Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Đan Mạch tối-đêm hôm nay
Livescore kết quả tỷ số trực tuyến Hạng nhất Đan Mạch hôm nay và ngày mai: live scores tỉ số trực tiếp bóng đá, xem tt kqbd hn giải ĐM 1 trực tuyến sẽ thi đấu tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem tỷ số trực tiếp Hạng 1 Đan Mạch tối nay: danh sách các trận bóng đá Hạng nhất Đan Mạch đang trực tuyến (LIVE) với đầy đủ thông tin đội hình ra sân và danh sách cầu thủ dự bị, tên sân vận động và trọng tài, diễn biến chính cầu thủ ghi bàn-kiến tạo và số liệu thống kê trận đấu trực tuyến. Xem kết quả tỷ số Hạng nhất Đan Mạch hôm nay trực tuyến: cập nhật tỉ số hiệp 1, hiệp 2 và cả trận, tỷ số thẻ phạt (thẻ vàng & thẻ đỏ) và tỷ số phạt góc trực tiếp.
Tỷ số kết quả bóng đá Đan Mạch trực tuyến hôm nay và ngày mai: xem tỷ số kết quả trực tuyến Hạng nhất Đan Mạch đêm nay và rạng sáng mai, tt kq bd hn giải ĐM 1 tối nay, cập nhật livescores giải bóng đá Hạng nhất Đan Mạch trực tuyến với thông tin về trận đấu đầy đủ, chi tiết và chuẩn xác. Xem tin tức về kết quả-tỷ số trực tiếp bóng đá Đan Mạch hôm nay và ngày mai: cập nhật bảng xếp hạng bóng đá Hạng nhất Đan Mạch mới nhất chính xác giúp dễ dàng theo dõi thông tin bên lề các trận đấu bóng đá Hạng nhất Đan Mạch trực tuyến.
Tỷ số trực tuyến Hạng nhất Đan Mạch hôm nay
- Thứ sáu, ngày 17/4/2026
-
23:30Esbjerg FB? - ?Hillerod FodboldVòng Lên hạng / 25
- Thứ bảy, ngày 18/4/2026
-
00:00B93 Copenhagen? - ?HB KogeVòng Trụ hạng / 25
-
00:00Kolding IF? - ?AC HorsensVòng Lên hạng / 25
-
18:00Lyngby? - ?Hvidovre IFVòng Lên hạng / 25
-
19:00Middelfart? - ?Hobro IKVòng Trụ hạng / 25
-
23:30Aalborg BK? - ?Aarhus FremadVòng Trụ hạng / 25
- Thứ ba, ngày 21/4/2026
-
23:00AC Horsens? - ?Esbjerg FBVòng Lên hạng / 26
- Thứ tư, ngày 22/4/2026
-
00:00Hvidovre IF? - ?Kolding IFVòng Lên hạng / 26
-
01:00Hillerod Fodbold? - ?LyngbyVòng Lên hạng / 26
-
23:00Aarhus Fremad? - ?MiddelfartVòng Trụ hạng / 26
BXH Hạng nhất Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 22 | 12 | 6 | 4 | 49 | 25 | 24 | 42 | BTTTH |
| 2 | Hvidovre IF | 22 | 10 | 9 | 3 | 34 | 23 | 11 | 39 | BTTHT |
| 3 | Hillerod Fodbold | 22 | 10 | 7 | 5 | 33 | 29 | 4 | 37 | THBHT |
| 4 | Esbjerg FB | 22 | 11 | 4 | 7 | 32 | 29 | 3 | 37 | TTTHH |
| 5 | Kolding IF | 22 | 9 | 6 | 7 | 29 | 23 | 6 | 33 | HBTHT |
| 6 | AC Horsens | 22 | 8 | 6 | 8 | 26 | 24 | 2 | 30 | HBBHB |
| 7 | Aalborg BK | 22 | 7 | 7 | 8 | 33 | 31 | 2 | 28 | HHBBH |
| 8 | B93 Copenhagen | 22 | 8 | 4 | 10 | 26 | 36 | -10 | 28 | BBTTB |
| 9 | Aarhus Fremad | 22 | 6 | 9 | 7 | 32 | 27 | 5 | 27 | HTTHB |
| 10 | Hobro IK | 22 | 6 | 7 | 9 | 22 | 31 | -9 | 25 | THBTT |
| 11 | HB Koge | 22 | 5 | 5 | 12 | 26 | 41 | -15 | 20 | BHBBH |
| 12 | Middelfart | 22 | 2 | 6 | 14 | 21 | 44 | -23 | 12 | TBBBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lyngby | 11 | 6 | 3 | 2 | 23 | 10 | 13 | 21 | HTTTT |
| 2 | Hillerod Fodbold | 11 | 6 | 3 | 2 | 16 | 10 | 6 | 21 | HHTBT |
| 3 | Esbjerg FB | 11 | 6 | 3 | 2 | 19 | 16 | 3 | 21 | HTTTH |
| 4 | Kolding IF | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 11 | 5 | 20 | TBHTT |
| 5 | Aalborg BK | 11 | 5 | 3 | 3 | 21 | 14 | 7 | 18 | TBHBH |
| 6 | Aarhus Fremad | 11 | 4 | 4 | 3 | 20 | 12 | 8 | 16 | BHHTH |
| 7 | Hvidovre IF | 11 | 3 | 7 | 1 | 17 | 13 | 4 | 16 | HTHBH |
| 8 | AC Horsens | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 | 17 | -2 | 15 | BTHBB |
| 9 | HB Koge | 11 | 4 | 2 | 5 | 12 | 14 | -2 | 14 | THBBH |
| 10 | Hobro IK | 11 | 3 | 3 | 5 | 11 | 15 | -4 | 12 | BTBHT |
| 11 | B93 Copenhagen | 11 | 3 | 1 | 7 | 10 | 20 | -10 | 10 | TBBBT |
| 12 | Middelfart | 11 | 1 | 4 | 6 | 12 | 19 | -7 | 7 | BBHBB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hvidovre IF | 11 | 7 | 2 | 2 | 17 | 10 | 7 | 23 | HTTTT |
| 2 | Lyngby | 11 | 6 | 3 | 2 | 26 | 15 | 11 | 21 | BTBTH |
| 3 | B93 Copenhagen | 11 | 5 | 3 | 3 | 16 | 16 | 0 | 18 | TBHTB |
| 4 | Esbjerg FB | 11 | 5 | 1 | 5 | 13 | 13 | 0 | 16 | TBTTH |
| 5 | Hillerod Fodbold | 11 | 4 | 4 | 3 | 17 | 19 | -2 | 16 | THBHH |
| 6 | AC Horsens | 11 | 4 | 3 | 4 | 11 | 7 | 4 | 15 | TBTBH |
| 7 | Kolding IF | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 | 12 | 1 | 13 | BHTBH |
| 8 | Hobro IK | 11 | 3 | 4 | 4 | 11 | 16 | -5 | 13 | HBTBT |
| 9 | Aarhus Fremad | 11 | 2 | 5 | 4 | 12 | 15 | -3 | 11 | HBHTB |
| 10 | Aalborg BK | 11 | 2 | 4 | 5 | 12 | 17 | -5 | 10 | HTHHB |
| 11 | HB Koge | 11 | 1 | 3 | 7 | 14 | 27 | -13 | 6 | BTHHB |
| 12 | Middelfart | 11 | 1 | 2 | 8 | 9 | 25 | -16 | 5 | BBTBB |
BXH giải Hạng nhất Đan Mạch 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 21:22 11/4.
