Tỷ số trực tuyến U17 Đan Mạch tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến U17 Đan Mạch hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải VĐQG ĐM U17 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô địch U17 Đan Mạch tối nay: danh sách các trận bóng đá U17 Đan Mạch đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số U17 Đan Mạch hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đan Mạch trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến U17 Đan Mạch đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải VĐQG ĐM U17 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá U17 Đan Mạch trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đan Mạch hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá U17 Đan Mạch mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá U17 Đan Mạch trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến U17 Đan Mạch hôm nay
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
20:00U17 Odense BK? - ?U17 Esbjerg FBVòng 19
-
20:15U17 Aalborg BK? - ?U17 VejleVòng 19
-
20:15U17 Randers FC? - ?U17 BrondbyVòng 19
-
20:15U17 Lyngby? - ?U17 CopenhagenVòng 19
-
20:15U17 Midtjylland? - ?U17 HorsensVòng 19
-
20:30U17 Silkeborg IF? - ?U17 SonderjyskeVòng 19
-
21:00U17 Nordsjaelland? - ?U17 Aarhus AGFVòng 19
- Thứ bảy, ngày 25/4/2026
-
19:15U17 Copenhagen? - ?U17 NordsjaellandVòng 20
-
20:00U17 Vejle? - ?U17 HorsensVòng 20
-
20:00U17 Sonderjyske? - ?U17 LyngbyVòng 20
BXH U17 Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Copenhagen | 16 | 12 | 4 | 0 | 41 | 12 | 29 | 43 | TTTTT |
| 2 | U17 Odense BK | 18 | 13 | 1 | 4 | 54 | 27 | 27 | 40 | TBBTT |
| 3 | U17 Aarhus AGF | 18 | 10 | 4 | 4 | 41 | 28 | 13 | 37 | BBTTH |
| 4 | U17 Randers FC | 19 | 10 | 2 | 7 | 44 | 41 | 3 | 33 | BTBTT |
| 5 | U17 Midtjylland | 19 | 9 | 2 | 8 | 50 | 43 | 7 | 30 | TBBTB |
| 6 | U17 Brondby | 16 | 9 | 2 | 5 | 40 | 26 | 14 | 29 | BTTBH |
| 7 | U17 Nordsjaelland | 18 | 8 | 3 | 7 | 36 | 28 | 8 | 29 | BTTBT |
| 8 | U17 Vejle | 20 | 8 | 4 | 8 | 45 | 47 | -2 | 28 | BBBTT |
| 9 | U17 Silkeborg IF | 18 | 9 | 1 | 8 | 34 | 41 | -7 | 28 | TTBBT |
| 10 | U17 Aalborg BK | 21 | 7 | 3 | 11 | 31 | 44 | -13 | 25 | BTBBB |
| 11 | U17 Lyngby | 19 | 6 | 1 | 12 | 34 | 41 | -7 | 20 | TTBBB |
| 12 | U17 Horsens | 17 | 4 | 4 | 9 | 25 | 43 | -18 | 19 | TTBTB |
| 13 | U17 Sonderjyske | 18 | 3 | 2 | 13 | 25 | 48 | -23 | 11 | BBTBB |
| 14 | U17 Esbjerg FB | 19 | 3 | 1 | 15 | 19 | 50 | -31 | 11 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Copenhagen | 8 | 7 | 1 | 0 | 26 | 5 | 21 | 22 | TTTTT |
| 2 | U17 Odense BK | 9 | 7 | 0 | 2 | 30 | 11 | 19 | 21 | BTTBT |
| 3 | U17 Nordsjaelland | 8 | 6 | 1 | 1 | 20 | 6 | 14 | 19 | HTTTB |
| 4 | U17 Randers FC | 10 | 6 | 1 | 3 | 30 | 18 | 12 | 19 | BTBTB |
| 5 | U17 Brondby | 9 | 5 | 2 | 2 | 25 | 12 | 13 | 17 | HBBTH |
| 6 | U17 Aarhus AGF | 9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 14 | 3 | 14 | HHBBT |
| 7 | U17 Midtjylland | 10 | 4 | 2 | 4 | 27 | 25 | 2 | 14 | HBTBB |
| 8 | U17 Vejle | 9 | 4 | 1 | 4 | 21 | 19 | 2 | 13 | BTTBT |
| 9 | U17 Aalborg BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 14 | 16 | -2 | 13 | BTTTB |
| 10 | U17 Silkeborg IF | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 20 | -3 | 13 | THTTT |
| 11 | U17 Sonderjyske | 9 | 3 | 0 | 6 | 17 | 19 | -2 | 9 | BBBTB |
| 12 | U17 Lyngby | 8 | 2 | 1 | 5 | 15 | 18 | -3 | 7 | BHBBB |
| 13 | U17 Horsens | 9 | 1 | 4 | 4 | 13 | 21 | -8 | 7 | BTBBB |
| 14 | U17 Esbjerg FB | 11 | 1 | 0 | 10 | 9 | 34 | -25 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Aarhus AGF | 9 | 6 | 2 | 1 | 24 | 14 | 10 | 20 | TTBTH |
| 2 | U17 Odense BK | 9 | 6 | 1 | 2 | 24 | 16 | 8 | 19 | TBTBT |
| 3 | U17 Copenhagen | 8 | 5 | 3 | 0 | 15 | 7 | 8 | 18 | HTHTT |
| 4 | U17 Midtjylland | 9 | 5 | 0 | 4 | 23 | 18 | 5 | 15 | TBBBT |
| 5 | U17 Vejle | 11 | 4 | 3 | 4 | 24 | 28 | -4 | 15 | TTBBT |
| 6 | U17 Silkeborg IF | 9 | 5 | 0 | 4 | 17 | 21 | -4 | 15 | BTTBB |
| 7 | U17 Randers FC | 9 | 4 | 1 | 4 | 14 | 23 | -9 | 13 | HBTTT |
| 8 | U17 Brondby | 7 | 4 | 0 | 3 | 15 | 14 | 1 | 12 | BTTTB |
| 9 | U17 Lyngby | 11 | 4 | 0 | 7 | 19 | 23 | -4 | 12 | TBTTB |
| 10 | U17 Aalborg BK | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 28 | -11 | 11 | TTBBB |
| 11 | U17 Horsens | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 22 | -10 | 9 | BBTTT |
| 12 | U17 Nordsjaelland | 10 | 2 | 2 | 6 | 16 | 22 | -6 | 8 | HTBBT |
| 13 | U17 Esbjerg FB | 8 | 2 | 1 | 5 | 10 | 16 | -6 | 7 | THBBT |
| 14 | U17 Sonderjyske | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 29 | -21 | 2 | BBBBB |
BXH giải U17 Đan Mạch 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 05:16 12/4.
