Hạng nhất Đan Mạch 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH ĐM 1 mới nhất
Xem kết quả Hạng nhất Đan Mạch hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ ĐM 1, kqbd Hạng 1 Đan Mạch trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng nhất Đan Mạch hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Trụ hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đan Mạch mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng nhất Đan Mạch mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng Hạng nhất Đan Mạch 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng nhất Đan Mạch còn có tên Tiếng Anh là: Danish 1st Division. Livescore bdkq Đan Mạch hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Danish 1st Division tối-đêm nay: cập nhật bóng đá trực tuyến (LIVE) thông tin về LTĐ-KQ-BXH Hạng nhất Đan Mạch mùa 2025-2026 vòng Lên hạng mới nhất. Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng 1 Đan Mạch tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Lên hạng): xem kq bd Đan Mạch online và tỷ số Hạng nhất Đan Mạch trực tuyến, tt kq bd hn giải ĐM 1 mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Trụ hạng Hạng nhất Đan Mạch tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng nhất Đan Mạch hôm nay mới nhất: cập nhật BXH ĐM 1 theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng nhất Đan Mạch hôm nay
- Thứ bảy, ngày 4/4/2026
-
20:00AC Horsens1 - 0LyngbyVòng Lên hạng / 23
-
19:00Middelfart2 - 5Aalborg BKVòng Trụ hạng / 23
- Thứ sáu, ngày 3/4/2026
-
20:30Hvidovre IF1 - 1Hillerod FodboldVòng Lên hạng / 23
-
19:00B93 Copenhagen0 - 2Hobro IKVòng Trụ hạng / 23
-
18:00Kolding IF1 - 1Esbjerg FBVòng Lên hạng / 23
- Thứ bảy, ngày 21/3/2026
-
19:00Aalborg BK1 - 1Esbjerg FBVòng 22
-
19:00Hillerod Fodbold1 - 0Aarhus FremadVòng 22
-
19:00AC Horsens0 - 4Hvidovre IFVòng 22
-
19:00HB Koge3 - 3LyngbyVòng 22
-
19:00Kolding IF3 - 0B93 CopenhagenVòng 22
BXH Hạng nhất Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 | 42 | BTTTH |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 11 | 39 | BTTHT |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 4 | 37 | THBHT |
| 4 | Esbjerg FB | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 | 37 | TTTHH |
| 5 | Kolding IF | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 | 33 | HBTHT |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 | 30 | HBBHB |
| 7 | Aalborg BK | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 | 28 | HHBBH |
| 8 | B93 Copenhagen | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | -10 | 28 | BBTTB |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 | 27 | HTTHB |
| 10 | Hobro IK | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | -9 | 25 | THBTT |
| 11 | HB Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 | 20 | BHBBH |
| 12 | Middelfart | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 | 12 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 11 | 6 | 3 | 2 | 23 | 10 | 13 | 21 | HTTTT |
| 2 | Hillerod Fodbold | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 10 | 6 | 21 | HHTBT |
| 3 | Esbjerg FB | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 16 | 3 | 21 | HTTTH |
| 4 | Kolding IF | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 20 | TBHTT |
| 5 | Aalborg BK | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 14 | 7 | 18 | TBHBH |
| 6 | Aarhus Fremad | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 16 | BHHTH |
| 7 | Hvidovre IF | 11 | 3 | 7 | 1 | 17 | 13 | 4 | 16 | HTHBH |
| 8 | AC Horsens | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 15 | BTHBB |
| 9 | HB Koge | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 | 14 | THBBH |
| 10 | Hobro IK | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 12 | BTBHT |
| 11 | B93 Copenhagen | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 20 | -10 | 10 | TBBBT |
| 12 | Middelfart | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 19 | -7 | 7 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 23 | HTTTT |
| 2 | Lyngby | 11 | 6 | 3 | 2 | 26 | 15 | 11 | 21 | BTBTH |
| 3 | B93 Copenhagen | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | TBHTB |
| 4 | Esbjerg FB | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 13 | 0 | 16 | TBTTH |
| 5 | Hillerod Fodbold | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 19 | -2 | 16 | THBHH |
| 6 | AC Horsens | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 7 | 4 | 15 | TBTBH |
| 7 | Kolding IF | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 12 | 1 | 13 | BHTBH |
| 8 | Hobro IK | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | HBTBT |
| 9 | Aarhus Fremad | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 11 | HBHTB |
| 10 | Aalborg BK | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | -5 | 10 | HTHHB |
| 11 | HB Koge | 11 | 1 | 3 | 7 | 14 | 27 | -13 | 6 | BTHHB |
| 12 | Middelfart | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 25 | -16 | 5 | BBTBB |
BXH giải Hạng nhất Đan Mạch 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 21:54 4/4.
Lịch thi đấu Hạng nhất Đan Mạch mới nhất
- Thứ hai, ngày 6/4/2026
-
20:00HB Koge? - ?Aarhus FremadVòng Trụ hạng / 23
- Thứ sáu, ngày 10/4/2026
-
23:00Hobro IK? - ?Aalborg BKVòng Trụ hạng / 24
-
23:30HB Koge? - ?MiddelfartVòng Trụ hạng / 24
- Thứ bảy, ngày 11/4/2026
-
00:00Esbjerg FB? - ?Hvidovre IFVòng Lên hạng / 24
-
17:30Hillerod Fodbold? - ?AC HorsensVòng Lên hạng / 24
-
19:00Aarhus Fremad? - ?B93 CopenhagenVòng Trụ hạng / 24
-
19:30Lyngby? - ?Kolding IFVòng Lên hạng / 24
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:30Esbjerg FB? - ?Hillerod FodboldVòng Lên hạng / 25
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:00B93 Copenhagen? - ?HB KogeVòng Trụ hạng / 25
-
00:00Kolding IF? - ?AC HorsensVòng Lên hạng / 25
