BXH VĐQG ĐM U17, Bảng xếp hạng U17 Đan Mạch 2025/2026
BXH U17 Đan Mạch mùa 2025/2026 mới nhất hôm nay: thứ hạng, BXH VĐQG ĐM U17 2025/2026 là bảng xếp hạng so sánh điểm số các đội bóng tham dự và thứ hạng U17 Đan Mạch vòng 20 mùa 2025-2026. Xem bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch sau vòng 20 mùa giải 2025/2026 trực tuyến mới nhất hôm nay: BXH Vô địch U17 Đan Mạch mới nhất, bảng xếp hạng điểm số U17 Đan Mạch mùa bóng 2025-2026 đã kết thúc cuối tuần này chính xác từ vòng 1 (mở đầu) tới vòng cuối cùng.
Giải bóng đá U17 Đan Mạch còn có tên Tiếng Anh là: U17 Denmark Ligaen. BXH bóng đá U17 Đan Mạch mới nhất hôm nay: Xem thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH U17 Denmark Ligaen nhanh nhất. Cập nhật LIVE bảng tổng sắp thứ hạng, bảng xếp hạng U17 Đan Mạch vòng 20 mùa giải 2025-2026 sớm nhất: xem thông số trực tiếp trên BXH thứ hạng VĐQG ĐM U17 2025/2026 mới nhất hôm nay theo sắp xếp của bảng xếp hạng điểm số trực tuyến. Cập nhật Bảng điểm U17 Đan Mạch mùa 2025/2026 mới nhất: Các thông tin số liệu được thống kê trên bảng diểm, BXH giải U17 Đan Mạch theo từng vòng, tuần hay bảng đấu bao gồm: bảng xếp hạng bóng đá U17 Đan Mạch theo sân nhà và sân khách, vị trí thứ hạng mới nhất của các đội bóng tham dự giải (ưu tiên điểm số hay kết quả đối đầu), tổng điểm số, số trận thắng-hòa-bại, hiệu số bàn thắng-bàn thua, và bảng thống kê phong độ của kết quả 5-10 trận gần đây nhất.
Thông tin bên lề bảng xếp hạng bóng đá giải U17 Đan Mạch mùa 2025-2026: Có mấy đội tham dự giải bóng đá U17 Đan Mạch mùa 2025-2026? Danh sách đội bóng đá giải U17 Đan Mạch mùa bóng 2025/2026 là các đội nào? Có tổng số bao nhiêu đội bóng? Cập nhật tất cả thông tin chi tiết và đầy đủ tên các đội của giải U17 Đan Mạch năm 2025-2026.
Lưu ý: Thứ hạng và xếp hạng (XH) mới nhất của các đội bóng, Bảng XH U17 Đan Mạch chung cuộc mùa giải 2025-2026 mới nhất hôm nay sẽ được cập nhật NGAY SAU KHI bất kỳ 1 trận đấu bóng đá nào của giải đấu KẾT THÚC.
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Copenhagen | 21 | 16 | 5 | 0 | 61 | 15 | 46 | 56 | HTTTT |
| 2 | U17 Odense BK | 23 | 16 | 1 | 6 | 71 | 42 | 29 | 49 | TTBBT |
| 3 | U17 Nordsjaelland | 24 | 12 | 4 | 8 | 57 | 45 | 12 | 43 | TTTTB |
| 4 | U17 Randers FC | 24 | 13 | 3 | 8 | 55 | 44 | 11 | 43 | THTTB |
| 5 | U17 Vejle | 24 | 12 | 4 | 8 | 60 | 52 | 8 | 40 | TTTTT |
| 6 | U17 Aarhus AGF | 23 | 11 | 4 | 8 | 48 | 41 | 7 | 40 | BBTBB |
| 7 | U17 Brondby | 22 | 11 | 4 | 7 | 53 | 35 | 18 | 39 | HHBTT |
| 8 | U17 Midtjylland | 23 | 12 | 2 | 9 | 62 | 48 | 14 | 39 | BTTBT |
