U19 Đan Mạch 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH U19 ĐM mới nhất
Xem kết quả U19 Đan Mạch hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ U19 ĐM, kqbd Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch U19 (VĐQG U19 ĐM) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá U19 Đan Mạch hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 25): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đan Mạch mới nhất trong khuôn khổ giải U19 Đan Mạch mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá U19 Đan Mạch 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá U19 Đan Mạch còn có tên Tiếng Anh là: Denmark U19 Ligaen. BXH bóng đá U19 ĐM 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH U19 Đan Mạch mùa 2025-2026 vòng 25 mới nhất. Thông tin livescore bdkq Đan Mạch hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Denmark U19 Ligaen tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch U19 (VĐQG U19 ĐM) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 25). Xem kq bd Đan Mạch online và tỷ số U19 Đan Mạch trực tuyến, tt kq bd hn giải U19 ĐM mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 25 U19 Đan Mạch tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U19 Đan Mạch hôm nay mới nhất: cập nhật BXH U19 ĐM theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U19 Đan Mạch hôm nay
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
00:00U19 Aalborg BK3 - 1U19 SonderjyskeVòng 25
- Thứ tư, ngày 20/5/2026
-
23:00U19 Silkeborg IF3 - 1U19 Aarhus AGFVòng 25
- Thứ ba, ngày 19/5/2026
-
18:00U19 Esbjerg FB1 - 2U19 CopenhagenVòng 25
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
22:00U19 Vejle2 - 2U19 Esbjerg FBVòng 24
-
22:00U19 Horsens4 - 3U19 Silkeborg IFVòng 24
-
22:001U19 Midtjylland4 - 2U19 Randers FrejaVòng 24
-
22:00U19 Aarhus AGF4 - 1U19 Aalborg BKVòng 24
-
18:00U19 Lyngby0 - 2U19 NordsjaellandVòng 24
- Thứ tư, ngày 13/5/2026
-
22:00U19 Midtjylland4 - 2U19 VejleVòng 25
-
19:00U19 Aalborg BK2 - 3U19 CopenhagenVòng 10
BXH U19 Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Copenhagen | 25 | 14 | 9 | 2 | 56 | 32 | 24 | 57 | TTHTT |
| 2 | U19 Nordsjaelland | 24 | 16 | 3 | 5 | 61 | 29 | 32 | 53 | BTTTT |
| 3 | U19 Silkeborg IF | 25 | 9 | 10 | 6 | 43 | 42 | 1 | 42 | HBHBT |
| 4 | U19 Midtjylland | 25 | 11 | 6 | 8 | 58 | 48 | 10 | 41 | HHHTT |
| 5 | U19 Aarhus AGF | 25 | 12 | 3 | 10 | 55 | 36 | 19 | 40 | HBTTB |
| 6 | U19 Vejle | 26 | 8 | 10 | 8 | 43 | 46 | -3 | 40 | TTBBH |
| 7 | U19 Odense BK | 25 | 10 | 7 | 8 | 45 | 40 | 5 | 39 | TBHHB |
| 8 | U19 Brondby | 25 | 11 | 4 | 10 | 52 | 41 | 11 | 38 | BHBTH |
| 9 | U19 Esbjerg FB | 26 | 10 | 3 | 13 | 39 | 43 | -4 | 34 | TTTHB |
| 10 | U19 Aalborg BK | 25 | 6 | 8 | 11 | 51 | 58 | -7 | 31 | HTBBT |
| 11 | U19 Randers Freja | 24 | 7 | 4 | 13 | 32 | 60 | -28 | 28 | THBTB |
