VĐQG Đan Mạch 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH ĐM mới nhất
Xem kết quả VĐQG Đan Mạch hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ ĐM, kqbd Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Conference League Play Offs): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đan Mạch mới nhất trong khuôn khổ giải VĐQG Đan Mạch mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đan Mạch 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá VĐQG Đan Mạch còn có tên Tiếng Anh là: Denmark Superliga. BXH bóng đá ĐM 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH VĐQG Đan Mạch mùa 2025-2026 vòng Vô địch mới nhất. Thông tin livescore bdkq Đan Mạch hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Denmark Superliga tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Vô địch). Xem kq bd Đan Mạch online và tỷ số VĐQG Đan Mạch trực tuyến, tt kq bd hn giải ĐM mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Conference League Play Offs VĐQG Đan Mạch tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin VĐQG Đan Mạch hôm nay mới nhất: cập nhật BXH ĐM theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả VĐQG Đan Mạch hôm nay
- Thứ năm, ngày 21/5/2026
-
23:30Brondby1 - 1CopenhagenVòng Conference League Play Offs
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
23:00Aarhus AGF6 - 2ViborgVòng Vô địch / 10
-
23:00Midtjylland2 - 3BrondbyVòng Vô địch / 10
-
23:00Sonderjyske1 - 4NordsjaellandVòng Vô địch / 10
-
19:00Copenhagen5 - 0RandersVòng Trụ hạng / 10
-
19:00Fredericia4 - 1Silkeborg IFVòng Trụ hạng / 10
-
19:00Odense BK0 - 1VejleVòng Trụ hạng / 10
- Thứ ba, ngày 12/5/2026
-
00:00Randers2 - 2Odense BK1Vòng Trụ hạng / 9
- Chủ nhật, ngày 10/5/2026
-
23:00Brondby0 - 2Aarhus AGFVòng Vô địch / 9
-
21:00Silkeborg IF0 - 4CopenhagenVòng Trụ hạng / 9
BXH VĐQG Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 22 | 15 | 5 | 2 | 46 | 23 | 23 | 50 | HBHHT |
| 2 | Midtjylland | 22 | 13 | 7 | 2 | 58 | 23 | 35 | 46 | TTTHH |
| 3 | Sonderjyske | 22 | 10 | 6 | 6 | 34 | 28 | 6 | 36 | BBTBT |
| 4 | Brondby | 22 | 10 | 4 | 8 | 31 | 22 | 9 | 34 | BTTBH |
| 5 | Viborg | 22 | 10 | 3 | 9 | 37 | 35 | 2 | 33 | BBTHB |
| 6 | Nordsjaelland | 22 | 10 | 1 | 11 | 37 | 39 | -2 | 31 | HTHBH |
| 7 | Copenhagen | 22 | 8 | 5 | 9 | 35 | 34 | 1 | 29 | TTTTH |
| 8 | Odense BK | 22 | 7 | 6 | 9 | 36 | 46 | -10 | 27 | BTBTB |
| 9 | Randers | 22 | 7 | 5 | 10 | 22 | 27 | -5 | 26 | BBHBT |
| 10 | Fredericia | 22 | 7 | 3 | 12 | 30 | 49 | -19 | 24 | HHHBH |
| 11 | Silkeborg IF | 22 | 5 | 4 | 13 | 24 | 45 | -21 | 19 | THTTT |
| 12 | Vejle | 22 | 3 | 5 | 14 | 26 | 45 | -19 | 14 | HBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Midtjylland | 11 | 7 | 4 | 0 | 34 | 14 | 20 | 25 | HBHTH |
| 2 | Aarhus AGF | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 25 | THHHT |
| 3 | Sonderjyske | 11 | 7 | 2 | 2 | 19 | 11 | 8 | 23 | THBBT |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 14 | 8 | 19 | HTTTH |
| 5 | Viborg | 11 | 6 | 1 | 4 | 23 | 19 | 4 | 19 | HBBTB |
| 6 | Brondby | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 18 | HBBTH |
| 7 | Odense BK | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 24 | -4 | 15 | HTTTB |
| 8 | Randers | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 14 | -3 | 14 | BBBHT |
| 9 | Copenhagen | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 16 | -1 | 13 | BBTTT |
| 10 | Vejle | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 18 | -2 | 11 | BHHBB |
| 11 | Silkeborg IF | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 18 | -8 | 11 | BHTHT |
| 12 | Fredericia | 11 | 3 | 2 | 6 | 11 | 22 | -11 | 11 | TBHBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 11 | 7 | 4 | 0 | 24 | 13 | 11 | 25 | THTBH |
| 2 | Midtjylland | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 9 | 15 | 21 | THTTH |
| 3 | Brondby | 11 | 5 | 1 | 5 | 12 | 8 | 4 | 16 | HHBTB |
| 4 | Copenhagen | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 18 | 2 | 16 | HBTTH |
| 5 | Viborg | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 14 | BTTBH |
| 6 | Sonderjyske | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | -2 | 13 | BHBBT |
| 7 | Fredericia | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 27 | -8 | 13 | TTBHH |
| 8 | Randers | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 13 | -2 | 12 | TTHBB |
| 9 | Odense BK | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 22 | -6 | 12 | BHBBT |
| 10 | Nordsjaelland | 11 | 4 | 0 | 7 | 15 | 25 | -10 | 12 | BTHBH |
| 11 | Silkeborg IF | 11 | 2 | 2 | 7 | 14 | 27 | -13 | 8 | BTBTT |
| 12 | Vejle | 11 | 0 | 3 | 8 | 10 | 27 | -17 | 3 | HHHBB |
BXH giải VĐQG Đan Mạch 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 01:29 22/5.
