Hạng 3 Đan Mạch 2025/2026: LTĐ-KQ-BXH Hạng ba ĐM mới nhất
Xem kết quả Hạng 3 Đan Mạch hôm nay: trực tiếp tỷ số KQ Hạng ba ĐM, kqbd Hạng ba Đan Mạch trực tuyến tối-đêm qua và rạng sáng nay mới nhất. Lịch thi đấu bóng đá Hạng 3 Đan Mạch hôm nay và ngày mai (LTĐ BĐ vòng Lên hạng): cập nhật danh sách các trận đấu bóng đá Đan Mạch mới nhất trong khuôn khổ giải Hạng 3 Đan Mạch mùa bóng 2025-2026. Xem trực tuyến bảng xếp hạng bóng đá Đan Mạch mùa giải 2025/2026 mới nhất: bảng xếp hạng bóng đá Hạng 3 Đan Mạch 2025-2026 mới, nhanh nhất và chính xác.
Giải bóng đá Hạng 3 Đan Mạch còn có tên Tiếng Anh là: Danish 3rd Division. BXH bóng đá Hạng ba ĐM 2025-2026 hôm nay: xem trực tuyến (LIVE) về LTĐ-KQ-BXH Hạng 3 Đan Mạch mùa 2025-2026 vòng Lên hạng mới nhất. Thông tin livescore bdkq Đan Mạch hôm nay và tỷ số trực tuyến giải Danish 3rd Division tối-đêm nay: Xem trực tiếp kết quả bóng đá Hạng ba Đan Mạch tối-đêm qua (kq tỷ số vòng Lên hạng). Xem kq bd Đan Mạch online và tỷ số Hạng 3 Đan Mạch trực tuyến, tt kq bd hn giải Hạng ba ĐM mới nhất. Xem thông tin tổng hợp, tường thuật trực tiếp trận đấu và lịch thi đấu vòng Lên hạng Hạng 3 Đan Mạch tối-đêm nay và rạng sáng mai. Xem thông tin Hạng 3 Đan Mạch hôm nay mới nhất: cập nhật BXH Hạng ba ĐM theo từng vòng đấu sớm nhất.
Kết quả Hạng 3 Đan Mạch hôm nay
- Thứ hai, ngày 25/5/2026
-
19:00Vanlose IF0 - 2Naesby BKVòng Lên hạng / 29
- Thứ bảy, ngày 23/5/2026
-
19:00BK Frem1 - 3HolbaekVòng Trụ hạng / 29
-
19:00FA 20000 - 2Nykobing1Vòng Lên hạng / 29
-
18:30IF Lyseng2 - 2Sundby BKVòng Trụ hạng / 29
-
00:00Horsholm Usserod IK2 - 3BronshojVòng Lên hạng / 29
-
00:00Odder IGF2 - 0Vejgaard BKVòng Trụ hạng / 29
- Chủ nhật, ngày 17/5/2026
-
19:00Nykobing4 - 0Horsholm Usserod IKVòng Lên hạng / 28
- Thứ bảy, ngày 16/5/2026
-
19:00BK Frem3 - 1IF LysengVòng Trụ hạng / 28
-
19:00FA 20002 - 1Vanlose IFVòng Lên hạng / 28
-
19:00Naesby BK4 - 1Bronshoj1Vòng Lên hạng / 28
BXH Hạng 3 Đan Mạch 2025/2026
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 22 | 17 | 4 | 1 | 53 | 17 | 36 | 55 | HTTTT |
| 2 | FA 2000 | 22 | 13 | 3 | 6 | 33 | 23 | 10 | 42 | HTHTB |
| 3 | Naesby BK | 22 | 11 | 3 | 8 | 42 | 39 | 3 | 36 | BHBTT |
| 4 | Holbaek | 22 | 9 | 5 | 8 | 43 | 33 | 10 | 32 | TTTTT |
| 5 | Bronshoj | 22 | 9 | 5 | 8 | 34 | 38 | -4 | 32 | TBHBT |
| 6 | Vanlose IF | 22 | 9 | 4 | 9 | 30 | 27 | 3 | 31 | HHTBB |
| 7 | Horsholm Usserod IK | 22 | 8 | 5 | 9 | 38 | 38 | 0 | 29 | BBBBB |
| 8 | BK Frem | 22 | 8 | 4 | 10 | 22 | 24 | -2 | 28 | BBBTB |
| 9 | Vejgaard BK | 23 | 7 | 6 | 10 | 31 | 47 | -16 | 27 | TBBBB |
