyngby? - ?U17 Silkeborg IFVòng 26
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
18:00U17 Odense BK? - ?U17 Randers FCVòng 24
- Thứ tư, ngày 3/6/2026
-
23:00U17 Sonderjyske? - ?U17 HorsensVòng 24
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
19:15U17 Copenhagen? - ?U17 VejleVòng 24
-
20:15U17 Lyngby? - ?U17 Esbjerg FBVòng 24
-
20:15U17 Aarhus AGF? - ?U17 MidtjyllandVòng 24
- Thứ ba, ngày 9/6/2026
-
19:00U17 Copenhagen? - ?U17 BrondbyVòng 11
BXH U17 Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Copenhagen | 22 | 17 | 5 | 0 | 63 | 16 | 47 | 59 | TTTTT |
| 2 | U17 Odense BK | 23 | 16 | 1 | 6 | 71 | 42 | 29 | 49 | TTBBT |
| 3 | U17 Nordsjaelland | 24 | 12 | 4 | 8 | 57 | 45 | 12 | 43 | TTTTB |
| 4 | U17 Randers FC | 25 | 13 | 3 | 9 | 56 | 46 | 10 | 43 | HTTBB |
| 5 | U17 Brondby | 23 | 12 | 4 | 7 | 57 | 38 | 19 | 42 | HBTTT |
| 6 | U17 Vejle | 24 | 12 | 4 | 8 | 60 | 52 | 8 | 40 | TTTTT |
| 7 | U17 Aarhus AGF | 23 | 11 | 4 | 8 | 48 | 41 | 7 | 40 | BBTBB |
| 8 | U17 Midtjylland | 24 | 12 | 2 | 10 | 65 | 52 | 13 | 39 | TTBTB |
| 9 | U17 Silkeborg IF | 24 | 12 | 2 | 10 | 52 | 52 | 0 | 39 | HBTBT |
| 10 | U17 Aalborg BK | 25 | 8 | 3 | 14 | 35 | 57 | -22 | 28 | BBBTB |
| 11 | U17 Lyngby | 24 | 7 | 2 | 15 | 37 | 49 | -12 | 25 | BTHBB |
| 12 | U17 Horsens | 22 | 4 | 4 | 14 | 28 | 73 | -45 | 19 | BBBBB |
| 13 | U17 Sonderjyske | 23 | 5 | 2 | 16 | 34 | 58 | -24 | 17 | BBBTT |
| 14 | U17 Esbjerg FB | 24 | 3 | 2 | 19 | 25 | 67 | -42 | 12 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nordsjaelland | 12 | 9 | 1 | 2 | 35 | 20 | 15 | 28 | BTTTB |
| 2 | U17 Odense BK | 11 | 9 | 0 | 2 | 40 | 13 | 27 | 27 | TBTTT |
| 3 | U17 Copenhagen | 10 | 8 | 2 | 0 | 34 | 7 | 27 | 26 | TTTHT |
| 4 | U17 Randers FC | 13 | 8 | 1 | 4 | 37 | 20 | 17 | 25 | TBTTB |
| 5 | U17 Brondby | 13 | 7 | 3 | 3 | 36 | 20 | 16 | 24 | HHBTT |
| 6 | U17 Midtjylland | 13 | 7 | 2 | 4 | 38 | 26 | 12 | 23 | BBTTT |
| 7 | U17 Vejle | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 24 | 9 | 22 | BTTTT |
| 8 | U17 Silkeborg IF | 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 24 | 1 | 20 | TTTHT |
| 9 | U17 Aalborg BK | 13 | 5 | 1 | 7 | 17 | 22 | -5 | 16 | TBBTB |
| 10 | U17 Aarhus AGF | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 20 | -1 | 14 | BBTBB |
| 11 | U17 Sonderjyske | 10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 21 | -4 | 9 | BBTBB |
| 12 | U17 Lyngby | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 24 | -8 | 8 | BBBHB |
| 13 | U17 Horsens | 12 | 1 | 4 | 7 | 14 | 39 | -25 | 7 | BBBBB |
| 14 | U17 Esbjerg FB | 12 | 1 | 0 | 11 | 10 | 37 | -27 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Copenhagen | 12 | 9 | 3 | 0 | 29 | 9 | 20 | 30 | TTTTT |
| 2 | U17 Aarhus AGF | 12 | 7 | 2 | 3 | 29 | 21 | 8 | 23 | THBBT |
| 3 | U17 Odense BK | 12 | 7 | 1 | 4 | 31 | 29 | 2 | 22 | BTBBT |
| 4 | U17 Silkeborg IF | 12 | 6 | 0 | 6 | 27 | 28 | -1 | 18 | BBBBT |
| 5 | U17 Vejle | 12 | 5 | 3 | 4 | 27 | 28 | -1 | 18 | TBBTT |
| 6 | U17 Randers FC | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 26 | -7 | 17 | TTHTB |
| 7 | U17 Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 18 | 3 | 16 | TBBHT |
| 8 | U17 Midtjylland | 11 | 5 | 0 | 6 | 27 | 26 | 1 | 15 | BBTBB |
| 9 | U17 Lyngby | 13 | 5 | 0 | 8 | 21 | 25 | -4 | 15 | TTBTB |
| 10 | U17 Nordsjaelland | 12 | 3 | 3 | 6 | 22 | 25 | -3 | 12 | BBTHT |
| 11 | U17 Aalborg BK | 12 | 3 | 2 | 7 | 18 | 35 | -17 | 11 | TBBBB |
| 12 | U17 Horsens | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 34 | -20 | 9 | TTTBB |
| 13 | U17 Esbjerg FB | 12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 30 | -15 | 8 | TBHBB |
| 14 | U17 Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 37 | -20 | 8 | BBBTT |
BXH giải U17 Đan Mạch 2025/2026 vòng 20 cập nhật lúc 00:45 27/5.
