Tỷ số trực tuyến VĐQG Đan Mạch tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến VĐQG Đan Mạch hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải ĐM trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Vô Địch Quốc Gia Đan Mạch tối nay: danh sách các trận bóng đá VĐQG Đan Mạch đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số VĐQG Đan Mạch hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đan Mạch trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến VĐQG Đan Mạch đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải ĐM tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá VĐQG Đan Mạch trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đan Mạch hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá VĐQG Đan Mạch mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá VĐQG Đan Mạch trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến VĐQG Đan Mạch hôm nay
- Chủ nhật, ngày 12/4/2026
-
19:00Silkeborg IF? - ?Odense BKVòng Trụ hạng / 4
-
19:00Sonderjyske? - ?ViborgVòng Vô địch / 4
-
21:00Brondby? - ?MidtjyllandVòng Vô địch / 4
-
23:00Randers? - ?CopenhagenVòng Trụ hạng / 4
- Thứ ba, ngày 14/4/2026
-
00:00Fredericia? - ?VejleVòng Trụ hạng / 4
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:00Brondby? - ?SonderjyskeVòng Vô địch / 5
- Chủ nhật, ngày 19/4/2026
-
19:00Odense BK? - ?RandersVòng Trụ hạng / 5
-
19:00Silkeborg IF? - ?FredericiaVòng Trụ hạng / 5
-
21:00Nordsjaelland? - ?ViborgVòng Vô địch / 5
-
23:00Vejle? - ?CopenhagenVòng Trụ hạng / 5
BXH VĐQG Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 21 | 14 | 5 | 2 | 44 | 22 | 22 | 47 | TTTHT |
| 2 | Midtjylland | 21 | 13 | 6 | 2 | 58 | 23 | 35 | 45 | THTTT |
| 3 | Brondby | 21 | 10 | 3 | 8 | 31 | 22 | 9 | 33 | BBHBH |
| 4 | Sonderjyske | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 | 28 | 5 | 33 | HTBTH |
| 5 | Nordsjaelland | 21 | 10 | 1 | 10 | 36 | 37 | -1 | 31 | BTTTH |
| 6 | Viborg | 21 | 9 | 3 | 9 | 35 | 34 | 1 | 30 | HHTTB |
| 7 | Copenhagen | 21 | 8 | 5 | 8 | 34 | 32 | 2 | 29 | BBBBH |
| 8 | Odense BK | 21 | 7 | 6 | 8 | 36 | 45 | -9 | 27 | TTBBH |
| 9 | Randers | 21 | 6 | 5 | 10 | 20 | 26 | -6 | 23 | HBHTB |
| 10 | Fredericia | 21 | 6 | 3 | 12 | 28 | 48 | -20 | 21 | TBTHT |
| 11 | Silkeborg IF | 21 | 5 | 4 | 12 | 23 | 43 | -20 | 19 | HBBBB |
| 12 | Vejle | 21 | 3 | 5 | 13 | 25 | 43 | -18 | 14 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 11 | 8 | 1 | 2 | 22 | 10 | 12 | 25 | TBTTT |
| 2 | Midtjylland | 10 | 7 | 3 | 0 | 34 | 14 | 20 | 24 | TTHTT |
| 3 | Sonderjyske | 10 | 6 | 2 | 2 | 18 | 11 | 7 | 20 | TTTHT |
| 4 | Nordsjaelland | 11 | 6 | 1 | 4 | 22 | 14 | 8 | 19 | BTTTH |
| 5 | Brondby | 11 | 5 | 3 | 3 | 19 | 14 | 5 | 18 | HTBHH |
| 6 | Viborg | 10 | 5 | 1 | 4 | 21 | 18 | 3 | 16 | BTTHT |
| 7 | Odense BK | 11 | 4 | 3 | 4 | 20 | 24 | -4 | 15 | BHTBH |
| 8 | Randers | 11 | 4 | 2 | 5 | 11 | 14 | -3 | 14 | BHBTB |
| 9 | Copenhagen | 10 | 3 | 4 | 3 | 14 | 14 | 0 | 13 | HTTBB |
| 10 | Vejle | 10 | 3 | 2 | 5 | 15 | 16 | -1 | 11 | BBTTB |
| 11 | Silkeborg IF | 11 | 3 | 2 | 6 | 10 | 18 | -8 | 11 | BBHBB |
| 12 | Fredericia | 10 | 2 | 2 | 6 | 9 | 21 | -12 | 8 | BBBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Aarhus AGF | 10 | 6 | 4 | 0 | 22 | 12 | 10 | 22 | HHTTH |
| 2 | Midtjylland | 11 | 6 | 3 | 2 | 24 | 9 | 15 | 21 | TBHTT |
| 3 | Copenhagen | 11 | 5 | 1 | 5 | 20 | 18 | 2 | 16 | BBBBH |
| 4 | Brondby | 10 | 5 | 0 | 5 | 12 | 8 | 4 | 15 | TTBBB |
| 5 | Viborg | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 | 16 | -2 | 14 | HTHTB |
| 6 | Sonderjyske | 11 | 3 | 4 | 4 | 15 | 17 | -2 | 13 | HTTBH |
| 7 | Fredericia | 11 | 4 | 1 | 6 | 19 | 27 | -8 | 13 | BBTTT |
| 8 | Odense BK | 10 | 3 | 3 | 4 | 16 | 21 | -5 | 12 | TTHTB |
| 9 | Nordsjaelland | 10 | 4 | 0 | 6 | 14 | 23 | -9 | 12 | TBBBT |
| 10 | Randers | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 | 12 | -3 | 9 | BBBHH |
| 11 | Silkeborg IF | 10 | 2 | 2 | 6 | 13 | 25 | -12 | 8 | BTHBB |
| 12 | Vejle | 11 | 0 | 3 | 8 | 10 | 27 | -17 | 3 | BBBBH |
BXH giải VĐQG Đan Mạch 2025/2026 vòng Vô địch cập nhật lúc 05:18 12/4.