| 10 | Sundby BK | 22 | 7 | 3 | 12 | 32 | 39 | -7 | 24 | TBTTH |
| 11 | Odder IGF | 23 | 6 | 4 | 13 | 25 | 34 | -9 | 22 | BTTBT |
| 12 | IF Lyseng | 22 | 5 | 2 | 15 | 14 | 38 | -24 | 17 | BTBBH |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 11 | 9 | 1 | 1 | 25 | 8 | 17 | 28 | TTHTT |
| 2 | FA 2000 | 11 | 8 | 1 | 2 | 21 | 7 | 14 | 25 | TTTTB |
| 3 | Naesby BK | 11 | 7 | 2 | 2 | 26 | 18 | 8 | 23 | TBHTT |
| 4 | Sundby BK | 11 | 7 | 1 | 3 | 19 | 11 | 8 | 22 | TTTTT |
| 5 | Bronshoj | 11 | 7 | 1 | 3 | 20 | 16 | 4 | 22 | TBHTH |
| 6 | Vanlose IF | 11 | 5 | 4 | 2 | 21 | 11 | 10 | 19 | BTTHB |
| 7 | Horsholm Usserod IK | 11 | 5 | 2 | 4 | 22 | 18 | 4 | 17 | TTBBB |
| 8 | Holbaek | 11 | 4 | 4 | 3 | 29 | 21 | 8 | 16 | HBTTT |
| 9 | Vejgaard BK | 12 | 4 | 4 | 4 | 15 | 18 | -3 | 16 | BTTBB |
| 10 | Odder IGF | 11 | 3 | 1 | 7 | 15 | 17 | -2 | 10 | TBHTT |
| 11 | IF Lyseng | 11 | 3 | 1 | 7 | 8 | 14 | -6 | 10 | BBBTH |
| 12 | BK Frem | 11 | 2 | 2 | 7 | 6 | 11 | -5 | 8 | BTBTB |
| XH | Đội bóng | Trận | Thắng | Hòa | Thua | BT | BB | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nykobing | 11 | 8 | 3 | 0 | 28 | 9 | 19 | 27 | TTTTT |
| 2 | BK Frem | 11 | 6 | 2 | 3 | 16 | 13 | 3 | 20 | TBTBB |
| 3 | FA 2000 | 11 | 5 | 2 | 4 | 12 | 16 | -4 | 17 | BTBHH |
| 4 | Holbaek | 11 | 5 | 1 | 5 | 14 | 12 | 2 | 16 | TTTTT |
| 5 | Naesby BK | 11 | 4 | 1 | 6 | 16 | 21 | -5 | 13 | TTBHB |
| 6 | Horsholm Usserod IK | 11 | 3 | 3 | 5 | 16 | 20 | -4 | 12 | BBBBB |
| 7 | Odder IGF | 12 | 3 | 3 | 6 | 10 | 17 | -7 | 12 | BTBTB |
| 8 | Vanlose IF | 11 | 4 | 0 | 7 | 9 | 16 | -7 | 12 | BBHTB |
| 9 | Vejgaard BK | 11 | 3 | 2 | 6 | 16 | 29 | -13 | 11 | BBBBB |
| 10 | Bronshoj | 11 | 2 | 4 | 5 | 14 | 22 | -8 | 10 | BHBBT |
| 11 | IF Lyseng | 11 | 2 | 1 | 8 | 6 | 24 | -18 | 7 | BBBBB |
| 12 | Sundby BK | 11 | 0 | 2 | 9 | 13 | 28 | -15 | 2 | BHBTH |
BXH giải Hạng 3 Đan Mạch 2025/2026 vòng Lên hạng cập nhật lúc 20:54 25/5.
Lịch thi đấu Hạng 3 Đan Mạch mới nhất
- Thứ sáu, ngày 29/5/2026
-
23:30Bronshoj? - ?Vanlose IFVòng Lên hạng / 30
- Thứ bảy, ngày 30/5/2026
-
00:00Horsholm Usserod IK? - ?FA 2000Vòng Lên hạng / 30
-
18:00Holbaek? - ?IF LysengVòng Trụ hạng / 30
-
18:00Sundby BK? - ?Odder IGFVòng Trụ hạng / 30
-
18:00Vejgaard BK? - ?BK FremVòng Trụ hạng / 30
- Chủ nhật, ngày 31/5/2026
-
19:00Nykobing? - ?Naesby BKVòng Lên hạng / 30
- Thứ bảy, ngày 6/6/2026
-
00:00Sundby BK? - ?HolbaekVòng Trụ hạng / 31
-
18:00Odder IGF? - ?BK FremVòng Trụ hạng / 31
-
18:00Vejgaard BK? - ?IF LysengVòng Trụ hạng / 31
-
19:00Bronshoj? - ?NykobingVòng Lên hạng / 31
