U19 Đan Mạch 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH U19 ĐM mới nhất
Xem kết quả U19 Đan Mạch hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ U19 ĐM, kqbd Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch U19 (VĐQG U19 ĐM) trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá U19 Đan Mạch hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng 18): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đan Mạch mới nhất trong khuôn khổ giải U19 Đan Mạch mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng U19 Đan Mạch 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá U19 Đan Mạch còn có tên Tiếng Anh là: Denmark U19 Ligaen. Livescore bdkq Đan Mạch hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Denmark U19 Ligaen tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH U19 Đan Mạch mùa 2025-2026 vòng 18 mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch U19 (VĐQG U19 ĐM) tối-đêm qua (kq tỷ số vòng 18): xem kq bd Đan Mạch online và tỷ số U19 Đan Mạch trực tuyến, tt kq bd hn giải U19 ĐM mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng 18 U19 Đan Mạch tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin U19 Đan Mạch hôm nay mới nhất: cập nhật BXH U19 ĐM theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả U19 Đan Mạch hôm nay
- Thứ ba, ngày 7/4/2026
-
18:30U19 Randers Freja0 - 2U19 CopenhagenVòng 18
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
18:30U19 Nordsjaelland3 - 1U19 Esbjerg FBVòng 18
-
18:00U19 Lyngby2 - 2U19 HorsensVòng 18
-
90 phút [2-2], Penalty [2-4]
-
18:00U19 Aarhus AGF1 - 2U19 SonderjyskeVòng 18
-
17:30U19 Odense BK1 - 1U19 BrondbyVòng 18
-
90 phút [1-1], Penalty [7-8]
- Thứ năm, ngày 2/4/2026
-
18:00U19 Silkeborg IF1 - 1U19 VejleVòng 18
-
90 phút [1-1], Penalty [2-5]
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
18:00U19 Midtjylland0 - 3U19 Aalborg BKVòng 6
-
17:30U19 Sonderjyske1 - 2U19 BrondbyVòng 24
-
17:30U19 Odense BK1 - 3U19 CopenhagenVòng 13
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
20:00U19 Copenhagen2 - 4U19 Silkeborg IFVòng 17
BXH U19 Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nordsjaelland | 17 | 10 | 3 | 4 | 37 | 22 | 15 | 35 | THTBT |
| 2 | U19 Copenhagen | 17 | 7 | 8 | 2 | 37 | 27 | 10 | 34 | HBBTT |
| 3 | U19 Brondby | 19 | 10 | 2 | 7 | 44 | 32 | 12 | 33 | BTTTH |
| 4 | U19 Odense BK | 19 | 9 | 5 | 5 | 38 | 27 | 11 | 33 | THTBH |
| 5 | U19 Silkeborg IF | 18 | 7 | 7 | 4 | 29 | 25 | 4 | 30 | BHHTH |
| 6 | U19 Aarhus AGF | 18 | 9 | 2 | 7 | 42 | 26 | 16 | 29 | BHTTB |
| 7 | U19 Vejle | 19 | 6 | 7 | 6 | 27 | 32 | -5 | 29 | HBTTH |
| 8 | U19 Midtjylland | 17 | 7 | 2 | 8 | 35 | 34 | 1 | 24 | THBBB |
| 9 | U19 Horsens | 17 | 6 | 4 | 7 | 28 | 33 | -5 | 23 | HBBHH |
| 10 | U19 Lyngby | 18 | 6 | 3 | 9 | 30 | 34 | -4 | 22 | TBBTH |
| 11 | U19 Aalborg BK | 16 | 4 | 5 | 7 | 33 | 38 | -5 | 21 | BHTBT |
| 12 | U19 Esbjerg FB | 18 | 6 | 2 | 10 | 24 | 32 | -8 | 21 | BHTBB |
| 13 | U19 Randers Freja | 18 | 5 | 3 | 10 | 21 | 45 | -24 | 21 | THBHB |
