VĐQG Đan Mạch 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH ĐM mới nhất
Kết quả VĐQG Đan Mạch hôm nay: xem trực tiếp kqbd ĐM tối-đêm qua và rạng sáng nay. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch hôm nay và ngày mai: cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đan Mạch mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Đan Mạch mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng VĐQG Đan Mạch 2025-2026 chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Đan Mạch còn có tên Tiếng Anh là: Denmark Superliga. Cập nhật thông tin bóng đá trực tiếp LTĐ-KQ-BXH Denmark Superliga mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch tối-đêm qua: xem tỷ số VĐQG Đan Mạch trực tuyến, LiveScore tt kq bd ĐM mới nhất. Tường thuật trực tiếp lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Đan Mạch hôm nay mới nhất: cập nhật BXH ĐM theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Đan Mạch hôm nay
- Thứ bảy, ngày 14/3/2026
-
01:00Fredericia0 - 3RandersVòng Trụ hạng / 1
- Chủ nhật, ngày 1/3/2026
-
23:00Copenhagen1 - 2RandersVòng 22
-
23:00Fredericia2 - 1Silkeborg IFVòng 22
-
23:00Midtjylland0 - 0BrondbyVòng 22
-
23:00Sonderjyske1 - 0Odense BKVòng 22
-
23:00Vejle1 - 2Aarhus AGFVòng 22
-
23:00Viborg2 - 1NordsjaellandVòng 22
- Thứ ba, ngày 24/2/2026
-
01:00Brondby0 - 0SonderjyskeVòng 21
- Thứ hai, ngày 23/2/2026
-
00:00Aarhus AGF5 - 2ViborgVòng 21
- Chủ nhật, ngày 22/2/2026
-
22:00Silkeborg IF0 - 4MidtjyllandVòng 21
BXH VĐQG Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 21 | 14 | 5 | 2 | 44 | 22 | 22 | 47 | TTTHT |
| 2 | Midtjylland | 21 | 13 | 6 | 2 | 58 | 23 | 35 | 45 | THTTT |
| 3 | Brondby | 21 | 10 | 3 | 8 | 31 | 22 | 9 | 33 | BBHBH |
| 4 | Sonderjyske | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 | 28 | 5 | 33 | HTBTH |
| 5 | Nordsjaelland | 21 | 10 | 1 | 10 | 36 | 37 | -1 | 31 | BTTTH |
| 6 | Viborg | 21 | 9 | 3 | 9 | 35 | 34 | 1 | 30 | HHTTB |
| 7 | Copenhagen | 21 | 8 | 5 | 8 | 34 | 32 | 2 | 29 | BBBBH |
| 8 | Odense BK | 21 | 7 | 6 | 8 | 36 | 45 | -9 | 27 | TTBBH |
| 9 | Randers | 21 | 6 | 5 | 10 | 20 | 26 | -6 | 23 | HBHTB |
| 10 | Fredericia | 21 | 6 | 3 | 12 | 28 | 48 | -20 | 21 | TBTHT |
| 11 | Silkeborg IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 23 | 43 | -20 | 19 | HBBBB |
| 12 | Vejle | 21 | 3 | 5 | 13 | 25 | 43 | -18 | 14 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 25 | TBTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 7 | 3 | 0 | 34 | 14 | 20 | 24 | TTHTT |
| 3 | Sonderjyske | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 20 | TTTHT |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 14 | 8 | 19 | BTTTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 18 | HTBHH |
| 6 | Viborg | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 18 | 3 | 16 | BTTHT |
| 7 | Odense BK | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 24 | -4 | 15 | BHTBH |
| 8 | Randers | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 14 | -3 | 14 | BHBTB |
| 9 | Copenhagen | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 13 | HTTBB |
| 10 | Vejle | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 16 | -1 | 11 | BBTTB |
| 11 | Silkeborg IF | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 18 | -8 | 11 | BBHBB |
| 12 | Fredericia | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 12 | 10 | 22 | HHTTH |
| 2 | Midtjylland | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 9 | 15 | 21 | TBHTT |
| 3 | Copenhagen | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 18 | 2 | 16 | BBBBH |
| 4 | Brondby | 10 | 5 | 0 | 5 | 12 | 8 | 4 | 15 | TTBBB |
| 5 | Viborg | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 14 | HTHTB |
| 6 | Sonderjyske | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | -2 | 13 | HTTBH |
| 7 | Fredericia | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 27 | -8 | 13 | BBTTT |
| 8 | Odense BK | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 21 | -5 | 12 | TTHTB |
| 9 | Nordsjaelland | 10 | 4 | 0 | 6 | 14 | 23 | -9 | 12 | TBBBT |
| 10 | Randers | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 9 | BBBHH |
| 11 | Silkeborg IF | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 25 | -12 | 8 | BTHBB |
| 12 | Vejle | 11 | 0 | 3 | 8 | 10 | 27 | -17 | 3 | BBBBH |
BXH vòng 22 VĐQG Đan Mạch 2025/2026 cập nhật lúc 02:50 14/3.
Lịch thi đấu VĐQG Đan Mạch mới nhất
- Chủ nhật, ngày 15/3/2026
-
20:00Midtjylland? - ?NordsjaellandVòng Vô địch / 1
-
20:00Odense BK? - ?CopenhagenVòng Trụ hạng / 1
-
22:00Sonderjyske? - ?Aarhus AGFVòng Vô địch / 1
- Thứ hai, ngày 16/3/2026
-
00:00Brondby? - ?ViborgVòng Vô địch / 1
- Thứ ba, ngày 17/3/2026
-
01:00Silkeborg IF? - ?VejleVòng Trụ hạng / 1
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
01:00Vejle? - ?Odense BKVòng Trụ hạng / 2
- Chủ nhật, ngày 22/3/2026
-
20:00Nordsjaelland? - ?SonderjyskeVòng Vô địch / 2
-
20:00Randers? - ?Silkeborg IFVòng Trụ hạng / 2
-
22:00Copenhagen? - ?FredericiaVòng Trụ hạng / 2
- Thứ hai, ngày 23/3/2026
-
00:00Aarhus AGF? - ?BrondbyVòng Vô địch / 2