| 12 | U19 Lyngby | 24 | 7 | 4 | 13 | 36 | 50 | -14 | 27 | BTBBB |
| 13 | U19 Sonderjyske | 25 | 6 | 5 | 14 | 41 | 61 | -20 | 26 | HBHBB |
| 14 | U19 Horsens | 24 | 7 | 4 | 13 | 35 | 61 | -26 | 26 | BBBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nordsjaelland | 12 | 10 | 1 | 1 | 34 | 12 | 22 | 31 | TTTTT |
| 2 | U19 Silkeborg IF | 13 | 6 | 7 | 0 | 27 | 16 | 11 | 25 | HHHHT |
| 3 | U19 Copenhagen | 12 | 7 | 3 | 2 | 25 | 16 | 9 | 24 | BBTTT |
| 4 | U19 Midtjylland | 13 | 7 | 2 | 4 | 25 | 19 | 6 | 23 | TTHTT |
| 5 | U19 Esbjerg FB | 13 | 7 | 0 | 6 | 22 | 20 | 2 | 21 | BBTTB |
| 6 | U19 Odense BK | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 | 14 | 6 | 20 | HBHTH |
| 7 | U19 Brondby | 13 | 5 | 2 | 6 | 29 | 23 | 6 | 17 | TBHBH |
| 8 | U19 Aarhus AGF | 12 | 5 | 2 | 5 | 27 | 21 | 6 | 17 | BTBHT |
| 9 | U19 Vejle | 13 | 4 | 5 | 4 | 22 | 21 | 1 | 17 | BHTTH |
| 10 | U19 Randers Freja | 13 | 5 | 1 | 7 | 19 | 29 | -10 | 16 | HBTBT |
| 11 | U19 Aalborg BK | 13 | 3 | 5 | 5 | 31 | 35 | -4 | 14 | HHTBT |
| 12 | U19 Horsens | 12 | 4 | 2 | 6 | 18 | 29 | -11 | 14 | HBBBT |
| 13 | U19 Lyngby | 11 | 3 | 2 | 6 | 17 | 22 | -5 | 11 | BHBBB |
| 14 | U19 Sonderjyske | 12 | 2 | 3 | 7 | 21 | 33 | -12 | 9 | HBBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Copenhagen | 13 | 7 | 6 | 0 | 31 | 16 | 15 | 27 | TTHTT |
| 2 | U19 Aarhus AGF | 13 | 7 | 1 | 5 | 28 | 15 | 13 | 22 | TBBTB |
| 3 | U19 Nordsjaelland | 12 | 6 | 2 | 4 | 27 | 17 | 10 | 20 | THTBT |
| 4 | U19 Brondby | 12 | 6 | 2 | 4 | 23 | 18 | 5 | 20 | TTHBT |
| 5 | U19 Odense BK | 13 | 5 | 2 | 6 | 25 | 26 | -1 | 17 | TBBHB |
| 6 | U19 Vejle | 13 | 4 | 5 | 4 | 21 | 25 | -4 | 17 | THHBB |
| 7 | U19 Midtjylland | 12 | 4 | 4 | 4 | 33 | 29 | 4 | 16 | TBHHH |
| 8 | U19 Sonderjyske | 13 | 4 | 2 | 7 | 20 | 28 | -8 | 14 | THHBB |
| 9 | U19 Lyngby | 13 | 4 | 2 | 7 | 19 | 28 | -9 | 14 | BTHTB |
| 10 | U19 Aalborg BK | 12 | 3 | 3 | 6 | 20 | 23 | -3 | 12 | TBBHB |
| 11 | U19 Esbjerg FB | 13 | 3 | 3 | 7 | 17 | 23 | -6 | 12 | BBTTH |
| 12 | U19 Silkeborg IF | 12 | 3 | 3 | 6 | 16 | 26 | -10 | 12 | HTTBB |
| 13 | U19 Horsens | 12 | 3 | 2 | 7 | 17 | 32 | -15 | 11 | BHBBB |
| 14 | U19 Randers Freja | 11 | 2 | 3 | 6 | 13 | 31 | -18 | 9 | BHBHB |
BXH giải U19 Đan Mạch 2025/2026 vòng 25 cập nhật lúc 03:06 23/5.
Lịch thi đấu U19 Đan Mạch mới nhất
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
18:00U19 Lyngby? - ?U19 Randers FrejaVòng 25
-
18:00U19 Copenhagen? - ?U19 MidtjyllandVòng 26
-
18:30U19 Nordsjaelland? - ?U19 BrondbyVòng 25
- Thứ tư, ngày 27/5/2026
-
18:30U19 Sonderjyske? - ?U19 NordsjaellandVòng 26
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
18:00U19 Horsens? - ?U19 Aalborg BKVòng 26
-
18:00U19 Lyngby? - ?U19 Silkeborg IFVòng 26
-
18:00U19 Aarhus AGF? - ?U19 Randers FrejaVòng 26
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
17:00U19 Odense BK? - ?U19 HorsensVòng 25