| 14 | U19 Sonderjyske | 19 | 5 | 3 | 11 | 32 | 50 | -18 | 20 | THBBT |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Nordsjaelland | 8 | 6 | 1 | 1 | 18 | 8 | 10 | 19 | HTTBT |
| 2 | U19 Silkeborg IF | 9 | 5 | 4 | 0 | 18 | 9 | 9 | 19 | THTHH |
| 3 | U19 Odense BK | 10 | 4 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 16 | HBHBH |
| 4 | U19 Brondby | 9 | 5 | 0 | 4 | 24 | 15 | 9 | 15 | BTTBT |
| 5 | U19 Copenhagen | 9 | 4 | 3 | 2 | 19 | 15 | 4 | 15 | BHHBB |
| 6 | U19 Esbjerg FB | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 | 15 | 0 | 15 | TTTTB |
| 7 | U19 Aarhus AGF | 10 | 4 | 1 | 5 | 22 | 19 | 3 | 13 | TTBTB |
| 8 | U19 Lyngby | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 15 | 2 | 11 | BHTBH |
| 9 | U19 Horsens | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 12 | 0 | 11 | BTBTH |
| 10 | U19 Midtjylland | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 12 | -3 | 10 | TBHBB |
| 11 | U19 Randers Freja | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 23 | -10 | 10 | TBBHB |
| 12 | U19 Vejle | 9 | 2 | 3 | 4 | 13 | 17 | -4 | 9 | HBTBB |
| 13 | U19 Aalborg BK | 8 | 1 | 3 | 4 | 16 | 25 | -9 | 6 | BBHBT |
| 14 | U19 Sonderjyske | 10 | 1 | 3 | 6 | 16 | 29 | -13 | 6 | HHHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | U19 Brondby | 10 | 5 | 2 | 3 | 20 | 17 | 3 | 17 | TBTTH |
| 2 | U19 Aarhus AGF | 8 | 5 | 1 | 2 | 20 | 7 | 13 | 16 | TBTHT |
| 3 | U19 Odense BK | 9 | 5 | 1 | 3 | 20 | 14 | 6 | 16 | TBTTT |
| 4 | U19 Vejle | 10 | 4 | 4 | 2 | 14 | 15 | -1 | 16 | HHTTH |
| 5 | U19 Copenhagen | 8 | 3 | 5 | 0 | 18 | 12 | 6 | 14 | HTHTT |
| 6 | U19 Nordsjaelland | 9 | 4 | 2 | 3 | 19 | 14 | 5 | 14 | THTTH |
| 7 | U19 Midtjylland | 9 | 4 | 1 | 4 | 26 | 22 | 4 | 13 | BBHTB |
| 8 | U19 Sonderjyske | 9 | 4 | 0 | 5 | 16 | 21 | -5 | 12 | TTBTT |
| 9 | U19 Aalborg BK | 8 | 3 | 2 | 3 | 17 | 13 | 4 | 11 | BTHBT |
| 10 | U19 Horsens | 9 | 3 | 2 | 4 | 16 | 21 | -5 | 11 | BHBBH |
| 11 | U19 Lyngby | 10 | 3 | 1 | 6 | 13 | 19 | -6 | 10 | HTBBT |
| 12 | U19 Silkeborg IF | 9 | 2 | 3 | 4 | 11 | 16 | -5 | 9 | BHBHT |
| 13 | U19 Randers Freja | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 22 | -14 | 8 | BBTBH |
| 14 | U19 Esbjerg FB | 9 | 1 | 2 | 6 | 9 | 17 | -8 | 5 | BHBHB |
BXH giải U19 Đan Mạch 2025/2026 vòng 18 cập nhật lúc 20:17 7/4.
Lịch thi đấu U19 Đan Mạch mới nhất
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
17:00U19 Esbjerg FB? - ?U19 Silkeborg IFVòng 19
-
17:30U19 Horsens? - ?U19 NordsjaellandVòng 19
-
17:30U19 Brondby? - ?U19 Aarhus AGFVòng 19
-
17:30U19 Vejle? - ?U19 LyngbyVòng 19
-
17:30U19 Sonderjyske? - ?U19 Randers FrejaVòng 19
-
18:00U19 Copenhagen? - ?U19 Aalborg BKVòng 19
-
18:00U19 Midtjylland? - ?U19 Odense BKVòng 19
- Thứ năm, ngày 16/4/2026
-
18:30U19 Odense BK? - ?U19 Esbjerg FBVòng 20
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
21:00U19 Lyngby? - ?U19 CopenhagenVòng 20
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
18:00U19 Randers Freja? - ?U19 BrondbyVòng 20