| 9 | U17 Silkeborg IF | 24 | 12 | 2 | 10 | 52 | 52 | 0 | 39 | HBTBT |
| 10 | U17 Aalborg BK | 25 | 8 | 3 | 14 | 35 | 57 | -22 | 28 | BBBTB |
| 11 | U17 Lyngby | 24 | 7 | 2 | 15 | 37 | 49 | -12 | 25 | BTHBB |
| 12 | U17 Horsens | 22 | 4 | 4 | 14 | 28 | 73 | -45 | 19 | BBBBB |
| 13 | U17 Sonderjyske | 23 | 5 | 2 | 16 | 34 | 58 | -24 | 17 | BBBTT |
| 14 | U17 Esbjerg FB | 24 | 3 | 2 | 19 | 25 | 67 | -42 | 12 | BHBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Nordsjaelland | 12 | 9 | 1 | 2 | 35 | 20 | 15 | 28 | BTTTB |
| 2 | U17 Odense BK | 11 | 9 | 0 | 2 | 40 | 13 | 27 | 27 | TBTTT |
| 3 | U17 Copenhagen | 10 | 8 | 2 | 0 | 34 | 7 | 27 | 26 | TTTHT |
| 4 | U17 Randers FC | 12 | 8 | 1 | 3 | 36 | 18 | 18 | 25 | BTBTT |
| 5 | U17 Midtjylland | 13 | 7 | 2 | 4 | 38 | 26 | 12 | 23 | BBTTT |
| 6 | U17 Vejle | 12 | 7 | 1 | 4 | 33 | 24 | 9 | 22 | BTTTT |
| 7 | U17 Brondby | 12 | 6 | 3 | 3 | 32 | 17 | 15 | 21 | THHBT |
| 8 | U17 Silkeborg IF | 12 | 6 | 2 | 4 | 25 | 24 | 1 | 20 | TTTHT |
| 9 | U17 Aalborg BK | 13 | 5 | 1 | 7 | 17 | 22 | -5 | 16 | TBBTB |
| 10 | U17 Aarhus AGF | 11 | 4 | 2 | 5 | 19 | 20 | -1 | 14 | BBTBB |
| 11 | U17 Sonderjyske | 10 | 3 | 0 | 7 | 17 | 21 | -4 | 9 | BBTBB |
| 12 | U17 Lyngby | 11 | 2 | 2 | 7 | 16 | 24 | -8 | 8 | BBBHB |
| 13 | U17 Horsens | 12 | 1 | 4 | 7 | 14 | 39 | -25 | 7 | BBBBB |
| 14 | U17 Esbjerg FB | 12 | 1 | 0 | 11 | 10 | 37 | -27 | 3 | BBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U17 Copenhagen | 11 | 8 | 3 | 0 | 27 | 8 | 19 | 27 | TTTTT |
| 2 | U17 Aarhus AGF | 12 | 7 | 2 | 3 | 29 | 21 | 8 | 23 | THBBT |
| 3 | U17 Odense BK | 12 | 7 | 1 | 4 | 31 | 29 | 2 | 22 | BTBBT |
| 4 | U17 Silkeborg IF | 12 | 6 | 0 | 6 | 27 | 28 | -1 | 18 | BBBBT |
| 5 | U17 Vejle | 12 | 5 | 3 | 4 | 27 | 28 | -1 | 18 | TBBTT |
| 6 | U17 Randers FC | 12 | 5 | 2 | 5 | 19 | 26 | -7 | 17 | TTHTB |
| 7 | U17 Brondby | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 18 | 3 | 16 | TBBHT |
| 8 | U17 Midtjylland | 10 | 5 | 0 | 5 | 24 | 22 | 2 | 15 | BBBTB |
| 9 | U17 Lyngby | 13 | 5 | 0 | 8 | 21 | 25 | -4 | 15 | TTBTB |
| 10 | U17 Nordsjaelland | 12 | 3 | 3 | 6 | 22 | 25 | -3 | 12 | BBTHT |
| 11 | U17 Aalborg BK | 12 | 3 | 2 | 7 | 18 | 35 | -17 | 11 | TBBBB |
| 12 | U17 Horsens | 10 | 3 | 0 | 7 | 14 | 34 | -20 | 9 | TTTBB |
| 13 | U17 Esbjerg FB | 12 | 2 | 2 | 8 | 15 | 30 | -15 | 8 | TBHBB |
| 14 | U17 Sonderjyske | 13 | 2 | 2 | 9 | 17 | 37 | -20 | 8 | BBBTT |
BXH giải U17 Đan Mạch 2025/2026 vòng 20 cập nhật lúc 02:28 21/5.
